Ba chặng đấu tranh 1930–1945: kẻ thù, nhiệm vụ và lực lượng
Ma trận cùng tiêu chí so sánh 1930–1931, 1936–1939 và 1939–1945, làm rõ sự linh hoạt về nhiệm vụ, lực lượng, hình thức trong mục tiêu nhất quán.
Lịch sử 9 · Phong trào cách mạng 1930–1945
Ba chặng đấu tranh 1930–1945: kẻ thù, nhiệm vụ và lực lượng
Một đường lối đúng không lặp nguyên một khẩu hiệu trong mọi hoàn cảnh. Từ cao trào 1930–1931, phong trào dân chủ 1936–1939 đến vận động giải phóng dân tộc 1939–1945, mục tiêu lâu dài được giữ nhưng nhiệm vụ trước mắt, đối tượng và cách tập hợp lực lượng được điều chỉnh.
Lớp 9 1930–1931 1936–1939 1939–1945 So sánh chiến lược
Ba chặng đổi sách lược nhưng giữ đích chiến lược nhất quán. Ba khối biểu thị giai đoạn lịch sử, không phải ba lần “mở rộng mặt trận”; 1930–1931 phải được gọi là chặng đấu tranh/cao trào.
Bảy câu hỏi chiến lược
Hoàn cảnh nào đổi?
Khủng hoảng kinh tế, nguy cơ phát xít hay chiến tranh và ách Nhật–Pháp?
Kẻ thù trước mắt là ai?
Không lấy mọi đối tượng lâu dài làm mục tiêu trực tiếp cùng lúc.
Nhiệm vụ cấp bách?
Ruộng đất, dân sinh–dân chủ hay giải phóng dân tộc?
Ai được tập hợp?
Công–nông nòng cốt và những lực lượng có thể tham gia mặt trận rộng.
Hình thức nào phù hợp?
Bí mật, công khai, hợp pháp, bất hợp pháp hay chuẩn bị khởi nghĩa?
Điều gì được tích lũy?
Kinh nghiệm lãnh đạo, tổ chức quần chúng, căn cứ và lực lượng.
Điều gì nhất quán?
Mục tiêu độc lập và vai trò tổ chức quần chúng không biến mất.
So sánh ba chặng chỉ đúng khi dùng cùng bốn tiêu chí. Các thẻ bằng nhau về diện tích; màu sắc chỉ phân pha, không biểu thị quy mô quần chúng hay mức độ thắng lợi định lượng.
1. Ma trận ba chặng: đổi sách lược, không đổi mục tiêu cuối cùng
Cao trào 1930–1931 đi từ khủng hoảng tới phép thử chính quyền quần chúng. Mũi tên không được biến “khủng hoảng” thành nguyên nhân duy nhất hay biến “tập dượt” thành kế hoạch năm 1945 được sao chép nguyên vẹn.
Muốn so sánh đúng, dùng cùng bốn cột cho cả ba giai đoạn: hoàn cảnh → kẻ thù trực tiếp → nhiệm vụ trước mắt → lực lượng và hình thức . Nếu mỗi hàng dùng một tiêu chí khác, bài sẽ thành danh sách khó nhớ.
Ba chặng phong trào cách mạng Việt Nam từ 1930 đến 1945. Ba khối lần lượt biểu diễn cao trào 1930 đến 1931, phong trào dân chủ 1936 đến 1939 và vận động giải phóng dân tộc 1939 đến 1945, nối bằng mũi tên tích lũy kinh nghiệm.
Tiêu chí · 1930–1931 · 1936–1939 · 1939–1945
Hoàn cảnh nổi bật · Khủng hoảng kinh tế, đàn áp thuộc địa, đời sống nhân dân cực khổ; Đảng vừa ra đời. · Nguy cơ phát xít và chiến tranh; Mặt trận Nhân dân lên cầm quyền ở Pháp tạo một số khả năng hoạt động. · Chiến tranh thế giới thứ hai; Pháp rồi Nhật tăng áp bức ở Đông Dương; mâu thuẫn dân tộc gay gắt.
Nhiệm vụ trực tiếp · Đấu tranh chống đế quốc và phong kiến, đòi quyền lợi thiết thực; cao trào đạt đỉnh ở Nghệ–Tĩnh. · Chống lực lượng phản động thuộc địa, chống phát xít và nguy cơ chiến tranh; đòi tự do, dân sinh, dân chủ, cơm áo, hòa bình. · Đặt giải phóng dân tộc lên hàng đầu; chuẩn bị và tiến tới khởi nghĩa giành chính quyền.
Lực lượng · Công nhân và nông dân là lực lượng chủ yếu, liên minh công–nông được thể hiện rõ. · Mặt trận rộng gồm nhiều tầng lớp, đảng phái và cá nhân có thể tham gia mục tiêu trước mắt. · Đoàn kết rộng rãi các lực lượng yêu nước trong Mặt trận Việt Minh, lấy liên minh công–nông làm nền tảng.
Hình thức · Bãi công, biểu tình, đấu tranh chính trị; có nơi phát triển quyết liệt và xuất hiện chính quyền Xô viết. · Kết hợp công khai, nửa công khai, hợp pháp, nửa hợp pháp với hoạt động bí mật. · Xây dựng căn cứ, lực lượng chính trị và vũ trang, đấu tranh chống Nhật, chuẩn bị tổng khởi nghĩa.
Sách lược phù hợp = mục tiêu lâu dài + hoàn cảnh cụ thể + nhiệm vụ trực tiếp + khả năng tập hợp lực lượng
Không đánh tráo: “Mặt trận rộng hơn” không có nghĩa vai trò công–nông biến mất. “Nhiệm vụ dân chủ trước mắt” năm 1936–1939 không có nghĩa mục tiêu độc lập bị từ bỏ. “Giải phóng dân tộc hàng đầu” từ 1939 không phủ nhận vấn đề xã hội; đó là sắp xếp thứ tự cấp bách.
2. Cao trào 1930–1931: phép thử đầu tiên và Xô viết Nghệ–Tĩnh
Giai đoạn 1936–1939 mở rộng lực lượng nhờ mục tiêu gần và hình thức linh hoạt. Không đặt Việt Minh vào thẻ 1936–1939; Việt Minh thuộc giai đoạn giải phóng dân tộc sau Hội nghị Trung ương 8 tháng 5-1941.
Từ khủng hoảng đời sống đến phong trào có tổ chức
Khủng hoảng kinh tế thế giới 1929–1933 tác động nặng nề đến Đông Dương; thực dân Pháp tăng bóc lột và khủng bố, làm đời sống công nhân, nông dân và nhiều tầng lớp khó khăn. Sau khi Đảng ra đời, các cuộc đấu tranh được tổ chức và phát triển từ yêu sách kinh tế sang khẩu hiệu chính trị. Nghệ An và Hà Tĩnh trở thành nơi phong trào lên cao, bộ máy chính quyền thực dân–phong kiến ở một số địa phương tan rã hoặc tê liệt; các tổ chức Xô viết thực hiện một số biện pháp quản lí mới.
Vì sao gọi là đỉnh cao?
Phong trào có quy mô rộng, liên minh công–nông thể hiện rõ, đấu tranh đạt mức quyết liệt và ở một số nơi hình thành hình thức chính quyền cách mạng của quần chúng.
Vì sao không gọi là thắng lợi cuối cùng?
Phong trào bị đàn áp, chính quyền cách mạng chỉ tồn tại trong phạm vi và thời gian hạn chế; tương quan lực lượng chưa cho phép giành chính quyền trên cả nước.
Biện pháp của Xô viết · Lĩnh vực · Ý nghĩa có thể rút ra · Giới hạn cần nhớ
Tổ chức quần chúng tham gia quản lí, giữ trật tự. · Chính trị · Thể hiện quyền làm chủ và hình thức chính quyền mới. · Không tồn tại trên toàn quốc.
Bãi bỏ hoặc giảm một số thứ thuế, chia lại ruộng công ở nơi có điều kiện. · Kinh tế · Đáp ứng một phần lợi ích thiết thực của nông dân. · Không phải cuộc cải cách ruộng đất hoàn chỉnh.
Tổ chức đời sống văn hóa, bài trừ hủ tục, nâng tinh thần đoàn kết. · Văn hóa–xã hội · Cho thấy chính quyền hướng tới lợi ích quần chúng. · Biện pháp khác nhau tùy địa phương.
Ý nghĩa sâu nhất của cao trào không chỉ là danh sách cuộc biểu tình. Nó khẳng định khả năng lãnh đạo của Đảng, vai trò nòng cốt của liên minh công–nông, đồng thời để lại kinh nghiệm về tổ chức, mục tiêu và cách xây dựng chính quyền. Vì vậy có thể gọi đây là một cuộc tập dượt đầu tiên cho thắng lợi sau này, nhưng “tập dượt” không có nghĩa kế hoạch năm 1945 đã được sao chép nguyên vẹn từ năm 1930.
Đúng/Sai. “Xô viết Nghệ–Tĩnh là chính quyền cách mạng được thiết lập đồng đều trên cả nước.”
Sai. Xô viết xuất hiện ở một số địa phương Nghệ An và Hà Tĩnh trong cao trào; phạm vi và thời gian tồn tại có hạn.
Đúng/Sai. “Cao trào 1930–1931 chỉ có yêu sách kinh tế.”
Sai. Phong trào phát triển từ yêu sách kinh tế sang chính trị, chống áp bức đế quốc và phong kiến; đây là điểm cho thấy trình độ tổ chức và mục tiêu cao hơn.
3. Phong trào dân chủ 1936–1939: nghệ thuật mở rộng lực lượng
Từ chiến tranh năm 1939 tới cửa sổ thời cơ tháng Tám 1945. Khoảng cách ngang không theo tỉ lệ; 9-3-1945 và giữa tháng 8-1945 là hai mốc khác chức năng, không được gộp.
Vì sao khẩu hiệu trước mắt thay đổi?
Giữa thập niên 1930, chủ nghĩa phát xít và nguy cơ chiến tranh đe dọa thế giới. Đại hội VII Quốc tế Cộng sản chủ trương thành lập mặt trận nhân dân chống phát xít. Ở Pháp, Mặt trận Nhân dân giành thắng lợi bầu cử năm 1936, tạo một số điều kiện thuận lợi tương đối cho hoạt động dân chủ ở thuộc địa. Trong hoàn cảnh ấy, nhiệm vụ trực tiếp được điều chỉnh: đấu tranh chống bọn phản động thuộc địa, chống phát xít, chống nguy cơ chiến tranh; đòi tự do, dân sinh, dân chủ, cơm áo và hòa bình.
Mục tiêu gần
Những quyền thiết thực có thể tập hợp đông đảo lực lượng.
Mặt trận rộng
Không chỉ công–nông mà nhiều tầng lớp, tổ chức và cá nhân tiến bộ.
Hình thức linh hoạt
Công khai và nửa công khai; hợp pháp và nửa hợp pháp; bí mật khi cần.
Diễn đàn phong phú
Báo chí, mít tinh, kiến nghị, đấu tranh nghị trường và hoạt động quần chúng.
Năng lực mới
Rèn cán bộ vận động hợp pháp và tổ chức quần chúng đông đảo.
Giới hạn
Không phải chính quyền thuộc địa đã trở thành dân chủ đầy đủ.
Cặp dễ nhầm · Phân biệt đúng · Ví dụ
Mục tiêu lâu dài / nhiệm vụ trước mắt · Độc lập và biến đổi xã hội là hướng lâu dài; dân sinh–dân chủ là nhiệm vụ trực tiếp trong hoàn cảnh 1936–1939. · Đòi tự do báo chí không đồng nghĩa từ bỏ độc lập.
Lực lượng nòng cốt / mặt trận tập hợp · Công–nông giữ vai trò nền tảng; mặt trận mở rộng tới các lực lượng có thể cùng đấu tranh cho yêu cầu chung. · Trí thức, tiểu tư sản và nhiều người tiến bộ có thể tham gia.
Hợp pháp / an toàn tuyệt đối · Tận dụng khả năng công khai không loại bỏ đàn áp và hoạt động bí mật. · Báo chí và mít tinh có thể được dùng nhưng vẫn chịu kiểm soát.
Đóng góp của giai đoạn này nằm ở việc nâng cao giác ngộ chính trị cho quần chúng, xây dựng lực lượng rộng và rèn luyện đội ngũ trong nhiều hình thức đấu tranh. Vì vậy thường được xem là một cuộc tập dượt thứ hai. Kinh nghiệm nổi bật khác 1930–1931 là khả năng sử dụng yêu cầu trước mắt và hình thức công khai để mở rộng mặt trận.
Câu hỏi. Vì sao không thể kết luận phong trào 1936–1939 “chỉ cải lương”?
Gợi ý: Các yêu cầu dân sinh–dân chủ phù hợp nguy cơ trước mắt và điều kiện hoạt động; chúng được dùng để giác ngộ, tổ chức quần chúng và chống lực lượng phản động, phát xít, chiến tranh. Đó là sự điều chỉnh sách lược trong mục tiêu chiến lược lâu dài, không phải từ bỏ mục tiêu.
Lỗi niên đại: Không đặt Mặt trận Việt Minh vào năm 1936. Việt Minh được thành lập trong giai đoạn giải phóng dân tộc, sau Hội nghị Trung ương 8 tháng 5-1941.
4. Giai đoạn 1939–1945: đặt giải phóng dân tộc lên hàng đầu
Thời cơ chỉ thành thắng lợi khi gặp lực lượng đã chuẩn bị. Các nhánh chuẩn bị phải có trọng lượng thị giác ngang nhau; không để nhánh “Nhật đầu hàng” thành mũi tên duy nhất tới thắng lợi.
Chiến tranh làm mâu thuẫn dân tộc trở nên cấp bách
Tháng 9-1939, Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ; chính quyền thuộc địa tăng đàn áp và vơ vét. Năm 1940, quân Nhật vào Đông Dương, nhân dân chịu sự thống trị và bóc lột của Nhật–Pháp. Trong hoàn cảnh ấy, yêu cầu sống còn là giành độc lập. Các hội nghị Trung ương từng bước chuyển hướng, và Hội nghị Trung ương 8 tháng 5-1941 hoàn chỉnh chủ trương đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu, thành lập Mặt trận Việt Nam Độc lập Đồng minh, gọi tắt là Việt Minh.
Mâu thuẫn dân tộc gay gắt → độc lập là nhiệm vụ cấp bách → đoàn kết toàn dân yêu nước → chuẩn bị khởi nghĩa
Bốn lớp chuẩn bị
Lực lượng chính trị
Xây dựng các đoàn thể cứu quốc, tổ chức quần chúng theo mục tiêu độc lập, mở rộng cơ sở Việt Minh.
Lực lượng vũ trang
Từng bước xây dựng đội vũ trang, kết hợp đấu tranh chính trị với hoạt động quân sự phù hợp.
Căn cứ địa
Xây dựng địa bàn an toàn, liên lạc, huấn luyện và tích lũy lực lượng cho khởi nghĩa.
Thời cơ và chỉ đạo
Theo dõi biến động chiến tranh, chuẩn bị khả năng phát động khi bộ máy thống trị khủng hoảng.
Ngày 9-3-1945, Nhật đảo chính Pháp ở Đông Dương, làm tình hình thay đổi nhanh. Cao trào kháng Nhật cứu nước phát triển, chuẩn bị trực tiếp cho Tổng khởi nghĩa. Giữa tháng 8-1945, Nhật Bản chấp nhận đầu hàng Đồng minh; chính quyền thân Nhật rệu rã, quân Đồng minh chưa vào Đông Dương. Cửa sổ thời cơ rất ngắn được kết hợp với lực lượng đã chuẩn bị, dẫn tới Tổng khởi nghĩa tháng Tám.
Mốc · Tác động · Cách diễn đạt chính xác
9-1939 · Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ. · Bối cảnh thúc đẩy chuyển hướng nhiệm vụ; chưa phải mốc Tổng khởi nghĩa.
1940 · Nhật vào Đông Dương, cùng Pháp áp bức nhân dân. · Mâu thuẫn dân tộc thêm gay gắt.
5-1941 · Hội nghị Trung ương 8 hoàn chỉnh chuyển hướng, thành lập Việt Minh. · Mốc chiến lược và tổ chức, không phải ngày giành chính quyền.
9-3-1945 · Nhật đảo chính Pháp. · Tạo khủng hoảng mới, thúc đẩy cao trào kháng Nhật.
Giữa 8-1945 · Nhật chấp nhận đầu hàng. · Thời cơ trực tiếp đặc biệt thuận lợi cho tổng khởi nghĩa.
Không rút gọn sai nhân quả: Nhật đầu hàng tạo thời cơ nhưng không tự sinh ra thắng lợi. Không có đường lối, mặt trận, căn cứ và lực lượng được chuẩn bị, thời cơ có thể trôi qua hoặc bị lực lượng khác chiếm lấy.
5. Luyện thi: so sánh bằng tiêu chí, không bằng cảm giác
Mục tiêu dài hạn ổn định, sách lược thay đổi theo hoàn cảnh. Các lớp là logic chiến lược–sách lược, không phải thứ tự thời gian thay thế dòng niên đại.
Câu 1. Nội dung nào phù hợp nhất với phong trào 1936–1939?
- A. Thành lập Việt Minh và chuẩn bị tổng khởi nghĩa.
- B. Đòi tự do, dân sinh, dân chủ, cơm áo và hòa bình.
- C. Xây dựng Xô viết trên cả nước.
- D. Phát động Tổng khởi nghĩa tháng Tám.
Đáp án B. A và D thuộc giai đoạn 1939–1945; C sai cả phạm vi và niên đại.
Câu 2. Điểm khác nổi bật của 1939–1945 so với 1936–1939 là gì?