Bỏ qua đến nội dung chính

Chuyên Anh: So sánh Từ vựng-Ngữ pháp

Đặt cạnh nhau 3 cấu trúc đề chuyên Anh để tìm khung ôn tập chung: bộ ba MCQ-Error Correction-Word Formation cốt lõi, đặc thù riêng (mục Phonetics riêng…

Cập nhật: 2026-09-26

Môn: Tiếng Anh · Tài liệu THCS

THCS AI LUKATO · CHUYÊN ANH THCS

🌾 So sánh Từ vựng-Ngữ pháp

Ba đề chuyên Anh được so sánh có cấu trúc khá tương đồng: đều 150 phút (riêng một đề 120 phút), đều theo mô hình 4 phần Listening-Lexico/Grammar-Reading-Writing, và đặc biệt đều coi TRỌNG khối Lexico-Grammar với error correction + word form là hai dạng "xương sống". Chuyên đề này đặt ba đề cạnh nhau để tìm ra khung ôn tập chung hiệu quả nhất.

Chuyên Anh 10 Lexico-Grammar trọng tâm So sánh 3 đề

Vì sao so sánh 3 đề cùng lúc lại hiệu quả? Khi đặt 3 đề cạnh nhau, ta thấy rõ điều gì là "khung sườn chung" của cả nhóm (mọi đề đều có: MCQ từ vựng-ngữ pháp, error correction, word form) và điều gì là "biến thể riêng" (một đề có mục Phonetics tách riêng dù nhỏ 0.8đ; một đề có mục điền giới từ riêng; một đề có dạng gap-filling với 1 từ). Nắm được khung chung giúp ôn hiệu quả dù đề chính xác có thể lệch đôi chút.

1. Bảng so sánh tổng thể 3 đề

Tiêu chí · Đề A · Đề B · Đề C

Thời gian · 120 phút · 150 phút · 150 phút (7 trang)

Listening · 2.0đ — MC hội thoại + gap-fill · 2.0đ — điền thông tin + MC 5 câu · 2.0đ — T/F + MC + fill-blank, nghe 2 lần

Phonetics riêng? · Có — 0.8đ (trọng âm + phát âm) · Không tách riêng · Không tách riêng

Lexico-Grammar · 2.8đ: hoàn thành câu 6c + error correction 5c + word form 3c · 3.0đ: MCQ 10c + error correction + word form 5c + giới từ 5c · 2.0đ: vocab MCQ 10c + error correction 5c + word form 5c

Reading · 2.0đ: MC 5c + gap-fill với câu cho sẵn · 2.0đ: 2 bài MC 5c/bài + matching+Yes/No/NG 10c · 3.0đ: gap-fill 5c + matching 5c + MC 5c + cloze 5c

Writing · 2.4đ: sắp câu 3c + rewrite 2c + rewrite từ gợi ý 2c + đoạn văn 120-150 từ · 3.0đ: rewrite 5c + hoàn thành câu 5c + essay ≥250 từ (mạng xã hội) · 3.0đ: transformation 5c + completion 5c + đoạn luận 180-220 từ

Điểm chung cốt lõi: Cả 3 đề đều có bộ ba "MCQ từ vựng-ngữ pháp + Error Correction + Word Form" làm nền tảng khối Lexico-Grammar — đây chính là 3 kỹ năng nên ưu tiên luyện đầu tiên nếu học sinh thi vào bất kỳ trường chuyên nào.

2. Error Correction: mẫu số chung của cả 3 đề

Cả ba đề đều dành 5 câu Error Correction — đây là dạng bài "ăn điểm dễ nhất nếu luyện đúng phương pháp" vì lỗi luôn rơi vào một số nhóm cố định.

Nhóm lỗi phổ biến · Ví dụ lỗi · Sửa đúng

Hòa hợp chủ ngữ-động từ · "The list of items are long." · The list of items is long.

Giới từ cố định sai · "He is interested on music." · He is interested in music.

Thì động từ không nhất quán · "Yesterday, she goes to school late." · Yesterday, she went to school late.

So sánh sai dạng · "This book is more interesting than the other book is ." · This book is more interesting than the other one . (bỏ "is" thừa)

Mạo từ thừa/thiếu · "She wants to be a engineer." · She wants to be an engineer.

Chiến lược ôn Error Correction cho cả 3 đề: Lập một "sổ tay lỗi cá nhân" — mỗi khi làm sai một câu Error Correction trong đề luyện, ghi lại ĐÚNG NHÓM LỖI (không chỉ ghi câu đúng) vào sổ, rồi định kỳ xem lại theo nhóm thay vì theo từng câu rời rạc.

3. Word Formation: hệ thống hậu tố cần thuộc lòng

Hậu tố · Biến từ loại · Ví dụ

-tion / -sion / -ment / -ness / -ity · → Danh từ · decide→decision, happy→happiness, active→activity

-ful / -less / -ive / -al / -ous · → Tính từ · help→helpful, care→careless, create→creative

-ly · → Trạng từ (từ tính từ) · quick→quickly, careful→carefully

-ize/-ise / -en / -ify · → Động từ · modern→modernize, wide→widen, simple→simplify

un- / dis- / im-/in-/ir-/il- / non- · Tiền tố phủ định · happy→unhappy, agree→disagree, possible→impossible

Ví dụ minh họa word form trong câu (tự biên soạn): "The government has introduced several ___(POLICY) aimed at reducing plastic waste in rural areas." → Đáp án: policies (danh từ số nhiều, vì "several" yêu cầu danh từ đếm được số nhiều).

Lỗi thường gặp: Học sinh chỉ nhớ "gốc từ + hậu tố phổ biến nhất" mà quên kiểm tra SỐ ÍT/SỐ NHIỀU theo ngữ cảnh câu (như ví dụ trên, nhiều em viết "policy" mà quên "several" cần số nhiều).

4. Đặc thù riêng: Phonetics riêng & Gap-fill

Đề A — Phonetics 0.8đ (2 câu trọng âm + 2 câu phát âm): Vì chỉ có 4 câu, đề này thường chọn các từ có quy tắc RÕ RÀNG (không phải ngoại lệ hiếm gặp) để đảm bảo tính phân loại vừa phải — học sinh nên ưu tiên nắm chắc quy tắc CƠ BẢN (trọng âm danh từ/động từ 2 âm tiết, phát âm -s/-es) trước khi học các ngoại lệ hiếm.

Đề C — Reading gap-fill với 1 từ (Part 1, 5 câu): Khác Open Cloze thông thường (đục bỏ từ chức năng ngẫu nhiên), dạng này thường dựa trên một đoạn văn có chủ đề rõ ràng và các chỗ trống thường là TỪ NỘI DUNG liên quan trực tiếp đến chủ đề — nghĩa là học sinh cần đọc hiểu ý nghĩa đoạn văn trước, không chỉ dựa vào ngữ pháp thuần túy.

Nhận diện đúng "đặc thù riêng" của từng đề giúp học sinh điều chỉnh trọng tâm ôn luyện ở giai đoạn nước rút cuối cùng, thay vì ôn dàn trải như nhau cho mọi đề.

5. Ngân hàng từ vựng chủ đề (nông nghiệp — môi trường — cộng đồng)

agriculture /ˈæg.rɪ.kʌl.tʃər/

(n) nông nghiệp

irrigation /ˌɪr.ɪˈgeɪ.ʃən/

(n) hệ thống tưới tiêu

saltwater intrusion

(n) xâm nhập mặn

livelihood /ˈlaɪv.li.hʊd/

(n) sinh kế

sustainable farming

(n) canh tác bền vững

community-based

(adj) dựa vào cộng đồng

ecosystem /ˈiː.kəʊ.sɪs.təm/

(n) hệ sinh thái

climate resilience

(n) khả năng chống chịu khí hậu

Đây là vốn từ có khả năng xuất hiện cao trong đề Reading/Writing vì gắn liền với bối cảnh thực tế (xâm nhập mặn, biến đổi khí hậu là chủ đề thời sự).

6. Luyện tập tổng hợp: 3 câu đại diện cho mỗi đề

Câu 1 (sentence completion): "No matter how hard he tried, he ___ finish the project on time." A. could B. couldn't C. can D. can't

Đáp án: B. couldn't . "No matter how hard he tried" (dù đã cố gắng rất nhiều — hàm ý QUÁ KHỨ và KHÔNG THÀNH CÔNG) cần động từ khiếm khuyết phủ định ở QUÁ KHỨ tương ứng.

Câu 2 (giới từ): "The success of the project depends largely ___ the cooperation between local farmers and the government."

Đáp án: on . Collocation cố định "depend on" = phụ thuộc vào.

Câu 3 (cloze với lựa chọn): "Local communities have been actively ___ in projects to protect the Mekong Delta's fragile ecosystem." A. involved B. involving C. involve D. involvement

Đáp án: A. involved . Cấu trúc bị động "be + involved in" = tham gia vào — sau "have been actively" (trợ động từ hoàn thành + trạng từ) cần một quá khứ phân từ (P2) để hoàn tất thì hiện tại hoàn thành bị động.

Tự luyện thêm: Dùng chính bảng so sánh ở mục 1 để tự đánh giá: nếu em thi vào một đề có cấu trúc tương tự, hãy khoanh vùng 3 phần có ĐIỂM SỐ CAO NHẤT trong đề của mình và dành 60% thời gian ôn tập cho đúng 3 phần đó thay vì chia đều cho tất cả các phần.

Luyện thi vào 10 và thi chuyên cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI, chấm bài tự động.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm