“Cái nôi”: so sánh, hình ảnh cảm giác và ẩn dụ
Học cách phân biệt so sánh, hình ảnh cảm giác và ẩn dụ qua những mảnh trích “Cái nôi”; thực hành đọc có căn cứ với một bài thơ mới được cung cấp trọn vẹn.
NGỮ VĂN 9 · HỌC TỪ KHÁI NIỆM
“Cái nôi”: so sánh, hình ảnh cảm giác và ẩn dụ
Từ một chiếc chăn gợi hơi ấm đến chiếc nôi gợi sự nâng đỡ: học cách đọc so sánh, cảm giác và ẩn dụ bằng những từ ngữ có thật trong ngữ liệu.
1. Bắt đầu bằng điều mình thực sự có
Khi đọc thơ, em có thể nhận ra một hình ảnh đẹp nhưng vẫn lúng túng: đây là so sánh, ẩn dụ, hay chỉ là một chi tiết gợi cảm giác? Bài học này giúp em tách ba câu hỏi ấy, rồi nối chúng lại để hiểu lời thơ sâu hơn.
Phạm vi ngữ liệu. Tài liệu được cung cấp giới thiệu tác phẩm Cái nôi và ghi tên tác giả là Lam , nhưng chỉ có lời bình cùng một số mảnh trích, không có toàn văn bài thơ hoặc thông tin xuất bản để đối chiếu. Vì vậy, phần học về tác phẩm dưới đây chỉ dùng các mảnh trích ấy; không tự nối chúng thành khổ thơ, xác quyết thứ tự toàn bài hay bổ sung câu thơ còn thiếu. Tên tác giả được giữ theo tài liệu cung cấp.
Những từ ngữ có thể quan sát trong tài liệu:
- “đêm gió bấc”, “thật hiền”, “ru ngọn gió đến miền thật xa”
- Dấu hiệu “tựa như” và các hình ảnh “than hoa”, “tro trấu”, “khói bếp”, “chăn ấm”; tài liệu mô tả chúng trong chuỗi so sánh với lời ru, nhưng không cung cấp nguyên câu của từng so sánh
- “nôi xưa lại gầy”
Cặp dòng được tài liệu trích liền nhau
May mà có mẹ ở đây
Tình yêu mẹ hoá nôi mây suốt đời.
Cuối bài học có một bài thơ mới được viết riêng để luyện tập và in đầy đủ. Nhờ đó, em có thể kiểm tra cách đọc trên cả một văn bản mà không phải đoán những câu còn thiếu của Cái nôi .
Ba điều cần làm được
- Chỉ ra hình ảnh gợi giác quan nào, phân biệt điều được nói trực tiếp với liên tưởng của người đọc
- Giải thích điểm giống nhau trong một so sánh và sự chuyển nghĩa trong một ẩn dụ
- Dùng từ ngữ cụ thể để lí giải tác dụng, đồng thời biết dừng trước điều ngữ liệu chưa đủ chứng minh
2. Ba khái niệm, ba câu hỏi khác nhau
Hình ảnh cảm giác: em hình dung được gì?
Ngôn ngữ có thể gợi điều ta nhìn, nghe, ngửi, nếm hoặc cảm nhận qua tiếp xúc. “Chăn ấm” gợi cảm giác nhiệt độ; “khói bếp” trước hết gợi hình ảnh nhìn thấy, và có thể đánh thức kí ức về mùi khói.
Một hình ảnh cảm giác vẫn có thể mang nghĩa trực tiếp. Nó không tự động là một phép so sánh hay ẩn dụ.
So sánh: hai phía giống nhau ở đâu?
So sánh tu từ đặt hai đối tượng bên nhau dựa trên một nét tương đồng để làm cách diễn đạt thêm cụ thể, giàu sức gợi. Em tìm đối tượng được nói đến, đối tượng dùng để đối chiếu và nét nối giữa chúng. Từ “như”, “tựa như” thường giúp nhận ra quan hệ này.
Có từ “như” chưa đủ để hiểu tác dụng. Điều quan trọng là vì sao hai phía được đặt bên nhau.
Ẩn dụ: nghĩa được chuyển như thế nào?
Ẩn dụ dùng tên gọi, hình ảnh hoặc đặc điểm của điều này để nói về điều khác trên cơ sở tương đồng. Người đọc không chỉ thấy hai phía giống nhau; còn thấy một phía được hình dung bằng hình ảnh của phía kia.
Các từ “là”, “hoá” có thể giúp mở ra cách đọc ẩn dụ, nhưng phải kiểm tra nghĩa cả câu. “Đây là cái nôi bằng gỗ” vẫn có thể chỉ là lời giới thiệu đồ vật.
Chúng có thể cùng xuất hiện
Trong ví dụ mới “Lời bà như khăn ấm”, “khăn ấm” gợi xúc giác và nhiệt độ; toàn câu tạo so sánh; nét chung có thể là khả năng làm dịu, che chở. Hai cách nhận xét này trả lời hai câu hỏi khác nhau nên không loại trừ nhau.
Chỉ gọi tên “so sánh” sẽ bỏ sót chất liệu cảm giác. Chỉ nói “ấm áp” sẽ bỏ sót cách câu thơ tạo ra ý nghĩa ấy.
Hãy đi từ chi tiết có trong lời thơ đến quan hệ nghĩa rồi mới đến tác dụng. Không cần ép mọi câu vào một nhãn duy nhất.
Thử trước khi mở lời giải. Đọc hai câu mới để phân biệt: “Chiếc khăn này ấm” và “Lời bà như khăn ấm”. Câu nào trực tiếp tả đồ vật? Câu nào dùng đồ vật để giúp hình dung một điều khác?
Gợi ý để tự suy nghĩ
Ở câu thứ hai, thử tìm hai phía nằm quanh từ “như”. Lời nói có phải một mảnh vải thật không?
Mở phần giải thích và tự đối chiếu
Câu thứ nhất có thể tả trực tiếp nhiệt độ hoặc khả năng giữ ấm của chiếc khăn. Câu thứ hai đặt “lời bà” cạnh “khăn ấm”: lời nói được cảm nhận như sự chăm sóc, vỗ về. “Khăn ấm” ở cả hai câu đều gợi cảm giác, nhưng chỉ câu thứ hai có cấu trúc so sánh rõ ràng.
Đây là ví dụ do bài học tạo mới, không phải câu trích của Lam.
3. Đọc so sánh bằng cách tìm điểm nối
Tài liệu mô tả lời ru được đặt trong quan hệ so sánh với “than hoa”, “tro trấu”, “khói bếp”, “chăn ấm”, cùng dấu hiệu “tựa như”. Khi chưa có nguyên câu, ta có thể tìm hiểu khả năng gợi nghĩa của các hình ảnh; chưa thể dựng lại chính xác cú pháp, số lần lặp hoặc nhịp của cả chuỗi.
Thử theo dõi hình ảnh “chăn ấm”
- Điều được cảm nhận: lời ru, thuộc trải nghiệm nghe
- Hình ảnh được dùng để đối chiếu: chăn ấm, thuộc trải nghiệm được phủ, giữ ấm và che chở
- Nét tương đồng có thể suy ra: cả lời ru và chăn ấm đều đem lại cảm giác dịu lại, an toàn; đó là tương đồng về tác dụng đối với con người, không phải tương đồng về vật liệu
- Ý nghĩa trong chủ đề tình mẹ: sự quan tâm được hình dung qua một vật gần gũi với việc chăm sóc hằng ngày, khiến tình cảm bớt trừu tượng
Vì sao lời giải này có căn cứ? Nó bắt đầu ở “chăn ấm”, chỉ rõ đặc điểm của chiếc chăn, rồi mới suy ra cảm giác được nâng đỡ. Nó không biến lời ru thành một nguồn nhiệt thật, cũng không tự thêm một câu thơ để chứng minh.
Mỗi hình ảnh mở một khả năng khác
- “Than hoa”: trong ngữ cảnh bếp và hơi ấm, có thể gợi nguồn nhiệt; chỉ từ tên vật chưa biết than đang cháy ra sao, màu gì hay cháy bao lâu
- “Tro trấu”: gợi chất liệu quen thuộc của sinh hoạt bếp núc; có thể khơi kí ức gia đình ở người từng trải nghiệm. Bản thân hai tiếng này chưa trực tiếp nói mùi thơm hoặc nhiệt độ
- “Khói bếp”: có hình dạng nhìn thấy và có thể gợi mùi; từ sinh hoạt nấu ăn, người đọc có thể liên tưởng đến mái nhà, sự chăm chút. Không phải mọi kí ức về khói đều giống nhau
- “Chăn ấm”: tính từ “ấm” trực tiếp gợi cảm giác nhiệt độ; chiếc chăn còn giúp hình dung sự bao bọc
Nếu đúng như lời giới thiệu rằng “tựa như” được lặp trong nhiều so sánh, sự lặp ấy có thể đặt lời ru trong nhiều mối liên hệ gần gũi. Muốn nhận xét chính xác nhịp điệu và vị trí từng lần lặp, cần đọc toàn văn.
Thử trước khi mở lời giải. Có bạn nói: “Mọi hình ảnh trong chuỗi đều gợi mùi, nên tác dụng của chúng giống hệt nhau.” Em sửa cách đọc ấy thế nào?
Gợi ý để tự suy nghĩ
Hãy bắt đầu từ hình ảnh có từ chỉ cảm giác rõ nhất: “chăn ấm”. Sau đó so với “tro trấu”, nơi cảm giác phụ thuộc nhiều hơn vào ngữ cảnh và trải nghiệm.
Mở phần giải thích và tự đối chiếu
Không nên gom các hình ảnh vào một giác quan duy nhất. “Chăn ấm” trực tiếp gợi nhiệt độ; “khói bếp” có thể gợi thị giác và khứu giác; “tro trấu” mở liên tưởng về sinh hoạt bếp núc nhưng chưa tự xác định mùi hay hơi nóng. Điểm gặp nhau có thể là đời sống gia đình, còn con đường gợi cảm giác của từng hình ảnh không hoàn toàn giống nhau.
4. Nhiều giác quan chưa có nghĩa là chuyển đổi cảm giác
Hình ảnh đa giác quan có thể đơn giản là nhiều chi tiết cùng xuất hiện: nghe mưa, thấy bếp, ngửi mùi cơm, chạm chăn ấm. Mỗi chi tiết vẫn được cảm nhận bằng giác quan phù hợp với nó.
Chuyển đổi cảm giác là cách diễn đạt trong đó đặc điểm thường thuộc một miền cảm giác được chuyển sang để cảm nhận điều thuộc miền khác. Ví dụ mới “tiếng sáo xanh” gắn màu sắc nhìn thấy với âm thanh nghe được. Cách nói ấy cần được hiểu như sáng tạo ngôn ngữ, không phải tiếng sáo có màu thật.
So sánh một âm thanh với một vật đem lại hơi ấm có thể mở liên tưởng giữa các giác quan. Tuy nhiên, để gọi chính xác một trường hợp là chuyển đổi cảm giác, em cần xem toàn bộ cách kết hợp từ , không chỉ đếm số giác quan hoặc thấy hai danh từ ở gần nhau.
Với ngữ liệu Cái nôi đang có, cách nói thận trọng là: các hình ảnh làm lời ru gợi thêm trải nghiệm về hơi ấm và sinh hoạt gia đình. Chưa đủ nguyên câu để khẳng định mọi hình ảnh trong chuỗi đều là ẩn dụ chuyển đổi cảm giác.
Thử trước khi mở lời giải. Ba ví dụ mới: “Tôi nghe mưa, ngửi mùi cơm”; “Lời bà như khăn ấm”; “Tiếng sáo xanh”. Giải thích sự khác nhau, thay vì chỉ ghi tên biện pháp.
Gợi ý để tự suy nghĩ
Hỏi lần lượt: có phải nhiều cảm giác được kể cạnh nhau; có hai phía được đối chiếu; hay một đặc điểm của giác quan này được gắn trực tiếp cho đối tượng của giác quan khác?
Mở phần giải thích và tự đối chiếu
- “Tôi nghe mưa, ngửi mùi cơm”: thính giác và khứu giác cùng có mặt, nhưng mỗi hoạt động vẫn đi với đối tượng thông thường
- “Lời bà như khăn ấm”: so sánh hiển lộ bằng “như”; âm thanh và trải nghiệm giữ ấm được nối qua tác dụng vỗ về
- “Tiếng sáo xanh”: màu sắc được dùng để cảm nhận âm thanh, tạo một cách diễn đạt chuyển đổi cảm giác; sắc thái chính xác còn phụ thuộc văn cảnh
Những cách gọi này nhằm làm rõ cơ chế tạo nghĩa. Một hình ảnh phức hợp có thể được đọc ở hơn một phương diện nếu em chỉ rõ căn cứ.
5. Khi ngọn gió được đưa vào lời ru
“đêm gió bấc” · “thật hiền” · “ru ngọn gió đến miền thật xa”
Đây là ba mảnh trích, không phải một khổ thơ đã được phục dựng. Đặt chúng bên nhau để đọc, ta thấy một quan hệ đáng chú ý: “gió bấc” gợi lạnh, còn “thật hiền” gợi sự dịu dàng trong cách tài liệu giới thiệu lời ru.
Ở cách nói “ru ngọn gió”, động tác vốn quen thuộc trong việc dỗ dành con người được hướng tới gió. Gió được đối xử như một đối tượng có thể nghe ru; đó là cơ sở để nhận ra sắc thái nhân hoá . “Đến miền thật xa” còn mở ra một khoảng cách tưởng tượng giữa con người và ngọn gió.
Từ đó, ta có thể hiểu lời ru như mong muốn đẩy cái lạnh ra xa, giữ một vùng bình yên cho con. Đây là cách lí giải hiệu quả biểu cảm, không phải khẳng định âm thanh làm thay đổi thời tiết. Ngữ liệu cũng chưa cho phép kể thêm chuyện mẹ đã làm gì trong cả đêm.
Từ quan sát đến suy luận: từ “ru” → gió được đặt vào quan hệ chăm sóc, dỗ dành → cái lạnh như có thể được làm dịu hoặc đưa xa → khả năng gợi sự che chở. Mỗi bước cần nối với bước trước; không nhảy thẳng từ tên biện pháp đến một ý nghĩa quá rộng.
Thử trước khi mở lời giải. Nếu chỉ nói “Câu thơ có nhân hoá nên rất hay”, điều gì còn thiếu? Hãy bổ sung hai điều cần giải thích.
Gợi ý để tự suy nghĩ
Tìm một động từ tạo nên cách nhìn khác thường, rồi hỏi nó giúp người đọc hiểu thêm điều gì về lời ru.
Mở phần giải thích và tự đối chiếu
Còn thiếu cơ chế và hiệu quả cụ thể. Cơ chế: động từ “ru” hướng tới “ngọn gió”, khiến gió được hình dung như đối tượng có thể được dỗ dành. Hiệu quả: trong liên hệ với “đêm gió bấc”, cách nói có thể gợi sức vỗ về và mong muốn che chở của mẹ. Hai điều này có ích hơn lời khen chung vì người khác có thể quay lại từ ngữ để kiểm tra.
6. Từ chiếc nôi đến ý nghĩa nâng đỡ
May mà có mẹ ở đây
Tình yêu mẹ hoá nôi mây suốt đời.
Hãy quan sát chủ thể của sự biến hoá: “Tình yêu mẹ” . Một tình cảm không thể biến thành đồ vật theo nghĩa vật chất thông thường. Nhưng nó có thể được hình dung qua chiếc nôi: nơi nâng đỡ, bao bọc và giúp một em bé yên giấc.
Vì thế, cơ sở vững để đọc ẩn dụ nằm trong quan hệ tình yêu → nôi → nâng đỡ . Từ “hoá” khiến sự nâng đỡ của tình mẹ hiện ra thành một hình ảnh có thể hình dung. “Suốt đời” mở thời gian của sự che chở vượt khỏi thời gian một người còn nằm nôi.
Đọc chữ “mây” mà không đoán thay văn bản. Trong tiếng Việt, “mây” có thể chỉ mây trên trời, cũng có thể chỉ cây hoặc vật liệu mây dùng đan đồ. Chỉ với cặp dòng được cung cấp, ta không cần quyết định chiếc nôi nhất thiết làm bằng mây trời hay bằng một chất liệu cụ thể. Ý nghĩa ẩn dụ của “Tình yêu mẹ hoá…” vẫn có căn cứ từ sự chuyển một tình cảm thành hình ảnh nâng đỡ.
“May mà” bộc lộ cảm giác may mắn, nhẹ nhõm trước sự hiện diện của mẹ, được diễn đạt bằng “có mẹ ở đây”. Có thể đọc trong đó tình cảm trân trọng hoặc biết ơn. Ta chưa có đủ văn cảnh để xác quyết một biến cố cụ thể khiến người nói thốt lên như vậy.
Đọc tiếp mảnh trích “nôi xưa lại gầy”
“Gầy” thường được dùng khi nói về dáng người hoặc sinh thể; đặt cạnh chiếc nôi, nó khiến đồ vật mang một dáng vẻ gần với con người. Một khả năng diễn giải là chiếc nôi xưa có vẻ nhỏ bé hơn trong cảm nhận hoặc trong tương quan với người con đã lớn . Đây là cách đọc, không phải bằng chứng rằng kích thước chiếc nôi thật sự co lại theo năm tháng.
Nếu đặt mảnh trích ấy cạnh “suốt đời”, ta có thể nhận ra một tương phản: chiếc nôi gắn với một giai đoạn sống có giới hạn, trong khi sự nâng đỡ tinh thần được hình dung bền lâu. Do chưa có toàn văn, hãy trình bày đây là mối liên hệ giữa các mảnh trích đang có, không khẳng định vị trí chuyển đoạn của toàn tác phẩm.
Thử trước khi mở lời giải. Trong hai nhận xét sau, nhận xét nào có căn cứ tốt hơn, và vì sao? (a) Chữ “mây” chứng minh tình mẹ bay trên trời. (b) “Hoá” làm tình yêu được hình dung như nơi nâng đỡ; “suốt đời” kéo dài sự nâng đỡ ấy.