🧷 Tiếng Pháp 9 · Chèn Cụm Từ Lược Bỏ Vào Đoạn Văn
Kỹ thuật xác định vị trí chính xác để chèn lại cụm từ đã bị lược bỏ khỏi đoạn văn — đúng dạng removed-phrase-insertion đề vào 10 Hà Nội môn Tiếng Pháp.
TIẾNG PHÁP 9 · ĐỀ VÀO 10 HÀ NỘI 2025–2026
Chèn Cụm Từ, Lược Bỏ Đoạn Văn
Đây là dạng bài CUỐI CÙNG và cũng dễ gây nhầm lẫn nhất của đề thi (câu 37–40): 4 cụm từ bị lấy ra khỏi một đoạn văn, em phải trả lại đúng vị trí cho từng cụm. Khác với cloze từng từ, ở đây MỘT CỤM CÓ THỂ "NGHE HỢP LÝ" Ở NHIỀU CHỖ — chỉ có cách đọc kỹ QUAN HỆ Ý và VAI TRÒ NGỮ PHÁP của từng cụm mới chọn đúng. Bài học này mổ xẻ chính xác đoạn văn thật về "les loisirs" (sở thích, thời gian rảnh) trong đề thi.
Vai trò ngữ pháp cụm từ Liên kết liệt kê Mệnh đề nhượng bộ Giới từ + tính từ
⏱ 30–35 phút 🎯 4 kỹ thuật ✍️ 14 câu luyện tập
1 Khởi động — Vì sao dạng bài này khó hơn cloze thông thường
Dạng bài "chèn cụm từ" khác cloze từng từ ở điểm nào?
Ở dạng cloze thông thường (như bài 9 em đã học), mỗi chỗ trống chỉ thiếu MỘT TỪ, và 4 đáp án thường có nghĩa gần giống nhau (chỉ khác giới từ, thì, hay dạng từ). Nhưng ở dạng "chèn cụm từ lược bỏ" này, mỗi chỗ trống thiếu CẢ MỘT CỤM/MỆNH ĐỀ, và 4 cụm cho sẵn thường mang 4 Ý NGHĨA HOÀN TOÀN KHÁC NHAU. Bẫy lớn nhất: một cụm có thể "đọc xuôi tai" ở 2–3 chỗ trống khác nhau nếu em chỉ đọc nghĩa chung chung mà không xét kỹ NGỮ PHÁP và MẠCH Ý.
Chiến lược 4 bước cho dạng bài này
Bước 1 — Đọc toàn bộ đoạn văn một lượt để nắm mạch ý chính, bỏ qua các chỗ trống.
Bước 2 — Với mỗi chỗ trống, xác định XEM CÂU CẦN GÌ về mặt ngữ pháp: một mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ + động từ)? một cụm giới từ? một động từ nguyên mẫu?
Bước 3 — Đọc kỹ câu NGAY TRƯỚC và NGAY SAU chỗ trống để xác định QUAN HỆ Ý: liệt kê thêm? nhượng bộ? mục đích? kết quả?
Bước 4 — Điền cụm còn lại vào chỗ trống cuối cùng bằng phép LOẠI TRỪ (nếu 3 chỗ đã chắc chắn, chỗ thứ 4 chỉ còn 1 lựa chọn).
2 Kỹ thuật 1 — Xét vai trò ngữ pháp của cụm bị lược bỏ
Trước khi đọc nghĩa, hãy kiểm tra: động từ/tính từ đứng trước chỗ trống ĐÒI HỎI cấu trúc ngữ pháp gì theo sau? Đây là cách loại bỏ nhanh các đáp án sai về mặt hình thức.
Đoạn văn thật: Bài về sở thích, thời gian rảnh (đề thi, câu 37–40)
"Les loisirs sont importants (37)___. Chacun choisit une activité selon ses goûts. Certains aiment lire, regarder des films ou écouter de la musique. (38)___, faire du sport ou voyager. Moi, j'aime beaucoup dessiner et jouer de la guitare pendant mon temps libre. Ces moments me permettent d'oublier le stress et de me concentrer sur quelque chose de positif. (39)___, il est important de prendre du temps pour soi. Les loisirs nous aident à (40)___."
4 cụm bị lược bỏ: A. Même si on est très occupé B. pour se détendre et se sentir bien C. être plus heureux au quotidien D. D'autres préfèrent sortir avec des amis
Phân tích ngữ pháp câu 40 — cụm động từ cố định "aider à"
Câu: "Les loisirs nous aident à (40)___." Cụm cố định "aider quelqu'un à + ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU" (giúp ai làm gì) bắt buộc theo sau "à" là một ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU trần trụi, không được có giới từ "pour" xen vào giữa.
Xét 2 cụm còn khả năng phù hợp nghĩa: B. "pour se détendre et se sentir bien" (bắt đầu bằng giới từ "pour" — SAI cấu trúc, vì sẽ tạo ra "aider à pour se détendre" — thừa giới từ, sai ngữ pháp) và C. "être plus heureux au quotidien" (một ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU "être" — ĐÚNG cấu trúc "aider à être...").
Bẫy hay gặp: chỉ xét nghĩa mà quên xét cấu trúc
Cả B và C đều "nghe hợp lý" về nghĩa nếu điền vào câu 40 (đều nói về cảm giác tích cực). Nhưng CHỈ CẦN kiểm tra từ NGAY TRƯỚC chỗ trống ("à") và cấu trúc cố định đi kèm ("aider à + nguyên mẫu"), em sẽ loại được B ngay lập tức vì B bắt đầu bằng giới từ "pour", tạo ra cấu trúc kép sai ngữ pháp. Luôn hỏi: "Từ ngay trước chỗ trống đòi hỏi gì theo sau?"
Câu 40 (đề thi thật): Les loisirs nous aident à (40)___. Nâng cao
Sai: đây là một mệnh đề nhượng bộ hoàn chỉnh, không phải động từ nguyên mẫu — không thể theo sau "aider à".
Sai: bắt đầu bằng giới từ "pour", tạo cấu trúc kép sai "aider à pour..." — "aider à" chỉ cần động từ nguyên mẫu trần trụi theo sau.
Đúng! "Être" là động từ nguyên mẫu, khớp hoàn hảo với cấu trúc cố định "aider à + nguyên mẫu".
Sai: đây là một mệnh đề có chủ ngữ "D'autres" và động từ chia "préfèrent", không phải động từ nguyên mẫu.
3 Kỹ thuật 2 — Nhận diện tín hiệu liệt kê "certains... d'autres..."
Khi đoạn văn đang LIỆT KÊ các lựa chọn/hoạt động, chỗ trống tiếp theo thường cần một cụm TIẾP TỤC hoặc ĐỐI LẬP với ý vừa liệt kê — hãy tìm từ nối kiểu "certains... d'autres..." (một số người... người khác...).
Phân tích câu 38 — tín hiệu liệt kê "certains... d'autres..."
Câu trước: "Certains aiment lire, regarder des films ou écouter de la musique." (Một số người thích đọc sách, xem phim hoặc nghe nhạc.)
Câu chứa chỗ trống: "(38)___, faire du sport ou voyager." (___, chơi thể thao hoặc đi du lịch.)
Cấu trúc "Certains... (38)___, faire du sport ou voyager" gợi ý một CẶP ĐỐI LẬP kinh điển trong tiếng Pháp: "certains... d'autres..." (một số người... [những] người khác...) — dùng để liệt kê hai nhóm sở thích khác nhau. Cụm D. "D'autres préfèrent sortir avec des amis" khớp hoàn hảo: nó vừa tiếp nối cấu trúc "certains/d'autres", vừa có động từ chia "préfèrent" làm chủ ngữ chính cho cả cụm liệt kê tiếp theo ("..., faire du sport ou voyager" trở thành phần bổ sung cho "préfèrent sortir avec des amis, [préfèrent] faire du sport ou voyager").
Mẹo nhận diện tín hiệu liệt kê
Các cặp từ nối liệt kê thường gặp trong tiếng Pháp: certains... d'autres... (một số... người khác...), les uns... les autres... , d'une part... d'autre part... (một mặt... mặt khác...). Khi thấy "certains" ở câu trước, HÃY NGHĨ NGAY đến khả năng "d'autres" xuất hiện ở câu sau.
Câu 38 (đề thi thật): Certains aiment lire, regarder des films ou écouter de la musique. (38)___, faire du sport ou voyager. Cơ bản
Sai: đây là mệnh đề nhượng bộ, không tiếp nối được cấu trúc liệt kê "certains... ___...".
Sai: cụm mục đích này không có chủ ngữ/động từ để tiếp nối "..., faire du sport ou voyager" thành một câu hoàn chỉnh.
Sai: tương tự, đây là cụm bổ nghĩa, không tạo được cấu trúc liệt kê song song với "certains".
Đúng! "D'autres préfèrent" tiếp nối hoàn hảo cặp đối lập "certains... d'autres...", và "préfèrent" làm động từ chính cho cả cụm liệt kê phía sau.
4 Kỹ thuật 3 — Mệnh đề nhượng bộ đầu câu dẫn vào kết luận
Một mệnh đề nhượng bộ ("même si", "bien que"...) đứng ĐẦU CÂU thường đóng vai trò CHUYỂN Ý, dẫn vào một kết luận hoặc lời khuyên ở phần sau — đây là dấu hiệu nhận biết vị trí của nó trong đoạn văn.
Phân tích câu 39 — mệnh đề nhượng bộ dẫn vào kết luận
Câu chứa chỗ trống: "(39)___, il est important de prendre du temps pour soi." (___, việc dành thời gian cho bản thân là quan trọng.)
Cấu trúc "___, il est important de..." rất phù hợp với một MỆNH ĐỀ NHƯỢNG BỘ đứng đầu câu, vì mô hình "Même si + mệnh đề, il est important de + nguyên mẫu" (Dù cho..., [nhưng] điều quan trọng là...) là một CÔNG THỨC LẬP LUẬN kinh điển: nêu một trở ngại (bận rộn) rồi khẳng định điều vẫn cần làm bất chấp trở ngại đó. Cụm A. "Même si on est très occupé" khớp hoàn hảo về cả ngữ pháp (mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ "on" + động từ "est") lẫn logic lập luận.
Bẫy hay gặp: nhầm "même si" với cụm chỉ mục đích
Học sinh dễ chọn nhầm B ("pour se détendre et se sentir bien") vào chỗ trống 39 vì nó cũng "nghe hợp lý" trước câu kết luận. Nhưng "pour + nguyên mẫu, il est important de..." tạo ra một câu LẶP Ý kỳ lạ ("Để thư giãn, [thì] việc dành thời gian cho bản thân là quan trọng" — vòng vo, không rõ nghĩa), trong khi "même si" tạo một câu LẬP LUẬN RÕ RÀNG và tự nhiên hơn nhiều. Luôn đọc thử CẢ CÂU sau khi điền để kiểm tra xem có tự nhiên và rõ nghĩa không.
Câu 39 (đề thi thật): Ces moments me permettent d'oublier le stress... (39)___, il est important de prendre du temps pour soi. Nâng cao
Đúng! Mệnh đề nhượng bộ đầy đủ (chủ ngữ "on" + động từ "est") dẫn vào kết luận "il est important de..." theo đúng mô hình lập luận "dù... nhưng vẫn quan trọng".
Sai: tạo câu lặp ý vòng vo ("để thư giãn thì việc dành thời gian cho bản thân là quan trọng") — không tự nhiên bằng một mệnh đề nhượng bộ ở vị trí này.
Sai: đây là cụm động từ nguyên mẫu không có chủ ngữ riêng, không thể đứng độc lập đầu câu trước dấu phẩy theo cách này.
Sai: cụm này đã được dùng đúng vị trí ở câu 38 (tiếp nối "certains"), không phù hợp lặp lại ở đây.
5 Kỹ thuật 4 — Cấu trúc "important pour" + phép loại trừ cuối cùng
Cụm "important pour + nguyên mẫu" (quan trọng để làm gì) là một cấu trúc rất phổ biến để nêu LÝ DO/MỤC ĐÍCH ngay sau một tính từ — đây là chỗ trống cuối cùng, xác nhận bằng phép loại trừ.
Phân tích câu 37 — cấu trúc "important pour + nguyên mẫu"
Câu: "Les loisirs sont importants (37)___." (Sở thích/thời gian rảnh quan trọng ___.)
Sau khi đã xác định chắc chắn câu 38 = D, câu 39 = A, câu 40 = C, chỉ còn lại B. "pour se détendre et se sentir bien" cho câu 37 — và đây CHÍNH XÁC là cụm phù hợp nhất: "important POUR + nguyên mẫu" là công thức chuẩn để nêu MỤC ĐÍCH/LÝ DO ngay sau một tính từ, tạo thành câu mở đầu hoàn chỉnh: "Les loisirs sont importants pour se détendre et se sentir bien" (Sở thích/thời gian rảnh quan trọng để thư giãn và cảm thấy thoải mái) — một câu THESIS mở đầu đoạn văn rất tự nhiên.
Kỹ thuật loại trừ cuối cùng — luôn hữu ích khi bí
Trong dạng bài 4 chỗ trống — 4 đáp án (mỗi đáp án dùng đúng 1 lần), nếu em đã CHẮC CHẮN 3/4 chỗ trống, chỗ CÒN LẠI chỉ còn duy nhất 1 lựa chọn — không cần phân tích thêm. Đây là "nước cờ cuối" an toàn khi em không chắc 100% về logic của chỗ trống khó nhất.
Câu 37 (đề thi thật): Les loisirs sont importants (37)___. Cơ bản
Sai: cụm này đã dùng đúng vị trí ở câu 39 (dẫn vào kết luận "il est important de...").
Đúng! "Important pour + nguyên mẫu" là cấu trúc chuẩn nêu mục đích, tạo câu thesis mở đầu tự nhiên: "Les loisirs sont importants pour se détendre et se sentir bien."
Sai: cụm này đã dùng đúng vị trí ở câu 40 (theo sau "aider à").
Sai: cụm này đã dùng đúng vị trí ở câu 38 (tiếp nối "certains... d'autres...").
6 Bài luyện mở rộng — Đoạn văn mới, áp dụng đủ 4 kỹ thuật
Áp dụng 4 kỹ thuật vào một đoạn văn mới (LUKATO biên soạn)
Đoạn văn dưới đây có cùng cấu trúc dạng bài (4 cụm bị lược bỏ) nhưng nội dung mới — hãy áp dụng đúng 4 kỹ thuật vừa học: xét vai trò ngữ pháp, tìm tín hiệu liệt kê, nhận diện mệnh đề nhượng bộ, và loại trừ cuối cùng.
"La lecture est une activité enrichissante (a)___. Certains préfèrent les romans, d'autres aiment plutôt les bandes dessinées. (b)___, on apprend toujours quelque chose de nouveau. Beaucoup de spécialistes affirment que lire aide les enfants à (c)___. (d)___, il faut choisir des livres adaptés à son niveau."
4 cụm cho sẵn: A. Quel que soit le genre choisi B. pour enrichir son vocabulaire C. mieux réussir à l'école D. Pour bien profiter de la lecture
Bài luyện 1 (LUKATO biên soạn): Beaucoup de spécialistes affirment que lire aide les enfants à (c)___. Nâng cao
Sai: đây là mệnh đề nhượng bộ có chủ ngữ/động từ ẩn, không phải động từ nguyên mẫu theo sau "aider à".
Sai: bắt đầu bằng giới từ "pour", tạo cấu trúc kép sai "aider à pour..." — giống lỗi đã học ở câu 40 thật.
Đúng! "Réussir" là động từ nguyên mẫu, khớp đúng cấu trúc "aider les enfants à + nguyên mẫu".
Sai: đây là một cụm giới từ hoàn chỉnh riêng, không phải động từ nguyên mẫu đơn để theo sau "à".
Bài luyện 2 (LUKATO biên soạn): Certains préfèrent les romans, d'autres aiment plutôt les bandes dessinées. (b)___, on apprend toujours quelque chose de nouveau. Nâng cao
Đúng! "Quel que soit le genre choisi" (dù thể loại được chọn là gì) là mệnh đề nhượng bộ hoàn chỉnh, dẫn vào kết luận "on apprend toujours..." — đúng vai trò như "même si" ở câu 39 thật.
Sai: cụm mục đích này không tạo được kết nối logic rõ ràng với "on apprend toujours quelque chose de nouveau" ở vị trí đầu câu này.
Sai: đây là cụm động từ nguyên mẫu cần một động từ đứng trước hỗ trợ (như "aider à"), không thể đứng độc lập đầu câu.
Sai: cụm này phù hợp hơn cho vị trí khác trong đoạn (xem bài luyện 3).
Bài 1 Mức 2 · Nâng cao
Sau khi đã xác định (b)=A và (c)=C ở trên, hai chỗ trống còn lại là (a) và (d), với hai cụm còn lại là "pour enrichir son vocabulaire" và "Pour bien profiter de la lecture". Hãy tự xác định (a) và (d), sau đó đối chiếu với lời giải.
Lời giải chi tiết
Đáp án: (a) = "pour enrichir son vocabulaire" — vì "La lecture est une activité enrichissante pour enrichir son vocabulaire" tuy hơi lặp từ "enrichissante/enrichir" nhưng đúng cấu trúc "tính từ + pour + nguyên mẫu" nêu mục đích, giống mô hình "important pour" đã học ở câu 37 thật. (d) = "Pour bien profiter de la lecture" — câu "Pour bien profiter de la lecture, il faut choisir des livres adaptés à son niveau" (Để tận dụng tốt việc đọc sách, cần chọn sách phù hợp với trình độ) là câu kết luận tự nhiên, đúng vị trí cuối đoạn văn.