Bỏ qua đến nội dung chính

🔑 Tiếng Anh 9 · Chuyển Đổi Câu Với Từ Khóa Thành Ngữ

Kỹ thuật phân biệt từ khóa ngữ pháp (kích hoạt một cấu trúc) với từ khóa thành ngữ (bản thân là một cụm cố định, chỉ đúng khi đi kèm đúng giới từ) trong dạng…

Cập nhật: 2026-09-27

Môn: Tiếng Anh · Tài liệu THCS

Chuyên Anh · Sentence Transformation nâng cao

Idiom-Keyword Transformation — Khi Từ Cho Trước Là Cả Một Thành Ngữ Cố Định

Không phải "given word" nào cũng kích hoạt một cấu trúc ngữ pháp đã học. Nhiều đề chuyên Anh THPT cho một từ vựng THƯỜNG (danh từ/động từ cụ thể) mà bản thân nó chỉ có nghĩa trọn vẹn khi đi kèm đúng cụm cố định xung quanh — đây là kỹ năng hoàn toàn khác với việc áp khung ngữ pháp, và là nơi học sinh giỏi ngữ pháp vẫn mất điểm oan.

55 phút 4 ca mẫu + 8 bài luyện + 5 câu kiểm tra 12 thành ngữ xác thực bằng từ điển

Phân biệt 2 loại từ khóa

"Từ khóa ngữ pháp" kích hoạt một cấu trúc đã học (đảo ngữ, giả định...) — "từ khóa thành ngữ" tự nó là từ vựng phải nhớ nguyên cụm cố định.

Quy trình 3 bước xử lý

Nhận diện loại từ khóa → nhớ đúng cụm cố định + giới từ đi kèm → chia đúng ngữ pháp và đếm từ (2-5 từ).

Tránh 3 bẫy mất điểm oan

Sai giới từ cố định, thừa từ vi phạm giới hạn đếm từ, và sai dạng chia động từ dù đã nhớ đúng thành ngữ.

1. Chẩn đoán: hai từ cho trước này có giống nhau không?

Xét hai đề "rewrite using the word given" sau, mỗi đề chỉ được viết lại 2-5 từ có chứa từ cho trước.

Câu hỏi khởi động

Đề 1: "She had never seen such a beautiful sunset before." (NEVER)

Đề 2: "It is likely that ticket prices will rise again." (CARDS)

Hai đề này có đòi hỏi cùng một loại kỹ năng không?

Xem đáp án sau khi em tự suy nghĩ

Không. Đề 1 dùng NEVER — đây là từ khóa ngữ pháp : nó báo hiệu ngay một cấu trúc đảo ngữ đã học ("Never before had she seen such a beautiful sunset"), chỉ cần lắp đúng khung là xong, không cần nhớ thêm từ vựng nào khác. Đề 2 dùng CARDS — đây là từ khóa thành ngữ : bản thân "cards" không gợi ý cấu trúc ngữ pháp nào cả, học sinh phải nhớ ĐÚNG cả cụm cố định "be on the cards" (nghĩa: rất có khả năng xảy ra) thì mới làm được, dù ngữ pháp cả câu rất đơn giản.

Gia sư hỏi: Vì sao học sinh giỏi ngữ pháp vẫn hay mất điểm ở dạng CARDS?

Vì các em phản xạ đi tìm "cấu trúc" trong đầu (giống Đề 1), trong khi thứ cần tìm ở đây là một từ vựng cố định — không có "công thức ngữ pháp" nào thay thế được việc đã học/nhớ đúng cụm "be on the cards" từ trước. Đây là lý do bài học này tách riêng kỹ năng xử lý từ khóa thành ngữ thành một quy trình độc lập.

2. Hai loại từ khóa, hai chiến lược khác nhau

Trước khi đặt bút viết lại câu, việc đầu tiên là phân loại từ cho trước thuộc nhóm nào, vì mỗi nhóm đòi hỏi một chiến lược xử lý hoàn toàn khác.

Loại từ khóa · Cách nhận biết · Chiến lược xử lý · Ví dụ

Từ khóa ngữ pháp · Là từ chức năng (trạng từ phủ định, liên từ giả định, cấu trúc so sánh...) đã gắn liền với MỘT cấu trúc ngữ pháp cụ thể được học sẵn · Nhớ đúng khung cấu trúc đã học và lắp nội dung câu gốc vào khung đó · NEVER, HARDLY, SHOULD (đảo ngữ) · WISH, IF ONLY (giả định)

Từ khóa thành ngữ · Là từ nội dung (danh từ/động từ/tính từ cụ thể) chỉ mang nghĩa trọn vẹn khi đứng trong đúng cụm cố định của nó, kèm đúng giới từ · Nhớ đúng CẢ CỤM cố định chứa từ đó (kể cả giới từ), rồi mới chia đúng dạng ngữ pháp phù hợp với câu mới · CARDS, COMMAND, VENT, CHANCE, SALT, WATER, SHOTS...

Ba bước xử lý một từ khóa thành ngữ: xác định loại từ khóa, nhớ đúng cụm cố định kèm giới từ, rồi mới chia đúng ngữ pháp và kiểm tra giới hạn 2-5 từ.

Ghi nhớ:

Với từ khóa thành ngữ, việc "hiểu đúng nghĩa câu gốc" chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ là nhớ chính xác cụm cố định — sai một giới từ trong cụm là mất điểm dù ý nghĩa hoàn toàn đúng.

3. Bốn ca mẫu — quy trình 3 bước áp dụng từng bước một

Ca mẫu 1 — CARDS ("be on the cards": rất có khả năng xảy ra)

Câu gốc: It is likely that the company will merge with its biggest rival next year.

Viết lại: A merger with its biggest rival _______________ for the company next year. (CARDS)

Đáp án: is on the cards (4 từ)

Bước 1: CARDS là danh từ cụ thể, không gợi ý cấu trúc ngữ pháp nào → từ khóa thành ngữ. Bước 2: nhớ đúng cụm "be on the cards". Bước 3: chủ ngữ mới là "A merger" (số ít) nên chia "is", không phải "are" hay "be" để nguyên — đây là chỗ học sinh hay quên chia động từ "be" cho đúng ngôi khi thành ngữ có chứa "be".

Ca mẫu 2 — COMMAND ("have a good command of": thông thạo, giỏi về)

Câu gốc: My tutor is extremely skilled in French, having lived in Paris for a decade.

Viết lại: My tutor _______________ French, having lived in Paris for a decade. (COMMAND)

Đáp án: has a good command of (5 từ)

Bước 1: COMMAND là danh từ cụ thể → từ khóa thành ngữ. Bước 2: nhớ đúng cụm "have a good command of + ngôn ngữ/lĩnh vực" — giới từ bắt buộc là OF, không phải IN hay ON. Bước 3: chủ ngữ "My tutor" (ngôi thứ ba số ít) nên chia "has", không phải "have".

Ca mẫu 3 — VENT ("give vent to": bộc lộ cảm xúc mạnh một cách công khai)

Câu gốc: The support group gives everyone a chance to express their frustrations openly.

Viết lại: The support group gives everyone a chance _______________ their frustrations. (VENT)

Đáp án: to give vent to (4 từ)

Bước 1: VENT là danh từ cụ thể → từ khóa thành ngữ. Bước 2: nhớ đúng cụm "give vent to + cảm xúc" — giới từ bắt buộc là TO. Bước 3: vì đứng sau "a chance", động từ phải ở dạng "to V" (to give), không phải "giving" hay "gives" — đây là chỗ ngữ pháp (dạng động từ sau danh từ "chance") giao thoa với từ vựng thành ngữ, đòi hỏi xử lý cả hai cùng lúc.

Ca mẫu 4 — CHANCE ("leave nothing to chance": chuẩn bị kỹ, không phó mặc cho may rủi)

Câu gốc: The pilot checked every system twice before takeoff, refusing to rely on luck in any way.

Viết lại: The pilot _______________ before takeoff. (CHANCE)

Đáp án: left nothing to chance (4 từ)

Bước 1: CHANCE là danh từ cụ thể → từ khóa thành ngữ. Bước 2: nhớ đúng cụm "leave nothing to chance". Bước 3: câu gốc ở thì quá khứ ("checked") nên chia "left" (quá khứ của "leave"), không phải "leaves" hay "leave" nguyên mẫu. Lưu ý cụm này tự nó đã "gói gọn" toàn bộ ý "kiểm tra kỹ, không phó mặc may rủi" — không cần dịch từng chữ của câu gốc.

Quy trình dùng chung cho mọi ca mẫu:

Xác định từ khóa là từ nội dung (không phải từ chức năng) → tra lại trong trí nhớ cụm cố định chứa nó, đặc biệt là giới từ đi kèm → chia đúng thì/ngôi của động từ trong cụm theo chủ ngữ và thì của câu mới → đếm lại số từ (phải nằm trong 2-5 từ).

4. Ba bẫy khiến mất điểm oan dù nhớ đúng thành ngữ

Bẫy · Ví dụ sai · Sửa đúng

1. Sai giới từ cố định · "My tutor has a good command in French..." · Cụm cố định luôn là "a good command of " — giới từ trong thành ngữ không thể thay bằng giới từ "nghe có vẻ hợp lý" khác. Đúng: "has a good command of French..."

2. Thừa từ, vi phạm giới hạn đếm từ · "A merger with its biggest rival there is a good chance is on the cards for the company..." (thêm cụm thừa, vượt quá 5 từ ở chỗ trống) · Chỉ viết đúng phần thành ngữ cần thiết: "A merger with its biggest rival is on the cards for the company..." — luôn đếm lại số từ trong chỗ trống trước khi chốt đáp án.

3. Sai dạng chia động từ dù nhớ đúng cụm · "My tutor have a good command of French..." (chủ ngữ ngôi ba số ít nhưng chia động từ như số nhiều) · Luôn kiểm tra chủ ngữ MỚI của câu (không phải chủ ngữ câu gốc) để chia đúng động từ: "My tutor has a good command of French..."

5. Luyện tập — 8 bài

Bài 1 (SALT)

Losing the final was bad enough, but the referee's comment about their weak defense made things even more painful.

Viết lại: The referee's comment about their weak defense only _______________ after they lost the final. (SALT)

Xem đáp án

rubbed salt into the wound (5 từ) . Thành ngữ "rub salt into the wound" nghĩa là khiến một tình huống vốn đã tệ trở nên đau đớn/tệ hơn — đúng với "made things even more painful". Chia động từ ở quá khứ ("rubbed") vì cả câu ở thì quá khứ.

Bài 2 (OUTSET)

Nobody could have predicted, at the beginning of the journey, how difficult the roads would become.

Viết lại: Nobody could have predicted _______________ their journey how difficult the roads would become. (OUTSET)

Xem đáp án

at the outset of (4 từ) . "At the outset of" nghĩa là "vào lúc bắt đầu của", giới từ bắt buộc đi kèm là OF, không phải "at the outset from" hay "at the outset in".

Bài 3 (BRANCHED)

The bakery, which used to sell only bread, has recently started making wedding cakes as well.

Viết lại: The bakery, which used to sell only bread, _______________ wedding cakes recently. (BRANCHED)

Xem đáp án

has branched out into making (5 từ) . "Branch out into + danh động từ/danh từ" nghĩa là mở rộng sang một hoạt động mới ngoài hoạt động chính đã có — đúng với "started making wedding cakes as well". Vì đứng sau giới từ "into" nên động từ theo sau phải ở dạng V-ing ("making"), không phải nguyên mẫu.

Bài 4 (WATER)

His excuse for being late sounds convincing at first, but it simply isn't true once you check the facts.

Viết lại: His excuse for being late simply doesn't _______________ once you check the facts. (WATER)

Xem đáp án

hold water (2 từ) . "Hold water" (thường dùng ở dạng phủ định "doesn't/won't hold water") nghĩa là (một lý lẽ/lời giải thích) không đứng vững, không hợp lý khi xem xét kỹ — khớp chính xác với "isn't true once you check the facts".

Bài 5 (SHOTS)

Even though she has the title of manager, it's actually her assistant who makes all the important decisions.

Viết lại: Even though she has the title of manager, it's actually her assistant who _______________. (SHOTS)

Xem đáp án

calls the shots (3 từ) . "Call the shots" nghĩa là người nắm quyền quyết định thực sự — đúng với "makes all the important decisions". Chủ ngữ quan hệ "who" thay cho "her assistant" (số ít) nên chia "calls", không phải "call".

Bài 6 (TRUMPET)

I don't like to boast about my own achievements, but I did win the regional championship.

Viết lại: I don't like to _______________, but I did win the regional championship. (TRUMPET)

Xem đáp án

blow my own trumpet (4 từ) . "Blow your own trumpet" nghĩa là tự khoe khoang thành tích của bản thân. Lưu ý tính từ sở hữu phải đổi theo chủ ngữ câu mới: chủ ngữ là "I" nên phải là "my", không giữ nguyên "your" như dạng từ điển liệt kê.

Bài 7 (BOAT)

All of us are struggling with the new deadline, so there's no need to feel embarrassed about asking for help.

Viết lại: We're all _______________, so there's no need to feel embarrassed about asking for help. (BOAT)

Xem đáp án

in the same boat (4 từ) . "Be in the same boat" nghĩa là cùng ở trong một hoàn cảnh khó khăn giống nhau — khớp với "All of us are struggling with the new deadline".

Bài 8 (LINE)

I'm happy to help you revise your essay, but I refuse to write it for you completely.

Viết lại: I'm happy to help you revise your essay, but I _______________ writing it for you completely. (LINE)

Xem đáp án

draw the line at (4 từ) . "Draw the line at + danh động từ" nghĩa là từ chối vượt quá một giới hạn nhất định vì cho là không hợp lý — khớp với "refuse to... completely". Giới từ bắt buộc là AT, và động từ theo sau ở dạng V-ing ("writing").

6. Kiểm tra nhanh — 5 câu

Câu 1

Từ cho trước nào dưới đây là từ khóa ngữ pháp (không phải từ khóa thành ngữ)?

A. COMMAND B. HARDLY C. CARDS D. VENT

Xem lời giải sau khi em tự chọn

B đúng. HARDLY là từ chức năng gắn liền với cấu trúc đảo ngữ đã học sẵn ("Hardly had... when..."), nên là từ khóa ngữ pháp. COMMAND, CARDS, VENT đều là danh từ cụ thể chỉ có nghĩa trọn vẹn trong đúng cụm cố định của nó — là từ khóa thành ngữ.

Câu 2 (HIT)

My dad became extremely angry when he saw the scratch on the car.

Viết lại: My dad _______________ when he saw the scratch on the car. (HIT)

A. hit the roof B. hit the ceiling angry C. was hit the roof D. hitting the roof

Xem lời giải sau khi em tự chọn

A đúng. "Hit the roof" nghĩa là nổi giận đùng đùng, đúng nghĩa "became extremely angry" và đúng thì quá khứ của câu gốc. B thừa từ "angry" (trùng nghĩa với thành ngữ), C sai vì "hit the roof" không phải bị động, D sai dạng động từ (thiếu trợ động từ, chỉ có V-ing).

Câu 3 (CARDS — vận dụng ở ngữ cảnh mới)

It seems highly likely that ticket prices will rise again next season.

Viết lại: Another rise in ticket prices _______________ next season. (CARDS)

Xem lời giải sau khi em tự chọn

is on the cards (4 từ) . Chủ ngữ mới "Another rise" (số ít) nên chia "is", giống hệt quy trình đã học ở ca mẫu 1 nhưng trong một ngữ cảnh hoàn toàn khác — kiểm tra khả năng vận dụng, không phải học thuộc câu mẫu.

Câu 4

Trong 4 phương án viết lại câu "My tutor has a good command of French..." dưới đây, phương án nào sai dù người viết đã nhớ đúng thành ngữ COMMAND?

Luyện thi vào 10 và thi chuyên cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI, chấm bài tự động.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm