Bỏ qua đến nội dung chính

Chuyên Anh: Làm chủ Listening & Lexico-Grammar

Giải mã cấu trúc 'hai nửa' Constructed-Response/Selected-Response của đề chuyên Anh, tập trung kỹ thuật nghe điền từ, word formation, error correction trong…

Cập nhật: 2026-09-26

Môn: Tiếng Anh · Tài liệu THCS

THCS AI LUKATO · CHUYÊN ANH THCS

🎧 Làm chủ Listening & Lexico-Grammar

Đề chuyên Anh này nổi bật với một cấu trúc "hai nửa" khá đặc biệt: nửa đầu là Constructed-Response (tự luận có kiểm soát — nghe rồi tự viết ra đáp án, tìm và tự sửa lỗi) và nửa sau là Selected-Response (chọn đáp án trắc nghiệm). Chuyên đề này tập trung vào hai mảng chiếm tỉ trọng điểm lớn nhất và có ở cả hai nửa đề: Listening và Lexico-Grammar.

Chuyên Anh 10 150 phút Constructed + Selected Response Listening trọng số cao

Vì sao cấu trúc này đáng học riêng một chuyên đề? Không phải đề chuyên Anh nào cũng chia thành hai khối tách biệt theo hình thức trả lời (constructed vs selected) thay vì theo kỹ năng . Cấu trúc này buộc thí sinh phải thành thạo CẢ HAI kiểu tư duy cho cùng một dạng bài: ví dụ Lexico-Grammar xuất hiện cả ở dạng "tự viết đáp án" (chia động từ, biến đổi từ loại) lẫn dạng "chọn trắc nghiệm" (15 câu multiple choice) — nghĩa là học sinh không thể chỉ luyện mẹo loại trừ đáp án trắc nghiệm mà bỏ qua việc tự sản sinh ngôn ngữ chính xác.

1. Bản đồ cấu trúc đề & phân bổ điểm

Theo cấu trúc đề chuyên Anh này, đề gồm 150 phút làm bài, chia làm hai phần lớn với tổng 100 điểm quy đổi:

Phần · Nội dung · Điểm

A. Constructed-Response (60đ) · Listening: 5 câu MC hội thoại + 10 câu điền từ nghe được (tối đa 3 từ/câu) · 15

Vocabulary & Grammar: 10 câu biến đổi từ loại + 10 câu điền giới từ/adverb particle + tìm-sửa 10 lỗi trong đoạn văn · 20

Reading & Writing: cloze 10 chỗ trống + sentence transformation 10 câu + rewriting có ràng buộc 5 câu · 25

B. Selected-Response (40đ) · Phonology: 5 câu phát âm khác biệt + 5 câu trọng âm khác biệt · 5

Lexico-Grammar: 15 câu trắc nghiệm 4 lựa chọn · 10

Reading Comprehension: cloze 10 chỗ trống + sắp xếp câu 5 câu + đọc hiểu đoạn văn lịch sử 10 câu · 25

Nhận xét chiến lược: Listening + Lexico-Grammar (cả hai nửa cộng lại) chiếm khoảng 50/100 điểm — đúng bằng một nửa tổng điểm toàn bài. Đây là lý do chuyên đề này ưu tiên hai mảng này: đầu tư đúng chỗ, hiệu suất ôn tập sẽ cao hơn nhiều so với dàn trải đều cho cả 5-6 dạng bài.

Chủ đề nội dung các bài đọc/nghe trong đề xoay quanh: lịch sử (Đế chế La Mã), khoa học (năng lượng, vi khuẩn), công nghệ (loa Bluetooth không dây), và chủ đề công dân/xã hội — đây đều là các chủ đề academic phổ biến trong đề chuyên Anh THCS trên cả nước, nên vốn từ vựng học được ở đây có thể tái sử dụng cho nhiều đề khác.

2. Listening — kỹ thuật cho cả hai dạng: MC hội thoại & điền từ nghe được

Phần Constructed-Response Listening có 2 dạng: (1) 5 câu trắc nghiệm dựa trên hội thoại, và (2) 10 câu điền từ trực tiếp nghe được (tối đa 3 từ/câu) — đây là dạng khó hơn nhiều vì không có đáp án gợi ý, học sinh phải nghe-chép chính xác.

Kỹ thuật cho dạng "điền từ nghe được" (gap-fill, tối đa 3 từ):

① Đọc trước câu hỏi/khoảng trống trong 20-30 giây trước khi băng chạy — xác định loại từ cần điền (danh từ số ít/số nhiều? động từ? số liệu?) dựa vào ngữ pháp câu xung quanh chỗ trống.

② Đặc biệt chú ý số liệu, ngày tháng, chính tả tên riêng — đây là những chỗ mất điểm oan nhiều nhất dù nghe đúng nội dung (VD nghe "thirteen" nhưng viết "thirty", hoặc nghe đúng tên nhưng viết sai chính tả).

③ Không viết nhiều hơn số từ giới hạn — nếu đề giới hạn tối đa 3 từ mà học sinh viết 4-5 từ (dù đúng nội dung), nhiều đề sẽ trừ điểm hoặc chấm sai theo barem chấm cứng.

④ Nghe lần 2 để double-check số liệu/chính tả — không vội chuyển câu ngay sau lần nghe đầu nếu băng cho nghe 2 lần.

Ví dụ minh họa dạng bài (tự biên soạn):

Bối cảnh: đoạn giới thiệu ngắn về một loại loa Bluetooth mới.

Transcript rút gọn (minh họa): "...the new speaker weighs only ___(1)___ grams and can play music continuously for up to ___(2)___ hours on a single charge..."

Kỹ thuật xử lý: Trước khi nghe, gạch chân "grams" và "hours" trong đề — báo hiệu (1) là một con số cân nặng, (2) là một con số thời lượng. Khi nghe thấy số liệu, viết ngay bằng chữ số (150, 12) thay vì cố nhớ rồi viết sau — trí nhớ ngắn hạn dễ đánh tráo số liệu giữa nhiều câu.

Lỗi thường gặp: Học sinh nghe được đúng từ nhưng viết sai dạng ngữ pháp (VD nghe "recycling" nhưng viết "recycle" trong khi ngữ cảnh câu cần danh động từ) — đây là lỗi ngữ pháp chứ không phải lỗi nghe, nên khi luyện nghe luôn phải kết hợp đọc lại toàn câu để kiểm tra tính hợp lý ngữ pháp của từ vừa điền.

3. Lexico-Grammar — từ "tự sản sinh" (Constructed) đến "nhận diện" (Selected)

Đề này kiểm tra Lexico-Grammar ở CẢ HAI hình thức trong cùng một đề — đây là điểm cần lưu ý nhất khi ôn luyện.

Dạng · Yêu cầu · Kỹ năng cốt lõi

Word formation (10 câu, Constructed) · Cho từ gốc viết hoa, học sinh tự biến đổi đúng dạng (danh từ/tính từ/trạng từ/động từ) để điền vào câu · Nắm chắc hậu tố (-tion, -ness, -ive, -ly...) và biết dạng nào phù hợp vị trí ngữ pháp trong câu

Preposition/particle (10 câu, Constructed) · Tự điền giới từ hoặc adverb particle đúng, không có lựa chọn gợi ý · Thuộc lòng collocation cố định (VD "rely on ", "look forward to ", "put up with ")

Lexico-Grammar MCQ (15 câu, Selected) · Chọn 1 trong 4 đáp án đúng nhất cho câu/đoạn văn ngắn · Phân biệt các đáp án gây nhiễu — thường 2/4 đáp án đúng ngữ pháp nhưng sai về nghĩa/collocation

Ví dụ minh họa word formation (tái hiện):

Đề cho: "Her ___(ARGUE)___ was so convincing that even the strictest judges were impressed." → Đáp án đúng: argument (danh từ, vì đứng sau tính từ sở hữu "Her" và cần một danh từ làm chủ ngữ).

Mẹo nhận diện nhanh vị trí cần điền: Nhìn từ đứng NGAY TRƯỚC và NGAY SAU chỗ trống — nếu trước là mạo từ/tính từ sở hữu và sau là động từ chia, chỗ trống gần như chắc chắn là danh từ.

Vì word formation và preposition đều là dạng KHÔNG có đáp án gợi ý, chiến lược ôn hiệu quả nhất là học theo cụm từ/collocation nguyên khối thay vì học từ đơn lẻ — não bộ nhớ "rely on sth" như một khối duy nhất sẽ nhanh và chính xác hơn nhiều so với nhớ rời "rely" + tự đoán giới từ.

4. Kỹ thuật tìm và sửa lỗi (Error Correction) trong đoạn văn liên tục

Đây là dạng khó nhất trong phần Vocabulary & Grammar (Constructed) vì lỗi nằm rải rác trong MỘT đoạn văn liên tục (không phải 10 câu tách rời), đòi hỏi đọc hiểu ngữ cảnh xuyên suốt để phát hiện lỗi.

Quy trình 3 bước xử lý Error Correction trong đoạn văn liên tục:

① Đọc lướt toàn đoạn 1 lần trước để nắm ý chính — đừng dừng lại sửa lỗi ngay khi đọc lần đầu, vì có thể "sửa nhầm" một câu vốn không sai chỉ vì đọc dở dang chưa hiểu ngữ cảnh.

② Đọc lần 2, kiểm tra CẤU TRÚC NGỮ PHÁP của từng câu độc lập — các lỗi phổ biến nhất trong đoạn văn liên tục thường là: thì động từ không nhất quán với mốc thời gian nêu ở câu trước, danh từ số ít/số nhiều sai sau lượng từ, giới từ cố định sai, dùng sai dạng so sánh.

③ Sửa tối thiểu — chỉ thay đổi ĐÚNG phần bị lỗi, giữ nguyên toàn bộ phần còn lại của câu (nhiều đề chấm theo barem "sửa đúng nhưng thay đổi thừa vẫn bị trừ điểm").

Ví dụ minh họa (tái hiện): "Bacteria plays an important role in the human digestive system. Although most people think it are harmful, many types actually help break down food efficient." → Lỗi 1: "plays" nên là "play" (bacteria là danh từ số nhiều gốc Latin, "bacterium" mới là số ít). Lỗi 2: "it are" nên là "they are" (đại từ phải khớp số nhiều với "bacteria"). Lỗi 3: "efficient" nên là "efficiently" (bổ nghĩa cho động từ "break down" cần trạng từ).

Lưu ý riêng về "bacteria": đây là một trong những "bẫy số ít/số nhiều" kinh điển nhất của tiếng Anh học thuật (cùng họ với "data", "criteria", "phenomena") — luôn xuất hiện trong đề chuyên Anh vì vừa kiểm tra ngữ pháp vừa kiểm tra vốn từ khoa học.

5. Ngân hàng từ vựng theo chủ đề học thuật (Lịch sử — Khoa học — Công nghệ — Công dân)

Vì đề khai thác các chủ đề academic (lịch sử La Mã, năng lượng, vi khuẩn, công nghệ, công dân), dưới đây là vốn từ nền tảng cho các chủ đề này — vốn từ này còn tái sử dụng được cho hầu hết các đề khác.

empire /ˈem.paɪər/

(n) đế chế — the fall of the Roman empire

conquer /ˈkɒŋ.kər/

(v) chinh phục, xâm chiếm

renewable /rɪˈnjuː.ə.bəl/

(adj) có thể tái tạo — renewable energy

sustainable /səˈsteɪ.nə.bəl/

(adj) bền vững

micro-organism /ˌmaɪ.krəʊˈɔː.gən.ɪ.zəm/

(n) vi sinh vật

beneficial /ˌben.ɪˈfɪʃ.əl/

(adj) có lợi ≠ harmful (có hại)

wireless /ˈwaɪə.ləs/

(adj) không dây — wireless connectivity

portable /ˈpɔː.tə.bəl/

(adj) di động, dễ mang theo

civic duty /ˌsɪv.ɪk ˈdʒuː.ti/

(n) nghĩa vụ công dân

contribute to /kənˈtrɪb.juːt/

(v) đóng góp cho — collocation cố định với "to"

Gợi ý học: mỗi tối chỉ cần học sâu 8-10 từ theo đúng CHỦ ĐỀ (không học lẫn lộn nhiều chủ đề trong một buổi) — não bộ ghi nhớ từ vựng theo cụm ngữ nghĩa liên quan sẽ bền hơn nhiều so với học ngẫu nhiên theo bảng chữ cái.

6. Luyện tập tổng hợp: tái hiện 4 câu điển hình & giải thích đáp án

Câu 1 (Phonology — trọng âm): Chọn từ có trọng âm chính khác với 3 từ còn lại:

A. de ci de B. con quer C. re new able D. sur viv al

Đáp án: B . "conquer" trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈkɒŋ.kər/, trong khi decide, renewable(trọng âm rơi vào "new"), survival đều có trọng âm không nằm ở âm tiết đầu. Mẹo: động từ 2 âm tiết gốc Anh cổ (conquer, open, enter...) thường có xu hướng trọng âm âm tiết 1, khác với nhiều động từ vay mượn Pháp/Latin trọng âm âm tiết 2.

Câu 2 (Lexico-Grammar MCQ): "The committee is looking ___ several proposals before making a final decision." A. at B. into C. for D. after

Đáp án: B . "look into sth" = điều tra/xem xét kỹ lưỡng — đúng nghĩa với ngữ cảnh "trước khi ra quyết định cuối cùng". "look at" chỉ đơn thuần là nhìn/xem qua (nghĩa yếu hơn ngữ cảnh yêu cầu), "look for" = tìm kiếm (sai nghĩa), "look after" = chăm sóc (sai nghĩa hoàn toàn).

Câu 3 (Word Formation): "The scientists were amazed by the ___(EFFECT) of the new vaccine."

Đáp án: effectiveness . Sau mạo từ "the" và trước giới từ "of" cần một danh từ trừu tượng — "effect" (hiệu ứng, danh từ) không hợp nghĩa bằng "effectiveness" (tính hiệu quả). Đây là bẫy kinh điển: "effect" và "effective" đều có thể bị nhầm vì đề bài chỉ cho gốc "EFFECT" — học sinh cần hiểu SÂU nghĩa câu chứ không chỉ áp máy hậu tố.

Câu 4 (Sentence Transformation, giữ nguyên nghĩa): "Despite the heavy rain, the match continued." → Rewrite using "ALTHOUGH": ___

Đáp án: Although it rained heavily, the match continued. (hoặc "...the rain was heavy..."). Nguyên tắc chuyển đổi Despite/In spite of ↔ Although/Even though: "despite/in spite of" + cụm danh từ, còn "although/even though" + một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ) — đây là lỗi sai phổ biến nhất khi học sinh giữ nguyên cụm danh từ "the heavy rain" sau "although" mà quên chuyển thành mệnh đề.

4/4 câu trên đại diện cho đúng 4 dạng bài chiếm tỉ trọng điểm cao nhất của đề: Phonology, Lexico-Grammar MCQ, Word Formation, Sentence Transformation.

7. Chiến lược phân bổ thời gian cho 150 phút thi

Giai đoạn · Thời gian gợi ý · Việc cần làm

Listening (cả MC + gap-fill) · ~20-25 phút · Làm ngay khi băng chạy, không được tua lại — đây là phần "cứng" về thời gian, phải ưu tiên tuyệt đối sự tập trung

Vocabulary & Grammar + Phonology + Lexico-Grammar MCQ · ~35-40 phút · Làm nhanh các câu chắc chắn trước, khoanh tạm câu phân vân để quay lại sau

Reading (cloze + sắp xếp câu + đọc hiểu) · ~40-45 phút · Đọc lướt câu hỏi trước khi đọc bài để biết cần tìm thông tin gì

Writing (transformation + rewriting) · ~30-35 phút · Ưu tiên các câu transformation quen thuộc trước, để lại câu khó/lạ cấu trúc cuối cùng

Rà soát cuối · ~5-10 phút · Kiểm tra lại các câu Error Correction và Word Formation — đây là nơi dễ để sót lỗi chính tả nhất

Nguyên tắc vàng: Vì Listening không thể "làm lại" một khi băng đã chạy qua, hãy đảm bảo đã đọc lướt toàn bộ câu hỏi Listening trong thời gian chờ (thường có vài phút đầu giờ) — đây là khác biệt lớn nhất giữa học sinh đạt điểm cao và học sinh chỉ đạt điểm trung bình ở phần này.

Tự luyện thêm: Chọn một đoạn văn ngắn 80-100 từ về chủ đề khoa học/công nghệ, tự "cấy" vào đó 5 lỗi ngữ pháp thuộc 5 loại khác nhau (thì động từ, số ít/số nhiều, giới từ, so sánh, mạo từ), sau đó để 1 ngày rồi tự tìm lại — đây chính là cách luyện Error Correction hiệu quả nhất vì em vừa đóng vai người ra đề vừa đóng vai người sửa lỗi.

Luyện thi vào 10 và thi chuyên cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI, chấm bài tự động.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm