Bỏ qua đến nội dung chính

Word Form: quy trình 4C và 18 câu luyện tập

Quy trình Context–Category–Charge–Check cùng 18 câu Word Form mới, giải thích từ loại, sắc thái, hòa hợp và chính tả.

Cập nhật: 2026-09-26

Môn: Tiếng Anh · Tài liệu THCS

English 9 · Use of language

Word Form: quy trình 4C và 18 câu luyện tập

Đừng đoán hậu tố bằng cảm giác. Quy trình chuẩn là đọc “khung ngữ pháp” trước, khóa từ loại, kiểm tra nghĩa khẳng định hay phủ định, rồi mới biến đổi từ gốc.

Grade 9 Noun · Verb · Adjective · Adverb 18 bài tập mới Giải thích từng đáp án

Bảy khóa mở mọi câu Word Form

Vị trí trong câu

Trước danh từ, sau linking verb, hay bổ nghĩa cho động từ?

Từ loại bắt buộc

Noun, verb, adjective hay adverb — chốt trước khi nhớ hậu tố.

Số và hòa hợp

Danh từ số ít/số nhiều; động từ phù hợp chủ ngữ và thì.

Sắc thái nghĩa

Câu cần nghĩa tích cực, tiêu cực hay phủ định?

Collocation

Từ nào thường đi với danh từ hoặc giới từ đang có?

Biến đổi chính tả

Âm cuối và chữ cuối có đổi khi thêm hậu tố không?

Đọc lại cả câu

Kiểm tra nghĩa tự nhiên; đúng từ loại chưa chắc đúng thông điệp.

1. Quy trình 4C: Context → Category → Charge → Check

Giải câu bằng bằng chứng, không bằng “tai quen”

Context (khung câu) → Category (từ loại) → Charge (sắc thái) → Check (hòa hợp & chính tả)

C — Context: đọc phần cố định

Gạch chân mạo từ, giới từ, linking verb, danh từ và động từ đứng cạnh chỗ trống. Ví dụ: The workshop was highly ______. Từ was là linking verb; highly là trạng từ mức độ. Chỗ trống phải là tính từ có thể được highly bổ nghĩa.

C — Category: khóa từ loại

Khung thường gặp · Từ loại cần điền · Ví dụ đúng · Lưu ý

a/an/the + ___ + of · noun · the development of the area · Kiểm tra đếm được và số nhiều.

be/seem/become + ___ · adjective · seems effective · Một số vị trí có thể là danh từ chỉ vai trò, nên đọc nghĩa.

___ + noun · adjective · responsible behaviour · Có thể là noun adjunct, nhưng bài lớp 9 thường kiểm tra adjective.

verb + ___ · adverb · responded calmly · Nếu động từ cần tân ngữ, chỗ trống có thể là noun.

modal + ___ · base verb · can improve · Không thêm -s, -ed, -ing.

preposition + ___ · noun / gerund · for protection ; by reusing · Chọn theo nghĩa và cấu trúc cụ thể.

C — Charge: câu cần cực nghĩa nào?

Trong câu Without clear labels, the instructions were ______. , từ without clear labels báo hiệu nghĩa tiêu cực. Nếu từ gốc là HELP , đáp án phải là unhelpful , không phải helpful . Tiền tố phủ định là một quyết định về nghĩa, không chỉ là từ loại.

C — Check: kiểm tra lớp cuối

  • Danh từ có cần số nhiều vì có số đếm, many , several ?
  • Động từ có chia theo chủ ngữ và thời điểm?
  • Tính từ -ed hay -ing phù hợp người cảm thấy hay điều gây cảm xúc?
  • Chính tả có đổi: decide → decision , rely → reliable ?
  • Từ hoàn chỉnh có tạo collocation tự nhiên trong cả câu?

Bẫy: Sau động từ không phải lúc nào cũng là trạng từ. The club needs volunteers. cần một danh từ làm tân ngữ. Hãy hỏi động từ đã đủ nghĩa chưa trước khi chọn -ly .

2. Xây word family theo chức năng và sắc thái

Học theo “gia đình”, không học một từ đơn lẻ

create (V) → creation / creativity (N) → creative (Adj) → creatively (Adv)

Creation thường chỉ vật/quá trình được tạo ra; creativity là khả năng sáng tạo. Cùng là danh từ nhưng không thay thế tự do. Vì vậy, bảng word family phải có cả từ loại và nghĩa dùng .

Root · Noun · Verb · Adjective · Adverb / đối cực

INFORM · information · inform · informative / informed · informatively; uninformed

RESPONSIBLE · responsibility · — · responsible / irresponsible · responsibly / irresponsibly

ACCESS · access / accessibility · access · accessible / inaccessible · accessibly

CONSERVE · conservation / conservationist · conserve · conservation-related · —

RELY · reliability / reliance · rely · reliable / unreliable · reliably / unreliably

DECIDE · decision / decisiveness · decide · decisive / indecisive · decisively / indecisively

BENEFIT · benefit · benefit · beneficial · beneficially

COURAGE · courage / encouragement · encourage · courageous / encouraging / encouraged · courageously

Ba cặp dễ lẫn

interested / interesting : người cảm thấy interested ; điều gây hứng thú là interesting . economic / economical : economic liên quan kinh tế; economical tiết kiệm, ít tốn kém. historic / historical : historic có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử; historical thuộc về hoặc liên quan lịch sử.

Ví dụ. This low-energy device is both practical and ______ to run. ECONOMY

Đáp án: economical. Sau is và song song với practical cần tính từ. Ngữ cảnh “to run” nói thiết bị ít tốn chi phí, nên economical đúng; economic sẽ mang nghĩa liên quan đến nền kinh tế.

3. Bộ 12 câu đại diện và lời giải từng lớp

Câu luyện mới · một đáp án mục tiêu

1. The museum guide gave a highly ________ talk about the old bridge. INFORM

2. The volunteers sorted the donated books ________ . SYSTEM

3. Clear signs have improved the ________ of the building for wheelchair users. ACCESS

4. The team celebrated its unexpected ________ in the regional contest. SUCCEED

5. Leaving glass on the playground is extremely ________ . DANGER

6. Because the map was inaccurate, it proved ________ to the hikers. HELP

7. Mai answered the difficult question ________ and explained her reasoning. CONFIDENCE

8. The school encourages the ________ use of water and electricity. RESPONSIBILITY

9. Two young ________ presented their study of local insects. SCIENCE

10. Regular practice can greatly ________ your pronunciation. IMPROVEMENT

11. The instructions were so ________ that everyone completed the task differently. CLEAR

12. The audience listened with great ________ as the explorer described the cave. CURIOUS

Đáp án và giải thích

Câu · Đáp án · Khóa ngữ pháp · Khóa nghĩa / chính tả

1 · informative · Sau trạng từ mức độ highly , trước talk : adjective. · Collocation tự nhiên là highly informative ; informed thường tả người có hiểu biết.

2 · systematically · Bổ nghĩa cho động từ sorted : adverb. · systematic → systematically .

3 · accessibility · Sau the , trước of : noun. · Khả năng tiếp cận; danh từ không đếm được trong nghĩa này.

4 · success · Sau tính từ sở hữu its và adjective: noun. · succeed → success , không phải successful .

5 · dangerous · Sau linking verb is : adjective. · Mảnh kính gây nguy hiểm; hậu tố -ous .

6 · unhelpful · Sau proved theo nghĩa linking verb: adjective. · Bản đồ sai nên không hữu ích; cần tiền tố phủ định un- .

7 · confidently · Bổ nghĩa cho answered : adverb. · confidence → confident → confidently .

8 · responsible · Trước noun phrase use : adjective. · Collocation responsible use of resources .

9 · scientists · Sau two young : plural noun chỉ người. · science → scientist , thêm -s .

10 · improve · Sau modal can và adverb: base verb. · Từ gốc danh từ phải lùi về động từ.

11 · unclear · Sau were so : adjective. · Kết quả “everyone… differently” yêu cầu nghĩa tiêu cực.

12 · curiosity · Sau with great : noun. · curious → curiosity , đổi -ous thành -osity .

Đọc lại như người bản ngữ: Sau khi điền, che từ gốc và đọc cả câu. Nếu cấu trúc đúng nhưng thông điệp vô lí, quay lại bước Charge. Câu 6 và 11 được thiết kế để kiểm tra đúng thao tác này.

4. Nâng cao: bẫy nhiều tầng, lựa chọn nghĩa và sửa lời giải sai

Sáu câu nâng cao

13. The speaker explained the safety rules with remarkable ________ . CLEAR

clarity. Sau with remarkable cần noun. Clearly sẽ đúng nếu câu là explained … clearly , nhưng không đứng sau adjective remarkable .

14. The class found the virtual tour both educational and ________ . ENJOY

enjoyable. Cấu trúc song song both adjective and adjective . enjoyed tả cảm giác của người, còn chuyến tham quan là điều đem lại sự thích thú.

15. Her ________ when checking the units caused a serious calculation error. CARELESS

carelessness. Sau tính từ sở hữu her , chỗ trống làm chủ ngữ của caused nên cần danh từ. Cụm when checking the units xác định rõ bối cảnh của sự bất cẩn.

16. The two machines performed equally ________ during the test. RELY

reliably. Chỗ trống bổ nghĩa cho performed . Không có tín hiệu tiêu cực nên không dùng unreliably .

17. The committee rejected the plan because its cost estimates were ________ . REAL

unrealistic. Sau were cần adjective. Việc bị bác bỏ “because” ước tính chi phí không sát thực tế khóa nghĩa phủ định. unreal thường là không có thật; unrealistic estimates là collocation phù hợp.

18. Students should use online information ________ instead of copying it without checking. CRITIC

critically. Bổ nghĩa cho use ; ngữ cảnh yêu cầu đánh giá, kiểm tra thông tin. Chuỗi biến đổi là critic → critical → critically .

Sửa ba lời giải sai

Lời giải sai A: “After with , always use a noun.”

Sửa: Sau giới từ dùng noun phrase hoặc gerund phrase, nhưng từ đứng ngay sau with có thể là adjective thuộc noun phrase: with careful planning . Cần đọc cả cụm, không áp quy tắc một từ.

Lời giải sai B: “A word ending in -ly is always an adverb.”

Sửa: Nhiều từ friendly, lively, lonely, lovely là adjective. Xác định chức năng bằng vị trí và từ mà nó bổ nghĩa.

Lời giải sai C: “If the root is a noun, the answer must be another noun.”

Sửa: Từ gốc chỉ là điểm xuất phát. Câu 10 cho IMPROVEMENT nhưng sau modal can bắt buộc dùng base verb improve .

5. Sổ tay hậu tố, chiến thuật phòng thi và checklist 45 giây

Bảng hậu tố có điều kiện sử dụng

Từ loại · Dấu hiệu thường gặp · Ví dụ · Cảnh báo

Noun · -tion, -sion, -ment, -ity, -ness, -ance, -er/-or · decision, improvement, ability, kindness · Cùng một gốc có nhiều noun với nghĩa khác.

Adjective · -ful, -less, -ous, -ive, -al, -able, -ic · helpful, dangerous, effective, reliable · Kiểm tra tiền tố phủ định và collocation.

Adverb · adjective + -ly · carefully, effectively · Đổi -y → -ily ; không phải mọi -ly đều là adverb.

Verb · -ise/-ize, -ify, -en hoặc dạng gốc · organise, simplify, strengthen · Sau modal dùng base form; sau to thường là infinitive.

Chiến thuật ba vòng

Vòng 1: Làm câu có khung rõ như modal + verb, article + noun, verb + adverb. Vòng 2: Giải câu cần chọn nghĩa hoặc tiền tố. Vòng 3: Kiểm tra số nhiều, hòa hợp và chính tả. Không để một từ khó giữ toàn bộ thời gian của phần thi.

  • Tôi đã đọc cả câu, không chỉ hai từ cạnh chỗ trống.
  • Tôi gọi được từ loại trước khi viết đáp án.
  • Tôi kiểm tra câu cần nghĩa dương hay âm.
  • Tôi kiểm tra noun số ít/số nhiều và verb form.
  • Tôi phân biệt adjective -ed và -ing .
  • Tôi kiểm tra collocation và spelling change.
  • Tôi đọc lại câu sau khi che từ gốc.

Chuẩn đầu ra: Với mỗi câu, em có thể nói thành lời: “Khung này cần từ loại gì; ngữ cảnh cần nghĩa gì; quy tắc nào tạo dạng đúng.” Khi ba câu trả lời khớp nhau, đáp án mới đáng tin.

Nhớ thứ tự: vị trí khóa từ loại; ngữ cảnh khóa sắc thái; hòa hợp và chính tả khóa hình thức cuối cùng.

Luyện thi vào 10 và thi chuyên cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI, chấm bài tự động.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm