Reading + Cloze Word Formation
Phần 4 chiếm 16 câu (40% tổng điểm) — phần ăn điểm quyết định nhất. Ba kĩ năng cốt lõi: đọc hiểu với 5 dạng câu hỏi (main idea, detail, vocabulary…
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 09
P.01 · Bìa
Phần 4 (~40%)
Reading + Cloze Word Formation
Phần 4 bài thi tiếng Anh chiếm 16 câu (40% tổng điểm) — phần ăn điểm quyết định nhất . Ba kĩ năng cốt lõi: đọc hiểu với 5 dạng câu hỏi ( main idea, detail, vocabulary, inference, reference ), điền từ dựa vào ngữ cảnh và collocations, biến đổi từ loại qua hậu tố và tiền tố. Nắm chắc 3 kĩ năng = đỗ điểm cao.
Độ khó
Khá - Khó
Lớp
Lớp 9
Dung lượng
6 trang · 10 phút
Tần suất
★★★★★
4 Mục tiêu học tập
01
Áp dụng kĩ thuật skimming và scanning cho đọc hiểu hiệu quả.
02
Nhận diện 5 dạng câu hỏi đọc hiểu và chiến lược trả lời từng dạng.
03
Điền từ chính xác trong cloze test qua ngữ pháp + ngữ cảnh + collocations .
04
Biến đổi từ loại qua 20+ hậu tố và 10+ tiền tố phổ biến nhất.
P.01
Bìa
Tổng quan · Mục tiêu
P.02
Reading 5 dạng
Skim · Scan · Question types
P.03
Cloze + Linking
Điền từ + Liên từ
P.04
Word Formation
Hậu tố + Tiền tố
P.05
4 Dạng đề
Bài tập thực chiến
P.06
Tổng kết
Bí kíp + Báo trước
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 09
P.02 · Reading 5 dạng
Bước 1 · Đọc hiểu — 5 dạng câu hỏi
Reading · Skim · Scan · 5 Question Types
Hai kĩ năng cốt lõi: Skimming (đọc lướt) tìm ý chính , và Scanning (đọc tìm chi tiết) tìm thông tin cụ thể . Áp dụng đúng kĩ năng cho từng dạng câu hỏi giúp tăng tốc 50% thời gian làm bài và độ chính xác.
2 Kĩ thuật đọc hiểu cốt lõi
Skimming · Đọc lướt
Đọc 30 giây · Tìm ý chính
Đọc câu đầu và cuối mỗi đoạn
Tìm tiêu đề, từ khóa lặp lại
Trả lời được main idea và title
Scanning · Đọc tìm
Tìm nhanh · Tìm chi tiết
Đọc câu hỏi trước đọc bài
Tìm số, tên riêng, từ khóa
Trả lời được detail và specific info
Main Idea · Ý chính
Câu hỏi: "What is the main idea / topic / best title of the passage?" Áp dụng skimming — đọc câu đầu và câu cuối đoạn. Đáp án thường tổng quát , không quá chi tiết.
Đáp án thường mở đầu bằng "The importance of..." , "How to..." , "The benefits of..."
Detail · Chi tiết
Câu hỏi: "According to the passage, ...?" hoặc "Which of the following is TRUE?" Áp dụng scanning — tìm từ khóa trong câu hỏi rồi quét trong bài.
Đáp án phải có thông tin chính xác như trong bài — không thêm bớt
Vocabulary · Từ vựng
Câu hỏi: "The word X in line Y could be replaced by ...?" Tìm từ đồng nghĩa qua ngữ cảnh . Đọc câu trước và câu sau từ đó.
Tìm từ có nghĩa gần nhất phù hợp với ngữ cảnh — không phải nghĩa từ điển chung
Inference · Suy luận
Câu hỏi: "What can be inferred from the passage?" hoặc "The author probably believes that..." Đáp án không trực tiếp trong bài — phải suy ra.
Loại đáp án quá tuyệt đối (always, never, all) — chọn đáp án vừa phải
Reference · Tham chiếu
Câu hỏi: "The word 'it/they/this' refers to ...?" Tìm danh từ gần nhất phía trước đại từ. Kiểm tra số ít/số nhiều phù hợp.
"It" — số ít · "They" — số nhiều · "This" — ý vừa nói
NOT True · Câu sai
Câu hỏi: "Which is NOT mentioned/true?" Đối chiếu từng đáp án với bài — 3 đáp án đúng, 1 sai . Đáp án sai thường thay đổi 1 chi tiết nhỏ .
Cẩn thận với số liệu, tên người, năm bị thay đổi nhẹ trong đáp án sai
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 09
P.03 · Cloze + Linking
Bước 2 · Cloze Test + Liên từ
Cloze Test · Linking Words
Cloze test là dạng điền từ vào đoạn văn — chiếm 4-6 câu trong Phần 4. 3 chiến lược : phân tích loại từ cần điền, tìm gợi ý ngữ pháp (mạo từ, giới từ, thì), và xác định ngữ nghĩa từ ngữ cảnh trước-sau. Linking words (liên từ) thường xuất hiện trong cloze test.
B1
Word Class
Xác định loại từ
Hỏi: cần điền N · V · Adj · Adv?
Phân tích vị trí của chỗ trống: sau mạo từ dẫn đến danh từ — sau be dẫn đến tính từ — bổ nghĩa cho V dẫn đến trạng từ — vị trí chủ ngữ/vị ngữ dẫn đến danh từ/động từ.
The (1) _____ man came in. (sau a/the dẫn đến N)
She runs (2) _____ . (sau V dẫn đến Adv)
B2
Grammar Clues
Gợi ý ngữ pháp
Mạo từ · Giới từ · Thì · Số nhiều
Tìm gợi ý cứng : trước có a dẫn đến danh từ số ít — trước có since dẫn đến hiện tại hoàn thành — sau enjoy dẫn đến V-ing.
She has lived here _____ 2010. (since)
I enjoy _____ books. (reading)
B3
Context
Ngữ cảnh
Đọc câu trước và câu sau
Khi không có gợi ý ngữ pháp, dựa vào nghĩa của câu trước và câu sau. Tìm collocations (kết hợp tự nhiên): make a decision, take a photo, do homework .
We need to make _____ a decision quickly.
She took _____ photo of us.
B4
Linking Words
Liên từ
Mối quan hệ giữa 2 mệnh đề
Phân tích quan hệ logic: thêm (and, also) — tương phản (but, however) — nguyên nhân (because, so) — thời gian (when, while). Liên từ rất phổ biến.
It was raining, so I stayed home. (kết quả)
I was tired but I finished. (tương phản)
Loại quan hệ
Liên từ phổ biến
Ý nghĩa
Bổ sung (Addition) · and, also, moreover, furthermore, in addition, besides · Thêm thông tin cùng chiều
Tương phản (Contrast) · but, however, although, though, despite, in spite of, nevertheless · Đối lập, ngược chiều
Nguyên nhân (Cause) · because, since, as, due to, because of · Nêu lý do
Kết quả (Result) · so, therefore, thus, as a result, consequently · Nêu kết quả, hệ quả
Thời gian (Time) · when, while, after, before, as soon as, until · Quan hệ thời gian
Mục đích (Purpose) · to, in order to, so that, so as to · Nêu mục đích
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 09
P.04 · Word Formation
Bước 3 · Biến đổi từ loại
Word Formation · Hậu tố + Tiền tố
Word formation là biến đổi loại từ qua việc thêm hậu tố (suffix) hoặc tiền tố (prefix). 4 nhóm hậu tố tạo ra 4 loại từ: danh từ, tính từ, trạng từ, động từ. Tiền tố thường tạo nghĩa phủ định (un-, in-, dis-) hoặc thay đổi nghĩa (re-, mis-, over-).
Nhóm 1 · Tạo danh từ (Nouns)
Hậu tố tạo N
-tion · -sion · -ment · -ness · -ity · -er/-or · -ist
Hậu tố phổ biến nhất . Mỗi hậu tố thường tạo từ một loại gốc cụ thể: V dẫn đến N ( act-action ), Adj dẫn đến N ( happy-happiness ).
act dẫn đến action
decide dẫn đến decision
develop dẫn đến development
happy dẫn đến happiness
able dẫn đến ability
Nhóm 2 · Tạo tính từ (Adjectives)
Hậu tố tạo Adj
-ful · -less · -ous · -al · -ive · -able · -y
-ful = đầy ( careful ) · -less = không ( careless ) · -ous = có tính chất · -able = có thể.
beauty dẫn đến beautiful
home dẫn đến homeless
fame dẫn đến famous
create dẫn đến creative
comfort dẫn đến comfortable
Nhóm 3 · Tạo trạng từ + động từ
Hậu tố tạo Adv + V
Adv: -ly · V: -ize/-ise · -en · -ify
-ly : Adj dẫn đến Adv ( slow-slowly ). -en : tạo động từ chỉ sự thay đổi ( wide-widen ).
slow dẫn đến slowly (Adv)
happy dẫn đến happily (Adv)
modern dẫn đến modernize (V)
wide dẫn đến widen (V)
beauty dẫn đến beautify (V)
Tiền tố
Ý nghĩa
Ví dụ điển hình
Loại nghĩa
un- · Không, phủ định · un happy, un fair, un able, un kind · Phủ định
in- / im- / il- / ir- · Không, phủ định · in visible, im possible, il legal, ir regular · Phủ định
dis- · Không, ngược lại · dis like, dis agree, dis honest · Phủ định
re- · Lại, làm lại · re do, re write, re turn, re cycle · Lặp lại
mis- · Sai, nhầm · mis understand, mis spell, mis take · Sai sót
over- / under- · Quá / dưới mức · over eat, over work, under estimate · Mức độ
pre- / post- · Trước / sau · pre view, pre school, post pone · Thời gian
en- / em- · Làm cho, biến thành · en large, en rich, em power · Tạo động từ
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 09
P.05 · 4 Dạng bài thi
Bước 4 · Phần 4
4 Dạng chuẩn — bài tập thực chiến
Phần 4 bài thi tiếng Anh 16 câu chia thành: đọc hiểu (8 câu), điền từ (4 câu), word formation (2-3 câu), viết lại câu (1-2 câu). 4 dạng chuẩn dưới đây bao trùm các kĩ năng cốt lõi.
Dạng A · Reading — Main idea
Tìm ý chính của đoạn văn ngắn
Reading: "Online shopping has become very popular. People can buy products without leaving home. However, some items may differ from the pictures." dẫn đến What is the main idea?
A. Online shopping is dangerous.
B. The pros and cons of online shopping. ✓
C. How to shop online.
D. Items differ from pictures.
Đáp án B · Đoạn văn nêu cả ưu điểm (popular, without leaving home) và nhược điểm (items may differ) — chính là pros and cons . Loại A quá tiêu cực, loại C-D quá chi tiết (không phải ý chính).
Dạng B · Cloze test — Linking
Điền liên từ phù hợp với ngữ cảnh
She studied very hard, _______ she failed the exam.
A. because
B. so
C. but ✓
D. and
Đáp án C · "Học chăm" và "trượt thi" là kết quả ngược chiều với mong đợi — dùng but (tương phản). Loại A (because = vì), loại B (so = nên), loại D (and = và) đều không phù hợp logic.
Dạng C · Word formation — Adj
Biến đổi từ gốc thành tính từ
She is one of the most _______ students in our class. (CARE)
A. care
B. careless
C. careful ✓
D. caring
Đáp án C · Vị trí cần tính từ (sau most , bổ nghĩa cho students ). Ngữ cảnh tích cực ("most ... students" — học sinh giỏi) dẫn đến careful (cẩn thận). Loại B (careless = bất cẩn) ngữ cảnh sai.
Dạng D · Word formation — Tiền tố
Áp dụng tiền tố phủ định
It is _______ to climb that mountain in winter — too dangerous! (POSSIBLE)
A. unpossible
B. dispossible
C. impossible ✓
D. possibleness
Đáp án C · Tiền tố phủ định trước possible là im- (vì p là phụ âm môi). Impossible = không thể. Quy tắc cứng : im- trước m, p, b ; in- trước hầu hết các phụ âm khác; il- trước l ; ir- trước r .
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 09
P.06 · Tổng kết
Bước 5 · Tổng kết
Bí kíp thực chiến + Chủ đề tiếp
Cô đọng những điểm cốt lõi cần nhớ trong vòng 1 phút trước khi vào phòng thi. Chiến lược 5 bước cho Phần 4 + Top 3 lỗi sai phổ biến và báo trước Chủ đề 10 — Dạng bài thi mới (signs, sắp xếp đoạn văn, ghép nối).
Chiến lược 5 bước · Phần 4 (16 câu / 25 phút)
Bước · Cốt lõi cần nhớ
B1 · Đọc câu hỏi trước · Trước khi đọc bài — biết cần tìm gì
B2 · Skim ý chính · 30 giây đọc lướt — câu đầu/cuối mỗi đoạn
B3 · Scan chi tiết · Tìm từ khóa, số liệu, tên riêng cho từng câu hỏi
B4 · Cloze theo 3 lớp · Loại từ dẫn đến Ngữ pháp dẫn đến Ngữ cảnh
B5 · Word formation · Vị trí trong câu dẫn đến loại từ cần biến đổi
Bẫy 1 · Đáp án tuyệt đối · Loại đáp án có always/never/all (Inference)
Bẫy 2 · Tiền tố phủ định · im- (m,p,b) · il- (l) · ir- (r) · in- (khác)
Top 3 Lỗi sai phổ biến
01
Đọc cả bài trước khi xem câu hỏi — Lỗi #1 lãng phí thời gian! Phải đọc câu hỏi TRƯỚC , sau đó mới đọc bài có mục tiêu . Tiết kiệm 50% thời gian và tăng chính xác.
02
Chọn tiền tố phủ định sai — unpossible , unlegal đều SAI. Quy tắc cứng : im- trước m/p/b dẫn đến impossible, immoral, imbalance . il- trước l dẫn đến illegal . ir- trước r dẫn đến irregular .
03
Quên kiểm tra số ít/nhiều khi tìm reference — Khi câu hỏi: "What does 'they' refer to?" , đáp án phải là danh từ số nhiều . Câu hỏi "What does 'it' refer to?" dẫn đến đáp án phải là danh từ số ít hoặc khái niệm . Cẩn thận!
Báo trước Chủ đề tiếp
Chủ đề 10 · Dạng bài thi mới
Ba dạng bài thi mới theo chương trình GDPT 2018: ① Đọc hiểu biển báo (signs/notices) — HARD HAT AREA, NO PARKING, KEEP LEFT — kĩ năng đọc nhanh ý nghĩa thực tế. ② Sắp xếp đoạn văn — sắp xếp 4-5 câu cho thành đoạn văn logic qua linking words và đại từ tham chiếu. ③ Ghép nối Reading — kết hợp tiêu đề với đoạn văn hoặc câu hỏi với đoạn. Đây là chủ đề cuối cùng hoàn thiện bộ 10 chủ đề chinh phục bài thi.
Quét mã để luyện tập thêm
THCS AI LUKATO
Tự động tạo 200+ câu hỏi áp dụng Chủ đề 09. Giải thích bằng tiếng Việt cấp giáo viên chuyên ngay tức thì.
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO · Tiếng Anh 9 · Chủ đề 09
thcs.lukatoai.kr