Bỏ qua đến nội dung chính

Gerunds, Infinitives, Articles và Prepositions

Bốn chủ đề ngữ pháp chiếm 20% Phần 2: V-ing và to V, mạo từ, giới từ, cụm động từ. Phân biệt 3 nhóm động từ theo sau bằng V-ing, to V, hoặc cả hai. Sử dụng…

Cập nhật: 2026-09-26

Môn: Tiếng Anh · Tài liệu THCS

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 08

P.01 · Bìa

Phần 2 (~20%)

Gerunds, Infinitives, Articles và Prepositions

Bốn chủ đề ngữ pháp chiếm 20% Phần 2 : V-ing và to V, mạo từ, giới từ, cụm động từ. Phân biệt 3 nhóm động từ theo sau bằng V-ing , to V , hoặc cả hai . Sử dụng đúng a/an/the và zero article. In/on/at chỉ thời gian, nơi chốn. 20+ phrasal verbs phổ biến — nắm trọn trong 10 phút.

Độ khó

Trung bình - Khá

Lớp

Lớp 9

Dung lượng

6 trang · 10 phút

Tần suất

★★★★★

4 Mục tiêu học tập

01

Phân biệt động từ theo sau là V-ing , to V , hoặc cả hai (đổi nghĩa).

02

Sử dụng a/an/the đúng cách và nhận diện zero article (không dùng).

03

Sử dụng giới từ in/on/at chỉ thời gian và nơi chốn .

04

Thuộc 20+ phrasal verbs phổ biến nhất trong bài thi.

P.01

Bìa

Tổng quan · Mục tiêu

P.02

Ger vs Inf

3 nhóm động từ

P.03

Articles + Prep

a/an/the · in/on/at

P.04

Phrasal Verbs

20+ cụm động từ

P.05

4 Dạng đề

Bài tập thực chiến

P.06

Tổng kết

Bí kíp + Báo trước

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 08

P.02 · Gerunds vs Infinitives

Bước 1 · 3 nhóm động từ

V-ing vs to V · 3 nhóm

Sau một động từ chính, có 3 lựa chọn: V-ing (gerund), to + V (infinitive), hoặc cả hai. Mỗi nhóm động từ chỉ chấp nhận một dạng — phải thuộc lòng để chọn đúng. Quy tắc bổ sung: sau giới từ luôn là V-ing .

Nhóm 1 · Theo sau là V-ing

V + V-ing (Gerund only)

S + V 1 + V-ing

15 động từ phổ biến : enjoy, finish, avoid, suggest, mind, practice, consider, deny, postpone, discuss, dislike, admit, recommend, miss, imagine .

I enjoy reading books.

She finished doing homework.

They suggest going to the cinema.

Tôi thích đọc sách / Cô ấy làm xong bài tập.

Nhóm 2 · Theo sau là to V

V + to V (Infinitive only)

S + V 1 + to + V

15 động từ phổ biến : want, hope, decide, plan, promise, agree, refuse, manage, learn, offer, expect, choose, fail, hesitate, afford .

I want to learn English.

She decided to study abroad.

They promised to come .

Tôi muốn học tiếng Anh / Cô ấy quyết định du học.

Nhóm 3 · Cả hai (cùng nghĩa hoặc khác nghĩa)

V + V-ing / to V

Cùng nghĩa : like, love, hate, prefer, start, begin

Khác nghĩa : remember, forget, stop, try, regret

Khác nghĩa quan trọng : stop V-ing = ngừng làm gì · stop to V = dừng lại để làm gì. remember V-ing = nhớ đã làm · remember to V = nhớ phải làm.

He stopped smoking . (cai thuốc)

He stopped to smoke . (dừng để hút)

Remember to lock the door! (nhớ khóa)

Tình huống

Theo sau bằng

Quy tắc

Sau giới từ (in, of, on, about, at...) · V-ing · Tuyệt đối — không có ngoại lệ

Sau go + hoạt động · V-ing · go swimming, go shopping, go fishing

V + Object + to V · to + V · want sb to V, ask sb to V, tell sb to V

V + Object + V (nguyên thể) · V (bare) · make sb V, let sb V, help sb V

Sau to be used to / get used to · V-ing · Khác với used to + V (đã từng)

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 08

P.03 · Articles + Prepositions

Bước 2 · Mạo từ và giới từ cốt lõi

Articles · Prepositions in / on / at

Mạo từ ( articles ) đứng trước danh từ để xác định: a/an (không xác định, lần đầu), the (xác định, lần thứ hai). Giới từ in/on/at chỉ thời gian và nơi chốn theo quy tắc cụ thể.

a/an

Indefinite

Không xác định

Trước phụ âm: a

Trước nguyên âm: an

Dùng cho danh từ số ít chưa được nhắc đến hoặc không xác định . Phụ thuộc vào âm đầu phát âm , không phải chữ cái.

a book, a university (yu-)

an apple, an hour (câm h)

I have a dog. The dog is cute.

the

Definite

Xác định

the + N (xác định, đã biết)

Dùng khi người nghe biết đối tượng nào: nhắc lần thứ 2, đối tượng duy nhất , đại dương / sông / dãy núi / sa mạc.

The sun, the moon (duy nhất)

The Pacific Ocean, The Mekong

The Alps (dãy núi)

zero

Zero Article

Không dùng mạo từ

KHÔNG dùng mạo từ

Dùng zero article với: danh từ không đếm được (chung chung), danh từ số nhiều (chung chung), tên ngôn ngữ, môn thể thao, bữa ăn, tên người riêng.

I love music . (chung chung)

Cats are cute. (loài chung)

I speak Vietnamese . (ngôn ngữ)

trap

Common Traps

Bẫy thường gặp

Một số trường hợp đặc biệt

Phương tiện : by car/bus/plane (zero). Nơi mục đích sử dụng : go to school, in bed, at home (zero). Nhưng in the car = trong cái xe cụ thể.

I go to school by bike . (zero)

She is in bed . (zero — đang ngủ)

vs. on the bed (trên giường)

Giới từ

Thời gian

Nơi chốn

at · Giờ cụ thể : at 7 pm, at noon, at midnight, at the weekend · Điểm cụ thể : at school, at home, at the door, at the bus stop

on · Ngày, ngày tháng : on Monday, on July 1st, on my birthday · Bề mặt : on the table, on the wall, on the floor

in · Tháng, năm, mùa, thế kỉ : in May, in 2025, in summer, in the morning · Bên trong : in the room, in Hanoi, in the box, in Vietnam

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 08

P.04 · 20+ Phrasal Verbs

Bước 3 · Cụm động từ phổ biến

20+ Phrasal Verbs cốt lõi

Cụm động từ ( phrasal verb ) gồm động từ + giới từ tạo nghĩa khác hẳn với động từ gốc. Phải thuộc lòng vì không thể đoán nghĩa từ thành phần. Bài thi thường ra 3-4 câu phrasal verbs trong Phần 2 và Phần 4.

Phrasal Verb

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

look after · Chăm sóc · She looks after her grandmother.

look for · Tìm kiếm · I'm looking for my keys.

look up to · Kính trọng, ngưỡng mộ · Children look up to their parents.

look forward to · Mong đợi (theo sau là V-ing) · I look forward to meeting you.

turn on / turn off · Bật / tắt (thiết bị) · Please turn off the lights.

put on / take off · Mặc vào / cởi ra · She put on her jacket.

put off · Hoãn lại · We put off the meeting until next week.

give up · Từ bỏ · Don't give up your dreams!

take care of · Chăm sóc, lo liệu · I'll take care of the problem.

get on with · Hòa hợp (với ai) · She gets on well with her classmates.

get over · Vượt qua (khó khăn, bệnh) · It took him months to get over the flu.

run out of · Hết, cạn kiệt · We've run out of milk.

come up with · Nghĩ ra (ý tưởng) · She came up with a brilliant idea.

find out · Phát hiện ra · I found out the truth.

bring up · Nuôi nấng (con cái) · She was brought up by her grandparents.

cut down on · Giảm bớt (hút thuốc, đường) · You should cut down on sugar.

deal with · Xử lý, giải quyết · How do you deal with stress?

pick up · Đón / nhặt lên / học (nhanh) · I'll pick you up at the airport.

set up · Thiết lập, thành lập · They set up a new company.

break down · Hỏng, đổ vỡ · My car broke down on the highway.

take part in · Tham gia · She took part in the contest.

Bí kíp ghi nhớ

Phân nhóm theo động từ chính để nhớ dễ hơn: look (after, for, up to, forward to) — turn (on/off) — put (on/off) — take (off, care of, part in) — get (on with, over) — give (up). Học theo nhóm giúp tiết kiệm 50% thời gian ôn tập. Lưu ý: look forward to theo sau là V-ing (giới từ to ở đây không phải to V ).

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 08

P.05 · 4 Dạng bài thi

Bước 4 · Phần 2

4 Dạng chuẩn — bài tập thực chiến

Bốn chủ đề (Gerunds/Infinitives, Articles, Prepositions, Phrasal Verbs) chiếm 4-5 câu trong Phần 2 bài thi tiếng Anh. 4 dạng chuẩn : chọn V-ing/to V, mạo từ, giới từ thời gian-nơi chốn, phrasal verb.

Dạng A · V-ing vs to V

Sau enjoy dùng V-ing

She enjoys _______ books in her free time.

A. read

B. to read

C. reading ✓

D. reads

Đáp án C · Enjoy thuộc nhóm 1 — luôn theo sau bằng V-ing . Loại B (to V), loại A-D vì sai cấu trúc. Các từ tương tự: finish, avoid, suggest, mind, practice .

Dạng B · Articles a/an/the

Lần đầu nhắc đến + chuyển sang the

I bought _______ book yesterday. _______ book is very interesting.

A. a — A

B. the — A

C. a — The ✓

D. the — The

Đáp án C · Lần đầu nhắc đến (chưa xác định) dùng a (book bắt đầu phụ âm). Lần thứ hai nhắc lại (đã biết là quyển sách nào) dùng the . Đây là quy tắc cốt lõi của mạo từ.

Dạng C · Prepositions in/on/at

Phân biệt giới từ thời gian

My birthday is _______ June 15th, _______ 2010, _______ 8 a.m.

A. in — on — at

B. on — in — at ✓

C. at — on — in

D. on — at — in

Đáp án B · Quy tắc cứng : on + ngày cụ thể (June 15th) · in + năm/tháng/mùa (2010) · at + giờ cụ thể (8 a.m.). Ba giới từ ba ngữ cảnh khác nhau.

Dạng D · Phrasal verbs

Cụm động từ look after

She has to _______ her younger sister while her mother is at work.

A. look at

B. look for

C. look after ✓

D. look up

Đáp án C · Look after = chăm sóc (= take care of ). Loại A ( look at = nhìn), loại B ( look for = tìm), loại D ( look up = tra cứu). Đây là phrasal verb cốt lõi nhất trong bài thi.

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 08

P.06 · Tổng kết

Bước 5 · Tổng kết

Bí kíp thực chiến + Chủ đề tiếp

Cô đọng những điểm cốt lõi cần nhớ trong vòng 1 phút trước khi vào phòng thi. Quy trình 4 bước cho 4 chủ đề + Top 3 lỗi sai phổ biến và báo trước Chủ đề 09 — Reading + Cloze + Word Formation.

Quy trình 4 bước · 4 chủ đề trong 1 phút

Chủ đề · Cốt lõi cần nhớ

B1 · Ger vs Inf · enjoy/finish + V-ing · want/decide + to V · stop khác nghĩa

B2 · Articles · a/an (lần đầu) · the (đã biết) · zero (chung chung)

B3 · Prepositions · at giờ/điểm · on ngày/bề mặt · in tháng/năm/bên trong

B4 · Phrasal verbs · 20+ cụm cốt lõi — học theo nhóm động từ chính

Bẫy 1 · Sau giới từ · Luôn V-ing — không có ngoại lệ

Bẫy 2 · Look forward to · to là giới từ dẫn đến theo sau là V-ing

Bẫy 3 · An hour · An phụ thuộc âm phát âm, không phải chữ cái

Top 3 Lỗi sai phổ biến

01

Quên rằng look forward to + V-ing — Lỗi #1: I look forward to meet you SAI! Phải I look forward to meeting you . Ở đây to là giới từ , không phải dấu hiệu của to V.

02

Dùng "a" trước "an hour" — An hour đúng vì h là âm câm — phát âm bắt đầu bằng nguyên âm. Tương tự: an honest . Ngược lại: a university vì phát âm là /yu-/ (phụ âm).

03

Nhầm "go to school" và "go to the school" — Go to school = đi học (mục đích) · Go to the school = đến trường (vật lý — như họp phụ huynh). In bed = đang ngủ vs on the bed = trên giường. Cẩn thận!

Báo trước Chủ đề tiếp

Chủ đề 09 · Reading + Cloze + Word Formation

Chiến lược làm Phần 4 đọc hiểu (16 câu) — kĩ năng đọc lướt ( skimming ) tìm ý chính và đọc kỹ ( scanning ) tìm chi tiết. Cloze test : chiến lược điền từ vào đoạn văn dựa vào ngữ cảnh và collocations. Word formation : 4 nhóm hậu tố cốt lõi tạo danh từ ( -tion, -ment, -ness ), tính từ ( -ful, -less, -ous ), trạng từ ( -ly ), động từ ( -ize, -en ). Là phần chiếm 40% Phần 4 bài thi.

Quét mã để luyện tập thêm

THCS AI LUKATO

Tự động tạo 200+ câu hỏi áp dụng Chủ đề 08. Giải thích bằng tiếng Việt cấp giáo viên chuyên ngay tức thì.

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO · Tiếng Anh 9 · Chủ đề 08

thcs.lukatoai.kr

Luyện thi vào 10 và thi chuyên cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI, chấm bài tự động.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm