Tenses, 8 thì cốt lõi
Thì động từ là phần ngữ pháp quan trọng nhất trong Phần 2 bài thi tiếng Anh — chiếm khoảng 30% câu hỏi ngữ pháp. Tập trung vào 8 thì cốt lõi: Present Simple…
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 02
P.01 · Bìa
Phần 2 (~30%)
Tenses, 8 thì cốt lõi
Thì động từ là phần ngữ pháp quan trọng nhất trong Phần 2 bài thi tiếng Anh — chiếm khoảng 30% câu hỏi ngữ pháp. Tập trung vào 8 thì cốt lõi: Present Simple, Continuous, Perfect — Past Simple, Continuous, Perfect — Future Simple, Be going to . Phân biệt qua dấu hiệu nhận biết và tình huống sử dụng trong 10 phút.
Độ khó
Trung bình - Khá
Lớp
Lớp 9
Dung lượng
6 trang · 10 phút
Tần suất
★★★★★
4 Mục tiêu học tập
01
Nắm vững công thức 8 thì động từ cốt lõi (7 thì chuẩn + Be going to).
02
Nhận diện thì qua signal words (dấu hiệu): since, for, ago, just, already, while...
03
Phân biệt thì gần nhau như Hiện tại đơn vs Hiện tại tiếp diễn vs Hiện tại hoàn thành.
04
Vận dụng đúng thì trong các dạng bài thi — chọn đáp án, viết lại câu, mệnh đề thời gian.
P.01
Bìa
Tổng quan · Mục tiêu
P.02
Hiện tại
Simple · Cont. · Perfect
P.03
Quá khứ
Simple · Cont. · Perfect
P.04
Tương lai + Bảng
8 thì so sánh
P.05
4 Dạng đề
Bài tập thực chiến
P.06
Tổng kết
Bí kíp + Báo trước
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 02
P.02 · Thì hiện tại
Bước 1 · 3 thì hiện tại cốt lõi
Hiện tại · Simple, Continuous, Perfect
Ba thì hiện tại là nền tảng quan trọng nhất của hệ thống thì tiếng Anh. Đặc biệt cần phân biệt rõ Present Simple (thói quen) — Present Continuous (hiện đang) — Present Perfect (đã hoàn thành tới hiện tại). Đây là phần xuất hiện nhiều nhất trong Phần 2.
Thì 1 · Present Simple
Hiện tại đơn — Present Simple
Cấu trúc khẳng định
S + V (s/es) · S + am/is/are
Cách dùng
Diễn tả thói quen, hành động lặp lại
Sự thật hiển nhiên, chân lý
Lịch trình, thời gian biểu cố định
Dấu hiệu nhận biết
always
usually
often
sometimes
every day
never
on Mondays
She goes to school every day.
Cô ấy đi học mỗi ngày.
Thì 2 · Present Continuous
Hiện tại tiếp diễn — Present Continuous
Cấu trúc khẳng định
S + am/is/are + V -ing
Cách dùng
Hành động đang xảy ra ngay lúc nói
Hành động tạm thời quanh hiện tại
Kế hoạch tương lai gần đã sắp xếp
Dấu hiệu nhận biết
now
at the moment
right now
currently
today
this week
Look!
Listen!
She is reading a book at the moment.
Cô ấy đang đọc sách lúc này.
Thì 3 · Present Perfect
Hiện tại hoàn thành — Present Perfect
Cấu trúc khẳng định
S + have/has + V 3 /V-ed
Cách dùng
Hành động đã hoàn thành nhưng còn liên quan hiện tại
Kinh nghiệm trong đời (chưa biết khi nào)
Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại
Dấu hiệu nhận biết
since
for
just
already
yet
ever
never
recently
so far
She has lived in Hanoi for 5 years.
Cô ấy đã sống ở Hà Nội được 5 năm.
Phân biệt nhanh
Present Simple dùng cho thói quen lặp lại (every day) — Present Continuous dùng cho đang xảy ra ngay lúc này (now, at the moment) — Present Perfect dùng khi có since/for (kéo dài) hoặc just/already/yet (vừa hoàn thành). Đây là 3 cặp dấu hiệu quyết định 80% câu hỏi thì hiện tại trong bài thi.
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 02
P.03 · Thì quá khứ
Bước 2 · 3 thì quá khứ cốt lõi
Quá khứ · Simple, Continuous, Perfect
Ba thì quá khứ thường xuất hiện đan xen trong câu kể chuyện hoặc câu phức. Past Simple là hành động chính — Past Continuous là bối cảnh — Past Perfect là hành động xảy ra trước hành động khác trong quá khứ. Cấu trúc when / while / before / after rất hay xuất hiện trong bài thi.
Thì 4 · Past Simple
Quá khứ đơn — Past Simple
Cấu trúc khẳng định
S + V -ed /V 2 · S + was/were
Cách dùng
Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
Chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ
Thói quen đã chấm dứt — dùng used to
Dấu hiệu nhận biết
yesterday
last night
ago
in 2010
when
last week
in the past
She visited her grandmother last weekend.
Cô ấy đã thăm bà vào cuối tuần trước.
Thì 5 · Past Continuous
Quá khứ tiếp diễn — Past Continuous
Cấu trúc khẳng định
S + was/were + V -ing
Cách dùng
Hành động đang xảy ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ
Hành động dài bị cắt ngang bởi hành động ngắn (Past Simple)
Hai hành động cùng diễn ra song song trong quá khứ
Dấu hiệu nhận biết
while
when
at 7 pm yesterday
all day yesterday
at that time
as
She was reading when I called her.
Cô ấy đang đọc sách khi tôi gọi.
Thì 6 · Past Perfect
Quá khứ hoàn thành — Past Perfect
Cấu trúc khẳng định
S + had + V 3 /V-ed
Cách dùng
Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
Hành động đã hoàn thành trước một mốc thời gian quá khứ
Bắt buộc với by the time, before, after + Past Simple
Dấu hiệu nhận biết
before
after
by the time
when
already
just
until then
She had finished her homework before her mother came home.
Cô ấy đã làm xong bài tập trước khi mẹ về nhà.
Cấu trúc when / while quan trọng
When + Past Simple, Past Continuous : hành động dài bị hành động ngắn cắt ngang — I was watching TV when she called. · While + Past Continuous, Past Continuous : hai hành động song song — While I was cooking, she was reading. · By the time + Past Simple, Past Perfect : hành động hoàn thành trước — By the time he arrived, we had finished. Đây là 3 cấu trúc quyết định 90% câu hỏi thì quá khứ.
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 02
P.04 · Tương lai + Bảng 8 thì
Bước 3 · Thì tương lai + Tổng hợp
Tương lai + Bảng so sánh 8 thì
Hai cách diễn đạt tương lai phổ biến nhất: will (quyết định ngay tại lúc nói) và be going to (kế hoạch đã định trước hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng). Bảng tổng hợp 8 thì giúp ôn tập nhanh trước phòng thi.
Thì 7 · Future Simple (will)
Will — Tương lai đơn
Cấu trúc khẳng định
S + will + V (nguyên thể)
Cách dùng
Quyết định ngay tại lúc nói (không chuẩn bị trước)
Lời hứa, lời đề nghị, lời yêu cầu
Dự đoán không có bằng chứng cụ thể
Dấu hiệu nhận biết
tomorrow
next week
in 2030
soon
I think
probably
perhaps
I think it will rain tomorrow.
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
Thì 8 · Be going to
Be going to — Tương lai gần
Cấu trúc khẳng định
S + am/is/are going to + V
Cách dùng
Kế hoạch, dự định đã quyết định trước khi nói
Dự đoán dựa trên bằng chứng cụ thể nhìn thấy hiện tại
Hành động sắp xảy ra ngay lập tức
Dấu hiệu nhận biết
tonight
tomorrow
this evening
next month
already planned
Look at those clouds! It is going to rain .
Hãy nhìn những đám mây kia! Trời sắp mưa rồi.
Nhóm thì
Tên thì
Cấu trúc khẳng định
Dấu hiệu cốt lõi
Hiện tại đơn · Present Simple · S + V(s/es) · always, every day
Hiện tại tiếp diễn · Present Continuous · S + am/is/are + V-ing · now, at the moment
Hiện tại hoàn thành · Present Perfect · S + have/has + V3 · since, for, just, already
Quá khứ đơn · Past Simple · S + V-ed/V2 · yesterday, ago, in 2010
Quá khứ tiếp diễn · Past Continuous · S + was/were + V-ing · while, at 7 pm yesterday
Quá khứ hoàn thành · Past Perfect · S + had + V3 · before, after, by the time
Tương lai đơn (will) · Future Simple · S + will + V · tomorrow, I think, probably
Tương lai gần · Be going to · S + am/is/are going to + V · already planned, evidence
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 02
P.05 · 4 Dạng bài thi
Bước 4 · Phần 2
4 Dạng chuẩn — bài tập thực chiến
Phần 2 bài thi tiếng Anh có 3-4 câu thì động từ trong tổng 12 câu ngữ pháp. 4 dạng chuẩn : thì hiện tại cơ bản, mệnh đề thời gian quá khứ, lịch trình tương lai, kết hợp 2 thì.
Dạng A · Thì hiện tại — Signal word "for"
Chọn thì đúng dựa vào dấu hiệu nhận biết
She _______ in this company for 10 years.
A. works
B. is working
C. has worked ✓
D. worked
Đáp án C · Tín hiệu for 10 years chỉ khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại nên dùng Present Perfect : has worked .
Dạng B · Mệnh đề thời gian quá khứ
Cấu trúc when + Past Simple, Past Continuous
When the phone _______, I _______ a shower.
A. rang — was taking ✓
B. was ringing — took
C. rings — am taking
D. rang — took
Đáp án A · Hành động ngắn (chuông điện thoại) cắt ngang hành động dài (đang tắm) — dùng cấu trúc Past Simple + Past Continuous : rang — was taking .
Dạng C · Lịch trình tương lai
sự kiện theo lịch trình
Our English test _______ next Monday at nine o'clock, so please arrive ten minutes early!
A. will be start
B. starts ✓
C. has started
D. starting
Đáp án B · Bẫy thường gặp! Sự kiện theo lịch trình cố định (kỳ thi, tàu, máy bay) dùng Present Simple dù chỉ tương lai. starts đúng vì là lịch thi không thay đổi.
Dạng D · Past Perfect + Past Simple
Cấu trúc by the time + Past Simple, Past Perfect
By the time her parents _______ home, she _______ all her homework.
A. arrived — finished
B. have arrived — finished
C. arrived — had finished ✓
D. were arriving — was finishing
Đáp án C · Hành động "làm xong bài tập" xảy ra trước hành động "bố mẹ về nhà" trong quá khứ — dùng Past Perfect cho hành động trước, Past Simple cho hành động sau: arrived — had finished .
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 02
P.06 · Tổng kết
Bước 5 · Tổng kết
Bí kíp thực chiến + Chủ đề tiếp
Cô đọng những điểm cốt lõi cần nhớ trong vòng 1 phút trước khi vào phòng thi. Tổng kết quy trình 3 bước nhận diện thì + Top 3 lỗi sai phổ biến và báo trước Chủ đề 03 — Conditionals + Wish/If only.
Quy trình 3 bước · Nhận diện thì
Bước · Cốt lõi cần nhớ
B1 · Tìm dấu hiệu · Quét cả câu tìm since, for, ago, just, already, when, while...
B2 · Xác định mốc · Hành động ở quá khứ / hiện tại / tương lai? Có liên quan hiện tại không?
B3 · Chọn thì · Áp dụng công thức tương ứng — kiểm tra dạng chia của động từ
Bẫy 1 · Lịch trình · Sự kiện theo lịch dùng Present Simple dù tương lai ( The train leaves at 7 )
Bẫy 2 · By the time · Bắt buộc Past Perfect + Past Simple kết hợp
Top 3 Lỗi sai phổ biến
01
Nhầm Present Perfect và Past Simple — Dùng Past Simple khi có since/for là lỗi #1. Quy tắc cứng : since/for/just/already, dùng has/have + V3 . yesterday/ago, dùng V-ed .
02
Quên chia động từ ngôi 3 số ít — Present Simple với he/she/it phải có -s/-es . She plays không phải She play . Đọc kỹ chủ ngữ trước khi chọn đáp án.
03
Nhầm động từ bất quy tắc V2/V3 — go - went - gone , eat - ate - eaten , break - broke - broken . Phải thuộc lòng bảng 100 động từ bất quy tắc cốt lõi để dùng đúng Past Simple và Past/Present Perfect.
Báo trước Chủ đề tiếp
Chủ đề 03 · Conditionals + Wish/If only
Câu điều kiện loại 0, 1, 2, 3 + cấu trúc wish và if only diễn tả ước nguyện. Mỗi loại có cấu trúc thì khác nhau và ý nghĩa riêng. Ở dạng mẫu, câu hỏi thường gặp chính là câu điều kiện loại 1 ( decreases — will use ). Đây là chủ đề chiếm khoảng 15-20% Phần 2.
Quét mã để luyện tập thêm
THCS AI LUKATO
Tự động tạo 200+ câu hỏi áp dụng Chủ đề 02. Giải thích bằng tiếng Việt cấp giáo viên chuyên ngay tức thì.
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO · Tiếng Anh 9 · Chủ đề 02
thcs.lukatoai.kr