Bỏ qua đến nội dung chính

Tenses, 8 thì cốt lõi

Thì động từ là phần ngữ pháp quan trọng nhất trong Phần 2 bài thi tiếng Anh — chiếm khoảng 30% câu hỏi ngữ pháp. Tập trung vào 8 thì cốt lõi: Present Simple…

Cập nhật: 2026-09-26

Môn: Tiếng Anh · Tài liệu THCS

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 02

P.01 · Bìa

Phần 2 (~30%)

Tenses, 8 thì cốt lõi

Thì động từ là phần ngữ pháp quan trọng nhất trong Phần 2 bài thi tiếng Anh — chiếm khoảng 30% câu hỏi ngữ pháp. Tập trung vào 8 thì cốt lõi: Present Simple, Continuous, Perfect — Past Simple, Continuous, Perfect — Future Simple, Be going to . Phân biệt qua dấu hiệu nhận biết và tình huống sử dụng trong 10 phút.

Độ khó

Trung bình - Khá

Lớp

Lớp 9

Dung lượng

6 trang · 10 phút

Tần suất

★★★★★

4 Mục tiêu học tập

01

Nắm vững công thức 8 thì động từ cốt lõi (7 thì chuẩn + Be going to).

02

Nhận diện thì qua signal words (dấu hiệu): since, for, ago, just, already, while...

03

Phân biệt thì gần nhau như Hiện tại đơn vs Hiện tại tiếp diễn vs Hiện tại hoàn thành.

04

Vận dụng đúng thì trong các dạng bài thi — chọn đáp án, viết lại câu, mệnh đề thời gian.

P.01

Bìa

Tổng quan · Mục tiêu

P.02

Hiện tại

Simple · Cont. · Perfect

P.03

Quá khứ

Simple · Cont. · Perfect

P.04

Tương lai + Bảng

8 thì so sánh

P.05

4 Dạng đề

Bài tập thực chiến

P.06

Tổng kết

Bí kíp + Báo trước

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 02

P.02 · Thì hiện tại

Bước 1 · 3 thì hiện tại cốt lõi

Hiện tại · Simple, Continuous, Perfect

Ba thì hiện tại là nền tảng quan trọng nhất của hệ thống thì tiếng Anh. Đặc biệt cần phân biệt rõ Present Simple (thói quen) — Present Continuous (hiện đang) — Present Perfect (đã hoàn thành tới hiện tại). Đây là phần xuất hiện nhiều nhất trong Phần 2.

Thì 1 · Present Simple

Hiện tại đơn — Present Simple

Cấu trúc khẳng định

S + V (s/es) · S + am/is/are

Cách dùng

Diễn tả thói quen, hành động lặp lại

Sự thật hiển nhiên, chân lý

Lịch trình, thời gian biểu cố định

Dấu hiệu nhận biết

always

usually

often

sometimes

every day

never

on Mondays

She goes to school every day.

Cô ấy đi học mỗi ngày.

Thì 2 · Present Continuous

Hiện tại tiếp diễn — Present Continuous

Cấu trúc khẳng định

S + am/is/are + V -ing

Cách dùng

Hành động đang xảy ra ngay lúc nói

Hành động tạm thời quanh hiện tại

Kế hoạch tương lai gần đã sắp xếp

Dấu hiệu nhận biết

now

at the moment

right now

currently

today

this week

Look!

Listen!

She is reading a book at the moment.

Cô ấy đang đọc sách lúc này.

Thì 3 · Present Perfect

Hiện tại hoàn thành — Present Perfect

Cấu trúc khẳng định

S + have/has + V 3 /V-ed

Cách dùng

Hành động đã hoàn thành nhưng còn liên quan hiện tại

Kinh nghiệm trong đời (chưa biết khi nào)

Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại

Dấu hiệu nhận biết

since

for

just

already

yet

ever

never

recently

so far

She has lived in Hanoi for 5 years.

Cô ấy đã sống ở Hà Nội được 5 năm.

Phân biệt nhanh

Present Simple dùng cho thói quen lặp lại (every day) — Present Continuous dùng cho đang xảy ra ngay lúc này (now, at the moment) — Present Perfect dùng khi có since/for (kéo dài) hoặc just/already/yet (vừa hoàn thành). Đây là 3 cặp dấu hiệu quyết định 80% câu hỏi thì hiện tại trong bài thi.

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 02

P.03 · Thì quá khứ

Bước 2 · 3 thì quá khứ cốt lõi

Quá khứ · Simple, Continuous, Perfect

Ba thì quá khứ thường xuất hiện đan xen trong câu kể chuyện hoặc câu phức. Past Simple là hành động chính — Past Continuous là bối cảnh — Past Perfect là hành động xảy ra trước hành động khác trong quá khứ. Cấu trúc when / while / before / after rất hay xuất hiện trong bài thi.

Thì 4 · Past Simple

Quá khứ đơn — Past Simple

Cấu trúc khẳng định

S + V -ed /V 2 · S + was/were

Cách dùng

Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ

Chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ

Thói quen đã chấm dứt — dùng used to

Dấu hiệu nhận biết

yesterday

last night

ago

in 2010

when

last week

in the past

She visited her grandmother last weekend.

Cô ấy đã thăm bà vào cuối tuần trước.

Thì 5 · Past Continuous

Quá khứ tiếp diễn — Past Continuous

Cấu trúc khẳng định

S + was/were + V -ing

Cách dùng

Hành động đang xảy ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ

Hành động dài bị cắt ngang bởi hành động ngắn (Past Simple)

Hai hành động cùng diễn ra song song trong quá khứ

Dấu hiệu nhận biết

while

when

at 7 pm yesterday

all day yesterday

at that time

as

She was reading when I called her.

Cô ấy đang đọc sách khi tôi gọi.

Thì 6 · Past Perfect

Quá khứ hoàn thành — Past Perfect

Cấu trúc khẳng định

S + had + V 3 /V-ed

Cách dùng

Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ

Hành động đã hoàn thành trước một mốc thời gian quá khứ

Bắt buộc với by the time, before, after + Past Simple

Dấu hiệu nhận biết

before

after

by the time

when

already

just

until then

She had finished her homework before her mother came home.

Cô ấy đã làm xong bài tập trước khi mẹ về nhà.

Cấu trúc when / while quan trọng

When + Past Simple, Past Continuous : hành động dài bị hành động ngắn cắt ngang — I was watching TV when she called. · While + Past Continuous, Past Continuous : hai hành động song song — While I was cooking, she was reading. · By the time + Past Simple, Past Perfect : hành động hoàn thành trước — By the time he arrived, we had finished. Đây là 3 cấu trúc quyết định 90% câu hỏi thì quá khứ.

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 02

P.04 · Tương lai + Bảng 8 thì

Bước 3 · Thì tương lai + Tổng hợp

Tương lai + Bảng so sánh 8 thì

Hai cách diễn đạt tương lai phổ biến nhất: will (quyết định ngay tại lúc nói) và be going to (kế hoạch đã định trước hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng). Bảng tổng hợp 8 thì giúp ôn tập nhanh trước phòng thi.

Thì 7 · Future Simple (will)

Will — Tương lai đơn

Cấu trúc khẳng định

S + will + V (nguyên thể)

Cách dùng

Quyết định ngay tại lúc nói (không chuẩn bị trước)

Lời hứa, lời đề nghị, lời yêu cầu

Dự đoán không có bằng chứng cụ thể

Dấu hiệu nhận biết

tomorrow

next week

in 2030

soon

I think

probably

perhaps

I think it will rain tomorrow.

Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.

Thì 8 · Be going to

Be going to — Tương lai gần

Cấu trúc khẳng định

S + am/is/are going to + V

Cách dùng

Kế hoạch, dự định đã quyết định trước khi nói

Dự đoán dựa trên bằng chứng cụ thể nhìn thấy hiện tại

Hành động sắp xảy ra ngay lập tức

Dấu hiệu nhận biết

tonight

tomorrow

this evening

next month

already planned

Look at those clouds! It is going to rain .

Hãy nhìn những đám mây kia! Trời sắp mưa rồi.

Nhóm thì

Tên thì

Cấu trúc khẳng định

Dấu hiệu cốt lõi

Hiện tại đơn · Present Simple · S + V(s/es) · always, every day

Hiện tại tiếp diễn · Present Continuous · S + am/is/are + V-ing · now, at the moment

Hiện tại hoàn thành · Present Perfect · S + have/has + V3 · since, for, just, already

Quá khứ đơn · Past Simple · S + V-ed/V2 · yesterday, ago, in 2010

Quá khứ tiếp diễn · Past Continuous · S + was/were + V-ing · while, at 7 pm yesterday

Quá khứ hoàn thành · Past Perfect · S + had + V3 · before, after, by the time

Tương lai đơn (will) · Future Simple · S + will + V · tomorrow, I think, probably

Tương lai gần · Be going to · S + am/is/are going to + V · already planned, evidence

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 02

P.05 · 4 Dạng bài thi

Bước 4 · Phần 2

4 Dạng chuẩn — bài tập thực chiến

Phần 2 bài thi tiếng Anh có 3-4 câu thì động từ trong tổng 12 câu ngữ pháp. 4 dạng chuẩn : thì hiện tại cơ bản, mệnh đề thời gian quá khứ, lịch trình tương lai, kết hợp 2 thì.

Dạng A · Thì hiện tại — Signal word "for"

Chọn thì đúng dựa vào dấu hiệu nhận biết

She _______ in this company for 10 years.

A. works

B. is working

C. has worked ✓

D. worked

Đáp án C · Tín hiệu for 10 years chỉ khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại nên dùng Present Perfect : has worked .

Dạng B · Mệnh đề thời gian quá khứ

Cấu trúc when + Past Simple, Past Continuous

When the phone _______, I _______ a shower.

A. rang — was taking ✓

B. was ringing — took

C. rings — am taking

D. rang — took

Đáp án A · Hành động ngắn (chuông điện thoại) cắt ngang hành động dài (đang tắm) — dùng cấu trúc Past Simple + Past Continuous : rang — was taking .

Dạng C · Lịch trình tương lai

sự kiện theo lịch trình

Our English test _______ next Monday at nine o'clock, so please arrive ten minutes early!

A. will be start

B. starts ✓

C. has started

D. starting

Đáp án B · Bẫy thường gặp! Sự kiện theo lịch trình cố định (kỳ thi, tàu, máy bay) dùng Present Simple dù chỉ tương lai. starts đúng vì là lịch thi không thay đổi.

Dạng D · Past Perfect + Past Simple

Cấu trúc by the time + Past Simple, Past Perfect

By the time her parents _______ home, she _______ all her homework.

A. arrived — finished

B. have arrived — finished

C. arrived — had finished ✓

D. were arriving — was finishing

Đáp án C · Hành động "làm xong bài tập" xảy ra trước hành động "bố mẹ về nhà" trong quá khứ — dùng Past Perfect cho hành động trước, Past Simple cho hành động sau: arrived — had finished .

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 02

P.06 · Tổng kết

Bước 5 · Tổng kết

Bí kíp thực chiến + Chủ đề tiếp

Cô đọng những điểm cốt lõi cần nhớ trong vòng 1 phút trước khi vào phòng thi. Tổng kết quy trình 3 bước nhận diện thì + Top 3 lỗi sai phổ biến và báo trước Chủ đề 03 — Conditionals + Wish/If only.

Quy trình 3 bước · Nhận diện thì

Bước · Cốt lõi cần nhớ

B1 · Tìm dấu hiệu · Quét cả câu tìm since, for, ago, just, already, when, while...

B2 · Xác định mốc · Hành động ở quá khứ / hiện tại / tương lai? Có liên quan hiện tại không?

B3 · Chọn thì · Áp dụng công thức tương ứng — kiểm tra dạng chia của động từ

Bẫy 1 · Lịch trình · Sự kiện theo lịch dùng Present Simple dù tương lai ( The train leaves at 7 )

Bẫy 2 · By the time · Bắt buộc Past Perfect + Past Simple kết hợp

Top 3 Lỗi sai phổ biến

01

Nhầm Present Perfect và Past Simple — Dùng Past Simple khi có since/for là lỗi #1. Quy tắc cứng : since/for/just/already, dùng has/have + V3 . yesterday/ago, dùng V-ed .

02

Quên chia động từ ngôi 3 số ít — Present Simple với he/she/it phải có -s/-es . She plays không phải She play . Đọc kỹ chủ ngữ trước khi chọn đáp án.

03

Nhầm động từ bất quy tắc V2/V3 — go - went - gone , eat - ate - eaten , break - broke - broken . Phải thuộc lòng bảng 100 động từ bất quy tắc cốt lõi để dùng đúng Past Simple và Past/Present Perfect.

Báo trước Chủ đề tiếp

Chủ đề 03 · Conditionals + Wish/If only

Câu điều kiện loại 0, 1, 2, 3 + cấu trúc wish và if only diễn tả ước nguyện. Mỗi loại có cấu trúc thì khác nhau và ý nghĩa riêng. Ở dạng mẫu, câu hỏi thường gặp chính là câu điều kiện loại 1 ( decreases — will use ). Đây là chủ đề chiếm khoảng 15-20% Phần 2.

Quét mã để luyện tập thêm

THCS AI LUKATO

Tự động tạo 200+ câu hỏi áp dụng Chủ đề 02. Giải thích bằng tiếng Việt cấp giáo viên chuyên ngay tức thì.

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO · Tiếng Anh 9 · Chủ đề 02

thcs.lukatoai.kr

Luyện thi vào 10 và thi chuyên cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI, chấm bài tự động.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm