Pronunciation và Word Stress
Phần 1 gồm 4 câu ngữ âm: 2 câu phát âm và 2 câu trọng âm. Tập trung vào -ed / -s / -es endings và trọng âm từ 2-3 âm tiết — bài kiểm tra "khởi động" của bài…
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 01
P.01 · Bìa
Phần 1 (4 câu)
Pronunciation và Word Stress
Phần 1 bài thi tiếng Anh gồm 4 câu ngữ âm : 2 câu phát âm và 2 câu trọng âm. Tập trung vào -ed / -s / -es endings và trọng âm từ 2-3 âm tiết — bài kiểm tra "khởi động" của bài thi, dễ ăn điểm nếu nắm chắc 6 quy tắc cơ bản trong 10 phút.
Độ khó
Trung bình
Lớp
Lớp 9
Dung lượng
6 trang · 10 phút
Tần suất
★★★★★
4 Mục tiêu học tập
01
Phát âm chính xác đuôi -ed ở 3 trường hợp /t/, /d/, /ɪd/ .
02
Phát âm chính xác đuôi -s, -es ở 3 trường hợp /s/, /z/, /ɪz/ .
03
Đặt đúng trọng âm từ 2 âm tiết theo loại từ (danh từ, động từ, tính từ).
04
Đặt đúng trọng âm từ 3 âm tiết và nhận diện hậu tố ảnh hưởng trọng âm.
P.01
Bìa
Tổng quan · Mục tiêu
P.02
-ed endings
3 quy tắc /t/ /d/ /ɪd/
P.03
-s / -es endings
3 quy tắc /s/ /z/ /ɪz/
P.04
Word Stress
2 và 3 âm tiết
P.05
4 Dạng đề
Bài tập thực chiến
P.06
Tổng kết
Bí kíp + Báo trước
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 01
P.02 · -ed endings
Bước 1 · 3 quy tắc phát âm đuôi -ed
Phát âm -ed · 3 trường hợp
Đuôi -ed trong quá khứ thường, quá khứ phân từ và tính từ (như walked, opened, interested ) có 3 cách phát âm khác nhau tuỳ vào âm cuối của động từ gốc . Đây là dạng bài quen thuộc nhất ở Phần 1.
Quy tắc 1
/t/
Vô thanh
Phát âm là /t/ khi từ kết thúc bằng phụ âm vô thanh (không rung dây thanh): /k/, /p/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ .
Sau k , p , f , gh , s , sh , ch , x .
Mẹo nhớ: "Khi ph-sh-ch-c-p-f" — 7 phụ âm vô thanh.
Ví dụ điển hình
walk ed
stopp ed
laugh ed
miss ed
wash ed
watch ed
help ed
looked
Quy tắc 2
/d/
Hữu thanh
Phát âm là /d/ khi từ kết thúc bằng phụ âm hữu thanh (rung dây thanh) hoặc nguyên âm .
Sau b , g , v , z , m , n , l , r , y , w và nguyên âm .
Mẹo nhớ: tất cả các âm còn lại không thuộc Quy tắc 1 và 3.
Ví dụ điển hình
play ed
open ed
call ed
love d
arriv ed
studi ed
remember ed
enjoy ed
Quy tắc 3
/ɪd/
2 trường hợp
Phát âm là /ɪd/ khi từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/ (chính bằng đuôi -ed). Đuôi tạo ra 1 âm tiết mới .
Sau chữ t hoặc d (không phụ thuộc cách viết).
Mẹo nhớ: "Khi gặp T-D, đọc /ɪd/" — quy tắc đơn giản nhất.
Ví dụ điển hình
want ed
need ed
visit ed
decid ed
start ed
end ed
interest ed
expect ed
Bẫy thường gặp
Tính từ "đặc biệt" luôn đọc là /ɪd/ dù không kết thúc bằng t/d : naked /ˈneɪkɪd/, wicked /ˈwɪkɪd/, learned /ˈlɜːrnɪd/, beloved /bɪˈlʌvɪd/, aged /ˈeɪdʒɪd/, blessed /ˈblesɪd/, crooked /ˈkrʊkɪd/, ragged /ˈrægɪd/, rugged /ˈrʌɡɪd/ . Đây là 9 từ ngoại lệ bắt buộc thuộc lòng — hay ra trong câu phát âm đầu tiên.
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 01
P.03 · -s / -es endings
Bước 2 · 3 quy tắc phát âm đuôi -s / -es
Phát âm -s / -es · 3 trường hợp
Đuôi -s, -es trong danh từ số nhiều, động từ ngôi thứ ba số ít và sở hữu cách (như books, plays, watches ) có 3 cách phát âm khác nhau tuỳ vào âm cuối của từ gốc . Quy tắc rất giống với đuôi -ed nhưng có một bộ phụ âm riêng.
Quy tắc 1
/s/
Vô thanh
Phát âm là /s/ khi từ kết thúc bằng phụ âm vô thanh : /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ .
Sau p , t , k , f , th (vô thanh).
Mẹo nhớ: "P-T-K-F-TH" — 5 phụ âm vô thanh không xuýt.
Ví dụ điển hình
book s
cup s
cat s
laugh s
month s
stop s
like s
work s
Quy tắc 2
/z/
Hữu thanh
Phát âm là /z/ khi từ kết thúc bằng phụ âm hữu thanh hoặc nguyên âm .
Sau b , d , g , v , m , n , l , r , y , w , th (hữu thanh) và nguyên âm .
Mẹo nhớ: các âm còn lại không thuộc Quy tắc 1 và 3.
Ví dụ điển hình
dog s
play s
love s
read s
car s
phone s
studie s
sees
Quy tắc 3
/ɪz/
Âm xuýt
Phát âm là /ɪz/ khi từ kết thúc bằng âm xuýt (sibilant) : /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ . Đuôi tạo ra 1 âm tiết mới .
Sau s , z , x , sh , ch , ge/dge , se/ze/ce .
Mẹo nhớ: "S-Z-X-SH-CH-GE" — 6 âm xuýt cốt lõi.
Ví dụ điển hình
bus es
box es
wash es
watch es
judg es
ros es
prize s
place s
So sánh -ed vs -s/-es
Cùng nguyên tắc, khác bộ phụ âm : cả hai đuôi phân biệt theo vô thanh / hữu thanh / âm tiết mới . Khác biệt: đuôi -ed tạo âm tiết mới sau /t/, /d/ ; đuôi -s/-es tạo âm tiết mới sau 6 âm xuýt . Học chung 2 quy tắc cùng lúc giúp tiết kiệm 50% thời gian ôn tập.
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 01
P.04 · Word Stress
Bước 3 · Trọng âm từ 2-3 âm tiết
Word Stress · 2 và 3 âm tiết
Trọng âm từ là 1 âm tiết được nhấn mạnh hơn các âm tiết khác trong từ. Trong tiếng Anh, đặt sai trọng âm có thể làm thay đổi loại từ (ví dụ RECord danh từ vs reCORD động từ). Phần 1 luôn có 2 câu trọng âm với từ 2-3 âm tiết.
Quy tắc 1 · 2 âm tiết
Trọng âm từ 2 âm tiết
Danh từ + Tính từ 2 âm tiết: trọng âm thường ở âm tiết thứ 1 . Ví dụ: TA ble, HAPP y, MOUN tain .
Động từ 2 âm tiết: trọng âm thường ở âm tiết thứ 2 . Ví dụ: be GIN , en JOY , a GREE .
Từ vừa là danh từ vừa là động từ: danh từ nhấn 1, động từ nhấn 2 . Ví dụ: RE cord (n.) vs re CORD (v.).
Loại từ · Vị trí trọng âm · Ví dụ điển hình
Danh từ (n.) · Âm tiết 1 · TEACH er, STU dent, MOR ning
Tính từ (adj.) · Âm tiết 1 · HAPP y, CARE ful, QUI et
Động từ (v.) · Âm tiết 2 · en JOY , com PLETE , in VITE
Ngoại lệ · — · PROM ise (v.), ho TEL (n.)
Quy tắc 2 · 3 âm tiết
Trọng âm từ 3 âm tiết
Hậu tố quyết định trọng âm : nhiều hậu tố làm trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố . Đây là quy tắc quan trọng nhất ở từ 3+ âm tiết.
Hậu tố không đổi trọng âm : -ly, -ness, -ment, -er, -or, -ful, -less không làm thay đổi vị trí trọng âm của từ gốc.
Hậu tố nhận trọng âm : -ee, -eer, -ese, -ette, -oo chính bản thân hậu tố là âm trọng. Ví dụ: refu GEE , engi NEER , Vietna MESE .
Hậu tố · Vị trí trọng âm · Ví dụ điển hình
-tion / -sion · Trước hậu tố · edu CA tion, de CI sion
-ic / -ical · Trước hậu tố · eco NOM ic, his TOR ical
-ity / -ety · Trước hậu tố · a BIL ity, so CI ety
-ous / -ial · Trước hậu tố · fa MOUS (1), es SEN tial
-ee / -eer / -ese · Tại hậu tố · refu GEE , Japa NESE
Bí kíp 30 giây
Bước 1 : đếm số âm tiết. Bước 2 : nhận diện hậu tố — nếu có hậu tố quen thuộc ( -tion, -ity, -ic, -ous ) thì nhấn ngay trước hậu tố . Bước 3 : nếu không có hậu tố đặc biệt thì áp dụng quy tắc loại từ (danh từ/tính từ nhấn 1, động từ nhấn 2). Quy trình 3 bước này giải được 90% câu trọng âm trong bài thi.
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 01
P.05 · 4 Dạng bài thi
Bước 4 · Phần 1
4 Dạng chuẩn — bài tập thực chiến
Phần 1 bài thi tiếng Anh luôn có 4 câu ngữ âm : 2 câu phát âm + 2 câu trọng âm. Bốn ví dụ dưới đây tương ứng với 4 dạng chuẩn — đại diện cho phong cách thường gặp.
Dạng A · Phát âm -ed
Chọn từ có phần gạch chân khác cách phát âm
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
A. walk ed /t/
B. watch ed /t/
C. need ed /ɪd/ ✓
D. miss ed /t/
Đáp án C · needed kết thúc bằng d nên đuôi -ed đọc là /ɪd/ ; ba từ còn lại đều đọc /t/ vì kết thúc bằng phụ âm vô thanh.
Dạng B · Phát âm -s / -es
Chọn từ có phần gạch chân khác cách phát âm
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
A. book s /s/
B. cup s /s/
C. dog s /z/ ✓
D. cat s /s/
Đáp án C · dogs kết thúc bằng g (hữu thanh) nên đuôi -s đọc là /z/ ; ba từ còn lại đều đọc /s/ vì kết thúc bằng k, p, t (vô thanh).
Dạng C · Trọng âm 2 âm tiết
Chọn từ có vị trí trọng âm khác các từ còn lại
Choose the word that differs from the other three in the position of primary stress.
A. happy HAPP y
B. teacher TEACH er
C. enjoy en JOY ✓
D. table TA ble
Đáp án C · enjoy là động từ 2 âm tiết nên trọng âm rơi vào âm tiết 2; ba từ còn lại là danh từ/tính từ nên nhấn âm tiết 1.
Dạng D · Trọng âm 3+ âm tiết
Chọn từ có vị trí trọng âm khác các từ còn lại
Choose the word that differs from the other three in the position of primary stress.
A. education edu CA tion
B. economic eco NOM ic
C. interesting IN teresting ✓
D. historical his TOR ical
Đáp án C · interesting nhấn âm tiết 1 vì hậu tố -ing không đổi trọng âm; ba từ còn lại có hậu tố -tion / -ic / -ical nên nhấn ngay trước hậu tố.
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 01
P.06 · Tổng kết
Bước 5 · Tổng kết
Bí kíp thực chiến + Chủ đề tiếp
Cô đọng những điểm cốt lõi cần nhớ trong vòng 1 phút trước khi vào phòng thi. Tổng kết 6 quy tắc + Top 3 lỗi sai phổ biến và báo trước Chủ đề 02 — Tenses, phần ngữ pháp quan trọng nhất.
Tổng kết · 6 quy tắc cốt lõi
Quy tắc · Cốt lõi cần nhớ
-ed đọc /t/ · Sau phụ âm vô thanh (k, p, f, s, sh, ch, x)
-ed đọc /d/ · Sau phụ âm hữu thanh hoặc nguyên âm
-ed đọc /ɪd/ · Sau t, d (tạo âm tiết mới)
-s/-es đọc /s/ · Sau p, t, k, f, th (vô thanh)
-s/-es đọc /z/ · Sau phụ âm hữu thanh hoặc nguyên âm
-s/-es đọc /ɪz/ · Sau s, z, x, sh, ch, ge (âm xuýt)
Stress 2 âm tiết · N/Adj nhấn 1, V nhấn 2
Stress 3+ âm tiết · Nhấn ngay trước hậu tố -tion, -ic, -ity, -ous
Top 3 Lỗi sai phổ biến
01
Tính từ ngoại lệ đọc /ɪd/ — Học sinh hay nhầm naked, wicked, learned, beloved, aged theo quy tắc thông thường. 9 từ ngoại lệ bắt buộc thuộc lòng — hay ra trong câu phát âm đầu tiên.
02
Phụ âm "th" có 2 cách phát âm (vô thanh /θ/ và hữu thanh /ð/) — quyết định đuôi -s đọc /s/ hay /z/. months /s/ vs baths /z/. Phải kiểm tra cẩn thận.
03
Hậu tố "-able, -ful, -ment, -ly" KHÔNG đổi trọng âm — học sinh hay áp dụng nhầm quy tắc "trước hậu tố". Chỉ -tion, -ic, -ical, -ity, -ous, -ial mới làm trọng âm dịch chuyển.
Báo trước Chủ đề tiếp
Chủ đề 02 · Tenses — 12 thì cốt lõi
Phần 2 (12 câu) — thì động từ là phần ngữ pháp quan trọng nhất . Hiện tại đơn / tiếp diễn / hoàn thành — Quá khứ đơn / tiếp diễn / hoàn thành — Tương lai đơn / gần — Hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Phân biệt qua dấu hiệu nhận biết (since, for, ago, just...) và tình huống sử dụng . Đây là chủ đề chiếm ~30% Phần 2.
Quét mã để luyện tập thêm
THCS AI LUKATO
Tự động tạo 200+ câu hỏi áp dụng Chủ đề 01. Giải thích bằng tiếng Việt cấp giáo viên chuyên ngay tức thì.
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO · Tiếng Anh 9 · Chủ đề 01
thcs.lukatoai.kr