Bỏ qua đến nội dung chính

Pronunciation và Word Stress

Phần 1 gồm 4 câu ngữ âm: 2 câu phát âm và 2 câu trọng âm. Tập trung vào -ed / -s / -es endings và trọng âm từ 2-3 âm tiết — bài kiểm tra "khởi động" của bài…

Cập nhật: 2026-09-26

Môn: Tiếng Anh · Tài liệu THCS

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 01

P.01 · Bìa

Phần 1 (4 câu)

Pronunciation và Word Stress

Phần 1 bài thi tiếng Anh gồm 4 câu ngữ âm : 2 câu phát âm và 2 câu trọng âm. Tập trung vào -ed / -s / -es endings và trọng âm từ 2-3 âm tiết — bài kiểm tra "khởi động" của bài thi, dễ ăn điểm nếu nắm chắc 6 quy tắc cơ bản trong 10 phút.

Độ khó

Trung bình

Lớp

Lớp 9

Dung lượng

6 trang · 10 phút

Tần suất

★★★★★

4 Mục tiêu học tập

01

Phát âm chính xác đuôi -ed ở 3 trường hợp /t/, /d/, /ɪd/ .

02

Phát âm chính xác đuôi -s, -es ở 3 trường hợp /s/, /z/, /ɪz/ .

03

Đặt đúng trọng âm từ 2 âm tiết theo loại từ (danh từ, động từ, tính từ).

04

Đặt đúng trọng âm từ 3 âm tiết và nhận diện hậu tố ảnh hưởng trọng âm.

P.01

Bìa

Tổng quan · Mục tiêu

P.02

-ed endings

3 quy tắc /t/ /d/ /ɪd/

P.03

-s / -es endings

3 quy tắc /s/ /z/ /ɪz/

P.04

Word Stress

2 và 3 âm tiết

P.05

4 Dạng đề

Bài tập thực chiến

P.06

Tổng kết

Bí kíp + Báo trước

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 01

P.02 · -ed endings

Bước 1 · 3 quy tắc phát âm đuôi -ed

Phát âm -ed · 3 trường hợp

Đuôi -ed trong quá khứ thường, quá khứ phân từ và tính từ (như walked, opened, interested ) có 3 cách phát âm khác nhau tuỳ vào âm cuối của động từ gốc . Đây là dạng bài quen thuộc nhất ở Phần 1.

Quy tắc 1

/t/

Vô thanh

Phát âm là /t/ khi từ kết thúc bằng phụ âm vô thanh (không rung dây thanh): /k/, /p/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ .

Sau k , p , f , gh , s , sh , ch , x .

Mẹo nhớ: "Khi ph-sh-ch-c-p-f" — 7 phụ âm vô thanh.

Ví dụ điển hình

walk ed

stopp ed

laugh ed

miss ed

wash ed

watch ed

help ed

looked

Quy tắc 2

/d/

Hữu thanh

Phát âm là /d/ khi từ kết thúc bằng phụ âm hữu thanh (rung dây thanh) hoặc nguyên âm .

Sau b , g , v , z , m , n , l , r , y , w và nguyên âm .

Mẹo nhớ: tất cả các âm còn lại không thuộc Quy tắc 1 và 3.

Ví dụ điển hình

play ed

open ed

call ed

love d

arriv ed

studi ed

remember ed

enjoy ed

Quy tắc 3

/ɪd/

2 trường hợp

Phát âm là /ɪd/ khi từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/ (chính bằng đuôi -ed). Đuôi tạo ra 1 âm tiết mới .

Sau chữ t hoặc d (không phụ thuộc cách viết).

Mẹo nhớ: "Khi gặp T-D, đọc /ɪd/" — quy tắc đơn giản nhất.

Ví dụ điển hình

want ed

need ed

visit ed

decid ed

start ed

end ed

interest ed

expect ed

Bẫy thường gặp

Tính từ "đặc biệt" luôn đọc là /ɪd/ dù không kết thúc bằng t/d : naked /ˈneɪkɪd/, wicked /ˈwɪkɪd/, learned /ˈlɜːrnɪd/, beloved /bɪˈlʌvɪd/, aged /ˈeɪdʒɪd/, blessed /ˈblesɪd/, crooked /ˈkrʊkɪd/, ragged /ˈrægɪd/, rugged /ˈrʌɡɪd/ . Đây là 9 từ ngoại lệ bắt buộc thuộc lòng — hay ra trong câu phát âm đầu tiên.

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 01

P.03 · -s / -es endings

Bước 2 · 3 quy tắc phát âm đuôi -s / -es

Phát âm -s / -es · 3 trường hợp

Đuôi -s, -es trong danh từ số nhiều, động từ ngôi thứ ba số ít và sở hữu cách (như books, plays, watches ) có 3 cách phát âm khác nhau tuỳ vào âm cuối của từ gốc . Quy tắc rất giống với đuôi -ed nhưng có một bộ phụ âm riêng.

Quy tắc 1

/s/

Vô thanh

Phát âm là /s/ khi từ kết thúc bằng phụ âm vô thanh : /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ .

Sau p , t , k , f , th (vô thanh).

Mẹo nhớ: "P-T-K-F-TH" — 5 phụ âm vô thanh không xuýt.

Ví dụ điển hình

book s

cup s

cat s

laugh s

month s

stop s

like s

work s

Quy tắc 2

/z/

Hữu thanh

Phát âm là /z/ khi từ kết thúc bằng phụ âm hữu thanh hoặc nguyên âm .

Sau b , d , g , v , m , n , l , r , y , w , th (hữu thanh) và nguyên âm .

Mẹo nhớ: các âm còn lại không thuộc Quy tắc 1 và 3.

Ví dụ điển hình

dog s

play s

love s

read s

car s

phone s

studie s

sees

Quy tắc 3

/ɪz/

Âm xuýt

Phát âm là /ɪz/ khi từ kết thúc bằng âm xuýt (sibilant) : /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ . Đuôi tạo ra 1 âm tiết mới .

Sau s , z , x , sh , ch , ge/dge , se/ze/ce .

Mẹo nhớ: "S-Z-X-SH-CH-GE" — 6 âm xuýt cốt lõi.

Ví dụ điển hình

bus es

box es

wash es

watch es

judg es

ros es

prize s

place s

So sánh -ed vs -s/-es

Cùng nguyên tắc, khác bộ phụ âm : cả hai đuôi phân biệt theo vô thanh / hữu thanh / âm tiết mới . Khác biệt: đuôi -ed tạo âm tiết mới sau /t/, /d/ ; đuôi -s/-es tạo âm tiết mới sau 6 âm xuýt . Học chung 2 quy tắc cùng lúc giúp tiết kiệm 50% thời gian ôn tập.

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 01

P.04 · Word Stress

Bước 3 · Trọng âm từ 2-3 âm tiết

Word Stress · 2 và 3 âm tiết

Trọng âm từ là 1 âm tiết được nhấn mạnh hơn các âm tiết khác trong từ. Trong tiếng Anh, đặt sai trọng âm có thể làm thay đổi loại từ (ví dụ RECord danh từ vs reCORD động từ). Phần 1 luôn có 2 câu trọng âm với từ 2-3 âm tiết.

Quy tắc 1 · 2 âm tiết

Trọng âm từ 2 âm tiết

Danh từ + Tính từ 2 âm tiết: trọng âm thường ở âm tiết thứ 1 . Ví dụ: TA ble, HAPP y, MOUN tain .

Động từ 2 âm tiết: trọng âm thường ở âm tiết thứ 2 . Ví dụ: be GIN , en JOY , a GREE .

Từ vừa là danh từ vừa là động từ: danh từ nhấn 1, động từ nhấn 2 . Ví dụ: RE cord (n.) vs re CORD (v.).

Loại từ · Vị trí trọng âm · Ví dụ điển hình

Danh từ (n.) · Âm tiết 1 · TEACH er, STU dent, MOR ning

Tính từ (adj.) · Âm tiết 1 · HAPP y, CARE ful, QUI et

Động từ (v.) · Âm tiết 2 · en JOY , com PLETE , in VITE

Ngoại lệ · — · PROM ise (v.), ho TEL (n.)

Quy tắc 2 · 3 âm tiết

Trọng âm từ 3 âm tiết

Hậu tố quyết định trọng âm : nhiều hậu tố làm trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố . Đây là quy tắc quan trọng nhất ở từ 3+ âm tiết.

Hậu tố không đổi trọng âm : -ly, -ness, -ment, -er, -or, -ful, -less không làm thay đổi vị trí trọng âm của từ gốc.

Hậu tố nhận trọng âm : -ee, -eer, -ese, -ette, -oo chính bản thân hậu tố là âm trọng. Ví dụ: refu GEE , engi NEER , Vietna MESE .

Hậu tố · Vị trí trọng âm · Ví dụ điển hình

-tion / -sion · Trước hậu tố · edu CA tion, de CI sion

-ic / -ical · Trước hậu tố · eco NOM ic, his TOR ical

-ity / -ety · Trước hậu tố · a BIL ity, so CI ety

-ous / -ial · Trước hậu tố · fa MOUS (1), es SEN tial

-ee / -eer / -ese · Tại hậu tố · refu GEE , Japa NESE

Bí kíp 30 giây

Bước 1 : đếm số âm tiết. Bước 2 : nhận diện hậu tố — nếu có hậu tố quen thuộc ( -tion, -ity, -ic, -ous ) thì nhấn ngay trước hậu tố . Bước 3 : nếu không có hậu tố đặc biệt thì áp dụng quy tắc loại từ (danh từ/tính từ nhấn 1, động từ nhấn 2). Quy trình 3 bước này giải được 90% câu trọng âm trong bài thi.

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 01

P.05 · 4 Dạng bài thi

Bước 4 · Phần 1

4 Dạng chuẩn — bài tập thực chiến

Phần 1 bài thi tiếng Anh luôn có 4 câu ngữ âm : 2 câu phát âm + 2 câu trọng âm. Bốn ví dụ dưới đây tương ứng với 4 dạng chuẩn — đại diện cho phong cách thường gặp.

Dạng A · Phát âm -ed

Chọn từ có phần gạch chân khác cách phát âm

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

A. walk ed /t/

B. watch ed /t/

C. need ed /ɪd/ ✓

D. miss ed /t/

Đáp án C · needed kết thúc bằng d nên đuôi -ed đọc là /ɪd/ ; ba từ còn lại đều đọc /t/ vì kết thúc bằng phụ âm vô thanh.

Dạng B · Phát âm -s / -es

Chọn từ có phần gạch chân khác cách phát âm

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

A. book s /s/

B. cup s /s/

C. dog s /z/ ✓

D. cat s /s/

Đáp án C · dogs kết thúc bằng g (hữu thanh) nên đuôi -s đọc là /z/ ; ba từ còn lại đều đọc /s/ vì kết thúc bằng k, p, t (vô thanh).

Dạng C · Trọng âm 2 âm tiết

Chọn từ có vị trí trọng âm khác các từ còn lại

Choose the word that differs from the other three in the position of primary stress.

A. happy HAPP y

B. teacher TEACH er

C. enjoy en JOY ✓

D. table TA ble

Đáp án C · enjoy là động từ 2 âm tiết nên trọng âm rơi vào âm tiết 2; ba từ còn lại là danh từ/tính từ nên nhấn âm tiết 1.

Dạng D · Trọng âm 3+ âm tiết

Chọn từ có vị trí trọng âm khác các từ còn lại

Choose the word that differs from the other three in the position of primary stress.

A. education edu CA tion

B. economic eco NOM ic

C. interesting IN teresting ✓

D. historical his TOR ical

Đáp án C · interesting nhấn âm tiết 1 vì hậu tố -ing không đổi trọng âm; ba từ còn lại có hậu tố -tion / -ic / -ical nên nhấn ngay trước hậu tố.

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 01

P.06 · Tổng kết

Bước 5 · Tổng kết

Bí kíp thực chiến + Chủ đề tiếp

Cô đọng những điểm cốt lõi cần nhớ trong vòng 1 phút trước khi vào phòng thi. Tổng kết 6 quy tắc + Top 3 lỗi sai phổ biến và báo trước Chủ đề 02 — Tenses, phần ngữ pháp quan trọng nhất.

Tổng kết · 6 quy tắc cốt lõi

Quy tắc · Cốt lõi cần nhớ

-ed đọc /t/ · Sau phụ âm vô thanh (k, p, f, s, sh, ch, x)

-ed đọc /d/ · Sau phụ âm hữu thanh hoặc nguyên âm

-ed đọc /ɪd/ · Sau t, d (tạo âm tiết mới)

-s/-es đọc /s/ · Sau p, t, k, f, th (vô thanh)

-s/-es đọc /z/ · Sau phụ âm hữu thanh hoặc nguyên âm

-s/-es đọc /ɪz/ · Sau s, z, x, sh, ch, ge (âm xuýt)

Stress 2 âm tiết · N/Adj nhấn 1, V nhấn 2

Stress 3+ âm tiết · Nhấn ngay trước hậu tố -tion, -ic, -ity, -ous

Top 3 Lỗi sai phổ biến

01

Tính từ ngoại lệ đọc /ɪd/ — Học sinh hay nhầm naked, wicked, learned, beloved, aged theo quy tắc thông thường. 9 từ ngoại lệ bắt buộc thuộc lòng — hay ra trong câu phát âm đầu tiên.

02

Phụ âm "th" có 2 cách phát âm (vô thanh /θ/ và hữu thanh /ð/) — quyết định đuôi -s đọc /s/ hay /z/. months /s/ vs baths /z/. Phải kiểm tra cẩn thận.

03

Hậu tố "-able, -ful, -ment, -ly" KHÔNG đổi trọng âm — học sinh hay áp dụng nhầm quy tắc "trước hậu tố". Chỉ -tion, -ic, -ical, -ity, -ous, -ial mới làm trọng âm dịch chuyển.

Báo trước Chủ đề tiếp

Chủ đề 02 · Tenses — 12 thì cốt lõi

Phần 2 (12 câu) — thì động từ là phần ngữ pháp quan trọng nhất . Hiện tại đơn / tiếp diễn / hoàn thành — Quá khứ đơn / tiếp diễn / hoàn thành — Tương lai đơn / gần — Hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Phân biệt qua dấu hiệu nhận biết (since, for, ago, just...) và tình huống sử dụng . Đây là chủ đề chiếm ~30% Phần 2.

Quét mã để luyện tập thêm

THCS AI LUKATO

Tự động tạo 200+ câu hỏi áp dụng Chủ đề 01. Giải thích bằng tiếng Việt cấp giáo viên chuyên ngay tức thì.

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO · Tiếng Anh 9 · Chủ đề 01

thcs.lukatoai.kr

Luyện thi vào 10 và thi chuyên cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI, chấm bài tự động.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm