Comparison + Modal Verbs
Hai chủ đề ngữ pháp chiếm 15% Phần 2: so sánh và động từ khiếm khuyết. 4 loại so sánh (comparative, superlative, equal, double) và 6 modal verbs cốt lõi…
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 07
P.01 · Bìa
Phần 2 (~15%)
Comparison + Modal Verbs
Hai chủ đề ngữ pháp chiếm 15% Phần 2 : so sánh và động từ khiếm khuyết. 4 loại so sánh ( comparative, superlative, equal, double ) và 6 modal verbs cốt lõi ( can, may, must, should, will, have to ). Đặc biệt cần phân biệt must vs have to , mustn't vs don't have to — bẫy thường gặp.
Độ khó
Trung bình
Lớp
Lớp 9
Dung lượng
6 trang · 10 phút
Tần suất
★★★★★
4 Mục tiêu học tập
01
Vận dụng 4 loại so sánh: hơn, nhất, bằng, kép — phân biệt tính từ ngắn và dài.
02
Thuộc bảng so sánh bất quy tắc: good, bad, far, many, little .
03
Sử dụng 6 modal verbs cốt lõi và phân biệt sắc thái nghĩa.
04
Phân biệt cặp gây nhầm: must vs have to , mustn't vs don't have to .
P.01
Bìa
Tổng quan · Mục tiêu
P.02
4 Loại so sánh
Hơn · Nhất · Bằng · Kép
P.03
6 Modal verbs
can · may · must · should...
P.04
Bảng tham chiếu
Bất quy tắc + Modal nâng cao
P.05
4 Dạng đề
Bài tập thực chiến
P.06
Tổng kết
Bí kíp + Báo trước
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 07
P.02 · 4 Loại so sánh
Bước 1 · 4 loại so sánh cốt lõi
So sánh · Hơn · Nhất · Bằng · Kép
Bốn loại so sánh dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng . Phân biệt tính từ ngắn (1 âm tiết hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y ) và tính từ dài (2+ âm tiết) — quy tắc khác nhau. So sánh kép diễn tả mối quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa 2 sự thay đổi.
Comparative
So sánh hơn
Cấu trúc
Ngắn: adj-er + than
Dài: more + adj + than
So sánh 2 đối tượng — A hơn B. Tính từ ngắn thêm -er , tính từ dài (3+ âm tiết) dùng more .
This book is cheaper than that one.
This is more interesting than that.
Quyển này rẻ hơn / thú vị hơn quyển kia.
Superlative
So sánh nhất
Cấu trúc
Ngắn: the + adj-est
Dài: the most + adj
So sánh 3+ đối tượng — A là nhất. Luôn có the đứng trước. Thường đi với in / of + nhóm .
She is the tallest in our class.
This is the most expensive car.
Cô ấy cao nhất / Đây là chiếc xe đắt nhất.
Equal
So sánh bằng
Cấu trúc
as + adj + as (bằng)
not so/as + adj + as (không bằng)
So sánh ngang bằng hai đối tượng — A bằng B. Phủ định: not so/as adj as = không bằng.
He is as tall as his brother.
This is not as cheap as that one.
Cậu ấy cao bằng anh trai / không rẻ bằng cái kia.
Double
So sánh kép
Cấu trúc
The + comparative , the + comparative
Diễn tả càng... càng... — sự thay đổi cùng chiều. Cả hai mệnh đề đều ở dạng so sánh hơn (-er hoặc more).
The more you study, the smarter you become.
The hotter it gets, the more tired I feel.
Càng học, bạn càng thông minh.
Quy tắc thêm -er / -est
Tính từ ngắn 1 âm tiết : thêm -er/-est ( tall dẫn đến taller dẫn đến tallest ). Kết thúc bằng -e : chỉ thêm -r/-st ( nice dẫn đến nicer ). Phụ âm + nguyên âm + phụ âm : gấp đôi phụ âm cuối ( big dẫn đến bigger ). Kết thúc bằng -y : đổi y thành i rồi thêm -er ( happy dẫn đến happier ). Tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y dùng quy tắc tính từ ngắn.
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 07
P.03 · 6 Modal verbs
Bước 2 · 6 modal verbs cốt lõi
Modal · Can · May · Must · Should · Will · Have to
Modal verbs (động từ khiếm khuyết) không chia theo ngôi — luôn đi cùng V nguyên thể (không có to , ngoại trừ have to / ought to ). Mỗi modal có nhiều sắc thái nghĩa khác nhau — phân biệt qua ngữ cảnh sử dụng.
Modal 1 · Can / Could
Can / Could — khả năng, xin phép
S + can/could + V (nguyên thể)
Can : khả năng hiện tại , xin phép, đề nghị ( Can I / Can you...? ).
Could : khả năng quá khứ , xin phép lịch sự, đề nghị lịch sự.
I can swim. (khả năng)
Can I borrow your pen? (xin phép)
I could run fast when I was young.
Modal 2 · May / Might
May / Might — có thể (không chắc)
S + may/might + V (nguyên thể)
May : có thể (xác suất 40-50%), xin phép lịch sự.
Might : ít chắc chắn hơn may (xác suất 20-30%).
It may rain tomorrow. (có thể mưa)
May I come in? (lịch sự)
She might be late.
Modal 3 · Must / Have to
Must / Have to — bắt buộc
S + must/have to + V (nguyên thể)
Must : bắt buộc chủ quan (người nói nghĩ).
Have to : bắt buộc khách quan (do quy định, hoàn cảnh). Quá khứ: had to .
I must finish this work. (tự thấy cần)
I have to wear uniform. (quy định)
I had to stay home yesterday.
Modal 4 · Should / Ought to
Should / Ought to — lời khuyên
S + should + V · S + ought to + V
Cả hai diễn tả lời khuyên, sự nên làm . Should phổ biến hơn — ought to trang trọng hơn. Đồng nghĩa với had better .
You should see a doctor.
We ought to respect our parents.
You shouldn't smoke.
Modal 5 · Will / Would
Will / Would — tương lai, lịch sự
S + will/would + V (nguyên thể)
Will : tương lai, lời hứa, đề nghị.
Would : lịch sự ( Would you...? ), thói quen quá khứ, câu điều kiện.
I will help you tomorrow.
Would you like some tea? (lịch sự)
She would visit her grandma every summer.
Modal 6 · Mustn't vs Don't have to
Cấm vs Không cần
Mustn't = cấm tuyệt đối
Don't have to = không cần thiết
Bẫy quan trọng nhất : phủ định của must KHÁC phủ định của have to . Mustn't = nghiêm cấm — don't have to = không bắt buộc.
You mustn't smoke here. (cấm!)
You don't have to come. (không cần)
Đặc điểm chung của modal verbs
① Không chia theo ngôi : He can , không phải cans . ② Đi với V nguyên thể (không có to ): I can go , không phải to go . ③ Phủ định : thêm not ngay sau modal: cannot, mustn't, shouldn't . ④ Câu hỏi : đảo modal lên đầu: Can you...? Ngoại lệ : have to và ought to đi với to + V và CHIA theo ngôi ( has to / had to ).
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 07
P.04 · Bảng tham chiếu
Bước 3 · 2 bảng tham chiếu cốt lõi
So sánh bất quy tắc + Modal nâng cao
Hai bảng tham chiếu bắt buộc thuộc lòng : 5 tính từ bất quy tắc không theo quy tắc thông thường, và bảng modal nâng cao với các sắc thái khả năng / nghĩa vụ / lời khuyên / phỏng đoán.
Bảng 1 · So sánh bất quy tắc
5 cặp irregular comparison
Tính từ gốc · So sánh hơn · So sánh nhất
good / well · tốt · better · the best
bad / badly · xấu · worse · the worst
far · xa · farther / further · the farthest / furthest
many / much · nhiều · more · the most
little · ít · less · the least
old · già (gia đình) · older / elder · the oldest / eldest
Bảng 2 · Modal nâng cao
Cấu trúc đặc biệt với modal
Cấu trúc · Ý nghĩa
must have + V 3 · Chắc chắn đã (phỏng đoán quá khứ)
can't have + V 3 · Không thể đã xảy ra (quá khứ)
may/might have + V 3 · Có lẽ đã (phỏng đoán quá khứ)
should have + V 3 · Lẽ ra nên (hối tiếc quá khứ)
shouldn't have + V 3 · Lẽ ra không nên
had better + V · Tốt hơn nên (cảnh báo)
used to + V · Đã từng (thói quen quá khứ)
be able to + V · Có khả năng (= can)
3 cặp dễ nhầm — bắt buộc phân biệt
① Must vs Have to : must = bắt buộc chủ quan (tự thấy) · have to = khách quan (quy định). ② Mustn't vs Don't have to : mustn't = nghiêm cấm · don't have to = không cần. ③ Should vs Must : should = lời khuyên (mức độ thấp) · must = bắt buộc (mức độ cao). Ba cặp này luôn xuất hiện trong dạng phân biệt sắc thái Phần 2.
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 07
P.05 · 4 Dạng bài thi
Bước 4 · Phần 2
4 Dạng chuẩn — bài tập thực chiến
So sánh và Modal verbs xuất hiện 3-4 câu trong Phần 2 bài thi tiếng Anh. 4 dạng chuẩn : so sánh hơn (bất quy tắc), so sánh nhất, modal verbs cốt lõi, must vs have to.
Dạng A · So sánh hơn (bất quy tắc)
Tính từ good bất quy tắc
This book is _______ than that one.
A. gooder
B. more good
C. better ✓
D. the best
Đáp án C · good là tính từ bất quy tắc : so sánh hơn = better , so sánh nhất = the best . Loại A-B vì sai cấu trúc, loại D vì là so sánh nhất (cần the ).
Dạng B · So sánh nhất
Tính từ dài + in / of
She is _______ student in our class.
A. intelligenter
B. more intelligent
C. the most intelligent ✓
D. most intelligent
Đáp án C · intelligent là tính từ dài (4 âm tiết) — so sánh nhất dùng the most + adj . Loại A-B sai cấu trúc, loại D thiếu the (so sánh nhất bắt buộc có the ).
Dạng C · Modal verbs (lời khuyên)
Sắc thái lời khuyên · should
You look very tired. You _______ take some rest.
A. must
B. should ✓
C. can
D. may
Đáp án B · Ngữ cảnh là khuyên ai đó nghỉ ngơi — dùng should (lời khuyên). Loại A vì must quá mạnh (bắt buộc), loại C-D không phù hợp ngữ cảnh khuyên.
Dạng D · Mustn't vs Don't have to
Bẫy phân biệt cấm vs không cần
It's a holiday tomorrow, so we _______ go to school.
A. mustn't
B. don't have to ✓
C. must
D. shouldn't
Đáp án B · Ngày nghỉ nên không cần đi học (không bắt buộc) — dùng don't have to . Loại A vì mustn't = cấm đi học (sai nghĩa), loại C ngược lại, loại D = không nên đi học (cũng sai nghĩa).
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 07
P.06 · Tổng kết
Bước 5 · Tổng kết
Bí kíp thực chiến + Chủ đề tiếp
Cô đọng những điểm cốt lõi cần nhớ trong vòng 1 phút trước khi vào phòng thi. Quy trình 3 bước nhận diện so sánh + Top 3 lỗi sai phổ biến và báo trước Chủ đề 08 — Gerunds, Infinitives, Articles.
Quy trình 3 bước · Chọn đúng so sánh + modal
Bước · Cốt lõi cần nhớ
B1 · Đếm âm tiết · 1 âm tiết / 2 + -y dẫn đến ngắn (-er) · 2+ âm tiết dẫn đến dài (more)
B2 · Loại so sánh · than dẫn đến hơn · the dẫn đến nhất · as...as dẫn đến bằng · the...the dẫn đến kép
B3 · Bất quy tắc · good/bad/far/many/little — phải thuộc bảng
Modal · Khả năng · can / could / be able to
Modal · Bắt buộc · must (chủ quan) / have to (khách quan)
Modal · Lời khuyên · should / ought to / had better
Modal · Phỏng đoán · may / might (không chắc) · must (chắc chắn)
Top 3 Lỗi sai phổ biến
01
Quên the trong so sánh nhất — She is most beautiful SAI! Phải She is the most beautiful . So sánh nhất bắt buộc có the đứng trước. Lỗi rất phổ biến vì người Việt không có quán từ.
02
Chia modal verbs theo ngôi — Modal verbs không chia ! She cans swim SAI — phải She can swim . Ngoại lệ : have to CHIA: She has to , had to ở quá khứ.
03
Nhầm mustn't với don't have to — Đây là bẫy #1 trong dạng modal. Mustn't = cấm tuyệt đối . Don't have to = không bắt buộc . Hai nghĩa hoàn toàn khác nhau dù cả hai đều phủ định.
Báo trước Chủ đề tiếp
Chủ đề 08 · Gerunds + Infinitives + Articles
Động từ V-ing (gerund) vs to + V (infinitive) — phân biệt khi nào dùng cái nào. Các động từ luôn theo sau bằng V-ing ( enjoy, finish, avoid, suggest... ) hoặc to V ( want, hope, decide, plan... ) hoặc cả hai ( like, love, hate, start... ). Articles a/an/the + zero article. Prepositions thường gặp + Phrasal verbs cốt lõi. Tổng hợp các phần ngữ pháp chiếm 20% Phần 2 .
Quét mã để luyện tập thêm
THCS AI LUKATO
Tự động tạo 200+ câu hỏi áp dụng Chủ đề 07. Giải thích bằng tiếng Việt cấp giáo viên chuyên ngay tức thì.
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO · Tiếng Anh 9 · Chủ đề 07
thcs.lukatoai.kr