Bỏ qua đến nội dung chính

Comparison + Modal Verbs

Hai chủ đề ngữ pháp chiếm 15% Phần 2: so sánh và động từ khiếm khuyết. 4 loại so sánh (comparative, superlative, equal, double) và 6 modal verbs cốt lõi…

Cập nhật: 2026-09-26

Môn: Tiếng Anh · Tài liệu THCS

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 07

P.01 · Bìa

Phần 2 (~15%)

Comparison + Modal Verbs

Hai chủ đề ngữ pháp chiếm 15% Phần 2 : so sánh và động từ khiếm khuyết. 4 loại so sánh ( comparative, superlative, equal, double ) và 6 modal verbs cốt lõi ( can, may, must, should, will, have to ). Đặc biệt cần phân biệt must vs have to , mustn't vs don't have to — bẫy thường gặp.

Độ khó

Trung bình

Lớp

Lớp 9

Dung lượng

6 trang · 10 phút

Tần suất

★★★★★

4 Mục tiêu học tập

01

Vận dụng 4 loại so sánh: hơn, nhất, bằng, kép — phân biệt tính từ ngắn và dài.

02

Thuộc bảng so sánh bất quy tắc: good, bad, far, many, little .

03

Sử dụng 6 modal verbs cốt lõi và phân biệt sắc thái nghĩa.

04

Phân biệt cặp gây nhầm: must vs have to , mustn't vs don't have to .

P.01

Bìa

Tổng quan · Mục tiêu

P.02

4 Loại so sánh

Hơn · Nhất · Bằng · Kép

P.03

6 Modal verbs

can · may · must · should...

P.04

Bảng tham chiếu

Bất quy tắc + Modal nâng cao

P.05

4 Dạng đề

Bài tập thực chiến

P.06

Tổng kết

Bí kíp + Báo trước

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 07

P.02 · 4 Loại so sánh

Bước 1 · 4 loại so sánh cốt lõi

So sánh · Hơn · Nhất · Bằng · Kép

Bốn loại so sánh dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng . Phân biệt tính từ ngắn (1 âm tiết hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y ) và tính từ dài (2+ âm tiết) — quy tắc khác nhau. So sánh kép diễn tả mối quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa 2 sự thay đổi.

Comparative

So sánh hơn

Cấu trúc

Ngắn: adj-er + than

Dài: more + adj + than

So sánh 2 đối tượng — A hơn B. Tính từ ngắn thêm -er , tính từ dài (3+ âm tiết) dùng more .

This book is cheaper than that one.

This is more interesting than that.

Quyển này rẻ hơn / thú vị hơn quyển kia.

Superlative

So sánh nhất

Cấu trúc

Ngắn: the + adj-est

Dài: the most + adj

So sánh 3+ đối tượng — A là nhất. Luôn có the đứng trước. Thường đi với in / of + nhóm .

She is the tallest in our class.

This is the most expensive car.

Cô ấy cao nhất / Đây là chiếc xe đắt nhất.

Equal

So sánh bằng

Cấu trúc

as + adj + as (bằng)

not so/as + adj + as (không bằng)

So sánh ngang bằng hai đối tượng — A bằng B. Phủ định: not so/as adj as = không bằng.

He is as tall as his brother.

This is not as cheap as that one.

Cậu ấy cao bằng anh trai / không rẻ bằng cái kia.

Double

So sánh kép

Cấu trúc

The + comparative , the + comparative

Diễn tả càng... càng... — sự thay đổi cùng chiều. Cả hai mệnh đề đều ở dạng so sánh hơn (-er hoặc more).

The more you study, the smarter you become.

The hotter it gets, the more tired I feel.

Càng học, bạn càng thông minh.

Quy tắc thêm -er / -est

Tính từ ngắn 1 âm tiết : thêm -er/-est ( tall dẫn đến taller dẫn đến tallest ). Kết thúc bằng -e : chỉ thêm -r/-st ( nice dẫn đến nicer ). Phụ âm + nguyên âm + phụ âm : gấp đôi phụ âm cuối ( big dẫn đến bigger ). Kết thúc bằng -y : đổi y thành i rồi thêm -er ( happy dẫn đến happier ). Tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y dùng quy tắc tính từ ngắn.

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 07

P.03 · 6 Modal verbs

Bước 2 · 6 modal verbs cốt lõi

Modal · Can · May · Must · Should · Will · Have to

Modal verbs (động từ khiếm khuyết) không chia theo ngôi — luôn đi cùng V nguyên thể (không có to , ngoại trừ have to / ought to ). Mỗi modal có nhiều sắc thái nghĩa khác nhau — phân biệt qua ngữ cảnh sử dụng.

Modal 1 · Can / Could

Can / Could — khả năng, xin phép

S + can/could + V (nguyên thể)

Can : khả năng hiện tại , xin phép, đề nghị ( Can I / Can you...? ).

Could : khả năng quá khứ , xin phép lịch sự, đề nghị lịch sự.

I can swim. (khả năng)

Can I borrow your pen? (xin phép)

I could run fast when I was young.

Modal 2 · May / Might

May / Might — có thể (không chắc)

S + may/might + V (nguyên thể)

May : có thể (xác suất 40-50%), xin phép lịch sự.

Might : ít chắc chắn hơn may (xác suất 20-30%).

It may rain tomorrow. (có thể mưa)

May I come in? (lịch sự)

She might be late.

Modal 3 · Must / Have to

Must / Have to — bắt buộc

S + must/have to + V (nguyên thể)

Must : bắt buộc chủ quan (người nói nghĩ).

Have to : bắt buộc khách quan (do quy định, hoàn cảnh). Quá khứ: had to .

I must finish this work. (tự thấy cần)

I have to wear uniform. (quy định)

I had to stay home yesterday.

Modal 4 · Should / Ought to

Should / Ought to — lời khuyên

S + should + V · S + ought to + V

Cả hai diễn tả lời khuyên, sự nên làm . Should phổ biến hơn — ought to trang trọng hơn. Đồng nghĩa với had better .

You should see a doctor.

We ought to respect our parents.

You shouldn't smoke.

Modal 5 · Will / Would

Will / Would — tương lai, lịch sự

S + will/would + V (nguyên thể)

Will : tương lai, lời hứa, đề nghị.

Would : lịch sự ( Would you...? ), thói quen quá khứ, câu điều kiện.

I will help you tomorrow.

Would you like some tea? (lịch sự)

She would visit her grandma every summer.

Modal 6 · Mustn't vs Don't have to

Cấm vs Không cần

Mustn't = cấm tuyệt đối

Don't have to = không cần thiết

Bẫy quan trọng nhất : phủ định của must KHÁC phủ định của have to . Mustn't = nghiêm cấm — don't have to = không bắt buộc.

You mustn't smoke here. (cấm!)

You don't have to come. (không cần)

Đặc điểm chung của modal verbs

① Không chia theo ngôi : He can , không phải cans . ② Đi với V nguyên thể (không có to ): I can go , không phải to go . ③ Phủ định : thêm not ngay sau modal: cannot, mustn't, shouldn't . ④ Câu hỏi : đảo modal lên đầu: Can you...? Ngoại lệ : have to và ought to đi với to + V và CHIA theo ngôi ( has to / had to ).

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 07

P.04 · Bảng tham chiếu

Bước 3 · 2 bảng tham chiếu cốt lõi

So sánh bất quy tắc + Modal nâng cao

Hai bảng tham chiếu bắt buộc thuộc lòng : 5 tính từ bất quy tắc không theo quy tắc thông thường, và bảng modal nâng cao với các sắc thái khả năng / nghĩa vụ / lời khuyên / phỏng đoán.

Bảng 1 · So sánh bất quy tắc

5 cặp irregular comparison

Tính từ gốc · So sánh hơn · So sánh nhất

good / well · tốt · better · the best

bad / badly · xấu · worse · the worst

far · xa · farther / further · the farthest / furthest

many / much · nhiều · more · the most

little · ít · less · the least

old · già (gia đình) · older / elder · the oldest / eldest

Bảng 2 · Modal nâng cao

Cấu trúc đặc biệt với modal

Cấu trúc · Ý nghĩa

must have + V 3 · Chắc chắn đã (phỏng đoán quá khứ)

can't have + V 3 · Không thể đã xảy ra (quá khứ)

may/might have + V 3 · Có lẽ đã (phỏng đoán quá khứ)

should have + V 3 · Lẽ ra nên (hối tiếc quá khứ)

shouldn't have + V 3 · Lẽ ra không nên

had better + V · Tốt hơn nên (cảnh báo)

used to + V · Đã từng (thói quen quá khứ)

be able to + V · Có khả năng (= can)

3 cặp dễ nhầm — bắt buộc phân biệt

① Must vs Have to : must = bắt buộc chủ quan (tự thấy) · have to = khách quan (quy định). ② Mustn't vs Don't have to : mustn't = nghiêm cấm · don't have to = không cần. ③ Should vs Must : should = lời khuyên (mức độ thấp) · must = bắt buộc (mức độ cao). Ba cặp này luôn xuất hiện trong dạng phân biệt sắc thái Phần 2.

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 07

P.05 · 4 Dạng bài thi

Bước 4 · Phần 2

4 Dạng chuẩn — bài tập thực chiến

So sánh và Modal verbs xuất hiện 3-4 câu trong Phần 2 bài thi tiếng Anh. 4 dạng chuẩn : so sánh hơn (bất quy tắc), so sánh nhất, modal verbs cốt lõi, must vs have to.

Dạng A · So sánh hơn (bất quy tắc)

Tính từ good bất quy tắc

This book is _______ than that one.

A. gooder

B. more good

C. better ✓

D. the best

Đáp án C · good là tính từ bất quy tắc : so sánh hơn = better , so sánh nhất = the best . Loại A-B vì sai cấu trúc, loại D vì là so sánh nhất (cần the ).

Dạng B · So sánh nhất

Tính từ dài + in / of

She is _______ student in our class.

A. intelligenter

B. more intelligent

C. the most intelligent ✓

D. most intelligent

Đáp án C · intelligent là tính từ dài (4 âm tiết) — so sánh nhất dùng the most + adj . Loại A-B sai cấu trúc, loại D thiếu the (so sánh nhất bắt buộc có the ).

Dạng C · Modal verbs (lời khuyên)

Sắc thái lời khuyên · should

You look very tired. You _______ take some rest.

A. must

B. should ✓

C. can

D. may

Đáp án B · Ngữ cảnh là khuyên ai đó nghỉ ngơi — dùng should (lời khuyên). Loại A vì must quá mạnh (bắt buộc), loại C-D không phù hợp ngữ cảnh khuyên.

Dạng D · Mustn't vs Don't have to

Bẫy phân biệt cấm vs không cần

It's a holiday tomorrow, so we _______ go to school.

A. mustn't

B. don't have to ✓

C. must

D. shouldn't

Đáp án B · Ngày nghỉ nên không cần đi học (không bắt buộc) — dùng don't have to . Loại A vì mustn't = cấm đi học (sai nghĩa), loại C ngược lại, loại D = không nên đi học (cũng sai nghĩa).

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 07

P.06 · Tổng kết

Bước 5 · Tổng kết

Bí kíp thực chiến + Chủ đề tiếp

Cô đọng những điểm cốt lõi cần nhớ trong vòng 1 phút trước khi vào phòng thi. Quy trình 3 bước nhận diện so sánh + Top 3 lỗi sai phổ biến và báo trước Chủ đề 08 — Gerunds, Infinitives, Articles.

Quy trình 3 bước · Chọn đúng so sánh + modal

Bước · Cốt lõi cần nhớ

B1 · Đếm âm tiết · 1 âm tiết / 2 + -y dẫn đến ngắn (-er) · 2+ âm tiết dẫn đến dài (more)

B2 · Loại so sánh · than dẫn đến hơn · the dẫn đến nhất · as...as dẫn đến bằng · the...the dẫn đến kép

B3 · Bất quy tắc · good/bad/far/many/little — phải thuộc bảng

Modal · Khả năng · can / could / be able to

Modal · Bắt buộc · must (chủ quan) / have to (khách quan)

Modal · Lời khuyên · should / ought to / had better

Modal · Phỏng đoán · may / might (không chắc) · must (chắc chắn)

Top 3 Lỗi sai phổ biến

01

Quên the trong so sánh nhất — She is most beautiful SAI! Phải She is the most beautiful . So sánh nhất bắt buộc có the đứng trước. Lỗi rất phổ biến vì người Việt không có quán từ.

02

Chia modal verbs theo ngôi — Modal verbs không chia ! She cans swim SAI — phải She can swim . Ngoại lệ : have to CHIA: She has to , had to ở quá khứ.

03

Nhầm mustn't với don't have to — Đây là bẫy #1 trong dạng modal. Mustn't = cấm tuyệt đối . Don't have to = không bắt buộc . Hai nghĩa hoàn toàn khác nhau dù cả hai đều phủ định.

Báo trước Chủ đề tiếp

Chủ đề 08 · Gerunds + Infinitives + Articles

Động từ V-ing (gerund) vs to + V (infinitive) — phân biệt khi nào dùng cái nào. Các động từ luôn theo sau bằng V-ing ( enjoy, finish, avoid, suggest... ) hoặc to V ( want, hope, decide, plan... ) hoặc cả hai ( like, love, hate, start... ). Articles a/an/the + zero article. Prepositions thường gặp + Phrasal verbs cốt lõi. Tổng hợp các phần ngữ pháp chiếm 20% Phần 2 .

Quét mã để luyện tập thêm

THCS AI LUKATO

Tự động tạo 200+ câu hỏi áp dụng Chủ đề 07. Giải thích bằng tiếng Việt cấp giáo viên chuyên ngay tức thì.

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO · Tiếng Anh 9 · Chủ đề 07

thcs.lukatoai.kr

Luyện thi vào 10 và thi chuyên cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI, chấm bài tự động.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm