Bỏ qua đến nội dung chính

Passive Voice, câu bị động

Câu bị động là vũ khí kép trong bài thi tiếng Anh: xuất hiện ở Phần 2 (chọn đáp án) và Phần 4 (viết lại câu). Cấu trúc cốt lõi S + be + V3 với 12 thì khác…

Cập nhật: 2026-09-26

Môn: Tiếng Anh · Tài liệu THCS

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 04

P.01 · Bìa

Phần 2 + Phần 4 (~15%)

Passive Voice, câu bị động

Câu bị động là vũ khí kép trong bài thi tiếng Anh: xuất hiện ở Phần 2 (chọn đáp án) và Phần 4 (viết lại câu). Cấu trúc cốt lõi S + be + V 3 với 12 thì khác nhau, các trường hợp đặc biệt với modal verbs , động từ 2 tân ngữ và câu hỏi Wh- . Nắm trọn trong 10 phút.

Độ khó

Trung bình - Khá

Lớp

Lớp 9

Dung lượng

6 trang · 10 phút

Tần suất

★★★★★

4 Mục tiêu học tập

01

Nắm vững công thức cốt lõi S + be + V 3 + by O và quy trình chuyển đổi 6 bước.

02

Vận dụng câu bị động ở 12 thì — mỗi thì có dạng be riêng.

03

Xử lý 3 trường hợp đặc biệt: modal verbs , động từ 2 tân ngữ, câu hỏi Wh- .

04

Viết lại câu chủ động sang bị động — kĩ năng then chốt cho Phần 4.

P.01

Bìa

Tổng quan · Mục tiêu

P.02

Active vs Passive

Quy trình 6 bước

P.03

12 Thì bị động

Bảng so sánh

P.04

Trường hợp đặc biệt

Modal · 2 tân ngữ · Wh-

P.05

4 Dạng đề

Bài tập thực chiến

P.06

Tổng kết

Bí kíp + Báo trước

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 04

P.02 · Active vs Passive

Bước 1 · Cấu trúc và quy trình chuyển đổi

Active vs Passive · Quy trình 6 bước

Câu chủ động ( active ) nhấn mạnh người làm hành động. Câu bị động ( passive ) nhấn mạnh đối tượng nhận hành động hoặc khi không biết / không cần nói ai làm. Sử dụng nhiều trong báo chí, thông báo, hướng dẫn — phổ biến trong văn viết tiếng Anh.

Cấu trúc chuyển đổi cốt lõi

Câu chủ động — Active

S + V + O

S : chủ ngữ làm hành động

V : động từ chia theo S

O : tân ngữ nhận hành động

Câu bị động — Passive

O + be + V 3 + by S

O trở thành chủ ngữ mới

be : chia cùng thì với V cũ

by S : có thể bỏ nếu không quan trọng

Xác định tân ngữ

Tìm tân ngữ trong câu chủ động — đây sẽ là chủ ngữ mới của câu bị động. Nếu câu không có tân ngữ thì không thể chuyển bị động.

Active: The boy kicks the ball .

( the ball = tân ngữ)

Xác định thì của động từ

Nhận diện thì của động từ chính trong câu chủ động. Đây sẽ quyết định dạng của be trong câu bị động.

Thì hiện tại đơn: kicks

nên be sẽ là is/are

Chuyển động từ sang V 3

Chuyển động từ chính sang dạng quá khứ phân từ (V 3 ) — bất quy tắc thì học thuộc, có quy tắc thì thêm -ed .

kick dẫn đến kicked (V 3 )

eat dẫn đến eaten (V 3 )

Đảo trật tự

Đặt tân ngữ cũ lên đầu câu làm chủ ngữ mới. Theo sau là be + V 3 . Chú ý chia be theo chủ ngữ mới .

The ball is kicked ...

( The ball số ít, dùng is )

Thêm "by + chủ ngữ cũ"

Đặt chủ ngữ cũ sau giới từ by ở cuối câu. Đổi đại từ chủ ngữ thành đại từ tân ngữ ( I becomes me, he becomes him ).

The ball is kicked by the boy .

(by + chủ ngữ cũ)

Bỏ "by" khi không cần

Có thể bỏ "by + S" khi: chủ ngữ cũ là people, someone, they (chung chung) — hoặc đã rõ trong ngữ cảnh — hoặc không biết ai làm.

People speak English here.

dẫn đến English is spoken here.

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 04

P.03 · 12 Thì bị động

Bước 2 · Câu bị động ở 12 thì

Bảng so sánh Active dẫn đến Passive

Bảng tổng hợp 12 thì ở dạng chủ động và bị động — mỗi thì có một dạng "be" riêng. Quy luật vàng : chỉ "be" thay đổi theo thì, còn V 3 giữ nguyên. Cần thuộc lòng 7 thì cốt lõi (đánh dấu nền vàng) để chinh phục bài thi.

Tên thì

Cấu trúc Active

Cấu trúc Passive

Ví dụ Passive

Hiện tại đơn · S + V(s/es) + O · S + am/is/are + V 3 · English is spoken here.

Hiện tại tiếp diễn · S + am/is/are + V-ing + O · S + am/is/are being + V 3 · A new bridge is being built.

Hiện tại hoàn thành · S + have/has + V 3 + O · S + have/has been + V 3 · The work has been done.

Hiện tại HT tiếp diễn · S + have/has been + V-ing + O · S + have/has been being + V 3 · Hiếm gặp — không trọng tâm.

Quá khứ đơn · S + V 2 /V-ed + O · S + was/were + V 3 · The letter was sent yesterday.

Quá khứ tiếp diễn · S + was/were + V-ing + O · S + was/were being + V 3 · The car was being repaired.

Quá khứ hoàn thành · S + had + V 3 + O · S + had been + V 3 · The job had been finished.

Quá khứ HT tiếp diễn · S + had been + V-ing + O · S + had been being + V 3 · Hiếm gặp — không trọng tâm.

Tương lai đơn · S + will + V + O · S + will be + V 3 · The book will be published soon.

Tương lai gần · S + am/is/are going to + V + O · S + am/is/are going to be + V 3 · A new park is going to be built.

Tương lai tiếp diễn · S + will be + V-ing + O · S + will be being + V 3 · Hiếm gặp — không trọng tâm.

Tương lai hoàn thành · S + will have + V 3 + O · S + will have been + V 3 · The project will have been finished by then.

Bí kíp ghi nhớ

Chỉ thay V bằng be + V 3 — phần be chia cùng thì với động từ ban đầu, V 3 giữ nguyên cho mọi thì. Ví dụ: writes becomes is written , wrote becomes was written , has written becomes has been written , will write becomes will be written . Quy luật này áp dụng cho 100% các thì . Chỉ cần thuộc dạng be ở mỗi thì là chuyển được tất cả.

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 04

P.04 · Trường hợp đặc biệt

Bước 3 · 3 cấu trúc đặc biệt thường ra đề

Modal · 2 tân ngữ · Câu hỏi Wh-

Ba trường hợp đặc biệt luôn xuất hiện trong dạng "viết lại câu" Phần 4. Modal verbs giữ nguyên trước be + V 3 — động từ 2 tân ngữ ( give, send, tell ) cho 2 cách bị động khác nhau — câu hỏi Wh- giữ từ hỏi đầu câu khi chuyển sang bị động.

Trường hợp 1 · Modal verbs

Câu có can / must / should / may

S + modal + be + V 3 + by O

Modal verbs ( can, could, must, should, may, might, will ) giữ nguyên vị trí , chỉ thêm be phía sau và động từ chuyển sang V 3 . Áp dụng được với mọi modal verb.

Active: They must finish the work today.

Passive: The work must be finished today.

Công việc phải được hoàn thành hôm nay.

Trường hợp 2 · 2 tân ngữ

Động từ give, send, tell, show, ask

2 cách bị động: O người hoặc O vật làm chủ ngữ

Động từ có 2 tân ngữ (1 người + 1 vật) cho phép 2 cách chuyển bị động — chọn O người hoặc O vật làm chủ ngữ mới. Cách 1 phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

Active: The teacher gave me a book.

Cách 1: I was given a book.

Cách 2: A book was given to me.

Tôi được tặng một quyển sách. (Cách 2: thêm "to")

Trường hợp 3 · Wh- questions

Câu hỏi với What / Who / Where

Wh-word + be + S + V 3 + by ?

Câu hỏi Wh- chuyển sang bị động: giữ từ hỏi ở đầu câu, sau đó áp dụng cấu trúc bị động bình thường. Who chuyển thành By whom hoặc Who...by ở cuối.

Active: What did they buy ?

Passive: What was bought by them?

Cái gì đã được họ mua?

Cấu trúc đặc biệt

Active

Passive

Lưu ý

Modal verbs · S + modal + V + O · S + modal + be + V 3 · Modal giữ nguyên

Phủ định modal · S + modal + not + V + O · S + modal + not be + V 3 · "not" sau modal

2 tân ngữ — Cách 1 · S + V + O 1 + O 2 · O 1 + be + V 3 + O 2 · O người làm chủ ngữ

2 tân ngữ — Cách 2 · S + V + O 1 + O 2 · O 2 + be + V 3 + to O 1 · Cần thêm "to"

Yes/No questions · Aux + S + V + O ? · Aux + S + be + V 3 ? · Aux lên trước

Câu mệnh lệnh · V + O ! / Don't V + O ! · Let O be + V 3 ! / Don't let O be + V 3 ! · Dùng "let"

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 04

P.05 · 4 Dạng bài thi

Bước 4 · Phần 2 và Phần 4

4 Dạng chuẩn — bài tập thực chiến

Câu bị động xuất hiện ở 2 phần bài thi: Phần 2 (chọn đáp án dạng bị động) và Phần 4 (viết lại câu chủ động sang bị động). 4 dạng chuẩn : bị động hiện tại đơn, bị động hoàn thành, modal verbs, viết lại câu 2 tân ngữ.

Dạng A · Bị động hiện tại đơn

Chọn dạng "be" và V 3 đúng

English _______ in many countries around the world.

A. speaks

B. is speaking

C. is spoken ✓

D. has spoken

Đáp án C · Câu chủ động: People speak English in many countries — chuyển bị động: English is spoken . Hiện tại đơn nên be = is (chủ ngữ English số ít) + V 3 = spoken .

Dạng B · Bị động hoàn thành

Hiện tại hoàn thành — have/has been + V 3

The new library _______ since last month.

A. has built

B. has been built ✓

C. is built

D. was built

Đáp án B · Tín hiệu since last month chỉ hiện tại hoàn thành. Bị động hiện tại hoàn thành: has been + V 3 = has been built . Loại A vì là dạng chủ động.

Dạng C · Modal verbs

Modal + be + V 3

All homework _______ before tomorrow.

A. must finish

B. must be finished ✓

C. must been finished

D. must has finished

Đáp án B · Câu chủ động: Students must finish all homework . Bị động với modal: modal + be + V 3 = must be finished . Loại C vì sai cấu trúc ( been dùng với have , không dùng với modal).

Dạng D · Viết lại câu 2 tân ngữ (Phần 4)

Chuyển câu chủ động sang bị động — chọn dạng phù hợp nhất

"My grandfather gave me this watch." Choose the best passive equivalent.

A. I was given this watch by my grandfather. ✓

B. This watch was given me by my grandfather.

C. Me was given this watch.

D. I gave this watch by my grandfather.

Đáp án A · Động từ give có 2 tân ngữ — cách phổ biến đặt tân ngữ chỉ người ( me dẫn đến I ) làm chủ ngữ mới: I was given this watch . Loại B sai vì thiếu to (phải là given to me ).

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 04

P.06 · Tổng kết

Bước 5 · Tổng kết

Bí kíp thực chiến + Chủ đề tiếp

Cô đọng những điểm cốt lõi cần nhớ trong vòng 1 phút trước khi vào phòng thi. Quy trình 6 bước chuyển đổi + Top 3 lỗi sai phổ biến và báo trước Chủ đề 05 — Reported Speech.

Quy trình 6 bước · Active dẫn đến Passive

Bước · Cốt lõi cần nhớ

B1 · Tân ngữ · Tìm tân ngữ trong câu chủ động — sẽ là chủ ngữ mới

B2 · Thì · Xác định thì của động từ chính (8 thì cốt lõi)

B3 · V 3 · Chuyển động từ sang quá khứ phân từ

B4 · Đảo trật tự · Tân ngữ + be (chia theo thì + chủ ngữ mới) + V 3

B5 · "by + S cũ" · Đặt chủ ngữ cũ sau giới từ by

B6 · Bỏ "by" · Khi chủ ngữ là chung chung ( people, someone )

Modal · Modal giữ nguyên + be + V 3

2 tân ngữ · Chọn O người làm chủ ngữ là cách phổ biến

Top 3 Lỗi sai phổ biến

01

Quên chia be theo chủ ngữ mới — Sau khi đảo, be phải chia theo chủ ngữ mới , không phải chủ ngữ cũ. The book is read đúng ( book số ít), không phải are read .

02

Quên chuyển động từ sang V 3 — Câu bị động luôn dùng V 3 , không phải V nguyên thể hay V-ing. Lỗi rất phổ biến với động từ bất quy tắc: eat dẫn đến eaten , write dẫn đến written .

03

Đại từ chủ ngữ thay vì tân ngữ sau "by" — Sau by phải dùng đại từ tân ngữ : by me, by him, by them . Không phải by I, by he, by they . Đây là bẫy quen thuộc trong đề viết lại câu.

Báo trước Chủ đề tiếp

Chủ đề 05 · Reported Speech

Câu tường thuật — chuyển từ câu trực tiếp ( direct speech ) sang gián tiếp ( indirect speech ). Quy tắc thì lùi , đổi đại từ, đổi trạng từ thời gian-nơi chốn ( today dẫn đến that day, here dẫn đến there ). 3 loại câu tường thuật: phát biểu ( said/told ), câu hỏi Yes/No ( asked if/whether ), câu mệnh lệnh ( told to + V ). Chiếm khoảng 10-15% Phần 2 và xuất hiện liên tục ở Phần 4.

Quét mã để luyện tập thêm

THCS AI LUKATO

Tự động tạo 200+ câu hỏi áp dụng Chủ đề 04. Giải thích bằng tiếng Việt cấp giáo viên chuyên ngay tức thì.

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO · Tiếng Anh 9 · Chủ đề 04

thcs.lukatoai.kr

Luyện thi vào 10 và thi chuyên cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI, chấm bài tự động.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm