Bỏ qua đến nội dung chính

Dạng đề mới Signs · Sắp xếp · Ghép nối

Ba dạng bài thi mới theo Chương trình GDPT 2018: ① Đọc hiểu biển báo (signs/notices) — kĩ năng đọc nhanh ý nghĩa thực tế. ② Sắp xếp đoạn văn — sắp xếp 4-5…

Cập nhật: 2026-09-26

Môn: Tiếng Anh · Tài liệu THCS

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 10

P.01 · Bìa

Dạng bài mới

Dạng đề mới Signs · Sắp xếp · Ghép nối

Ba dạng bài thi mới theo Chương trình GDPT 2018: ① Đọc hiểu biển báo ( signs/notices ) — kĩ năng đọc nhanh ý nghĩa thực tế. ② Sắp xếp đoạn văn — sắp xếp 4-5 câu thành đoạn văn logic. ③ Ghép nối Reading — kết hợp tiêu đề với đoạn văn. Đây là chủ đề cuối cùng hoàn thiện bộ 10 chủ đề chinh phục bài thi. Vào trận thắng lợi!

Độ khó

Trung bình

Lớp

Lớp 9

Dung lượng

6 trang · 10 phút

Tần suất

★★★★★ (Mới)

4 Mục tiêu học tập

01

Đọc hiểu nhanh biển báo, thông báo, nhãn thường gặp trong đời sống.

02

Sắp xếp 4-5 câu thành đoạn văn logic qua liên từ và đại từ tham chiếu.

03

Ghép tiêu đề với đoạn văn ( heading matching ) qua ý chính từng đoạn.

04

Điền câu/cụm từ vào đoạn văn — duy trì tính mạch lạc và logic.

P.01

Bìa

Tổng quan · Mục tiêu

P.02

Signs / Notices

4 nhóm biển báo

P.03

Sắp xếp đoạn

5 dấu hiệu logic

P.04

Ghép nối + Điền câu

Heading matching

P.05

4 Dạng đề

Bài tập thực chiến

P.06

Hoàn thành 10/10!

Tổng kết loạt 10 chủ đề

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 10

P.02 · Signs / Notices

Bước 1 · Đọc hiểu biển báo và thông báo

Signs · Notices · Labels · 4 nhóm

Dạng đề mới — đọc biển báo, thông báo ngắn, nhãn trong siêu thị, công viên, sân bay, trường học. Phân loại 4 nhóm: cảnh báo (warning), thông tin (information), cấm (prohibition), chỉ dẫn (direction). Mỗi nhóm có dấu hiệu nhận biết qua màu sắc và cụm từ điển hình .

HARD HAT AREA

Khu vực bắt buộc đội mũ bảo hộ

Công trường xây dựng

WET FLOOR

Sàn ướt — cẩn thận trượt

Siêu thị, hành lang

NO PARKING

Cấm đỗ xe

Đường phố, bãi xe

NO SMOKING

Cấm hút thuốc

Nhà hàng, sân bay

EXIT

Lối ra

Tòa nhà công cộng

KEEP

LEFT

KEEP LEFT

Đi bên trái

Đường, hành lang

WI-FI AVAILABLE

Có Wi-Fi miễn phí

Quán cafe, sân bay

LIBRARY 8-20

Thư viện mở 8h-20h

Trường học, thư viện

Nhóm biển báo

Cụm từ điển hình

Câu hỏi thường ra

Cảnh báo (Warning) · Caution, Warning, Danger, Watch out, Beware of · "Where might you see this sign?"

Cấm (Prohibition) · No + V-ing, Do not, Forbidden, Prohibited · "What are you NOT allowed to do?"

Chỉ dẫn (Direction) · Keep, Push, Pull, Exit, Entrance, Way out · "What does this sign tell you?"

Thông tin (Information) · Available, Open, Closed, Hours, Free · "What information is given?"

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 10

P.03 · Sắp xếp đoạn văn

Bước 2 · Sắp xếp 4-5 câu thành đoạn văn

Sentence Ordering · 5 dấu hiệu logic

Dạng đề cho 4-5 câu không theo thứ tự — học sinh phải sắp xếp logic . 5 dấu hiệu vàng để xác định trật tự: từ giới thiệu ( first, to begin ), từ phát triển ( then, next, after that ), từ kết luận ( finally, in conclusion ), đại từ tham chiếu ( it, this, they ), và sự thay đổi thì (chung dẫn đến cụ thể).

Ví dụ thực tế · Sắp xếp

Yesterday morning, I went to the supermarket with my mother.

Câu mở đầu — giới thiệu thời gian, sự việc

First, we bought some fresh vegetables and fruits.

Tín hiệu "First" — bước đầu

Then, my mother chose a chicken for dinner.

Tín hiệu "Then" — bước tiếp

After that, I helped her carry the bags to the car.

Tín hiệu "After that" — bước cuối hành động

Finally, we drove home and prepared a delicious meal together.

Tín hiệu "Finally" — kết luận

5 dấu hiệu vàng tìm thứ tự

Câu mở đầu

Giới thiệu chủ đề — không có đại từ tham chiếu ( it, this ) ở đầu. Thường có danh từ đầy đủ hoặc thời gian.

Trạng từ thứ tự

First, Second, Then, Next, After that, Finally, In the end — đây là dấu hiệu cứng nhất.

Liên từ tương phản

However, But, On the other hand, Despite — câu này thay đổi hướng, không thể đứng đầu.

Đại từ tham chiếu

It, This, They, He, She phải có danh từ trước đó để tham chiếu — không thể đứng đầu.

Câu kết luận

In conclusion, Therefore, As a result, To sum up, Finally — câu kết luận đứng cuối.

Quy trình 3 bước · Sắp xếp đoạn văn

B1 : Tìm câu mở đầu — câu không có đại từ tham chiếu, thường giới thiệu chủ đề. B2 : Tìm câu kết luận qua từ finally, in conclusion, as a result . B3 : Sắp xếp các câu giữa qua trạng từ thứ tự ( first, then, next, after that ) hoặc logic nguyên nhân-kết quả . Quy trình này giải được 90% dạng đề sắp xếp.

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 10

P.04 · Ghép nối + Điền câu

Bước 3 · Hai dạng còn lại

Ghép nối · Điền câu vào đoạn văn

Hai dạng còn lại của Phần 4: ① Ghép nối ( heading matching ) — kết hợp tiêu đề với đoạn văn ngắn qua ý chính. ② Điền câu vào đoạn văn ( sentence completion ) — chọn câu phù hợp lấp chỗ trống, duy trì mạch lạc. Cả hai dạng đều xuất hiện trong bài mẫu.

Dạng 1 · Ghép nối tiêu đề

Heading Matching · 3 bước

Quy trình

Đọc tiêu đề · Tìm ý chính từng đoạn · Ghép cặp

Ví dụ ghép cặp

A. Healthy Lifestyle Tips

Đoạn nói về ăn uống, vận động, ngủ đủ giấc

B. Online Shopping Pros

Đoạn nói về tiện lợi, giá rẻ, đa dạng

C. Climate Change Effects

Đoạn nói về nhiệt độ tăng, băng tan, thời tiết cực đoan

Mẹo : Đọc câu đầu và câu cuối mỗi đoạn — thường chứa ý chính. Tìm từ khóa lặp lại trong đoạn — đó là chủ đề.

Dạng 2 · Điền câu vào đoạn văn

Sentence Completion · 3 dấu hiệu

Quy trình

Đọc cả đoạn · Phân tích chỗ trống · Chọn câu logic

3 dấu hiệu nhận diện

Liên từ : chỗ trống bắt đầu bằng However, Therefore, For example dẫn đến chọn câu phù hợp logic

Đại từ : chỗ trống tham chiếu danh từ trong câu trước ( It, This, They )

Mạch ý : ý câu trước và câu sau chỗ trống — chọn câu duy trì mạch ý

Ví dụ : "Online shopping is easy. (37) _______. With just a phone, buyers can order anything." dẫn đến chọn câu liên kết: "It is easy, fast, and can be done at any time."

Dạng đề mới

Số câu thường ra

Kĩ năng cốt lõi

Mức độ ưu tiên

① Đọc biển báo · 2-3 câu · Nhận diện 4 nhóm + cụm điển hình · ★★★★★

② Sắp xếp đoạn · 4-5 câu (1 đoạn) · Tìm câu mở đầu + trạng từ thứ tự + câu kết · ★★★★★

③ Ghép nối tiêu đề · 4-5 cặp · Đọc lướt tìm ý chính từng đoạn · ★★★★☆

④ Điền câu · 3-4 câu (1 đoạn) · Phân tích liên từ + đại từ + mạch ý · ★★★★★

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 10

P.05 · 4 Dạng bài thi

Bước 4 · Phần 4 bài thi mới

4 Dạng chuẩn — bài tập thực chiến

Bốn dạng bài thi mới hoàn toàn trong bài thi tiếng Anh: đọc biển báo, sắp xếp đoạn văn, ghép nối tiêu đề, điền câu vào đoạn văn.

Dạng A · Đọc biển báo

Sign: HARD HAT AREA

Where would you most likely see this sign?

A. In a library

B. In a restaurant

C. At a construction site ✓

D. In a school

Đáp án C · Hard hat = mũ bảo hộ — chỉ cần đội ở công trường xây dựng hoặc nhà máy. Đây là dạng đề thực tế . Không thấy ở thư viện, nhà hàng, hay trường học bình thường.

Dạng B · Sắp xếp đoạn văn

Tìm thứ tự đúng của 4 câu

(a) Then, we boarded the bus. (b) Yesterday, we went on a school trip. (c) First, we met at school at 6 a.m. (d) Finally, we arrived at the museum.

A. a — b — c — d

B. b — c — a — d ✓

C. c — b — a — d

D. b — a — c — d

Đáp án B · Câu (b) mở đầu (giới thiệu sự việc — Yesterday). Câu (c) "First" dẫn đến bước 1. Câu (a) "Then" dẫn đến bước 2. Câu (d) "Finally" dẫn đến kết luận. Quy trình 3 bước: câu mở đầu dẫn đến trạng từ thứ tự dẫn đến câu kết.

Dạng C · Ghép nối tiêu đề

Match heading with paragraph

Paragraph: "Eating fruits and vegetables daily provides essential vitamins. Regular exercise strengthens your heart..."

A. The Importance of Sleep

B. Tips for a Healthy Lifestyle ✓

C. Vegetable Recipes

D. Heart Disease Symptoms

Đáp án B · Đoạn văn nêu fruits and vegetables + regular exercise — đây là tổng quát về lối sống lành mạnh . Loại A vì không nhắc giấc ngủ, loại C vì không phải công thức nấu ăn, loại D vì không phải triệu chứng bệnh.

Dạng D · Điền câu

shopping passage

"Shopping is an important part of everyday life. _______ . Some enjoy small local shops, while others prefer big supermarkets."

A. Online shopping is dangerous.

B. People have different shopping preferences. ✓

C. Money is essential for shopping.

D. Shopping malls are very crowded.

Đáp án B · Câu sau nói "Some... while others..." — diễn tả sở thích khác nhau . Câu trống cần là câu giới thiệu nói về sự khác biệt. "People have different shopping preferences" dẫn dắt logic. Loại A-C-D vì không liên kết với câu sau.

THCS AI LUKATO

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO

Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9

Chủ đề 10

P.06 · Hoàn thành 10/10!

Bước 5 · Tổng kết và HOÀN THÀNH 10/10!

Bí kíp + Chúc mừng hoàn thành!

Đã hoàn thành cả 10 chủ đề chinh phục bài thi tiếng Anh! Tổng kết bí kíp cho dạng đề mới + danh sách 10 chủ đề đã học. Chúc bạn đỗ nguyện vọng 1!

Bí kíp · Phần 4 mới (16 câu / 25 phút)

Dạng · Bí kíp cốt lõi

Biển báo · Nhận diện 4 nhóm: cảnh báo / cấm / chỉ dẫn / thông tin

Sắp xếp đoạn · Câu mở đầu (không có "It/This") dẫn đến trạng từ thứ tự dẫn đến câu kết "Finally"

Ghép nối tiêu đề · Đọc câu đầu và cuối — tìm từ khóa lặp lại

Điền câu · Phân tích liên từ + đại từ + mạch ý câu trước-sau

Bẫy 1 · Đáp án quá tuyệt đối (always, never, all)

Bẫy 2 · Đáp án có 1 từ trùng nhưng nghĩa khác hoàn toàn

Quản lý thời gian · 25 phút cho Phần 4 = 1.5 phút/câu trung bình

Hoàn thành 10/10 chủ đề · Loạt LUKATO

01-04

Pronunciation + Word Stress · Tenses (12 thì) · Conditionals + Wish · Passive Voice — Nền tảng ngữ pháp cốt lõi.

05-07

Reported Speech · Relative Clauses · Comparison + Modal Verbs — Ngữ pháp nâng cao + tổng hợp.

08-10

Gerunds + Inf + Articles + Phrasal · Reading + Cloze + Word Form · Dạng đề mới — Phần 4 chinh phục 40% điểm.

CHÚC MỪNG · Hoàn thành 100%

Bạn đã sẵn sàng cho bài thi!

10 chủ đề · 60 trang · 100 phút học tập . Bạn đã có nền tảng đầy đủ để chinh phục bài thi tiếng Anh. Hãy ôn tập đều đặn, làm thêm các bài thi thử và tin vào bản thân . Chúc bạn đỗ nguyện vọng 1 với điểm số mơ ước!

Đề xuất bước tiếp theo : Quét mã QR bên dưới để truy cập 200+ bài thi thử và bài luyện tập của THCS AI LUKATO — học mọi lúc mọi nơi.

Quét mã để luyện tập thêm

THCS AI LUKATO

Tự động tạo 200+ câu hỏi áp dụng cả 10 Chủ đề. Giải thích bằng tiếng Việt cấp giáo viên chuyên ngay tức thì.

thcs.lukatoai.kr

THCS AI LUKATO · Tiếng Anh 9 · 10/10 Chủ đề Hoàn thành

thcs.lukatoai.kr

Luyện thi vào 10 và thi chuyên cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI, chấm bài tự động.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm