Dạng đề mới Signs · Sắp xếp · Ghép nối
Ba dạng bài thi mới theo Chương trình GDPT 2018: ① Đọc hiểu biển báo (signs/notices) — kĩ năng đọc nhanh ý nghĩa thực tế. ② Sắp xếp đoạn văn — sắp xếp 4-5…
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 10
P.01 · Bìa
Dạng bài mới
Dạng đề mới Signs · Sắp xếp · Ghép nối
Ba dạng bài thi mới theo Chương trình GDPT 2018: ① Đọc hiểu biển báo ( signs/notices ) — kĩ năng đọc nhanh ý nghĩa thực tế. ② Sắp xếp đoạn văn — sắp xếp 4-5 câu thành đoạn văn logic. ③ Ghép nối Reading — kết hợp tiêu đề với đoạn văn. Đây là chủ đề cuối cùng hoàn thiện bộ 10 chủ đề chinh phục bài thi. Vào trận thắng lợi!
Độ khó
Trung bình
Lớp
Lớp 9
Dung lượng
6 trang · 10 phút
Tần suất
★★★★★ (Mới)
4 Mục tiêu học tập
01
Đọc hiểu nhanh biển báo, thông báo, nhãn thường gặp trong đời sống.
02
Sắp xếp 4-5 câu thành đoạn văn logic qua liên từ và đại từ tham chiếu.
03
Ghép tiêu đề với đoạn văn ( heading matching ) qua ý chính từng đoạn.
04
Điền câu/cụm từ vào đoạn văn — duy trì tính mạch lạc và logic.
P.01
Bìa
Tổng quan · Mục tiêu
P.02
Signs / Notices
4 nhóm biển báo
P.03
Sắp xếp đoạn
5 dấu hiệu logic
P.04
Ghép nối + Điền câu
Heading matching
P.05
4 Dạng đề
Bài tập thực chiến
P.06
Hoàn thành 10/10!
Tổng kết loạt 10 chủ đề
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 10
P.02 · Signs / Notices
Bước 1 · Đọc hiểu biển báo và thông báo
Signs · Notices · Labels · 4 nhóm
Dạng đề mới — đọc biển báo, thông báo ngắn, nhãn trong siêu thị, công viên, sân bay, trường học. Phân loại 4 nhóm: cảnh báo (warning), thông tin (information), cấm (prohibition), chỉ dẫn (direction). Mỗi nhóm có dấu hiệu nhận biết qua màu sắc và cụm từ điển hình .
HARD HAT AREA
Khu vực bắt buộc đội mũ bảo hộ
Công trường xây dựng
WET FLOOR
Sàn ướt — cẩn thận trượt
Siêu thị, hành lang
NO PARKING
Cấm đỗ xe
Đường phố, bãi xe
NO SMOKING
Cấm hút thuốc
Nhà hàng, sân bay
EXIT
Lối ra
Tòa nhà công cộng
KEEP
LEFT
KEEP LEFT
Đi bên trái
Đường, hành lang
WI-FI AVAILABLE
Có Wi-Fi miễn phí
Quán cafe, sân bay
LIBRARY 8-20
Thư viện mở 8h-20h
Trường học, thư viện
Nhóm biển báo
Cụm từ điển hình
Câu hỏi thường ra
Cảnh báo (Warning) · Caution, Warning, Danger, Watch out, Beware of · "Where might you see this sign?"
Cấm (Prohibition) · No + V-ing, Do not, Forbidden, Prohibited · "What are you NOT allowed to do?"
Chỉ dẫn (Direction) · Keep, Push, Pull, Exit, Entrance, Way out · "What does this sign tell you?"
Thông tin (Information) · Available, Open, Closed, Hours, Free · "What information is given?"
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 10
P.03 · Sắp xếp đoạn văn
Bước 2 · Sắp xếp 4-5 câu thành đoạn văn
Sentence Ordering · 5 dấu hiệu logic
Dạng đề cho 4-5 câu không theo thứ tự — học sinh phải sắp xếp logic . 5 dấu hiệu vàng để xác định trật tự: từ giới thiệu ( first, to begin ), từ phát triển ( then, next, after that ), từ kết luận ( finally, in conclusion ), đại từ tham chiếu ( it, this, they ), và sự thay đổi thì (chung dẫn đến cụ thể).
Ví dụ thực tế · Sắp xếp
Yesterday morning, I went to the supermarket with my mother.
Câu mở đầu — giới thiệu thời gian, sự việc
First, we bought some fresh vegetables and fruits.
Tín hiệu "First" — bước đầu
Then, my mother chose a chicken for dinner.
Tín hiệu "Then" — bước tiếp
After that, I helped her carry the bags to the car.
Tín hiệu "After that" — bước cuối hành động
Finally, we drove home and prepared a delicious meal together.
Tín hiệu "Finally" — kết luận
5 dấu hiệu vàng tìm thứ tự
Câu mở đầu
Giới thiệu chủ đề — không có đại từ tham chiếu ( it, this ) ở đầu. Thường có danh từ đầy đủ hoặc thời gian.
Trạng từ thứ tự
First, Second, Then, Next, After that, Finally, In the end — đây là dấu hiệu cứng nhất.
Liên từ tương phản
However, But, On the other hand, Despite — câu này thay đổi hướng, không thể đứng đầu.
Đại từ tham chiếu
It, This, They, He, She phải có danh từ trước đó để tham chiếu — không thể đứng đầu.
Câu kết luận
In conclusion, Therefore, As a result, To sum up, Finally — câu kết luận đứng cuối.
Quy trình 3 bước · Sắp xếp đoạn văn
B1 : Tìm câu mở đầu — câu không có đại từ tham chiếu, thường giới thiệu chủ đề. B2 : Tìm câu kết luận qua từ finally, in conclusion, as a result . B3 : Sắp xếp các câu giữa qua trạng từ thứ tự ( first, then, next, after that ) hoặc logic nguyên nhân-kết quả . Quy trình này giải được 90% dạng đề sắp xếp.
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 10
P.04 · Ghép nối + Điền câu
Bước 3 · Hai dạng còn lại
Ghép nối · Điền câu vào đoạn văn
Hai dạng còn lại của Phần 4: ① Ghép nối ( heading matching ) — kết hợp tiêu đề với đoạn văn ngắn qua ý chính. ② Điền câu vào đoạn văn ( sentence completion ) — chọn câu phù hợp lấp chỗ trống, duy trì mạch lạc. Cả hai dạng đều xuất hiện trong bài mẫu.
Dạng 1 · Ghép nối tiêu đề
Heading Matching · 3 bước
Quy trình
Đọc tiêu đề · Tìm ý chính từng đoạn · Ghép cặp
Ví dụ ghép cặp
A. Healthy Lifestyle Tips
Đoạn nói về ăn uống, vận động, ngủ đủ giấc
B. Online Shopping Pros
Đoạn nói về tiện lợi, giá rẻ, đa dạng
C. Climate Change Effects
Đoạn nói về nhiệt độ tăng, băng tan, thời tiết cực đoan
Mẹo : Đọc câu đầu và câu cuối mỗi đoạn — thường chứa ý chính. Tìm từ khóa lặp lại trong đoạn — đó là chủ đề.
Dạng 2 · Điền câu vào đoạn văn
Sentence Completion · 3 dấu hiệu
Quy trình
Đọc cả đoạn · Phân tích chỗ trống · Chọn câu logic
3 dấu hiệu nhận diện
Liên từ : chỗ trống bắt đầu bằng However, Therefore, For example dẫn đến chọn câu phù hợp logic
Đại từ : chỗ trống tham chiếu danh từ trong câu trước ( It, This, They )
Mạch ý : ý câu trước và câu sau chỗ trống — chọn câu duy trì mạch ý
Ví dụ : "Online shopping is easy. (37) _______. With just a phone, buyers can order anything." dẫn đến chọn câu liên kết: "It is easy, fast, and can be done at any time."
Dạng đề mới
Số câu thường ra
Kĩ năng cốt lõi
Mức độ ưu tiên
① Đọc biển báo · 2-3 câu · Nhận diện 4 nhóm + cụm điển hình · ★★★★★
② Sắp xếp đoạn · 4-5 câu (1 đoạn) · Tìm câu mở đầu + trạng từ thứ tự + câu kết · ★★★★★
③ Ghép nối tiêu đề · 4-5 cặp · Đọc lướt tìm ý chính từng đoạn · ★★★★☆
④ Điền câu · 3-4 câu (1 đoạn) · Phân tích liên từ + đại từ + mạch ý · ★★★★★
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 10
P.05 · 4 Dạng bài thi
Bước 4 · Phần 4 bài thi mới
4 Dạng chuẩn — bài tập thực chiến
Bốn dạng bài thi mới hoàn toàn trong bài thi tiếng Anh: đọc biển báo, sắp xếp đoạn văn, ghép nối tiêu đề, điền câu vào đoạn văn.
Dạng A · Đọc biển báo
Sign: HARD HAT AREA
Where would you most likely see this sign?
A. In a library
B. In a restaurant
C. At a construction site ✓
D. In a school
Đáp án C · Hard hat = mũ bảo hộ — chỉ cần đội ở công trường xây dựng hoặc nhà máy. Đây là dạng đề thực tế . Không thấy ở thư viện, nhà hàng, hay trường học bình thường.
Dạng B · Sắp xếp đoạn văn
Tìm thứ tự đúng của 4 câu
(a) Then, we boarded the bus. (b) Yesterday, we went on a school trip. (c) First, we met at school at 6 a.m. (d) Finally, we arrived at the museum.
A. a — b — c — d
B. b — c — a — d ✓
C. c — b — a — d
D. b — a — c — d
Đáp án B · Câu (b) mở đầu (giới thiệu sự việc — Yesterday). Câu (c) "First" dẫn đến bước 1. Câu (a) "Then" dẫn đến bước 2. Câu (d) "Finally" dẫn đến kết luận. Quy trình 3 bước: câu mở đầu dẫn đến trạng từ thứ tự dẫn đến câu kết.
Dạng C · Ghép nối tiêu đề
Match heading with paragraph
Paragraph: "Eating fruits and vegetables daily provides essential vitamins. Regular exercise strengthens your heart..."
A. The Importance of Sleep
B. Tips for a Healthy Lifestyle ✓
C. Vegetable Recipes
D. Heart Disease Symptoms
Đáp án B · Đoạn văn nêu fruits and vegetables + regular exercise — đây là tổng quát về lối sống lành mạnh . Loại A vì không nhắc giấc ngủ, loại C vì không phải công thức nấu ăn, loại D vì không phải triệu chứng bệnh.
Dạng D · Điền câu
shopping passage
"Shopping is an important part of everyday life. _______ . Some enjoy small local shops, while others prefer big supermarkets."
A. Online shopping is dangerous.
B. People have different shopping preferences. ✓
C. Money is essential for shopping.
D. Shopping malls are very crowded.
Đáp án B · Câu sau nói "Some... while others..." — diễn tả sở thích khác nhau . Câu trống cần là câu giới thiệu nói về sự khác biệt. "People have different shopping preferences" dẫn dắt logic. Loại A-C-D vì không liên kết với câu sau.
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 10
P.06 · Hoàn thành 10/10!
Bước 5 · Tổng kết và HOÀN THÀNH 10/10!
Bí kíp + Chúc mừng hoàn thành!
Đã hoàn thành cả 10 chủ đề chinh phục bài thi tiếng Anh! Tổng kết bí kíp cho dạng đề mới + danh sách 10 chủ đề đã học. Chúc bạn đỗ nguyện vọng 1!
Bí kíp · Phần 4 mới (16 câu / 25 phút)
Dạng · Bí kíp cốt lõi
Biển báo · Nhận diện 4 nhóm: cảnh báo / cấm / chỉ dẫn / thông tin
Sắp xếp đoạn · Câu mở đầu (không có "It/This") dẫn đến trạng từ thứ tự dẫn đến câu kết "Finally"
Ghép nối tiêu đề · Đọc câu đầu và cuối — tìm từ khóa lặp lại
Điền câu · Phân tích liên từ + đại từ + mạch ý câu trước-sau
Bẫy 1 · Đáp án quá tuyệt đối (always, never, all)
Bẫy 2 · Đáp án có 1 từ trùng nhưng nghĩa khác hoàn toàn
Quản lý thời gian · 25 phút cho Phần 4 = 1.5 phút/câu trung bình
Hoàn thành 10/10 chủ đề · Loạt LUKATO
01-04
Pronunciation + Word Stress · Tenses (12 thì) · Conditionals + Wish · Passive Voice — Nền tảng ngữ pháp cốt lõi.
05-07
Reported Speech · Relative Clauses · Comparison + Modal Verbs — Ngữ pháp nâng cao + tổng hợp.
08-10
Gerunds + Inf + Articles + Phrasal · Reading + Cloze + Word Form · Dạng đề mới — Phần 4 chinh phục 40% điểm.
CHÚC MỪNG · Hoàn thành 100%
Bạn đã sẵn sàng cho bài thi!
10 chủ đề · 60 trang · 100 phút học tập . Bạn đã có nền tảng đầy đủ để chinh phục bài thi tiếng Anh. Hãy ôn tập đều đặn, làm thêm các bài thi thử và tin vào bản thân . Chúc bạn đỗ nguyện vọng 1 với điểm số mơ ước!
Đề xuất bước tiếp theo : Quét mã QR bên dưới để truy cập 200+ bài thi thử và bài luyện tập của THCS AI LUKATO — học mọi lúc mọi nơi.
Quét mã để luyện tập thêm
THCS AI LUKATO
Tự động tạo 200+ câu hỏi áp dụng cả 10 Chủ đề. Giải thích bằng tiếng Việt cấp giáo viên chuyên ngay tức thì.
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO · Tiếng Anh 9 · 10/10 Chủ đề Hoàn thành
thcs.lukatoai.kr