Reported Speech, câu tường thuật
Câu tường thuật là chuyển từ câu trực tiếp (direct speech) sang câu gián tiếp (indirect speech). Ba quy tắc chính: thì lùi, đổi đại từ, và đổi trạng từ thời…
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 05
P.01 · Bìa
Phần 2 + Phần 4 (~10-15%)
Reported Speech, câu tường thuật
Câu tường thuật là chuyển từ câu trực tiếp ( direct speech ) sang câu gián tiếp ( indirect speech ). Ba quy tắc chính: thì lùi , đổi đại từ , và đổi trạng từ thời gian-nơi chốn . Bốn loại câu tường thuật: phát biểu, câu hỏi Yes/No , câu hỏi Wh- , câu mệnh lệnh — nắm trọn trong 10 phút.
Độ khó
Khá
Lớp
Lớp 9
Dung lượng
6 trang · 10 phút
Tần suất
★★★★★
4 Mục tiêu học tập
01
Áp dụng quy tắc thì lùi chuyển động từ trong mệnh đề chính.
02
Đổi đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu theo ngữ cảnh người nói.
03
Đổi đúng trạng từ thời gian-nơi chốn : today, here, now, this, ago .
04
Vận dụng 4 loại câu tường thuật: phát biểu, Yes/No , Wh- , mệnh lệnh.
P.01
Bìa
Tổng quan · Mục tiêu
P.02
Direct vs Reported
3 quy tắc cốt lõi
P.03
4 Loại câu
Statement · Q · Cmd
P.04
Bảng chuyển đổi
Thì lùi + Trạng từ
P.05
4 Dạng đề
Bài tập thực chiến
P.06
Tổng kết
Bí kíp + Báo trước
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 05
P.02 · Direct vs Reported
Bước 1 · Cấu trúc và 3 quy tắc cốt lõi
Direct vs Reported · 3 quy tắc
Câu trực tiếp ( direct ) là nguyên văn lời nói đặt trong dấu ngoặc kép. Câu gián tiếp ( reported ) là thuật lại lời nói không đặt ngoặc kép. Ba quy tắc bắt buộc khi chuyển đổi: thì lùi , đổi đại từ , đổi trạng từ thời gian-nơi chốn .
Cấu trúc chuyển đổi cốt lõi
Câu trực tiếp — Direct
S + said, "lời nói gốc"
Có dấu ngoặc kép bao quanh lời nói
Giữ nguyên thì và đại từ ban đầu
Có thể là phát biểu, câu hỏi, mệnh lệnh
Câu gián tiếp — Reported
S + said (that) + S 2 + V (lùi thì)
Không có dấu ngoặc kép
Lùi thì + đổi đại từ + đổi trạng từ
that có thể bỏ trong văn nói
Quy tắc thì lùi
Lùi 1 thì khi động từ tường thuật ở quá khứ ( said, told, asked ). Nếu động từ tường thuật ở hiện tại ( says, tells ), không lùi thì .
"I am tired." dẫn đến
He said he was tired.
Đổi đại từ nhân xưng
Đổi đại từ chủ ngữ ( I, we, you ) và đại từ tân ngữ ( me, us ) theo ngữ cảnh người nói . Đại từ ngôi thứ ba ( he, she, they ) thường giữ nguyên.
" I love you ." dẫn đến
He said he loved her .
Đổi tính từ sở hữu
Đổi tính từ sở hữu ( my, your, our ) tương ứng với chủ ngữ mới. Đại từ sở hữu ( mine, yours ) cũng thay đổi tương tự.
"This is my book." dẫn đến
He said it was his book.
Đổi trạng từ thời gian
Đổi trạng từ thời gian : now, today, tomorrow, yesterday, ago, last week, next week sang dạng tường thuật tương ứng (xem bảng P.04).
"I'll come tomorrow ." dẫn đến
He said he would come the next day .
Đổi trạng từ nơi chốn
Đổi trạng từ nơi chốn : here dẫn đến there — và đại từ chỉ định : this dẫn đến that , these dẫn đến those .
"I'm here ." dẫn đến
She said she was there .
Bỏ "that" tuỳ ý
Sau động từ tường thuật, that có thể bỏ trong văn nói thông thường, giữ trong văn viết trang trọng. Cả hai cách đều đúng.
She said ( that ) she was busy.
( that tuỳ ý)
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 05
P.03 · 4 Loại câu
Bước 2 · 4 loại câu tường thuật
Statement · Yes/No · Wh- · Command
Bốn loại câu tường thuật có cấu trúc khác nhau tuỳ loại câu trực tiếp ban đầu. Phân biệt: câu phát biểu dùng said/told , câu hỏi Yes/No dùng asked if/whether , câu hỏi Wh- giữ từ hỏi, câu mệnh lệnh dùng told/asked + to + V .
Statement
Câu phát biểu
Cấu trúc
S + said (that) + S 2 + V (lùi thì)
Tường thuật câu khẳng định / phủ định . Dùng said nếu không nhắc đối tượng, told + sb nếu nhắc người nghe. that tuỳ ý bỏ.
"I am a teacher," she said.
dẫn đến She said (that) she was a teacher.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một giáo viên.
Yes/No Question
Câu hỏi Yes/No
Cấu trúc
S + asked + if/whether + S 2 + V (lùi)
Câu hỏi không có từ hỏi (bắt đầu bằng do/does/did/will/can ). Chuyển sang if hoặc whether + câu khẳng định (không đảo trợ động từ).
"Do you live here?" he asked.
dẫn đến He asked if/whether I lived there .
Anh ấy hỏi tôi có sống ở đó không.
Wh- Question
Câu hỏi với Wh-
Cấu trúc
S + asked + Wh-word + S 2 + V (lùi)
Câu hỏi có từ hỏi ( what, where, when, why, how, who ). Giữ nguyên từ hỏi ở đầu mệnh đề, sau đó là câu khẳng định (không đảo trợ động từ).
"Where do you live?" he asked.
dẫn đến He asked where I lived .
Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu.
Command
Câu mệnh lệnh
Cấu trúc
S + told/asked + O + (not) to + V
Mệnh lệnh hoặc yêu cầu — không lùi thì . Dùng told cho mệnh lệnh, asked cho yêu cầu lịch sự. Phủ định: thêm not trước to .
"Open the door," she said.
dẫn đến She told me to open the door.
"Don't go!" dẫn đến She told me not to go .
Cô ấy bảo tôi mở cửa / đừng đi.
Phân biệt say vs tell
Say không kèm tân ngữ trực tiếp: She said (that) she was tired hoặc She said to me . Tell bắt buộc kèm tân ngữ trực tiếp: She told me (that) she was tired . Bẫy thường gặp: She told that... là SAI — phải có người nghe sau tell . Quy tắc: say to sb = tell sb .
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 05
P.04 · Bảng chuyển đổi
Bước 3 · 2 bảng tham chiếu cốt lõi
Bảng thì lùi + Bảng từ thay đổi
Hai bảng tham chiếu bắt buộc thuộc lòng để chinh phục dạng "viết lại câu" Phần 4. Bảng thì lùi chuyển đổi 8 thì cốt lõi và modal verbs — bảng từ thay đổi chuyển đổi trạng từ thời gian, nơi chốn, đại từ chỉ định.
Bảng 1 · Thì lùi
Quy tắc lùi 1 thì
Thì gốc (Direct) · Thì lùi (Reported)
am/is/are · was/were
V 1 (s/es) · Hiện tại đơn · V 2 /V-ed · Quá khứ đơn
am/is/are + V-ing · HTTD · was/were + V-ing · QKTD
have/has + V 3 · HTHT · had + V 3 · QKHT
V 2 /V-ed · Quá khứ đơn · had + V 3 · QKHT
will · would
can · could
may · might
must · had to
should / could / would / might · Giữ nguyên (đã ở dạng quá khứ)
Bảng 2 · Trạng từ và đại từ chỉ định
Đổi trạng từ + đại từ chỉ định
Direct · Reported
now · then
today · that day
tonight · that night
tomorrow · the next day / the following day
yesterday · the day before / the previous day
next week / month / year · the following week / month / year
last week / month / year · the previous week / month / year
ago · before
here · there
this / these · that / those
Trường hợp KHÔNG lùi thì
Không lùi thì trong các trường hợp: ① Động từ tường thuật ở hiện tại ( says, tells, says that ) — ② Sự thật khoa học, chân lí luôn đúng — ③ Câu điều kiện loại 2 và 3 — ④ Modal verbs đã ở quá khứ ( should, could, would, might ) — ⑤ Mệnh đề thời gian when, while, before, after đôi khi giữ nguyên. Đây là 5 ngoại lệ bắt buộc nhớ.
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 05
P.05 · 4 Dạng bài thi
Bước 4 · Phần 2 và Phần 4
4 Dạng chuẩn — bài tập thực chiến
Câu tường thuật xuất hiện ở 2 phần bài thi: Phần 2 (chọn đáp án dạng tường thuật) và Phần 4 (viết lại câu trực tiếp). 4 dạng chuẩn : tường thuật câu phát biểu, câu hỏi Yes/No , câu hỏi Wh- , câu mệnh lệnh.
Dạng A · Câu phát biểu
Lùi thì + đổi đại từ + đổi trạng từ
"I am studying English now," Mary said. dẫn đến _______.
A. Mary said she is studying English now.
B. Mary said she was studying English then. ✓
C. Mary said I was studying English then.
D. Mary said that she had studied English then.
Đáp án B · 3 quy tắc đồng thời: lùi thì am studying dẫn đến was studying — đổi đại từ I dẫn đến she — đổi trạng từ now dẫn đến then . Loại C vì giữ I , loại D vì lùi sai (HTTD lùi thành QKTD, không phải QKHT).
Dạng B · Câu hỏi Yes/No
Dùng if / whether + câu khẳng định
"Do you like coffee?" she asked. dẫn đến _______.
A. She asked do I like coffee.
B. She asked if I liked coffee?
C. She asked if I liked coffee. ✓
D. She asked whether did I like coffee.
Đáp án C · Câu hỏi Yes/No chuyển thành asked + if/whether + câu khẳng định (không đảo trợ động từ do ). Lùi thì like dẫn đến liked . Loại B sai vì có dấu hỏi (?), loại D sai vì giữ did I .
Dạng C · Câu hỏi Wh-
Giữ từ hỏi đầu mệnh đề
"Where do you live?" he asked her. dẫn đến _______.
A. He asked her where did she live.
B. He asked her where does she live.
C. He asked her where she lived. ✓
D. He asked her where she lives.
Đáp án C · Câu hỏi Wh- giữ từ hỏi ở đầu mệnh đề, sau đó là câu khẳng định (không đảo trợ động từ). Lùi thì live dẫn đến lived . Loại A-B sai vì đảo did/does , loại D vì không lùi thì.
Dạng D · Câu mệnh lệnh (Phần 4)
Dùng told / asked + O + to + V
"Don't open the window!" the teacher said to me. Choose the best reported sentence.
A. The teacher told me don't open the window.
B. The teacher told me not to open the window. ✓
C. The teacher said me not to open the window.
D. The teacher asked me to not open the window.
Đáp án B · Câu mệnh lệnh phủ định: told + O + not to + V . Loại C vì said me sai (phải told me hoặc said to me ). Loại D vì to not open ngữ pháp không đúng ( not đứng trước to ).
THCS AI LUKATO
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO
Khái niệm 10 phút · Tiếng Anh 9
Chủ đề 05
P.06 · Tổng kết
Bước 5 · Tổng kết
Bí kíp thực chiến + Chủ đề tiếp
Cô đọng những điểm cốt lõi cần nhớ trong vòng 1 phút trước khi vào phòng thi. Quy trình 4 bước chuyển đổi tường thuật + Top 3 lỗi sai phổ biến và báo trước Chủ đề 06 — Relative Clauses.
Quy trình 4 bước · Direct dẫn đến Reported
Bước · Cốt lõi cần nhớ
B1 · Loại câu · Phát biểu / Yes-No / Wh- / Mệnh lệnh — chọn cấu trúc đúng
B2 · Lùi thì · Lùi 1 thì khi V tường thuật ở quá khứ; mệnh lệnh không lùi
B3 · Đổi đại từ · I/we/you và my/our/your theo ngữ cảnh người nói
B4 · Đổi trạng từ · now/today/here/this/ago — bắt buộc thuộc bảng P.04
Bẫy 1 · say vs tell · say (to sb) · tell sb (luôn có người nghe)
Bẫy 2 · Đảo trợ động từ · Câu hỏi tường thuật KHÔNG đảo do/does/did
Bẫy 3 · Mệnh lệnh phủ định · not đứng TRƯỚC to : not to do
Top 3 Lỗi sai phổ biến
01
Đảo trợ động từ trong câu hỏi tường thuật — Lỗi #1: viết She asked where did I live . SAI! Phải là She asked where I lived . Câu hỏi tường thuật không đảo trợ động từ — giữ trật tự S + V như câu khẳng định.
02
Quên đổi trạng từ thời gian-nơi chốn — Khi đã lùi thì, phải đồng thời đổi trạng từ. Không thể nói She said she was studying now — phải là She said she was studying then . Lỗi rất phổ biến trong dạng viết lại câu Phần 4.
03
Dùng tell không có người nghe — Tell bắt buộc kèm tân ngữ (người nghe). She told that she was tired SAI — phải She told me that she was tired hoặc She said that she was tired .
Báo trước Chủ đề tiếp
Chủ đề 06 · Relative Clauses
Mệnh đề quan hệ — who, which, that, whose, whom, where, when, why — bổ nghĩa cho danh từ. Phân biệt mệnh đề xác định ( defining ) và không xác định ( non-defining ) qua dấu phẩy. Quy tắc rút gọn mệnh đề quan hệ: V-ing (chủ động), V 3 /V-ed (bị động), to V (mệnh đề mục đích). Chiếm khoảng 10% Phần 2 và xuất hiện rất nhiều ở dạng nối câu Phần 4.
Quét mã để luyện tập thêm
THCS AI LUKATO
Tự động tạo 200+ câu hỏi áp dụng Chủ đề 05. Giải thích bằng tiếng Việt cấp giáo viên chuyên ngay tức thì.
thcs.lukatoai.kr
THCS AI LUKATO · Tiếng Anh 9 · Chủ đề 05
thcs.lukatoai.kr