Ngữ pháp trong một ngày sinh hoạt: thời gian, điều kiện và lời nhờ
Kể đúng việc đang làm, điều từng làm và kế hoạch có điều kiện; chọn cấu trúc theo ý nghĩa và giữ đúng người trong giao tiếp.
TIẾNG ANH THCS · HIỂU ĐỂ DÙNG
Ngữ pháp trong một ngày sinh hoạt: thời gian, điều kiện và lời nhờ
Kể đúng việc đang làm, điều từng làm và kế hoạch có điều kiện; chọn cấu trúc theo ý nghĩa và giữ đúng người trong giao tiếp.
1. Kể một ngày sinh hoạt: chọn dạng theo điều muốn nói
Ngữ pháp giúp người đọc biết một việc là thói quen, đang diễn ra, đã xảy ra hay chỉ là kế hoạch có điều kiện. Nếu mọi câu đều được giải bằng một từ khóa, em sẽ gặp khó khi hai câu có cùng một từ nhưng diễn đạt hai tình huống khác nhau. Bài này đặt các cấu trúc vào một ngày sinh hoạt câu lạc bộ để em thấy chúng làm việc gì.
Lan belongs to a school reading club. The club meets every Saturday. Today, the members are preparing a display. Lan bought a book two days ago. She is interested in learning about natural habitats, and she does not mind sharing her notes. If it rains tomorrow, the group will meet in the library.
Đoạn mở đầu tự biên soạn. Các câu không cùng thời: meets nói lịch lặp lại, are preparing nói việc đang diễn ra hôm nay, bought kể việc đã hoàn tất trong quá khứ, will meet nằm trong một kế hoạch có điều kiện. Những phần còn lại nói sở thích và thái độ sẵn lòng. Trước khi nhìn đuôi động từ, hãy tìm ý muốn truyền đạt.
Ba bước: Gọi tên tình huống → chọn cấu trúc phù hợp → đọc cả câu để kiểm tra người, thời gian và mức độ chắc chắn.
Trong các ví dụ dưới, em sẽ vừa học cách nói vừa học cách không suy quá dữ kiện. “Nếu mưa, nhóm họp ở thư viện” chưa tự nói ngày mai chắc chắn mưa. “Cô nói chúng em không được chụp ảnh” chưa phải “chúng em không biết dùng máy ảnh”. Một hình thức đúng phải đi cùng ý nghĩa đúng.
2. Lịch thường lệ, việc đang diễn ra và một sự kiện đã kết thúc
The class starts at eight every Monday. dùng hiện tại đơn cho lịch lặp lại; chủ ngữ class số ít nên starts có -s. Look! The birds are flying above the trees. hướng chú ý vào những con chim đang bay trước mắt. Chủ ngữ birds số nhiều nên dùng are flying. Từ Look là lời nhắc nhìn; dữ kiện hoạt động đang xảy ra mới là cơ sở chọn tiếp diễn.
Không đặt một từ khóa vào một ô đáp án cố định. Ba câu chọn góc nhìn khác nhau về thời gian.
Làm mẫu quá khứ: Lan bought a book two days ago. đặt việc mua trong thời gian đã kết thúc trước lúc nói. Buy có dạng quá khứ bought. Không viết has bought…two days ago trong cách kể thông thường này. Nhưng two days ago cũng có thể xuất hiện với một hoạt động đang diễn ra tại mốc đó: At this time two days ago, Lan was travelling to the library. Dữ kiện thời gian chưa một mình quyết định góc nhìn.
Với hai sự việc giao nhau, hãy cho đủ bối cảnh: Nam bắt đầu nấu ăn trước khi Mai đến và vẫn đang nấu lúc Mai bước vào. Nam was cooking when Mai arrived. nói hoạt động nấu đang diễn ra ở thời điểm đó, chưa nói Nam nấu xong hoặc dừng nấu. Động từ quá khứ đơn có thể kéo dài trong thực tế; đừng gọi nó “luôn là hành động ngắn” như một định nghĩa.
Hiện tại đơn còn dùng cho lịch tương lai đã ấn định: The club meeting starts at nine tomorrow. Không bắt buộc dùng will vì có tomorrow. Và trạng thái I understand the rule now thường vẫn dùng hiện tại đơn dù có now.
Chọn đúng góc nhìn
a) Nhóm có lịch họp cố định mỗi thứ Bảy: “The club ___ at nine.” (meets / is meeting) b) Lan đang viết dở lúc Bình đến: “Lan ___ when Binh arrived.” (wrote / was writing)
Gợi ý
A cần cách diễn đạt lịch thường lệ; B cần hình thức đang xảy ra tại một mốc quá khứ đã nêu.
Lời giải có lý do
a) meets trong cách trình bày lịch thường lệ của tình huống. b) was writing vì dữ kiện đang viết dở. Is meeting có thể dùng cho một cuộc hẹn cụ thể trong ngữ cảnh khác, nhưng đó không phải ý lịch lặp lại đang yêu cầu.
3. Used to: nhìn một thói quen cũ từ hiện tại
Lan used to read alone, but now she joins a reading group. đối chiếu việc từng đọc một mình với tình trạng hiện nay. Mẫu used to + động từ nguyên mẫu nói thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, thường gợi rằng hiện nay đã thay đổi. Ở câu này, vế but now làm sự thay đổi tường minh, nên không cần đoán.
Làm mẫu: Chọn read, không phải reading hay reads sau used to. Trong câu hỏi/phủ định theo mẫu viết phổ biến ở THCS, ta dùng Did Lan use to read alone? và Lan did not use to read with a group. Did đã đánh dấu quá khứ nên dùng use trong các mẫu này.
Đừng nhầm với Lan is used to reading in a group. Mẫu be used to + danh từ/V-ing nói đã quen với điều gì. Ở đây to là giới từ, nên theo sau bằng reading. “Từng làm” và “đã quen làm” không giống nhau: em có thể từng làm một việc mà vẫn chưa quen, hoặc hiện rất quen với một việc mới học.
Quá khứ đơn có thể kể thói quen khi đã có bối cảnh: Lan read alone every evening last year. Nhưng câu này tự nó không nói rõ năm nay thói quen còn hay mất. Vì vậy, khi chuyển từ used to sang quá khứ đơn mà cần giữ phần đối chiếu hiện tại, hãy giữ vế but now… hoặc một thông tin tương đương.
Từng làm hay đã quen?
Điền read/reading: a) “Lan used to ___ alone, but now she reads with friends.” b) “After several months in the club, Lan is used to ___ with other people.”
Gợi ý
A không có be; B có is và diễn tả sự quen thuộc.
Lời giải có lý do
a) read. b) reading. Không thể đổi hai cấu trúc cho nhau chỉ vì đều có used to. Câu b không khẳng định Lan đã ngừng đọc cùng người khác.
4. Câu điều kiện: một kế hoạch, chưa phải dự báo chắc chắn
If it rains tomorrow, we will meet in the library. nói một khả năng được xem là có thể xảy ra và kế hoạch đi theo nó. Mệnh đề if dùng hiện tại đơn dù nói ngày mai; mệnh đề chính dùng will meet để nêu việc nhóm dự định làm nếu điều kiện xảy ra.
Mũi quan hệ chỉ đi từ điều kiện đã nêu tới kế hoạch. Chưa được nói rằng mưa là lý do duy nhất khiến nhóm chọn thư viện.
Làm mẫu tránh suy ngược: Nếu hôm sau thấy nhóm trong thư viện, em chưa được kết luận trời mưa. Họ có thể đổi chỗ vì một nguyên nhân khác mà câu không nhắc tới. Nếu không mưa, câu ban đầu cũng chưa tự nói họ họp ngoài sân. Muốn có hai nhánh đầy đủ, phải thêm quy định, chẳng hạn “If it does not rain, we will meet in the garden.”
Mẫu if + hiện tại, will + động từ là mẫu rất hữu ích, nhưng không phải mọi kế hoạch có điều kiện đều bắt buộc có will. If you need help, ask the teacher. dùng lời hướng dẫn ở mệnh đề chính. If the room is free, we may use it. chỉ nêu khả năng được sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp. Đổi may thành will sẽ tăng mức chắc chắn.
Ở đây ta học điều kiện tương lai thông thường, không dùng will trong mệnh đề if để chỉ riêng thời gian tương lai. Các cách dùng will diễn tả sự sẵn lòng thuộc ngữ cảnh khác; không nên áp một lệnh “sau if tuyệt đối cấm will” cho mọi câu tiếng Anh.
Điều gì có thể kết luận?
Từ “If it rains, we will meet in the library”, bạn viết “We are in the library, so it must be raining.” Bản suy luận này có chắc chắn không?
Gợi ý
Thư viện có thể được chọn vì nhiều lý do; câu if chỉ nêu một điều kiện đủ trong kế hoạch.
Lời giải có lý do
Không chắc chắn. Câu gốc không nói chỉ khi mưa nhóm mới đến thư viện. Một tình huống phản ví dụ là trời nắng nhưng phòng quen thuộc đang sửa, nên nhóm vẫn dùng thư viện.
5. Giới từ và V-ing: học cả quan hệ, rồi xác định ai hành động
The teacher is proud of the group. và Lan is interested in learning about habitats. dùng hai cặp thường gặp: proud of và interested in. Of hoặc in giới thiệu đối tượng của cảm xúc/sự quan tâm. Sau in trong mẫu này, nếu nêu một hành động thì dùng V-ing: interested in learning, không phải interested in learn.
Với Lan does not mind sharing her notes , mind theo sau bằng V-ing trong nghĩa “không ngại làm”. Câu này không có nghĩa Lan nhớ phải chia sẻ hoặc đã chia sẻ; nó nói thái độ đối với việc đó. Cần phân biệt không ngại với đã thực hiện .
Hai lời nói lịch sự: Mai nói với Nam Would you mind closing the door? là nhờ Nam đóng cửa. Would you mind if I closed the door? lại là Mai hỏi Nam có phiền nếu Mai đóng không. Dạng quá khứ closed trong câu xin phép này không kể một hành động đã xảy ra.
Sự khác biệt không chỉ ở dạng động từ; người thực hiện cũng đổi. Luôn xác định I và you trước khi diễn giải lời đề nghị.
Khi đồng ý giúp, có thể trả lời Not at all. I'll close it. Với xin phép, có thể nói No, go ahead. Câu hỏi hỏi về sự phiền lòng, nên một từ yes đứng riêng dễ gây hiểu nhầm. Nếu không thể giúp, trả lời rõ và lịch sự: I'm sorry, I can't right now. Các mẫu chỉ là hội thoại giả định để luyện giao tiếp.
Không đổi người làm
Nam nói với Mai: “Would you mind helping me with the poster?” Ai được nhờ giúp ai? Chọn một câu trả lời đồng ý rõ nghĩa.
Gợi ý
You là Mai; me là Nam. Một câu nêu hành động giúp sẽ rõ hơn yes/no đứng riêng.
Lời giải có lý do
Mai được nhờ giúp Nam. Có thể trả lời “Not at all. I can help you.” Không diễn giải thành Nam xin phép tự giúp Mai; như vậy đổi cả hướng của sự giúp đỡ.
6. Chọn từ theo âm và vai trò: an interesting book, a solution
A/an trong các ví dụ này đi trước một cụm danh từ đếm được số ít chưa được xác định cụ thể. Ta chọn theo âm ngay sau mạo từ : an interesting book vì interesting bắt đầu bằng nguyên âm; a useful book vì useful bắt đầu bằng âm /j/. Không chỉ nhìn chữ cái u hay i rồi quyết định.
Làm mẫu: an hour có âm đầu nguyên âm vì h không phát âm trong cách đọc chuẩn này. a university bắt đầu bằng âm /j/, nên dùng a. Khi đổi tính từ trước book, mạo từ có thể đổi theo âm của tính từ; nó không cố định với bản thân book.
Về từ loại, We found a solution to the problem. cần danh từ solution làm trung tâm của cụm sau a. We solved the problem. dùng solved làm động từ. Solution to là một kết hợp cần học cùng nhau. Số nhiều solutions dùng khi có nhiều phương án: The group discussed two solutions. Không bỏ đuôi số nhiều chỉ vì từ gốc solve không có s.
Âm viết và âm đọc cũng khác ở ví dụ nguyên âm: she thường có /iː/, còn left, red, bed có /e/ trong hệ phiên âm đang dùng. Với đuôi quá khứ có quy tắc, wanted thêm /ɪd/ sau âm /t/ của want; played, cleaned, opened dùng /d/ sau nguyên âm hoặc âm hữu thanh không phải /d/. Đây là các ví dụ nêu rõ phần âm cần xét, không phải khôi phục phần gạch chân bị thiếu của một đề.
Hai quyết định độc lập
Điền a/an và dạng từ solve: “We found ___ interesting ___ to the problem.” Vì sao mạo từ và từ loại không được chọn bằng cùng một tín hiệu?
Gợi ý
Mạo từ dựa vào âm đầu interesting; chỗ sau interesting cần danh từ.
Lời giải có lý do
an interesting solution. An do âm nguyên âm của interesting; solution là danh từ trung tâm, được interesting mô tả và có to the problem bổ sung. Không nói “an vì solution là danh từ”; đó là hai bước khác nhau.
7. Mệnh đề quan hệ: chọn theo vai trò, không theo một nhãn “vật”
The book which describes the wetland is on the desk. dùng which thay cho book và làm chủ ngữ của describes. Trong mệnh đề xác định này, that cũng phù hợp: The book that describes the wetland… Không bỏ đại từ vì mệnh đề sẽ mất chủ ngữ nếu chỉ còn “describes the wetland”.
So sánh The book which Lan bought is on the desk. Lan đã là chủ ngữ của bought; which làm tân ngữ. Trong cùng mẫu xác định, có thể dùng that hoặc bỏ đại từ: The book Lan bought is on the desk. “Vật + which” là nơi khởi đầu, chưa đủ để giải thích mọi lựa chọn.
Làm mẫu: Hỏi động từ trong mệnh đề đang cần ai/cái gì làm chủ ngữ. Nếu ngay sau chỗ trống là Lan bought , đã có người mua, còn thiếu vật được mua. Nếu ngay sau là describes , cần chính book làm chủ ngữ. Cấu trúc này quyết định việc có được bỏ đại từ hay không.
Với thông tin bổ sung giữa dấu phẩy, điều kiện lại khác: This book, which Lan bought yesterday, is about wetlands. Không thay which bằng that hoặc bỏ which trong mệnh đề bổ sung kiểu này. Đừng chuyển qua lại dấu phẩy chỉ để khớp một đáp án; nó có thể đổi chức năng nhận diện của phần thông tin.
Chấp nhận đủ các phương án đúng
Câu không có dấu phẩy, phần quan hệ xác định cuốn sách: “The book ___ I borrowed yesterday is interesting.” Nêu các khả năng và lý do.
Gợi ý
I là chủ ngữ borrowed; cuốn sách là vật được mượn.
Lời giải có lý do
which hoặc that đều đúng; có thể bỏ đại từ: The book I borrowed yesterday is interesting. Không chấm which là duy nhất nếu chưa có điều kiện khác.
8. Cụm động từ và từ gần nghĩa: đừng đánh mất hành động
Put on your raincoat là hành động mặc áo vào. You are wearing a raincoat nói trạng thái đang mặc. Hai câu liên quan nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn về thời điểm. Nếu viết nhật ký “I put on my raincoat at eight”, đừng tự đổi thành “I wore it all day”; câu mới thêm thời lượng không có.