Chọn dạng động từ theo ý nghĩa: thời gian, trạng thái và cấu trúc
Phân biệt thói quen và việc tạm thời, quá khứ và hiện tại hoàn thành; dùng đúng must, have to, hope và chọn từ theo ngữ cảnh.
Tiếng Anh THCS • Chuyên đề ngữ pháp trong ngữ cảnh
Chọn dạng động từ theo ý nghĩa: thời gian, trạng thái và cấu trúc
Đừng để một từ như now , every day hay since quyết định thay cả câu. Hãy xác định ý nghĩa trước, sau đó kiểm tra thì và dạng động từ.
Sau chuyên đề: em có thể giải thích sự khác nhau giữa thói quen và việc tạm thời, giữa quá khứ đã khép lại và quá khứ còn nối với hiện tại; đồng thời dùng đúng dạng động từ sau must , have to và hope .
Ba lớp kiểm tra bổ sung cho nhau. Không lớp nào được thay bằng việc dò một từ khóa duy nhất.
01 • Nền tảng
Thì của câu và dạng của động từ là hai việc liên quan
Trong She hopes to join the club , hopes mang thông tin hiện tại và hòa hợp với chủ ngữ; to join là động từ nguyên mẫu có to , được cấu trúc hope cho phép. Không phải mọi động từ xuất hiện trong câu đều được chia thì riêng.
She hopes to join the club.
She hoped to join the club.
She does not hope to join the club.
Khi chuyển câu thứ nhất sang quá khứ, động từ mang thì đổi thành hoped ; phần to join vẫn giữ dạng nguyên mẫu. Khi dùng trợ động từ does , động từ chính trở về hope , không viết does not hopes .
Kiến thức cần có: nhận ra chủ ngữ, động từ chính, trợ động từ và cụm chỉ thời gian. Nếu chưa chắc, hãy khoanh cụm động từ trước rồi mới chọn dạng.
02 • Hiện tại đơn và tiếp diễn
Nhìn sự việc như một nếp thường hay một hoạt động đang diễn ra?
Một nếp sinh hoạt
Linh walks to school on most days.
Hiện tại đơn trình bày một việc lặp lại trong đời sống hiện tại. Câu không nói Linh đang đi bộ đúng lúc người nói phát biểu.
Một hoạt động trong lúc nói
Linh is walking to school, so she cannot answer the video call.
Hiện tại tiếp diễn nhìn hoạt động từ bên trong lúc nó đang diễn ra. Cấu trúc gồm am/is/are và động từ thêm -ing .
Tiếp diễn cũng có thể nói về một giai đoạn tạm thời quanh hiện tại, không cần hành động diễn ra đúng giây phút nói: Linh is taking the bus this week because her bicycle is being repaired. Ý chính là phương tiện đi lại tạm thay đổi trong tuần này.
Giới hạn của từ khóa: I am practising the piano every day this month vẫn dùng tiếp diễn dù có every day , vì người nói nhấn mạnh một đợt luyện tập tạm thời. Từ chỉ tần suất là gợi ý; cách nhìn sự việc mới là căn cứ quyết định.
Kiểm tra hình thức sau khi chọn nghĩa: He walks , He does not walk , He is walking . Tránh ghép is với động từ nguyên mẫu trong câu tiếp diễn hoặc giữ -s sau does .
03 • Động từ trạng thái
“Bây giờ” không bắt mọi động từ dùng tiếp diễn
Các động từ như know , believe , understand thường chỉ trạng thái nhận thức, không được dùng như hành động đang tiến triển trong nghĩa thông thường của chúng. Vì vậy, I understand your point now là cách nói tự nhiên; từ now không buộc đổi thành am understanding .
Điều cần kiểm tra là nghĩa của động từ trong câu , không phải thuộc một danh sách rồi cấm tuyệt đối mọi dạng tiếp diễn.
I think this plan is useful.
Think nêu ý kiến.
I am thinking about a different plan.
Think about ở đây là hoạt động cân nhắc đang diễn ra.
Tương tự, Mai has a bicycle nói về sở hữu, còn Mai is having lunch nói về hoạt động ăn trưa. Hai nghĩa khác nhau dẫn đến cách dùng khác nhau.
04 • Quá khứ và hiện tại hoàn thành
Mốc đã khép lại hay khoảng thời gian nối tới hiện tại?
We visited the science museum last Saturday.
Mốc last Saturday đặt chuyến thăm vào một khoảng quá khứ đã kết thúc: quá khứ đơn phù hợp.
We have visited the science museum twice.
Người nói đếm trải nghiệm tính đến hiện tại, không xác định một thời điểm quá khứ đã khép lại cho từng lần thăm: hiện tại hoàn thành phù hợp.
Hiện tại hoàn thành được tạo bằng have/has và quá khứ phân từ. Phân từ không phải lúc nào cũng giống quá khứ đơn: go – went – gone , write – wrote – written . Riêng visit , hai dạng đều là visited .
Since và for chỉ hai loại thông tin khác nhau
They have known each other since primary school lấy thời tiểu học làm điểm bắt đầu của quan hệ vẫn tồn tại. They have known each other for several years nêu độ dài của khoảng thời gian. Since hướng về mốc bắt đầu; for nêu thời lượng.
Nhưng for không tự chọn thì: They lived there for three years and then moved away đặt cả khoảng sống ở đó trong quá khứ. Câu đã cho biết khoảng ấy kết thúc.
Không dùng hiện tại hoàn thành chỉ vì trong câu có since . Trong Since the room was full, we waited outside , since mang nghĩa “vì”, không chỉ mốc thời gian. Trước hết phải đọc quan hệ ý nghĩa.
05 • Cấu trúc chi phối dạng động từ
Phân biệt must, have to và hope to
Must đi với động từ nguyên mẫu không to : You must wear a helmet. Không thêm -s vào must khi chủ ngữ là ngôi thứ ba: She must wear a helmet.
Have to diễn đạt sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; phần have thay đổi theo chủ ngữ và thời gian: She has to leave early , They had to leave early . Động từ sau to giữ dạng nguyên mẫu. Không coi toàn bộ have to là một động từ khuyết thiếu có mọi quy tắc giống must .
Cấm làm
You must not enter this room.
Must not diễn đạt điều không được phép làm trong ngữ cảnh quy định này.
Không bắt buộc
You do not have to enter this room.
Do not have to nói không có sự bắt buộc. Nó không tự mang nghĩa cấm.
Hope có thể đi với nguyên mẫu có to khi chủ thể hi vọng cũng là người thực hiện hành động: I hope to join the team. Khi cần một chủ ngữ khác, dùng mệnh đề: I hope that my sister can join the team. Trong cấu trúc này không viết I hope my sister to join .
Đừng suy rộng từ hope to do thành “mọi động từ đều theo sau bởi to do ”. She enjoys reading dùng -ing . Cần học cấu trúc kèm một câu thể hiện rõ nghĩa.
06 • Nghĩa của từ trong câu
Từ gần nghĩa không thay thế nhau trong mọi ngữ cảnh
Finish và complete đều có thể diễn đạt việc làm xong một nhiệm vụ: finish the project , complete the project . Nhưng khi đứng trước một động từ khác, finish reading là kết hợp tự nhiên; không thể thay máy móc bằng complete reading trong mọi cách diễn đạt.
Với từ trái nghĩa, kiểm tra cả độ mạnh và mục đích câu. Essential nói một điều rất cần thiết hoặc không thể thiếu trong ngữ cảnh. Optional nói có thể lựa chọn, không bắt buộc; unimportant nói ít hoặc không quan trọng. Hai ý sau không đồng nhất: một hoạt động tự chọn vẫn có thể rất có ích.
The workshop is optional, but it may be very useful.
Câu này không mâu thuẫn. Nó giúp phân biệt mức độ bắt buộc với giá trị của hoạt động . Khi chọn từ, thử diễn đạt toàn câu bằng tiếng Việt rồi kiểm tra xem ý có bị thay đổi không.
07 • Tự kiểm tra cách suy nghĩ
Giải thích sự lựa chọn trước khi sửa hình thức
Với mỗi câu mình viết, tự nêu ba điều: sự việc được nhìn theo cách nào; khoảng thời gian đã kết thúc hay còn nối hiện tại; cấu trúc trước động từ cho phép dạng gì. Sau đó mới kiểm tra chủ ngữ, trợ động từ và dạng bất quy tắc.
Suy nghĩ trước: Every day có luôn dẫn tới hiện tại đơn không?
So sánh I swim every day với I am swimming every day this week to prepare for an event . Câu đầu trình bày thói quen; câu sau nhấn mạnh một đợt tạm thời. Hãy tự thay bối cảnh để diễn đạt một nếp thường và một sự thay đổi ngắn hạn trong cuộc sống của mình.
Suy nghĩ trước: Không bắt buộc có giống bị cấm không?
Hãy đặt hai câu vào cùng một quy định lớp học. Do not have to bỏ sự bắt buộc; must not đặt ra sự cấm. Nếu thay cấu trúc làm học sinh thực hiện hành động trái với ý định của quy định, câu đã sai về nghĩa dù hình thức trông quen thuộc.
Suy nghĩ trước: Làm sao biết một câu cần thêm ngữ cảnh?
She lived here for two years và She has lived here for two years đều có thể đúng trong những tình huống khác nhau. Cần biết người nói nhìn khoảng sống ấy là đã kết thúc hay kéo dài đến hiện tại. Khi dữ kiện chưa đủ, không ép một lựa chọn chỉ từ for two years .
Thói quen tự sửa: khi sửa một lỗi, ghi cả lí do về nghĩa và lí do về cấu trúc. “Có now nên chọn tiếp diễn” chưa đủ; “đây là hoạt động đang diễn ra, dùng is phù hợp chủ ngữ và động từ -ing ” mới chỉ ra được cơ chế.
Ví dụ được viết riêng cho chuyên đề. Học cách đọc ngữ cảnh và kiểm tra cấu trúc, không học thuộc đáp án của một đề thi.