Bỏ qua đến nội dung chính

Đọc thông báo và truy tìm bằng chứng: một ngày tìm hiểu động vật

Tiếng Anh THCS: đọc đúng quy định, thời gian và thay đổi; luyện ý chính, chi tiết, đại từ, từ vựng và suy luận từ một bài đọc đầy đủ.

Cập nhật: 2026-09-30

Môn: Tiếng Anh · Tài liệu THCS

TIẾNG ANH THCS · HIỂU ĐỂ DÙNG

Đọc thông báo và truy tìm bằng chứng: một ngày tìm hiểu động vật

Tiếng Anh THCS: đọc đúng quy định, thời gian và thay đổi; luyện ý chính, chi tiết, đại từ, từ vựng và suy luận từ một bài đọc đầy đủ.

1. Một chiến lược cho hai kiểu văn bản

Thông báo giúp ta quyết định phải làm gì; bài đọc dài giúp ta hiểu sự việc và ý người viết. Cả hai đều cần bằng chứng cụ thể . Đáp án quen mắt hoặc một câu nghe có vẻ hợp lý chưa đủ.

Ghi chú học liệu: toàn bộ thông báo, bài đọc và câu hỏi dưới đây được tự biên soạn cho bài học này. Chuyến đi và địa điểm là tình huống hư cấu. Đây là một bộ luyện hoàn chỉnh, không phải bản khôi phục hay đáp án chính thức của một đề thi.

  • Với thông báo: khoanh hành động, người áp dụng, thời gian và nơi chốn.
  • Với bài đọc: nêu đáp án, chỉ ra câu làm bằng chứng, giải thích mối liên hệ.
  • Với suy luận: chỉ kết luận điều được văn bản hỗ trợ; chấp nhận “chưa đủ thông tin” khi cần.

Các câu được đánh số trong bài đọc để em ghi bằng chứng trên giấy. Số câu chỉ là nhãn đọc, không phải liên kết điều hướng.

Bốn câu hỏi giữ ta khỏi bỏ sót từ nhỏ nhưng quan trọng như only, before, until và instead.

2. Quy định và lời nhắc: đọc đúng mức độ

Thông báo A · Khu vực đang sửa chữa

DANGER! REPAIR WORK.

DO NOT ENTER THIS AREA.

Do not enter là lệnh cấm vào khu vực này. Ý phù hợp: Visitors must stay out of this area. Không phải lời khuyên “hãy đi vào cẩn thận”, cũng không có dữ kiện “toàn bộ công viên đóng cửa”. Phạm vi là this area .

Thông báo B · Bồn rửa tay

SAVE WATER.

Do not leave the tap running after use.

Leave the tap running là để vòi nước tiếp tục chảy. Hành động cần làm: Turn off the tap when you finish using it. Biển không cấm rửa tay và không yêu cầu khóa nguồn nước toàn tòa nhà.

Chọn diễn giải đúng

Với thông báo B, chọn một ý và nêu bằng chứng:

A. Do not wash your hands here.

B. Turn off the tap after using it.

C. Leave the water on for the next person.

Gợi ý

Từ after use chỉ thời điểm nào? Điều bị cấm là sử dụng nước hay để nước chảy sau khi dùng?

Lời giải có lý do

B . Cụm after use xác định lúc dùng xong; do not leave … running yêu cầu không để nước tiếp tục chảy. A mở rộng lệnh cấm sai đối tượng; C làm ngược điều biển yêu cầu.

3. Thời gian: giờ hoạt động khác với hạn có mặt

SATURDAY SWIMMING CLASS

8:00–11:00 a.m.

Arrive by 7:50 a.m. for a safety check.

Students arriving after 8:00 a.m. cannot join this session.

Có ba thông tin khác nhau: lớp diễn ra từ 8 đến 11; người học được yêu cầu đến chậm nhất 7:50 để kiểm tra an toàn; đến sau 8:00 thì không được vào buổi này. Một khoảng giờ hoạt động không có nghĩa người học có thể đến bất cứ lúc nào trong khoảng ấy.

  • 7:45: phù hợp yêu cầu đến trước hoặc đúng 7:50.
  • 8:10: sau 8:00, bị quy định cấm tham gia buổi này.
  • 7:55: đã trễ yêu cầu 7:50, nhưng dòng cấm rõ ràng chỉ nêu sau 8:00. Không nên biến hai mốc thành cùng một mốc hoặc tự quyết ngoại lệ.

Có thể khẳng định điều nào?

A. Students may join the class at 10:00 a.m.

B. Students should arrive by 7:50 a.m.

C. The safety check lasts exactly ten minutes.

Gợi ý

Cần chọn điều được viết, không tự tính thời lượng một hoạt động chưa có giờ kết thúc.

Lời giải có lý do

B . Dòng Arrive by 7:50 a.m. nêu đúng yêu cầu. A trái lệnh cấm đến sau 8:00. C không chắc: biển không nói kiểm tra bắt đầu 7:50 và kết thúc 8:00; đó là suy diễn từ hai mốc có mục đích khác nhau.

4. Only, until và instead: giới hạn điều được phép suy ra

Chương trình miễn phí

CITY GALLERY

Reopens on Tuesday at 9:00 a.m.

Free entry ONLY this Wednesday.

Usual ticket prices apply on other open days.

Only this Wednesday giới hạn ưu đãi vào thứ Tư được nói đến, không phải mọi thứ Tư. Thứ Ba mở cửa lúc 9 giờ nhưng không nằm trong ưu đãi. Ta biết các ngày mở cửa khác áp dụng giá thường; ta không biết giá cụ thể .

Nếu một biển khác chỉ ghi Closed until Friday , chắc chắn không nên vào vào thứ Năm. Chỉ riêng cụm này chưa nêu giờ mở cửa thứ Sáu. Khi cần biết giờ chính xác, hãy tìm thêm thông tin thay vì tự chọn 0:00 hay 9:00.

Đổi địa điểm

CEREMONY UPDATE

Because of heavy rain, today's ceremony will take place in the School Hall instead of the courtyard.

The starting time is still 9:00 a.m.

Instead of đánh dấu địa điểm thay thế: sân trường → hội trường. Still xác nhận giờ bắt đầu giữ nguyên. Đây là chuyển địa điểm, không phải hủy hoặc hoãn.

Đúng, sai hay chưa đủ thông tin?

1. The gallery is free every Wednesday.

2. A usual ticket costs 50,000 dong.

3. The ceremony starts at 9:00 a.m. in the School Hall.

Gợi ý

Đối chiếu this/every; giá được nêu hay chưa; địa điểm và giờ thay đổi thế nào?

Lời giải có lý do

1. Sai : chỉ this Wednesday, các ngày mở cửa khác áp dụng giá thường. 2. Chưa đủ thông tin : không có con số giá vé. 3. Đúng : địa điểm mới là hội trường; giờ vẫn 9:00 a.m.

5. Bài đọc đầy đủ: A Day of Questions

Bài đọc tự biên soạn · Chuyến tham quan hư cấu. Đọc một lượt để biết sự việc chính, sau đó đọc lại để ghi bằng chứng. Không cần dịch từng từ ngay ở lượt đầu.

A Day of Questions

[1] Last Sunday, my parents and I visited Green Valley Zoo. [2] The air was cool, and the sun shone through thin clouds; it was neither too hot nor too cold. [3] We arrived just after nine and used a map to plan our morning.

[4] First, we watched monkeys climbing ropes and read signs about where the animals lived in the wild. [5] Near the elephant area, a keeper explained that visitors must not give animals their own food. [6] During a short activity led by the keeper, we helped feed the elephants using only the food she provided. [7] It was an exciting experience, but we had to follow every instruction carefully.

[8] After lunch, we attended a talk about endangered species. [9] The speaker explained that some animals could disappear from the wild if people continued to destroy their habitats. [10] She also said that protecting forests and rivers was important because animals needed safe places to live. [11] My father asked how families could help, and the speaker suggested using less paper and keeping rubbish out of rivers.

[12] On the bus home, we discussed what we had learned and agreed to use both sides of our paper at home. [13] I had enjoyed seeing the animals, but the questions and the talk made the day more than a pleasant outing. [14] I returned with happy memories and a clearer idea of why wildlife needs protection.

Từ hỗ trợ: keeper : người chăm sóc động vật; habitat : môi trường sống; outing : chuyến đi chơi ngắn; provided : cung cấp; rubbish : rác. Từ endangered sẽ được suy ra từ câu bên cạnh.

Tóm tắt trước khi làm: Viết một câu tiếng Việt nói cả điều người kể đã làm và điều người kể học được. Nếu câu tóm tắt chỉ nói “cho voi ăn”, em đang bỏ phần cuối bài.

6. Ý chính và chi tiết: độ rộng phải vừa văn bản

Câu R1 · Tiêu đề bao quát

Which title best fits the whole passage?

  • A Zoo Visit That Led to Learning
  • How to Feed Every Wild Animal
  • A Rainy Day Without Any Activities
  • The Cheapest Bus Trip in the City

Gợi ý R1

Đoạn đầu và giữa kể chuyến đi; đoạn cuối cho thấy điều gì thay đổi trong hiểu biết của người kể? Tiêu đề cần chứa cả hai phần.

Lời giải R1

A . Câu 1–7 nói về chuyến thăm và hoạt động; câu 8–14 nói về kiến thức, câu hỏi và quyết định sau chuyến đi. B quá hẹp và phóng đại từ một hoạt động có người hướng dẫn sang mọi động vật hoang dã. C trái thời tiết và các hoạt động đã kể. D nêu giá vé xe mà bài không cung cấp.

Câu R2 · Thời tiết chính xác

What was the weather like?

  • It was extremely hot.
  • It was cool and comfortable.
  • It rained heavily all morning.
  • It was too cold to go outside.

Gợi ý R2

Tìm câu 2. Dịch ý cụm neither too hot nor too cold trước khi nhìn đáp án.

Lời giải R2

B . Câu 2 nêu không khí mát, có nắng qua mây mỏng, không quá nóng hoặc quá lạnh. Comfortable diễn đạt điều kiện dễ chịu. A và D trái giới hạn nhiệt độ; C không được mô tả. Không cần học “beautiful = neither hot nor cold”: đó không phải một cặp đồng nghĩa chính xác.

Hai cách đọc: câu hỏi chi tiết cần một vị trí chính xác; câu hỏi ý chính cần nhiều phần của bài. Một chi tiết đúng vẫn có thể là một tiêu đề sai vì quá hẹp.

7. Đại từ và từ vựng: kiểm tra bằng phép thay thế

Câu R3 · It ở câu 7

What does “It” in sentence 7 refer to?

  • The visitors' own food
  • The activity of helping to feed the elephants
  • The elephants themselves
  • The map used in the morning

Gợi ý R3

Thử thay It bằng từng cụm: “___ was an exciting experience.” Cụm nào hợp cả ngữ pháp lẫn ý câu trước?

Lời giải R3

B . Hoạt động ở câu 6 là một trải nghiệm. It có thể đại diện cho cả một sự việc, không chỉ danh từ đứng gần nhất. C là danh từ số nhiều, thường cần they; hơn nữa các con voi không phải bản thân một “experience”. A và D không phải hoạt động đang được nhận xét.

Thay đại từ bằng cả hoạt động ở câu trước: câu mới vẫn hợp nghĩa. Khoảng cách gần không phải bằng chứng duy nhất.

Câu R4 · Nghĩa của endangered

In this passage, “endangered species” means species that are…

  • in danger of disappearing
  • already gone everywhere
  • safe from every danger
  • always dangerous to people

Gợi ý R4

Câu 9 giải thích điều gì có thể xảy ra với những loài này? Chú ý can/could, chưa phải has already happened.

Lời giải R4

A . Câu 9 nói một số động vật có thể biến mất khỏi tự nhiên nếu môi trường sống tiếp tục bị phá hủy. B nhầm nguy cơ với việc đã tuyệt chủng; C đảo ngược nghĩa; D nhầm “gặp nguy hiểm” với “gây nguy hiểm”. Trong bài đọc phổ thông, threatened thường gần nghĩa endangered. Khi nói về hệ thống phân loại bảo tồn chuyên môn, không nên tự xem mọi nhãn là hoàn toàn giống nhau.

Phân biệt nghĩa: endangered nói tình trạng có nguy cơ; protected nói được bảo vệ. Một loài có thể vừa đang gặp nguy cơ vừa được bảo vệ. Hai từ không loại trừ nhau, nhưng không phải đồng nghĩa.

8. Suy luận: ghép bằng chứng, không thêm câu chuyện

Câu R5 · Điều chuyến đi mang lại

Which conclusion is best supported by the passage?

  • The visit helped the family learn about protecting wildlife.
  • All zoos always keep every animal perfectly safe.
  • The family decided never to use paper again.
  • The speaker asked the family to buy an elephant.

Gợi ý R5

Ghép câu 8–11 với câu 12–14. Phân biệt “dùng ít giấy” hoặc “dùng hai mặt” với “không bao giờ dùng giấy”.

Lời giải R5

A . Buổi nói chuyện giải thích rủi ro mất môi trường sống và cách giúp; gia đình thảo luận điều đã học và chọn dùng hai mặt giấy. B khái quát tất cả sở thú, mọi con vật và luôn luôn, vượt xa một chuyến thăm hư cấu. C mạnh hơn bằng chứng thực tế. D không có trong văn bản.

Một suy luận tốt ngắn hơn câu chuyện ta có thể tưởng tượng. Nó không chứa “all/always/never” nếu dữ kiện chưa hỗ trợ phạm vi ấy.

Câu R6 · Chưa biết khác với sai

Đánh dấu Đúng, Sai hoặc Chưa đủ thông tin, rồi ghi số câu:

  • The family arrived before nine.
  • The keeper supplied the food used in the feeding activity.
  • The zoo ticket cost less than the bus ticket.
  • The family planned to use both sides of paper.

Gợi ý R6

Đúng có bằng chứng xác nhận; sai có bằng chứng trái; chưa đủ thông tin không có dữ kiện quyết định theo một trong hai hướng.

Lời giải R6

1. Sai , câu 3: just after nine, không phải before nine. 2. Đúng , câu 6: dùng thức ăn người chăm sóc cung cấp. 3. Chưa đủ thông tin : bài không nêu giá hai loại vé. 4. Đúng , câu 12: agreed to use both sides. Không dùng hiểu biết ngoài bài để tự đặt giá vé.

9. Chuyển kỹ năng sang văn bản mới

Thông báo mới

SCHOOL LIBRARY

Closed for repairs on Thursday.

Reopens Friday at 1:00 p.m.

Please return borrowed books to the box outside the office during the closure.

T1. Giờ và nơi

1. Có thể vào thư viện thứ Sáu lúc 10:00 a.m. theo thông báo không?

2. Trong ngày đóng cửa, trả sách ở đâu?

3. Thông báo có nói mọi sách quá hạn đều được miễn phạt không?

Gợi ý

Không trộn việc thư viện mở cửa với việc có thể trả sách bằng một cách khác.

Lời giải có lý do

1. Không : thời điểm mở lại là thứ Sáu 1:00 p.m. 2. Trong hộp ngoài văn phòng , không phải tự vào thư viện đang sửa. 3. Không có thông tin : hướng dẫn trả sách không đồng nghĩa miễn phạt.

Đoạn đọc mới · Tự biên soạn

[A] Our class planted twelve young trees in the school garden on Monday. [B] The teacher asked each group to look after two of them. [C] On Wednesday, we found that the soil was dry, so we watered our trees. [D] This helped us understand that planting is only the first step; young trees need regular care.

Luyện thi vào 10 và thi chuyên cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI, chấm bài tự động.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm