Ngữ pháp trong ngữ cảnh: thời gian, quan hệ và cấu trúc câu
Tiếng Anh THCS: đọc ý trước khi chọn dạng từ; luyện câu tường thuật, thì, mệnh đề quan hệ và các cách viết lại giữ nguyên nghĩa.
TIẾNG ANH THCS · HIỂU ĐỂ DÙNG
Ngữ pháp trong ngữ cảnh: thời gian, quan hệ và cấu trúc câu
Tiếng Anh THCS: đọc ý trước khi chọn dạng từ; luyện câu tường thuật, thì, mệnh đề quan hệ và các cách viết lại giữ nguyên nghĩa.
1. Bắt đầu từ một câu chuyện, không từ đáp án
Một từ như since , than hay although giúp định hướng, nhưng không tự quyết định toàn bộ câu. Ta cần biết người viết đang kể điều gì, câu nói đúng trong thời điểm nào và từ nào làm nhiệm vụ chính.
Tình huống tự biên soạn: Mai và Nam chuẩn bị một ngày hội đọc sách. Mai đã ở trong câu lạc bộ từ năm ngoái và hiện vẫn tham gia. Tối qua, khi cô ấy đang làm áp phích thì Nam gọi điện. Nam hứa sẽ giúp vào ngày hôm sau. Cả hai bận nhưng vẫn muốn làm tốt.
Từ tình huống này, ta có thể viết về việc đang kéo dài, một hành động bị xen vào, một lời hứa được kể lại và một quan hệ tương phản. Chúng khác nhau về ý trước khi khác nhau về công thức.
- Học xong, em giải thích được vì sao chọn một cấu trúc và vì sao loại phương án khác.
- Em viết lại câu mà vẫn giữ người thực hiện, thời gian và quan hệ nguyên nhân hoặc kết quả.
- Em nhận ra khi câu thiếu ngữ cảnh hoặc có hơn một cách diễn đạt đúng.
Cách học: đọc phần giải thích, tự làm từng bài, mở gợi ý nếu cần, rồi mới mở lời giải.
Ba lớp kiểm tra nối tiếp: nghĩa → thời gian → hình thức. Không bỏ qua lớp đầu tiên chỉ vì thấy một từ quen.
2. Câu tường thuật: đổi điểm nhìn, giữ lời hứa
Câu trực tiếp ghi lời người nói ở thời điểm ban đầu. Câu tường thuật kể lại lời đó từ điểm nhìn của người kể. Vì vậy, ba thứ có thể đổi: đại từ, dạng động từ và cách gọi thời gian/nơi chốn .
On Monday, Mai said to Nam, “I will help you tomorrow.”
Đến thứ Tư, Linh kể lại lời Mai với một người bạn. “Tomorrow” trong lời Mai là thứ Ba, không phải thứ Năm của Linh.
Mai told Nam that she would help him the following day.
- I là Mai → she ; you là Nam → him .
- will → would trong cách kể lùi thời gian sau told .
- tomorrow → the following day , vẫn chỉ thứ Ba.
Khung: say (that) + mệnh đề ; tell + người nghe + (that) + mệnh đề . Ta viết Mai said that… hoặc Mai told Nam that… , không viết Mai said Nam that… .
Không thay máy móc: nếu kể ngay trong cùng ngày/tuần, từ chỉ thời gian có thể vẫn đúng. Khi thông tin vẫn đúng hoặc còn liên quan, đôi khi không cần lùi thì. Trong bài tập có bối cảnh kể lại về sau, cách lùi thì thông thường giúp giữ đúng điểm nhìn. Đại từ phải theo người thật trong tình huống, không theo bảng đổi cố định.
Thử đổi điểm nhìn
Vào thứ Hai tuần trước, bố mẹ nói với Hoa: “We will visit you this week.” Hôm nay đã sang tuần mới. Kể lại bằng Her parents told her… .
Gợi ý
Ai là “we”? “You” là ai? “This week” có còn là tuần hiện tại không?
Lời giải có lý do
Her parents told her that they would visit her that week. Bố mẹ → they; Hoa → her; will → would; tuần của lời hứa → that week. Câu chỉ kể lời hứa, không khẳng định chuyến thăm đã xảy ra.
3. Thì diễn tả cách nhìn sự việc
Quá khứ tiếp diễn: khung nền; quá khứ đơn: sự việc xen vào
Mai was making a poster when she heard the phone.
Tại lúc nghe chuông, việc làm áp phích đang diễn ra. Was/were + V-ing đặt ta vào giữa hoạt động; heard là sự việc xảy đến. Không phải mọi câu có when đều dùng quá khứ tiếp diễn: When she heard the phone, she answered it kể hai sự việc nối tiếp.
Hiện tại hoàn thành: có liên hệ với bây giờ
Mai has been a club member since last year .
Mai bắt đầu tham gia năm ngoái và vẫn là thành viên. Have/has + past participle (V3) liên kết quá khứ với hiện tại. Since mở đầu mốc; for mở đầu độ dài: since September , for six months .
Cùng một quá trình đang tiếp tục có thể được tính từ mốc bắt đầu hoặc đo bằng độ dài. Ví dụ giả định: ngày hiện tại đúng dịp tròn bốn năm kể từ ngày Minh chuyển đến trong năm 2022. Không tự lấy hai số năm trừ nhau nếu chưa biết ngày bắt đầu.
Điều kiện khi viết lại: “started … ago” chỉ xác định lúc bắt đầu; tự nó không bảo đảm hoạt động còn tiếp tục. Nếu đề nói người đó vẫn làm việc này, ta mới chuyển an toàn sang cách nói về thời lượng đến nay.
Mr An started working here seven years ago. He still works here.
→ Mr An has worked here for seven years.
Cũng có thể dùng has been working để nhấn mạnh hoạt động liên tục. Nếu ông đã nghỉ, cần mô tả khoảng thời gian đã kết thúc bằng thì phù hợp, không ép dùng hiện tại hoàn thành.
Chọn thì bằng diễn biến
1. Ý cần diễn đạt: việc đọc đang diễn ra thì mất điện. I ___ a book when the lights went out. (read / was reading)
2. Lan ___ this bicycle for two years, and she still owns it. (has had / had)
3. We ___ the museum last Sunday. (visited / have visited)
Gợi ý
Tìm “đang ở giữa hành động”, “còn đến nay” và “mốc quá khứ đã xong”.
Lời giải có lý do
1. was reading : hoạt động đang diễn ra khi mất điện. 2. has had : sở hữu còn kéo dài đến nay; have ở nghĩa sở hữu thường không dùng dạng tiếp diễn. 3. visited : last Sunday là mốc quá khứ đã kết thúc.
4. Điều kiện thực và điều ước trái hiện tại
Hai câu có hình thức gần nhau nhưng thái độ khác nhau:
If Nam studies regularly, he will improve.
Đây là khả năng có thể xảy ra trong tương lai: nếu điều kiện được đáp ứng, người nói dự đoán kết quả. Mẫu cơ bản: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu . Chủ ngữ Nam cần studies ; sau will dùng improve .
Nam wishes he studied more regularly.
Hiện tại Nam chưa học đều như mong muốn. Studied đặt điều mong ước xa thực tế, không nhất thiết kể quá khứ. Mẫu: wish + chủ ngữ + quá khứ đơn cho mong ước trái hiện tại.
Điều kiện loại 1 còn có thể dùng can , may hoặc mệnh lệnh ở phần kết quả tùy ý nghĩa: If you need help, ask your teacher. Không biến mẫu phổ biến thành quy tắc “mọi câu if đều có will”.
Đọc đúng điều người nói muốn
A. Nếu trời không mưa ngày mai, lớp sẽ thăm công viên. Hoàn thành: If it ___ tomorrow, we ___ the park. (not rain / visit)
B. Mai không biết chơi piano nhưng muốn biết. Hoàn thành: Mai wishes she ___ play the piano.
Gợi ý
A nói một khả năng tương lai. B nói một khả năng hiện chưa có.
Lời giải có lý do
A. If it does not rain tomorrow, we will visit the park. Không dùng will rain trong mệnh đề điều kiện thông thường này. B. Mai wishes she could play the piano. Can → could để nói khả năng mong muốn trái hiện tại.
5. Nối ý: nguyên nhân khác với tương phản
Because trả lời “vì sao?”. Although chỉ một điều xảy ra dù có trở ngại hoặc điều khiến ta chờ kết quả khác.
- Because Ann studies hard, she gets high scores.
- Although Ann is busy, she helps her classmates.
Học chăm dẫn đến điểm cao: quan hệ nguyên nhân. Bận thường làm người ta ít có thời gian giúp người khác, nhưng Ann vẫn giúp: tương phản. Sau because/although trong những câu này đều là mệnh đề có chủ ngữ và động từ.
Đổi nguyên nhân sang so cần đổi thứ tự: Ann studies hard, so she gets high scores. Ta không giữ đồng thời because … so cho hai mệnh đề ấy. Tương tự, mẫu chuẩn là Although …, … hoặc …, but … , không chồng although … but .
Từ nối nào giữ ý?
Điền Because hoặc Although : 1. ___ it was raining, the outdoor match was cancelled. 2. ___ it was raining, the volunteers continued planting trees.
Gợi ý
Câu 1: kết quả bình thường do mưa. Câu 2: hành động vẫn xảy ra bất chấp mưa.
Lời giải có lý do
1. Because : mưa là lý do hủy. 2. Although : tiếp tục trồng cây đối lập với điều thường mong đợi khi mưa. Đổi từ nối sẽ đổi quan hệ logic, dù cả hai từ đều có thể đứng trước một mệnh đề.
6. Mệnh đề quan hệ: người/vật và vai trò trong câu
Đừng chỉ hỏi từ phía trước chỉ người hay vật. Hãy hỏi thêm: người/vật đó làm hành động hay nhận hành động trong mệnh đề quan hệ?
Ms Hoa, who teaches us English , is very patient.
Who làm chủ ngữ của teaches : cô Hoa dạy.
Ms Hoa, whom we met yesterday , is very patient.
Trong mệnh đề phụ, we là chủ ngữ, cô Hoa là người chúng tôi gặp → whom làm tân ngữ. Who cũng thường dùng làm tân ngữ, nhất là cách nói ít trang trọng.
The paintings, which are on the wall , belong to the art club.
Which nói về vật và làm chủ ngữ của are .
Các mệnh đề trên nằm giữa hai dấu phẩy và bổ sung thông tin về đối tượng đã xác định: mệnh đề không xác định . Không dùng that hoặc bỏ đại từ quan hệ trong loại này.
So sánh: The book (which/that) I borrowed is useful. Mệnh đề xác định giúp nhận diện cuốn sách nào; đại từ làm tân ngữ có thể lược bỏ. Đây là cấu trúc khác, nên không sao chép quy tắc lược bỏ sang câu có dấu phẩy.
Kiểm tra cả hai lớp
Điền vào “My uncle, ___ lives in Hue, is a teacher.” rồi giải thích vì sao whom không đúng.
Gợi ý
Trong mệnh đề lives in Hue còn chủ ngữ nào khác không?
Lời giải có lý do
who . Đại từ là người thực hiện lives và làm chủ ngữ. Whom là dạng tân ngữ nên không phù hợp. Không dùng that vì đây là mệnh đề bổ sung được ngăn bằng dấu phẩy.
7. Cụm danh từ và hòa hợp: tìm từ trung tâm
Mạo từ không chỉ phụ thuộc chữ cái đầu
They bought a wooden table . The table is near the window.
Table là danh từ đếm được số ít. Lần đầu giới thiệu một chiếc bàn chưa xác định, dùng a . Lần sau, người đọc biết chiếc nào, dùng the . Tính từ wooden bổ nghĩa chất liệu và đứng trước danh từ. Chọn a/an theo âm ngay sau mạo từ: an old table , nhưng a useful book vì useful bắt đầu bằng âm /j/.
Trong cách nói thông dụng về kỹ năng chơi nhạc cụ, ta dùng play the piano . Hãy học cả cụm; đừng suy ra mọi danh từ sau play cần the : play football là cách nói môn thể thao.
Số lượng không làm mọi chủ ngữ thành số nhiều
The number of students has increased recently.
Ta đang nói một con số đã tăng. Students nằm trong phần giải thích “số lượng của ai”, không thay chủ ngữ trung tâm number . Ngược lại, A number of students have joined the club có nghĩa “nhiều học sinh đã tham gia”, nên dùng số nhiều.
Hai cụm gần giống nhau nhưng nghĩa và động từ khác nhau. Gạch chân cả cụm chủ ngữ trước khi chia động từ.
Chọn dạng và nêu bằng chứng
1. A number of visitors ___ waiting outside. (is / are)
2. The number of visitors ___ doubled this month. (has / have)
Gợi ý
Câu nào nói về nhiều người? Câu nào nói về một số lượng?
Lời giải có lý do
1. are : nhiều khách đang chờ. 2. has : con số khách tăng gấp đôi. Không chọn have chỉ vì visitors đứng gần chỗ trống.
8. Động từ thường kéo theo một khung
Ngữ nghĩa giúp chọn động từ; cấu trúc đi sau quyết định cách viết phần còn lại.
- avoid + V-ing: We avoid wasting paper. Đối tượng cần tránh là hoạt động lãng phí giấy. Không dùng avoid to waste .
- spend + thời gian + V-ing: I spend two hours preparing the display.
- It takes + người + thời gian + to V: It takes me two hours to prepare the display. Khi viết lại, me trở thành I ; to prepare thành preparing .
- should + động từ nguyên mẫu: You should check the opening time. Đây là lời khuyên; không dùng should to check hay should checks .
Câu gốc ở quá khứ thì câu viết lại cũng giữ quá khứ: It took Lan an hour to finish the poster → Lan spent an hour finishing the poster. Không đổi took thành spends .
Giữ cả ý hoàn thành: It took me two hours to make the cake nói thời gian cần để làm xong chiếc bánh. Riêng I spent two hours making the cake chỉ nêu thời gian đã dành cho việc làm bánh và chưa tự bảo đảm đã xong. Mẫu đổi thường dùng ở THCS cần ngữ cảnh xác nhận việc hoàn thành; nếu phải nói thật rõ, thêm and finished it .
Giữ cùng người và thời gian
Viết lại: “It usually takes Nam thirty minutes to practise English.” Bắt đầu bằng “Nam usually…”
Gợi ý
Chủ ngữ mới là Nam, thói quen ở hiện tại; đổi to practise sang V-ing.
Lời giải có lý do
Nam usually spends thirty minutes practising English. Spends có -s vì Nam là ngôi thứ ba số ít. Practicing cũng là cách viết đúng theo tiếng Anh Mỹ; bài này dùng practising theo tiếng Anh Anh.
9. So sánh và kết hợp từ: nghĩa cần đi cùng hình thức
This guide is more helpful than the old one.
So sánh mức độ hữu ích giữa hai cuốn hướng dẫn. Helpful thường dùng với more ; không viết more helpfuler . Từ than báo hiệu đối tượng so sánh trong câu này, nhưng chính ý so sánh mới là lý do chọn dạng. Với tính từ ngắn: small → smaller ; với bất quy tắc: good → better .
Ba kết hợp từ và một cụm động từ trong chủ đề chuyến đi:
- travel destination: nơi một chuyến đi hướng tới. Our next destination is the museum.
- protect the Earth: bảo vệ Trái Đất. Protect là hành động; protection là danh từ: We should protect the Earth.
- pay a visit to: đến thăm. We will pay a visit to the local library. Cũng có thể nói ngắn hơn: We will visit the local library.