🧷 Tiếng Anh 9 · Chèn Câu Lược Bỏ Vào Đoạn Văn
Kỹ thuật xác định vị trí chính xác để chèn lại câu đã bị lược bỏ khỏi đoạn văn — đúng dạng removed-sentence-insertion đề vào 10 Hà Nội.
Chuyên đề · Đọc hiểu chuyên sâu
Chèn Câu Lược Bỏ Vào Đoạn Văn
Rèn kỹ năng chọn đúng câu bị lược bỏ để chèn vào chỗ trống trong đoạn văn: nhận diện từ nối/đại từ liên kết, đọc câu trước và sau chỗ trống, và loại trừ bằng ngữ cảnh — dựa trên 2 bài đọc thật (8 câu hỏi) từ đề thi vào 10 Hà Nội.
Từ nối & liên kết Đại từ tham chiếu Câu chuyển ý Loại trừ ngữ cảnh
8 câu hỏi gốc từ đề thi thật ~30-35 phút Mức 2-3
1 Khởi động — Vì sao dạng bài này khó?
Câu bị lược bỏ khi đặt SAI vị trí có thể vẫn "nghe xuôi tai", nhưng chỉ có MỘT vị trí khiến đoạn văn liền mạch cả về Ý NGHĨA lẫn NGỮ PHÁP LIÊN KẾT (từ nối, đại từ, thì động từ). Đừng chỉ dịch nghĩa — hãy kiểm tra câu TRƯỚC và câu SAU chỗ trống có khớp không.
4 bước làm dạng chèn câu lược bỏ
Bước 1. Đọc lướt cả đoạn văn (bỏ qua chỗ trống) để nắm mạch ý chính.
Bước 2. Với mỗi chỗ trống, đọc kỹ câu NGAY TRƯỚC và câu NGAY SAU nó.
Bước 3. Tìm từ nối (However, For example, Instead...), đại từ (it/they/this/these) hoặc từ khoá lặp lại để xác định câu nào khớp.
Bước 4. Thử ghép câu vào chỗ trống và đọc lại toàn đoạn — nếu mạch ý và ngữ pháp đều liền mạch thì đó là đáp án.
Khi làm dạng bài chèn câu lược bỏ, bước QUAN TRỌNG NHẤT trước khi chọn đáp án là gì?
Sai. Dịch từng từ không giúp kiểm tra được sự LIÊN KẾT logic giữa các câu.
Đúng! Câu đúng phải khớp về nghĩa VÀ về liên kết ngữ pháp (từ nối, đại từ) với câu trước và câu sau nó.
Sai. Độ dài câu không liên quan đến việc câu đó có phù hợp về mặt logic hay không.
Sai. Độ khó từ vựng không phải tiêu chí để xác định câu đúng.
2 Kỹ thuật 1 — Nhận diện từ nối & liên kết logic
Các từ nối như However (tuy nhiên), For example (ví dụ), Instead (thay vào đó) báo hiệu MỐI QUAN HỆ giữa câu chứa chỗ trống và câu xung quanh — tương phản, ví dụ minh hoạ, hay thay thế.
Từ nối · Ý nghĩa · Gợi ý sử dụng
However · Tuy nhiên (tương phản) · Câu sau nêu điều NGƯỢC LẠI với câu trước
For example · Ví dụ · Câu sau minh hoạ CỤ THỂ cho ý câu trước
Instead · Thay vào đó · Câu sau đưa ra GIẢI PHÁP/LỰA CHỌN khác
In conclusion · Kết luận · Câu sau TÓM TẮT lại ý chính của cả bài
Bài 1 Mức 2 · Thông hiểu
Đọc đoạn văn: "Shopping is an important part of everyday life. (37)___. Some enjoy going to small local shops, while others prefer big supermarkets or modern shopping malls. In these places, shoppers can look (38)___. This is especially helpful when buying things like clothes, shoes, or furniture. Sometimes, shop assistants also give useful advice or help customers choose the right product.
Today, more and more people shop online. It is easy, fast, and can be done at any time from home. With just a phone or computer, buyers can look (39)___. Items are then delivered to their homes. However, online shopping has some problems. (40)___. There may also be delivery delays, or the item might look different from the pictures. Both online and in-person shopping have advantages, so people can choose what works best for them." Với các lựa chọn: A. People cannot feel or test the product before buying it. / B. People visit many kinds of stores to buy food, clothes, and other items. / C. at items closely, touch them, and even try them on. / D. through hundreds of products and order them with a few clicks. — Câu nào phù hợp để chèn vào chỗ trống (37)? Nhập chữ cái đúng.
Gợi ý 1. Câu đầu đoạn nói mua sắm là phần quan trọng của cuộc sống hàng ngày, nhưng chưa nói CỤ THỂ người ta mua sắm ở đâu — chỗ trống (37) cần một câu GIỚI THIỆU CHUNG về việc mọi người đi đến các loại cửa hàng khác nhau, để câu sau "Some enjoy going to small local shops..." có thể tiếp nối bằng từ "Some" (nghĩa là "một số [trong số những cửa hàng đó]").
Gợi ý 2. Phương án B "People visit many kinds of stores to buy food, clothes, and other items" khớp hoàn hảo vì câu sau đó liệt kê CÁC LOẠI cửa hàng cụ thể (small local shops, supermarkets, malls) — đúng với "many kinds of stores".
Chính xác! B . Câu này giới thiệu ý "nhiều loại cửa hàng" để câu sau liệt kê cụ thể từng loại.
Câu A nói về việc KHÔNG THỂ chạm/thử sản phẩm — đây là ý dùng cho mua sắm ONLINE, thuộc đoạn 2, không phù hợp với đoạn 1 nói về mua sắm truyền thống.
Câu C mô tả HÀNH ĐỘNG xem hàng — đây chính là đáp án của chỗ trống (38), không phải (37).
Câu D nói về việc xem hàng qua vài cú click — đây là ý về mua sắm ONLINE, thuộc chỗ trống (39).
Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.
Lời giải
Đáp án B . Câu mở đầu đoạn cần một ý KHÁI QUÁT (nhiều loại cửa hàng) để các câu sau triển khai chi tiết từng loại.
Bài 2 Mức 2 · Thông hiểu
Đọc đoạn văn: "PRESERVING TRADITIONS IN MODERN LIFE — Many young people today live in a fast-changing world. They use smartphones, study online and enjoy modern forms of entertainment. However, (37)___. Many schools and families are finding creative ways to teach teenagers about cultural heritage.
For example, many families still prepare traditional dishes during festivals and special occasions. Grandparents often teach children how to make spring rolls, sticky rice or other local dishes. These activities (38)___ and understand the value of family traditions more clearly.
Traditional games are also worth preserving. In the past, (39)___. Today, some schools organize Cultural Days, where students can try these games and learn about their meanings. Digital tools can also be used to introduce traditional music, costumes and festivals to young people through online videos and digital stories.
Preserving traditions does not mean refusing modern life. Instead, it means choosing useful ways to keep cultural values alive. Young people can share photos of family festivals online, interview older family members or learn traditional songs from their grandparents. They can also join local cultural events (40)___.
In conclusion, traditions help young people understand who they are and where they come from. When traditions and modern life go together, culture can continue to grow in meaningful ways." Với các lựa chọn: A. to understand traditions better. / B. children often played folk games in the village yard or school playground. / C. help them learn practical skills. / D. traditional customs still play an important role in family and community life. — Câu nào phù hợp để chèn vào chỗ trống (37)? Nhập chữ cái đúng.
Gợi ý 1. Câu trước chỗ trống (37) nói giới trẻ dùng smartphone, học online, giải trí hiện đại — và bắt đầu bằng "However" (tuy nhiên), báo hiệu Ý NGƯỢC LẠI phải xuất hiện ngay sau đó.
Gợi ý 2. Câu sau chỗ trống nói "Many schools and families are finding creative ways to teach teenagers about cultural heritage" (nhiều trường và gia đình đang tìm cách dạy về di sản văn hoá) — điều này chỉ hợp lý nếu chỗ trống khẳng định rằng TRUYỀN THỐNG VẪN QUAN TRỌNG, tức phương án D.
Đúng! D — traditional customs still play an important role in family and community life. Từ "However" tạo ra sự tương phản với ý hiện đại ở câu trước, và câu sau tiếp nối bằng giải pháp dạy về di sản văn hoá.
Câu A nói về việc "hiểu truyền thống tốt hơn" — đây là MỤC ĐÍCH của một hành động, phù hợp hơn với chỗ trống (40) (tham gia sự kiện văn hoá ĐỂ hiểu truyền thống hơn).
Câu B mô tả trò chơi dân gian TRONG QUÁ KHỨ — đây là câu dẫn nhập cho đoạn về trò chơi truyền thống, phù hợp với chỗ trống (39), không phải (37).
Câu C nói các hoạt động "giúp học kỹ năng thực tế" — đây là KẾT QUẢ của việc làm món ăn truyền thống, phù hợp với chỗ trống (38).
Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.
Lời giải
Đáp án D . Từ nối "However" ở đầu câu chứa chỗ trống luôn báo hiệu một ý TƯƠNG PHẢN với câu ngay trước nó.
3 Kỹ thuật 2 — Nhận diện câu chuyển ý & câu kết luận
Chỗ trống nằm gần CUỐI đoạn hoặc CUỐI bài thường cần một câu mang tính CHUYỂN Ý (nêu vấn đề mới) hoặc BỔ SUNG MỤC ĐÍCH cho hành động vừa nêu.
Bài 3 Mức 2 · Thông hiểu
Đọc đoạn văn: "Shopping is an important part of everyday life. (37)___. Some enjoy going to small local shops, while others prefer big supermarkets or modern shopping malls. In these places, shoppers can look (38)___. This is especially helpful when buying things like clothes, shoes, or furniture. Sometimes, shop assistants also give useful advice or help customers choose the right product.
Today, more and more people shop online. It is easy, fast, and can be done at any time from home. With just a phone or computer, buyers can look (39)___. Items are then delivered to their homes. However, online shopping has some problems. (40)___. There may also be delivery delays, or the item might look different from the pictures. Both online and in-person shopping have advantages, so people can choose what works best for them." Với các lựa chọn: A. People cannot feel or test the product before buying it. / B. People visit many kinds of stores to buy food, clothes, and other items. / C. at items closely, touch them, and even try them on. / D. through hundreds of products and order them with a few clicks. — Câu nào phù hợp để chèn vào chỗ trống (40)? Nhập chữ cái đúng.
Gợi ý 1. Câu ngay trước chỗ trống (40) là "However, online shopping has some problems" (tuy nhiên, mua sắm online cũng có một số vấn đề) — chỗ trống cần nêu MỘT VẤN ĐỀ CỤ THỂ.
Gợi ý 2. Câu ngay sau chỗ trống là "There may also be delivery delays..." — từ "also" (cũng) cho thấy chỗ trống phải là một VẤN ĐỀ KHÁC được liệt kê trước đó, và phương án A (không thể chạm/thử sản phẩm) chính là vấn đề đầu tiên của mua sắm online.
Chính xác! A — People cannot feel or test the product before buying it. Đây là vấn đề đầu tiên, và câu sau dùng "also" để thêm vấn đề thứ hai (giao hàng trễ).
Câu B đã được dùng làm đáp án cho chỗ trống (37), không lặp lại ở đây.
Câu C mô tả hành động xem/chạm hàng TRỰC TIẾP tại cửa hàng — đây là đáp án của chỗ trống (38).
Câu D mô tả hành động mua online (xem qua vài cú click) — đây là đáp án của chỗ trống (39), không phải một VẤN ĐỀ.
Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.
Lời giải
Đáp án A . Từ "also" ở câu ngay sau chỗ trống là dấu hiệu cho biết chỗ trống phải chứa Ý ĐẦU TIÊN trong danh sách các vấn đề được liệt kê.
Bài 4 Mức 2 · Thông hiểu
Đọc đoạn văn: "PRESERVING TRADITIONS IN MODERN LIFE — Many young people today live in a fast-changing world. They use smartphones, study online and enjoy modern forms of entertainment. However, (37)___. Many schools and families are finding creative ways to teach teenagers about cultural heritage.
For example, many families still prepare traditional dishes during festivals and special occasions. Grandparents often teach children how to make spring rolls, sticky rice or other local dishes. These activities (38)___ and understand the value of family traditions more clearly.
Traditional games are also worth preserving. In the past, (39)___. Today, some schools organize Cultural Days, where students can try these games and learn about their meanings. Digital tools can also be used to introduce traditional music, costumes and festivals to young people through online videos and digital stories.
Preserving traditions does not mean refusing modern life. Instead, it means choosing useful ways to keep cultural values alive. Young people can share photos of family festivals online, interview older family members or learn traditional songs from their grandparents. They can also join local cultural events (40)___.
In conclusion, traditions help young people understand who they are and where they come from. When traditions and modern life go together, culture can continue to grow in meaningful ways." Với các lựa chọn: A. to understand traditions better. / B. children often played folk games in the village yard or school playground. / C. help them learn practical skills. / D. traditional customs still play an important role in family and community life. — Câu nào phù hợp để chèn vào chỗ trống (40)? Nhập chữ cái đúng.
Gợi ý 1. Câu chứa chỗ trống là "They can also join local cultural events (40)___" — đây là một câu đề xuất HÀNH ĐỘNG (tham gia sự kiện văn hoá), và chỗ trống cần nêu MỤC ĐÍCH của hành động đó (tham gia ĐỂ làm gì).
Gợi ý 2. Phương án A "to understand traditions better" (để hiểu truyền thống rõ hơn hơn) là MỤC ĐÍCH hợp lý nhất khi ghép sau động từ "join" (tham gia).