🔗 Tiếng Anh 9 · Ghép Câu Từ Gợi Ý & Viết Lại Câu
Kỹ thuật ghép câu hoàn chỉnh từ các từ gợi ý (sentence combination) và viết lại câu đồng nghĩa (paraphrase) — đúng dạng đề vào 10 Hà Nội.
Chuyên đề · Viết câu
Ghép Câu Từ Gợi Ý & Viết Lại Câu
Rèn kỹ năng dựng câu hoàn chỉnh từ các từ gợi ý (word cues) và viết lại câu giữ nguyên nghĩa (paraphrase) — mệnh đề quan hệ, câu bị động rút gọn, câu tường thuật, so sánh — dựa trên 8 câu hỏi thật của đề thi vào 10 Hà Nội.
Dựng câu từ gợi ý Mệnh đề quan hệ Câu tường thuật Viết lại giữ nguyên nghĩa
8 câu hỏi gốc từ đề thi thật ~30-35 phút Mức 2-3
1 Khởi động — 2 dạng bài viết câu thường gặp
Dạng bài này có 2 kiểu: (1) DỰNG CÂU từ các từ/cụm từ cho sẵn (chưa chia động từ, chưa có từ nối) — cần thêm đúng ngữ pháp; (2) VIẾT LẠI CÂU sao cho nghĩa giống hệt câu gốc nhưng dùng cấu trúc khác.
Nguyên tắc chung khi làm cả 2 dạng
Dựng câu từ gợi ý: luôn kiểm tra 3 điều — (1) động từ đã chia đúng thì/dạng chưa (V-ing, to V, chia theo chủ ngữ), (2) mệnh đề quan hệ có đại từ quan hệ đúng không, (3) chủ ngữ và động từ có hợp nhau về số ít/số nhiều không.
Viết lại câu (paraphrase): câu mới phải giữ NGUYÊN NGHĨA GỐC — không thêm, không bớt, không đảo ngược ý — chỉ được đổi CẤU TRÚC ngữ pháp (chủ động ↔ bị động, trực tiếp ↔ gián tiếp, mệnh đề quan hệ ↔ 2 câu đơn).
Khi viết lại câu (paraphrase) mà nghĩa bị thay đổi (dù chỉ một chút), điều đó có nghĩa là gì?
Sai. Ngữ pháp đúng nhưng đổi nghĩa vẫn là SAI — đây là câu hỏi kiểm tra cả nghĩa lẫn ngữ pháp.
Đúng! Yêu cầu cốt lõi của dạng bài viết lại câu là GIỮ NGUYÊN NGHĨA — sai nghĩa dù nhỏ cũng khiến đáp án bị loại.
Sai. Chỉ cần thay đổi MỘT PHẦN nghĩa (thêm/bớt chi tiết, đổi mức độ) cũng đủ để bị loại, không cần đảo ngược hoàn toàn.
Sai. Nghĩa và ngữ pháp đều quan trọng như nhau trong dạng bài này.
2 Kỹ thuật 1 — Dựng câu: cụm động từ cố định + mệnh đề quan hệ làm chủ ngữ
Khi dựng câu, luôn kiểm tra: cụm động từ có yêu cầu V-ing hay to-V cố định không, và nếu có mệnh đề quan hệ làm chủ ngữ, động từ chính của câu phải chia theo DANH TỪ ĐỨNG TRƯỚC mệnh đề quan hệ, không phải theo động từ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc cố định · Quy tắc · Ví dụ
look forward to + V-ing · "to" ở đây là GIỚI TỪ, luôn theo sau bởi V-ing, không phải to-V nguyên mẫu · I'm looking forward to presenting my project.
The N + who/that + V(chia theo N) + V(chính, chia theo N) · Cả động từ trong mệnh đề quan hệ VÀ động từ chính đều chia theo danh từ đứng trước (thường số ít) · The contestant who guesses the words stays in front of the board.
Bài 1 Mức 2 · Thông hiểu
Dựng câu hoàn chỉnh từ gợi ý: "I / look / forward / present / robotics project / class / winter break." (A. I'm looking forward to presenting my robotics project to the class after the winter break. / B. I'm looking forward to present my robotics project for the class after the winter break. / C. I look forward to present my robotics project to the class after the winter break. / D. I'm looking forward presenting my robotics project to the class after a winter break.) — Nhập chữ cái đúng.
Gợi ý 1. "look forward to" luôn theo sau bởi V-ing (vì "to" ở đây là giới từ, không phải "to" của động từ nguyên mẫu) — vậy "present" phải chia thành "presenting".
Gợi ý 2. Loại D vì thiếu giới từ "to" trước "presenting" (phải là "looking forward TO presenting", không phải "looking forward presenting"). Loại B và C vì dùng "to present" (nguyên mẫu) thay vì "presenting".
Đúng! A . "look forward to presenting" đúng cấu trúc cố định (to + V-ing), và "to the class" (giới từ chỉ đối tượng nghe) cũng chính xác hơn "for the class".
"to present" sai — phải là V-ing ("presenting") sau "look forward to".
Thiếu "be" (I'm) trước "looking", và vẫn dùng sai "to present" thay vì "presenting".
Thiếu giới từ "to" — phải viết đầy đủ "looking forward TO presenting", không thể bỏ giới từ "to".
Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.
Lời giải
Đáp án A . Ghi nhớ nhóm cụm từ có "to" là GIỚI TỪ (luôn + V-ing): look forward to, be used to, object to, in addition to.
Bài 2 Mức 2 · Thông hiểu
Dựng câu hoàn chỉnh từ gợi ý: "The contestant / who / guess / the secret words / stay / in front of / the board." (A. The contestant who guess the secret words stay in front of the board. / B. The contestant who guesses the secret words stay in front of the board. / C. The contestant who guesses the secret words stays in front of the board. / D. The contestant who guess the secret words stays in front of the board.) — Nhập chữ cái đúng.
Gợi ý 1. Chủ ngữ chính của câu là "The contestant" (số ít) — CẢ động từ trong mệnh đề quan hệ (guess→guesses) VÀ động từ chính của câu (stay→stays) đều phải chia theo số ít.
Gợi ý 2. Đây là lỗi rất hay gặp: học sinh thường chỉ chia MỘT trong hai động từ, quên rằng mệnh đề quan hệ không làm thay đổi việc động từ chính vẫn phải chia theo chủ ngữ gốc (The contestant, số ít).
Chính xác! C . Cả hai động từ "guesses" và "stays" đều chia đúng theo chủ ngữ số ít "The contestant".
Cả hai động từ đều chưa chia số ít (guess, stay) — sai với chủ ngữ số ít "The contestant".
Động từ trong mệnh đề quan hệ đã đúng (guesses) nhưng động từ chính "stay" vẫn chưa chia số ít — phải là "stays".
Ngược lại với B: động từ chính đã đúng (stays) nhưng động từ trong mệnh đề quan hệ "guess" chưa chia số ít — phải là "guesses".
Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.
Lời giải
Đáp án C . Ghi nhớ: khi chủ ngữ có mệnh đề quan hệ đi kèm, PHẢI kiểm tra chia đúng CẢ HAI động từ (trong mệnh đề quan hệ và động từ chính), cả hai đều chia theo danh từ đầu câu.
3 Kỹ thuật 2 — Dựng câu: mệnh đề quan hệ sở hữu (whose) & quan hệ nhân quả (so)
"whose" thay thế cho tính từ sở hữu (its/his/her) khi nối 2 câu có quan hệ SỞ HỮU. Khi 2 vế câu có quan hệ NGUYÊN NHÂN → KẾT QUẢ, dùng dấu phẩy + "so" để nối, không dùng mệnh đề quan hệ.
Bài 3 Mức 3 · Vận dụng
Dựng câu hoàn chỉnh từ gợi ý: "Green Café / wooden tables / create / warm atmosphere / often / attract / young people." (A. The Green Café where wooden tables create a warm atmosphere often attracts young people. / B. The Green Café, whose wooden tables create a warm atmosphere, often attracts young people. / C. The Green Café in which wooden tables create a warm atmosphere often attract young people. / D. The Green Café, which wooden tables create a warm atmosphere, often attract young people.) — Nhập chữ cái đúng.
Gợi ý 1. "wooden tables" là những chiếc bàn THUỘC VỀ Green Café (quan hệ sở hữu: bàn CỦA quán cà phê) — cần đại từ quan hệ sở hữu "whose", không phải "where"/"in which"/"which".
Gợi ý 2. Chú ý chia động từ chính: "The Green Café" (số ít) → "attracts" (không phải "attract") — loại C và D vì đều chia sai động từ chính.
Đúng! B . "whose wooden tables" thể hiện đúng quan hệ sở hữu (bàn của quán), và "attracts" chia đúng số ít theo "The Green Café".
"where" chỉ dùng khi mệnh đề sau nói về ĐỊA ĐIỂM diễn ra hành động, không dùng để chỉ quan hệ SỞ HỮU.
"in which" cũng không thể hiện đúng quan hệ sở hữu ("trong đó bàn tạo ra" không tự nhiên), và "attract" chia sai số ít.
"which" không thể hiện sở hữu, và động từ chính "attract" chia sai (phải là "attracts").
Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.
Lời giải
Đáp án B . Ghi nhớ: dùng "whose + danh từ" khi mệnh đề quan hệ diễn tả quan hệ SỞ HỮU giữa danh từ đứng trước và danh từ theo sau "whose".
Bài 4 Mức 2 · Thông hiểu
Dựng câu hoàn chỉnh từ gợi ý: "swimming pool / use / heating equipment / people / swim / cold days." (A. The swimming pool uses a heating equipment that people can swim for cold days. / B. The swimming pool uses a heating equipment, so people can swim on cold days. / C. The swimming pool uses heating equipment, so people can swim on cold days. / D. The swimming pool uses heating equipment enough for people to swim in cold days.) — Nhập chữ cái đúng.
Gợi ý 1. "heating equipment" (thiết bị sưởi ấm) là danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC — không thể thêm "a" phía trước (loại A, B).
Gợi ý 2. Quan hệ giữa 2 vế là NGUYÊN NHÂN (có thiết bị sưởi) → KẾT QUẢ (người có thể bơi) — nối bằng dấu phẩy + "so", và giới từ đúng đi với "on cold days" (vào những ngày lạnh), không phải "in cold days".
Chính xác! C . "heating equipment" không đếm được (không có "a"), nối đúng bằng "so", và dùng đúng giới từ "on cold days".
"a heating equipment" sai vì "equipment" là danh từ không đếm được, không thể có "a" phía trước.
Cũng mắc lỗi "a heating equipment" — danh từ không đếm được không dùng với mạo từ "a".
"in cold days" sai giới từ — phải là "on cold days" (giới từ "on" đi với "days" cụ thể).
Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.
Lời giải
Đáp án C . Ghi nhớ: "equipment" luôn là danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC (không có "a/an", không có số nhiều "-s"); quan hệ nhân quả nối bằng dấu phẩy + "so".
4 Kỹ thuật 3 — Viết lại câu giữ nguyên nghĩa (paraphrase)
Khi viết lại câu, luôn xác định: CHỦ THỂ của hành động là ai, HÀNH ĐỘNG là gì, và KẾT QUẢ/CẢM XÚC là gì — câu viết lại đúng phải giữ đủ cả 3 yếu tố này, chỉ đổi cách diễn đạt.
Bẫy: đổi vị trí chủ ngữ làm sai lệch quan hệ nhân quả
Với câu gốc "These old photos remind us of the fun times...", chủ thể GÂY RA hành động nhớ lại là "these old photos" (những bức ảnh), còn "us" là người ĐƯỢC nhắc nhớ. Một số phương án đổi ngược vai trò này (khiến "the fun times" trở thành chủ thể gây ra hành động), làm sai lệch hoàn toàn quan hệ nhân quả gốc.
Bài 5 Mức 3 · Vận dụng
Viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi: "These old photos remind us of the fun times we had on our family holiday." (A. These old photos make us remember the fun times we had on our family holiday. / B. We took these photos during the fun times we had on our family holiday. / C. The fun times we had on our family holiday brings back the memory of these photos. / D. These photos help me experienced the fun times during our family holiday.) — Nhập chữ cái đúng.
Gợi ý 1. Câu gốc: "NHỮNG BỨC ẢNH" (chủ thể) khiến "CHÚNG TA" nhớ lại kỷ niệm — cần giữ đúng chủ thể là "these old photos" và hành động là "làm cho nhớ lại" (remind = make sb remember).
Gợi ý 2. Loại C vì đã ĐẢO NGƯỢC chủ thể (biến "the fun times" thành chủ thể gây ra hành động, thay vì "these photos"). Loại D vì sai ngữ pháp ("help + O + V nguyên mẫu", không phải "experienced").
Đúng! A — These old photos make us remember the fun times... "remind sb of sth" = "make sb remember sth", giữ nguyên chủ thể và nghĩa gốc.
Câu này nói về việc CHỤP ảnh (took these photos), hoàn toàn khác với việc ảnh làm ta NHỚ LẠI kỷ niệm — sai nghĩa.
Đảo ngược chủ thể: câu gốc nói ẢNH khiến người ta nhớ, câu này nói NGƯỢC LẠI là kỷ niệm gợi nhớ về ảnh.
"help me experienced" sai ngữ pháp (phải là "help me experience", động từ nguyên mẫu không "to"), và "me" (số ít) không khớp với "us" ở câu gốc.
Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.
Lời giải
Đáp án A . Ghi nhớ: "remind sb of sth" = "make sb remember sth" — hai cách diễn đạt tương đương, giữ nguyên chủ thể gây ra hành động.
5 Kỹ thuật 4 — Chuyển đổi câu trực tiếp ↔ câu tường thuật
Khi chuyển GIÁN TIẾP → TRỰC TIẾP, cần đổi ngược đại từ (she/he → I/you tuỳ theo ai đang nói) và bỏ "asked/said" ra khỏi mệnh đề chính, thêm dấu ngoặc kép. Khi chuyển TRỰC TIẾP → GIÁN TIẾP, luôn đổi động từ tường thuật đúng nghĩa (remind/tell/ask) và lùi thì nếu cần.
Bài 6 Mức 2 · Thông hiểu
Viết lại câu sau dưới dạng câu trực tiếp (direct speech), giữ nguyên nghĩa: "Linh asked me whether she had to wait there any longer." (A. "Do you have to wait here any longer?" Linh asked me. / B. "Do I have to wait here any longer?" Linh asked me. / C. "Did I had to wait there any longer?" Linh asked me. / D. "Does she has to wait here any longer?" Linh asked me.) — Nhập chữ cái đúng.
Gợi ý 1. Trong câu tường thuật, "she" chính là LINH (người đang hỏi) — khi chuyển ngược về câu trực tiếp, "she" phải đổi lại thành "I" (vì Linh tự xưng mình khi nói trực tiếp).
Gợi ý 2. "had to" (quá khứ, do lùi thì trong câu tường thuật) khi chuyển về trực tiếp phải trả lại thì HIỆN TẠI gốc "have to" (vì thời điểm Linh thực sự nói ra là hiện tại đối với chính Linh).
Chính xác! B — "Do I have to wait here any longer?" "she" → "I" (Linh tự xưng), "had to" → "have to" (trả lại thì gốc), "there" → "here" (vị trí người nói).
"you" sai — người hỏi trong câu tường thuật là chính Linh (she), khi chuyển về trực tiếp phải là "I", không phải "you".