Bỏ qua đến nội dung chính

📝 Tiếng Anh 9 · Điền Từ Vào Văn Bản Theo Ngữ Cảnh

Kỹ thuật điền từ vào đoạn văn/thông báo dựa trên ngữ cảnh xung quanh chỗ trống — đúng dạng cloze passage đề vào 10 Hà Nội.

Cập nhật: 2026-09-27

Môn: Tiếng Anh · Tài liệu THCS

Chuyên đề · Đọc hiểu thông báo

Điền Từ Vào Thông Báo Theo Ngữ Cảnh

Rèn kỹ năng điền đúng giới từ, lượng từ, mạo từ và động từ trong các thông báo (announcement) — dạng bài xuất hiện đều đặn trong đề thi vào 10 Hà Nội, dựa trên 2 thông báo thật từ đề thi.

Giới từ cố định Lượng từ & mạo từ Collocation động từ Chọn từ theo nghĩa

8 câu hỏi gốc từ đề thi thật ~25-30 phút Mức 1-3

1 Khởi động — Announcement cloze là gì?

Dạng bài này cho một thông báo (announcement) có 4 chỗ trống, mỗi chỗ trống kiểm tra MỘT loại kiến thức khác nhau: giới từ, lượng từ/mạo từ, hoặc collocation động từ-danh từ. Không có mẹo chung — cần đọc kỹ CỤM TỪ ngay trước và sau chỗ trống.

4 loại chỗ trống thường gặp trong thông báo

1. Giới từ cố định — đi theo ngày tháng, theo danh từ (on July 20th, on the website, for information).

2. Lượng từ/mạo từ — phụ thuộc danh từ đi sau là số ít/số nhiều/đếm được (a few + plural, a + singular).

3. Collocation động từ-danh từ — cụm cố định phải nhớ (set a goal, cut down on, comment on).

4. Chọn từ theo nghĩa/sắc thái — nhiều phương án cùng loại từ nhưng chỉ 1 từ đúng nghĩa ngữ cảnh (further information, not wider information).

Chiến lược đúng khi làm bài điền từ vào thông báo là gì?

Sai. Dịch cả đoạn mất thời gian và không cần thiết — chỉ cần đọc cụm từ quanh chỗ trống.

Đúng! Xác định đúng loại kiến thức (giới từ/lượng từ/collocation/nghĩa) giúp làm nhanh và chính xác.

Sai. Không có quy luật vị trí đáp án — phải phân tích từng câu.

Sai. Đôi khi cần đọc cả các gạch đầu dòng khác để hiểu ngữ cảnh chung của thông báo.

2 Kỹ thuật 1 — Giới từ cố định (ngày tháng, cụm danh từ)

Giới từ trong tiếng Anh thường không dịch theo nghĩa đen mà đi CỐ ĐỊNH theo từ đứng trước hoặc sau. Học thuộc từng cụm, không suy luận theo tiếng Việt.

Cụm giới từ · Nghĩa · Ví dụ

on + ngày cụ thể · vào (ngày...) · The interview will be on July 20th.

on + website/TV/radio · trên (trang web/TV/đài) · Sign up for the activity on the school website.

for + further information · để biết thêm thông tin · For further information, contact 19007666.

comment on sth · nhận xét về điều gì · Classmates will comment on your performance.

Bẫy: nhầm giới từ tiếng Anh với giới từ tiếng Việt

Tiếng Việt nói "nhận xét VỀ" nên nhiều em chọn nhầm "about", nhưng collocation tiếng Anh đúng là "comment ON". Tương tự, "đăng ký TRÊN trang web" dùng "on the website", không phải "in the website". Luôn học giới từ như một CỤM TỪ trọn vẹn, không dịch từng từ một.

Bài 1 Mức 1 · Nhận biết

Đọc thông báo: "TAKE PART IN A MOCK INTERVIEW FOR A SUMMER JOB — Choose one of the jobs you like. The interview will be (13) ______ July 20th." (A. on / B. at / C. in / D. of) — Nhập chữ cái đúng.

Gợi ý 1. Giới từ đi trước một NGÀY CỤ THỂ (ví dụ: July 20th, Monday, my birthday) luôn là "on", không phải "at" (dùng cho giờ) hay "in" (dùng cho tháng/năm).

Gợi ý 2. So sánh: on July 20th / at 9 o'clock / in July — mỗi giới từ chỉ đi với MỘT loại thời gian cụ thể.

Đúng! A — on . Giới từ "on" luôn đi trước một ngày cụ thể (on July 20th, on Monday).

"at" chỉ dùng trước GIỜ cụ thể (at 9 o'clock), không dùng trước ngày tháng.

"in" dùng trước THÁNG hoặc NĂM (in July, in 2026), không dùng trước một ngày cụ thể có số.

Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.

Lời giải

Đáp án A. on . Ghi nhớ bộ ba: on + ngày (on Monday, on July 20th) / at + giờ (at 7pm) / in + tháng-năm-mùa (in July, in 2026, in summer).

Bài 2 Mức 2 · Thông hiểu

Đọc thông báo: "GREEN SCHOOL WEEK — Sign up for the activity (17) ______ the school website before Friday." (A. above / B. to / C. on / D. by) — Nhập chữ cái đúng.

Gợi ý 1. Cụm cố định để chỉ việc thực hiện một hành động TRÊN một trang web/nền tảng trực tuyến là "on the website".

Gợi ý 2. Loại B (to) vì "sign up to" không tự nhiên khi đi với "the website" trong ngữ cảnh này; loại A (above) và D (by) vì không mang nghĩa "trên/qua nền tảng".

Chính xác! C — on . "Sign up on the website" = đăng ký trên trang web — collocation cố định.

"to" thường đi với "sign up to a newsletter/course" (đăng ký nhận cái gì), không phải "sign up to a website" theo nghĩa đăng ký hoạt động trên trang web đó.

"by" mang nghĩa "bằng cách/qua phương tiện" nhưng không phải collocation tự nhiên với "the website" ở đây.

Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.

Lời giải

Đáp án C. on . Ghi nhớ: on the website, on social media, on TV/the radio — giới từ "on" dùng cho các nền tảng/phương tiện truyền thông.

3 Kỹ thuật 2 — Lượng từ (quantifiers) & mạo từ (articles)

Trước khi chọn lượng từ hay mạo từ, luôn xác định danh từ đứng ngay sau chỗ trống là SỐ ÍT ĐẾM ĐƯỢC, SỐ NHIỀU ĐẾM ĐƯỢC, hay KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC.

Quy tắc chọn lượng từ/mạo từ theo loại danh từ

a / an — chỉ đi với danh từ SỐ ÍT ĐẾM ĐƯỢC (a reusable water bottle).

a few — đi với danh từ SỐ NHIỀU ĐẾM ĐƯỢC, nghĩa là "một vài" (a few questions).

a lot of / much of — "a lot of" dùng được cho cả đếm được và không đếm được, nhưng "much of" thường đi với nghĩa khác (phần lớn của một thứ cụ thể), không thay thế được cho "a few + danh từ số nhiều chung chung".

little of / instance — "little of" cần "of" + danh từ xác định, không dùng cho danh từ chung chung số nhiều.

Bài 3 Mức 2 · Thông hiểu

Đọc thông báo: "Prepare (14) ______ questions about what you want to know about the job such as tasks, working hours and colleagues." (A. a lot B. a few C. much of D. little of) — Nhập chữ cái đúng.

Gợi ý 1. "questions" là danh từ SỐ NHIỀU ĐẾM ĐƯỢC — lượng từ phù hợp đi trực tiếp trước danh từ số nhiều (không cần "of") là "a few".

Gợi ý 2. Loại C (much of) và D (little of) vì cả hai đều cần theo sau là danh từ XÁC ĐỊNH (much of the money, little of the time), không đi trực tiếp với danh từ chung chung số nhiều như "questions".

Đúng! B — a few . "a few questions" = một vài câu hỏi, đúng ngữ pháp với danh từ số nhiều đếm được.

"a lot" cần "of" theo sau (a lot of questions) — "a lot questions" thiếu "of" nên sai ngữ pháp trong cấu trúc này.

"much of" đi với danh từ KHÔNG đếm được hoặc danh từ có "the/this" (much of the information), không hợp với "questions" chung chung.

Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.

Lời giải

Đáp án B. a few . Ghi nhớ: a few + danh từ số nhiều đếm được (a few books, a few questions) ≠ a lot of + danh từ (cần "of").

Bài 4 Mức 2 · Thông hiểu

Đọc thông báo: "Bring (19) ______ reusable water bottle instead of buying plastic ones." (A. few B. a C. the D. little) — Nhập chữ cái đúng.

Gợi ý 1. "water bottle" ở đây là danh từ SỐ ÍT ĐẾM ĐƯỢC (chỉ một cái bình nước) — cần mạo từ "a" vì đây là lần đầu nhắc đến, chưa xác định cụ thể là cái nào.

Gợi ý 2. Loại A (few) và D (little) vì cả hai đều đi với danh từ SỐ NHIỀU hoặc KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC, không đi trực tiếp trước danh từ số ít như "bottle".

Chính xác! B — a . "a reusable water bottle" = một cái bình nước có thể tái sử dụng (số ít, chưa xác định cụ thể).

"the" chỉ dùng khi vật đó đã được nhắc tới trước đó hoặc là vật cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết — ở đây là lần đầu nhắc đến nên dùng "a".

Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.

Lời giải

Đáp án B. a . Ghi nhớ: danh từ số ít đếm được, lần đầu nhắc đến → dùng "a/an"; đã xác định/nhắc lại → dùng "the".

4 Kỹ thuật 3 — Collocation động từ + danh từ trong thông báo

Các thông báo thường dùng câu mệnh lệnh (imperative) với động từ + danh từ thành cụm cố định. Ghi nhớ từng cặp, không suy luận nghĩa đen.

Collocation · Nghĩa · Ví dụ

set a goal · đặt mục tiêu · Remember to set a clear goal for your group.

cut down on sth · giảm bớt/cắt giảm · Try to cut down on plastic waste.

comment on sth · nhận xét về điều gì · Your classmates will comment on your performance.

take part in sth · tham gia vào · All students are invited to join Green School Week.

Bài 5 Mức 2 · Thông hiểu

Đọc thông báo: "Remember to (18) ______ a clear goal for your group before you start." (A. take B. send C. set D. do) — Nhập chữ cái đúng.

Gợi ý 1. Cụm cố định "đặt ra một mục tiêu" trong tiếng Anh luôn dùng động từ "set", không phải "take", "send" hay "do".

Đúng! C — set . "set a goal" = đặt ra một mục tiêu — collocation cố định, không thể thay thế bằng động từ khác.

"take a goal" không phải cách nói tự nhiên trong tiếng Anh.

"do a goal" sai hoàn toàn về collocation — "do" không đi với "goal".

Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.

Lời giải

Đáp án C. set . Ghi nhớ cụm: set a goal/target (đặt mục tiêu), set a date (ấn định ngày), set an example (làm gương).

Bài 6 Mức 3 · Vận dụng

Đọc thông báo: "Try to (20) ______ down on plastic waste by reusing bags and boxes whenever possible." (A. give B. cut C. put D. turn) — Nhập chữ cái đúng.

Gợi ý 1. Cụm động từ ba từ "______ down on" mang nghĩa "giảm bớt, cắt giảm (thói quen xấu/lượng tiêu thụ)" chỉ đúng với động từ "cut".

Gợi ý 2. "cut down on" luôn đi cùng nhau như một cụm cố định — không thể thay bất kỳ động từ nào khác vào vị trí "cut".

Chính xác! B — cut . "cut down on plastic waste" = giảm bớt rác thải nhựa — cụm động từ ba từ cố định.

"give down on" không tồn tại trong tiếng Anh.

"put down on" mang nghĩa khác (ghi lại/đặt xuống), không phải "giảm bớt".

"turn down" (không có "on" theo nghĩa này) nghĩa là từ chối/vặn nhỏ, khác hoàn toàn với "cut down on" (giảm bớt).

Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.

Lời giải

Đáp án B. cut . Ghi nhớ cụm động từ ba từ: cut down on (giảm bớt), rất phổ biến trong chủ đề môi trường/sức khoẻ.

5 Kỹ thuật 4 — Chọn đúng từ theo nghĩa/sắc thái trong ngữ cảnh

Nhiều câu hỏi cho 4 phương án cùng loại từ (đều là danh từ, hoặc đều là tính từ) nhưng chỉ một từ có NGHĨA phù hợp với ngữ cảnh — cần đọc kỹ để không chọn nhầm từ "gần giống".

Bẫy: các phương án cùng loại từ nhưng khác nghĩa hoàn toàn

Ví dụ với "For (16) ______ information, contact 19007666", 4 phương án A. wider B. bigger C. further D. lesser đều là TÍNH TỪ SO SÁNH HƠN, nhưng chỉ "further information" (thông tin thêm/chi tiết hơn) là collocation đúng khi muốn nói "liên hệ để biết THÊM" — "wider/bigger/lesser information" đều không phải cách nói tự nhiên trong tiếng Anh.

Bài 7 Mức 3 · Vận dụng

Đọc thông báo: "For (16) ______ information, contact 19007666." (A. wider B. bigger C. further D. lesser) — Nhập chữ cái đúng.

Gợi ý 1. Cụm cố định dùng ở cuối thông báo để mời liên hệ nếu cần biết thêm chi tiết luôn là "for further information".

Gợi ý 2. "wider", "bigger", "lesser" đều là tính từ so sánh hợp lý về ngữ pháp nhưng KHÔNG tạo thành collocation tự nhiên với "information" trong tiếng Anh.

Đúng! C — further . "For further information, contact..." là cụm cố định rất phổ biến trong thông báo/quảng cáo.

"wider information" không phải cách nói tự nhiên — "wider" thường đi với "a wider range/audience", không đi với "information".

"lesser information" sai hoàn toàn về nghĩa — thông báo muốn mời liên hệ để biết THÊM, không phải biết ÍT HƠN.

Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.

Lời giải

Đáp án C. further . Ghi nhớ cụm cố định kết thúc thông báo: "For further information/details, please contact..." — luôn dùng "further", không phải các từ so sánh khác.

6 Bài luyện — Phân biệt nhanh 4 loại chỗ trống

Xác định loại kiến thức cần dùng (giới từ / lượng từ-mạo từ / collocation / chọn nghĩa) trước khi quyết định đúng-sai.

Giới từ đi trước một ngày cụ thể (ví dụ July 20th) trong tiếng Anh luôn là "on".

Đúng. "on" + ngày cụ thể (on Monday, on July 20th) là quy tắc cố định.

"a few" có thể dùng trước danh từ số ít đếm được như "a few bottle".

Sai. "a few" chỉ đi với danh từ SỐ NHIỀU đếm được (a few bottles), không đi với danh từ số ít.

"comment on sth" và "comment about sth" có thể hoán đổi hoàn toàn trong mọi ngữ cảnh trang trọng.

Sai. Trong văn phong thông báo/trang trọng, collocation chuẩn là "comment ON", không phải "comment about".

"cut down on" là một cụm động từ ba từ cố định, nghĩa là giảm bớt.

Đúng. Đây là collocation cố định rất phổ biến trong chủ đề môi trường.

Khi 4 phương án đều là tính từ so sánh hơn (comparative), luôn có thể chọn ngẫu nhiên vì nghĩa như nhau.

Sai. Dù cùng là tính từ so sánh hơn, chỉ một từ tạo thành collocation đúng với danh từ đi kèm (further information ≠ wider/bigger/lesser information).

Luyện thi vào 10 và thi chuyên cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI, chấm bài tự động.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm