🧩 Tiếng Anh 9 · Từ Vựng & Cấu Tạo Từ Theo Ngữ Cảnh
Kỹ thuật xác định từ loại cần điền (word formation) và chọn từ vựng đúng ngữ cảnh — đúng dạng câu hỏi đề vào 10 Hà Nội.
Chuyên đề · Từ vựng nâng cao
Từ Vựng & Cấu Tạo Từ Theo Ngữ Cảnh
Hệ thống hoá 4 kỹ năng từ vựng bị hỏi nhiều nhất trong đề thi vào 10 Hà Nội: cấu tạo từ (word formation), tìm từ đồng nghĩa, tìm từ trái nghĩa trong bài đọc, và collocation (từ đi cùng từ) — dựa trên các câu hỏi thật của đề 2025-26 và 2026-27.
Word formation Đồng nghĩa Trái nghĩa Collocation
8 câu hỏi gốc từ đề thi thật ~25-30 phút Mức 2-3
1 Khởi động — 4 câu hỏi, 1 câu hỏi chung: từ này đóng vai trò gì trong câu?
Trước khi học từng kỹ thuật, hãy nhận ra điểm chung: mọi câu hỏi từ vựng trong đề thi đều bắt đầu bằng việc xác định vị trí ngữ pháp của chỗ trống (cần danh từ, tính từ, động từ hay trạng từ?), sau đó mới chọn nghĩa đúng.
Quy trình xử lý câu hỏi từ vựng — 4 bước
Bước 1 — Xác định loại từ cần điền. Nhìn vào từ đứng ngay trước và sau chỗ trống: sau mạo từ/tính từ sở hữu (a, the, my...) → cần danh từ ; trước danh từ → cần tính từ ; sau chủ ngữ, đứng một mình làm vị ngữ → cần động từ .
Bước 2 — Đọc cả câu, không chỉ đọc chỗ trống. Từ đồng nghĩa/trái nghĩa trong bài đọc luôn có thể suy ra từ ngữ cảnh xung quanh (câu ví dụ, câu giải thích đi kèm), không cần thuộc lòng nghĩa từ điển.
Bước 3 — Loại trừ theo cấu tạo từ. Với câu hỏi word formation, hãy nhớ các hậu tố danh từ phổ biến (-ment, -tion, -ity, -ness, -ance/-ence) và hậu tố tính từ (-ful, -ive, -al, -ous) để loại ngay các phương án sai loại từ, dù chưa chắc nghĩa.
Đây là bước tiết kiệm thời gian nhất — thường loại được 2/4 phương án chỉ bằng việc nhìn đuôi từ.
Bước 4 — Với đồng nghĩa/trái nghĩa, tìm từ tín hiệu. Từ như however, but, although báo hiệu ý ngược (tìm trái nghĩa); từ như also, and, similarly báo hiệu ý cùng chiều (tìm đồng nghĩa hoặc từ liên quan).
Trong câu "The teacher's kind words of ______ helped me speak confidently", chỗ trống cần điền loại từ nào?
Sai. Sau giới từ "of", tiếng Anh luôn cần một danh từ (hoặc danh động từ V-ing), không dùng động từ nguyên thể.
Đúng! "words of ______" — sau giới từ "of" phải là danh từ. Đây chính là Question 10 của đề 2025-26, sẽ học chi tiết ở Kỹ thuật 1.
Sai. Tính từ không thể đứng một mình làm tân ngữ của giới từ "of".
Sai. Trạng từ bổ nghĩa cho động từ/tính từ, không đứng sau giới từ làm danh từ.
2 Kỹ thuật 1 — Cấu tạo từ (Word Formation): nhận diện hậu tố danh từ & tính từ
Câu hỏi word formation cho một từ gốc (thường là động từ hoặc tính từ) và yêu cầu chọn đúng dạng biến đổi phù hợp với vị trí ngữ pháp trong câu.
Hậu tố · Biến từ gốc thành · Ví dụ
-ment · danh từ (từ động từ) · encourage → encourage ment , develop → develop ment
-tion / -sion · danh từ (từ động từ) · educate → educa tion , decide → deci sion
-ity / -ness · danh từ (từ tính từ) · successful → *(không cộng thẳng)*, kind → kind ness
-ful / -ive / -al / -ous · tính từ (từ danh từ) · success → success ful , danger → danger ous
-ly · trạng từ (từ tính từ) · quick → quick ly , careful → careful ly
Bẫy "họ hàng từ vựng" — success / successful / successive / succeed
Đề thi rất hay cho 4 phương án đều bắt nguồn từ một từ gốc nhưng khác loại từ: success (danh từ – sự thành công), successful (tính từ – thành công), successive (tính từ – liên tiếp, nghĩa khác hẳn), succeed (động từ – thành công). Chỉ cần xác định đúng loại từ cần điền (bước 1 ở phần Khởi động) là loại được 3/4 phương án, kể cả khi không chắc nghĩa của "successive".
Bài 1 Mức 2 · Thông hiểu
Question 10 (đề 2025-26). The teacher's kind words of ______ helped me speak confidently in front of the class. (A. encouraging / B. encouragement / C. encouraged / D. encourage) — Nhập chữ cái đúng.
Gợi ý 1. Chỗ trống đứng ngay sau giới từ "of" — vị trí này luôn cần một danh từ.
Gợi ý 2. "encouragement" (danh từ = sự khích lệ) khác với "encouraging" (tính từ/V-ing) và "encouraged" (tính từ/quá khứ phân từ) — cả hai đều không phải danh từ đơn thuần chỉ khái niệm.
Đúng! B — encouragement . "words of encouragement" = những lời động viên, khích lệ — cụm cố định rất hay gặp.
"encouraging" là tính từ/V-ing (an encouraging word), không đứng một mình làm danh từ sau "of" trong ngữ cảnh này.
"encouraged" là tính từ mô tả cảm xúc (I felt encouraged), không phải danh từ chỉ khái niệm.
Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.
Lời giải
Đáp án B. encouragement . Ghi nhớ: sau giới từ (of, with, without, for...) luôn cần danh từ hoặc danh động từ, không dùng động từ chia hay tính từ.
Bài 2 Mức 2 · Thông hiểu
Question 14 (đề 2026-27). They will understand that ______ is not only about working hard, but also about working wisely. (A. success / B. successful / C. successive / D. succeed) — Nhập chữ cái đúng.
Gợi ý 1. Chỗ trống làm chủ ngữ của động từ "is" — chủ ngữ của một câu phải là danh từ (hoặc cụm danh từ/danh động từ), không thể là tính từ hay động từ.
Gợi ý 2. Loại ngay B (tính từ) và D (động từ nguyên thể) vì không thể làm chủ ngữ đứng một mình kiểu này. Giữa A và C, "successive" nghĩa là "liên tiếp" — hoàn toàn lạc đề so với ngữ cảnh "làm việc chăm chỉ và khôn ngoan".
Chính xác! A — success . "success" (danh từ = sự thành công) làm chủ ngữ cho "is not only about... but also about...".
"successful" là tính từ, không thể một mình làm chủ ngữ của câu.
"successive" (liên tiếp) là tính từ và sai nghĩa hoàn toàn so với ngữ cảnh nói về thành công.
Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.
Lời giải
Đáp án A. success . Ghi nhớ 4 dạng cùng gốc: success (n) – successful (adj) – successive (adj, nghĩa khác) – succeed (v). Luôn xác định vai trò ngữ pháp trước khi chọn nghĩa.
3 Kỹ thuật 2 — Tìm từ đồng nghĩa (synonym) trong bài đọc
Câu hỏi "CLOSEST in meaning to" không yêu cầu thuộc nghĩa từ điển — hãy đọc câu chứa từ đó và 1-2 câu xung quanh để suy luận nghĩa từ ngữ cảnh.
Chiến lược suy luận nghĩa từ ngữ cảnh
Tìm câu chứa từ được hỏi, xem từ đó đóng vai trò tích cực hay tiêu cực trong câu, sau đó khớp với phương án có sắc thái tương ứng. Ví dụ nếu từ xuất hiện trong danh sách các lợi ích ("can boost your confidence, strengthen your brain..."), từ đó chắc chắn mang nghĩa tích cực như các từ đứng cạnh nó (strengthen, help) — loại ngay các phương án tiêu cực (lessen, worsen, reduce).
Bài 3 Mức 2 · Thông hiểu
Question 36 (đề 2025-26). Đoạn văn: "Learning another language can also help you personally. It can boost your self-confidence, strengthen your brain and help you understand different cultures." — Theo bài đọc, từ "boost" gần nghĩa nhất với: (A. lessen / B. worsen / C. improve / D. reduce) — Nhập chữ cái đúng.
Gợi ý 1. "boost" đứng cùng nhóm liệt kê với "strengthen" và "help" — đều là các động từ mang nghĩa TÍCH CỰC, làm cho điều gì đó tốt hơn.
Gợi ý 2. Loại ngay A (lessen = giảm bớt), B (worsen = làm tệ hơn), D (reduce = giảm) vì đều mang nghĩa tiêu cực/giảm, trái với sắc thái của cả câu.
Đúng! C — improve . "boost your self-confidence" = làm tăng/cải thiện sự tự tin, cùng chiều nghĩa với "strengthen" (làm mạnh lên).
"lessen" (làm giảm bớt) ngược nghĩa hoàn toàn với sắc thái tích cực của câu.
"reduce" (giảm) cũng ngược nghĩa — "boost" luôn mang nghĩa làm TĂNG lên, không phải giảm.
Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.
Lời giải
Đáp án C. improve . "Boost" = tăng cường, cải thiện — luôn xuất hiện trong ngữ cảnh tích cực (boost confidence, boost sales, boost morale).
Bài 4 Mức 2 · Thông hiểu
Question 5 (đề 2026-27). Đoạn văn: "Workers need more than technical knowledge. They often have to collaborate with other people, share information, and solve problems together." — Từ "collaborate" gần nghĩa nhất với: (A. work harder / B. work together / C. work longer / D. work alone) — Nhập chữ cái đúng.
Gợi ý 1. Cụm từ ngay sau "collaborate with other people" đã có "share information" và "solve problems together " — từ khoá "together" xuất hiện ngay trong câu là tín hiệu mạnh nhất.
Gợi ý 2. Loại D (work alone) ngay lập tức vì "alone" (một mình) ngược hẳn với "with other people".
Chính xác! B — work together . "Collaborate with" = làm việc/hợp tác cùng — chính là "work together", khớp với từ "together" xuất hiện cuối câu.
"work alone" (làm việc một mình) trái ngược hoàn toàn với "collaborate with other people".
Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.
Lời giải
Đáp án B. work together . "Collaborate" luôn xuất hiện cùng giới từ "with" và mang nghĩa hợp tác, làm việc cùng nhau.
4 Kỹ thuật 3 — Tìm từ trái nghĩa (antonym) trong bài đọc
Câu hỏi "OPPOSITE in meaning to" dễ nhầm với đồng nghĩa nếu đọc vội. Luôn gạch chân chữ OPPOSITE trước khi chọn.
Bẫy chọn từ gần nghĩa thay vì trái nghĩa
Phương án nhiễu thường là một từ có sắc thái gần giống nghĩa gốc (để đánh lừa nếu thí sinh quên chữ "OPPOSITE"), trong khi chỉ có đúng 1 phương án là trái nghĩa thật sự. Luôn thử thay từ trái nghĩa vào lại câu gốc và kiểm tra xem nghĩa câu có bị đảo ngược hợp lý không.
Bài 5 Mức 2 · Thông hiểu
Question 31 (đề 2025-26). Đoạn văn: "Language is indispensable to humans. It helps us share our thoughts, express our emotions, and understand one another." — Từ "indispensable" TRÁI nghĩa với: (A. uncommon / B. unusual / C. unavailable / D. unimportant) — Nhập chữ cái đúng.
Gợi ý 1. "indispensable" nghĩa là "thiết yếu, không thể thiếu" (rất quan trọng) — suy luận từ việc ngôn ngữ giúp con người chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc, hiểu nhau (những chức năng cực kỳ quan trọng).
Gợi ý 2. Trái nghĩa của "rất quan trọng" là "không quan trọng" — so sánh cẩn thận: uncommon (hiếm gặp), unusual (khác thường), unavailable (không có sẵn) đều KHÔNG phải trái nghĩa của "quan trọng".
Đúng! D — unimportant . "indispensable" (thiết yếu) trái nghĩa trực tiếp với "unimportant" (không quan trọng).
"uncommon" (hiếm, không phổ biến) nói về TẦN SUẤT, không phải mức độ QUAN TRỌNG — không phải trái nghĩa đúng.
"unavailable" (không có sẵn) nói về sự CÓ MẶT, không liên quan đến mức độ quan trọng.
Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.
Lời giải
Đáp án D. unimportant . "Indispensable" = thiết yếu, không thể thiếu ⇔ "unimportant" = không quan trọng. Luôn xác định đúng "trục nghĩa" (ở đây là mức độ quan trọng) trước khi so sánh các phương án.
Bài 6 Mức 3 · Vận dụng
Question 3 (đề 2026-27). Đoạn văn: "When a machine can do a task faster, more accurately and at a lower cost, that task may become obsolete ." — Từ "obsolete" TRÁI nghĩa với: (A. useful and up-to-date / B. useless and outdated / C. simple and repeated / D. cheap and common) — Nhập chữ cái đúng.
Gợi ý 1. "obsolete" nghĩa là "lỗi thời, không còn dùng được nữa" — một công việc trở nên obsolete khi máy móc làm tốt hơn, khiến công việc đó không còn cần thiết.
Gợi ý 2. Cẩn thận: phương án B "useless and outdated" chính là ĐỒNG NGHĨA với obsolete (bẫy dành cho ai quên chữ OPPOSITE), không phải trái nghĩa!
Chính xác! A — useful and up-to-date . "obsolete" (lỗi thời) trái nghĩa với "useful and up-to-date" (hữu ích và hiện đại).
Đây là bẫy: "useless and outdated" là ĐỒNG NGHĨA với "obsolete", không phải trái nghĩa — luôn đọc kỹ chữ OPPOSITE trong đề bài.
Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.
Lời giải
Đáp án A. useful and up-to-date . Ghi nhớ: obsolete = useless/outdated (lỗi thời), nên trái nghĩa phải là useful/up-to-date (hữu ích, hiện đại) — phương án B là bẫy đồng nghĩa kinh điển.
5 Kỹ thuật 4 — Collocation: từ luôn "đi cùng" từ khác theo ngữ cảnh
Nhiều câu hỏi từ vựng không kiểm tra ngữ pháp hay nghĩa gốc, mà kiểm tra xem em có biết từ nào "tự nhiên" đi cùng danh từ/động từ xung quanh hay không — đây là kiến thức phải tích luỹ qua đọc nhiều, không suy luận thuần logic được.
Collocation · Nghĩa · Ví dụ trong đề
play an important role · đóng vai trò quan trọng · Parents play an important role in helping teens...
pursue a dream/goal · theo đuổi ước mơ/mục tiêu · ...took a coding course to pursue his dream of becoming a developer.
school cafeteria · căng tin trường học (nơi có đồ ăn thừa) · ...using leftover food from the school cafeteria...
a demanding job · công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực/năng lượng · Teaching young children can be a demanding job...
Bài 7 Mức 2 · Thông hiểu
Question 21 (đề 2026-27). The students at Sentosa School suggested using leftover food from the school ______ to make biogas. (A. cafeteria / B. gym / C. playground / D. library) — Nhập chữ cái đúng.