Bỏ qua đến nội dung chính

📘 Tiếng Anh 9 · Ngữ Pháp Trọng Điểm Theo Ngữ Cảnh

Câu điều kiện, mạo từ, thì động từ, used to, so sánh, cụm động từ — hệ thống hóa theo đúng nhóm câu hỏi ngữ pháp-từ vựng đề vào 10 Hà Nội.

Cập nhật: 2026-09-27

Môn: Tiếng Anh · Tài liệu THCS

TIẾNG ANH 9 · VÀO 10 HÀ NỘI

Ngữ Pháp Trọng Điểm Theo Ngữ Cảnh

6 nhóm ngữ pháp lặp lại nhiều nhất ở phần trắc nghiệm ngữ pháp-từ vựng: câu điều kiện, mạo từ, thì tương lai lịch trình, used to, so sánh và cụm động từ — hệ thống hóa từ 11 câu hỏi thật của đề vào 10 Hà Nội 2025-26 và 2026-27.

Câu điều kiện Mạo từ Used to So sánh kép Cụm động từ

⏱ 40–50 phút 🎯 11 câu hỏi gốc từ đề thi thật 📌 Mức 1→3

1 Khởi động — Chiến lược đọc câu ngữ pháp-từ vựng

Phần ngữ pháp-từ vựng (thường là Question 3–10 và rải rác Question 21–28 tùy đề) không kiểm tra em thuộc bao nhiêu "công thức" — nó kiểm tra em có nhận ra tín hiệu ngữ pháp nằm ngay trong câu hay không: liên từ, trạng từ chỉ thời gian, số ít/số nhiều, động từ đi kèm giới từ cố định...

Quy trình đọc câu ngữ pháp 3 bước

Bước 1. Đọc toàn bộ câu (không chỉ phần quanh chỗ trống) để xác định chủ đề ngữ pháp đang được hỏi.

Chỉ đọc quanh chỗ trống dễ khiến em chọn nhầm cấu trúc gần giống nhưng sai ngữ cảnh.

Bước 2. Tìm "từ tín hiệu" (signal word): liên từ điều kiện (if), trạng từ thời gian (next Monday, when she was younger), từ so sánh (than, the more)...

Từ tín hiệu luôn quyết định cấu trúc đúng — đây là cách nhanh nhất để loại bỏ 2-3 phương án sai ngay lập tức.

Bước 3. Thử lần lượt 4 đáp án vào câu, đọc to (hoặc đọc thầm) toàn câu để "nghe" xem có tự nhiên không.

Với người học ở trình độ khá-giỏi, phản xạ ngữ cảm sau bước 1-2 thường đã đủ, bước 3 chỉ để xác nhận lại.

2 Kỹ thuật 1 — Câu điều kiện trong ngữ cảnh

Loại câu điều kiện · Cấu trúc · Ý nghĩa

Loại 0 (sự thật hiển nhiên) · If + hiện tại đơn, hiện tại đơn · Quy luật luôn đúng

Loại 1 (có thể xảy ra ở tương lai) · If + hiện tại đơn, will/can/may + V · Điều kiện thực tế, kết quả tương lai

Bẫy chia thì ở MỆNH ĐỀ IF

Học sinh hay bị phân tâm bởi các phương án có vẻ "an toàn" như can't use hay may decrease ở mệnh đề chính, quên mất việc đầu tiên cần làm là kiểm tra mệnh đề if dùng đúng thì hiện tại đơn . Nếu mệnh đề if trong đáp án chia sai thì (ví dụ dùng will ), loại ngay đáp án đó dù mệnh đề chính đúng.

Bài 1 Mức 1 · Nhận biết

Question 3 (đề 2025-26). If the cost of public transportation ______, more people ______ it regularly. (A. decrease – can't use / B. may decrease – won't use / C. decreases – will use / D. will decrease – uses) — Nhập chữ cái đáp án đúng.

Gợi ý 1. Mệnh đề If phải chia hiện tại đơn (số ít + s/es vì chủ ngữ "the cost" số ít) — loại ngay các đáp án có "decrease" (không s) hoặc "will decrease" ở mệnh đề if.

Gợi ý 2. Sau khi loại, chỉ còn lại 1 đáp án có "decreases" ở mệnh đề if — kiểm tra mệnh đề chính có "will + V" không.

Chính xác! C — decreases – will use . Đây là câu điều kiện loại 1 chuẩn: If + hiện tại đơn (decreases, chia theo chủ ngữ số ít "the cost"), mệnh đề chính will + V nguyên thể (will use).

decrease (không s) sai vì chủ ngữ "the cost" số ít cần "decreases"; can't use ở mệnh đề chính cũng không hợp lý về nghĩa (giá giảm thì người dùng sẽ dùng nhiều hơn, không phải "không thể dùng").

"may decrease" ở mệnh đề if là sai cấu trúc — mệnh đề if của câu điều kiện loại 1 phải là hiện tại đơn thường, không chia modal verb.

"will decrease" ở mệnh đề if sai hoàn toàn cấu trúc câu điều kiện loại 1 (if không bao giờ chia will).

Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.

Lời giải

C. decreases – will use. Cấu trúc: If + S + V(hiện tại đơn), S + will + V. Về nghĩa: giá vé giao thông công cộng giảm (điều kiện thực tế có thể xảy ra) → nhiều người sẽ dùng nó thường xuyên hơn (kết quả tương lai).

3 Kỹ thuật 2 — Mạo từ (article) & thì hiện tại đơn cho lịch trình cố định

Hai quy tắc mạo từ hay bị hỏi

the dùng khi danh từ đã được xác định cụ thể (bởi cụm "of + danh từ" phía sau, hoặc ngữ cảnh đã nhắc tới trước đó) — ví dụ one of the events of our company (sự kiện CỦA công ty chúng tôi = đã xác định). a/an dùng khi danh từ số ít, chưa xác định, lần đầu nhắc tới.

Bài 2 Mức 2 · Thông hiểu

Question 4 (đề 2025-26). Your effort and creativity made one of ______ events of our company a huge success. (A. Ø – không mạo từ / B. a / C. an / D. the) — Nhập chữ cái đúng.

Gợi ý 1. Cụm "of our company" ngay sau "events" xác định rõ đó là những sự kiện CỦA công ty nào — đây chính là tín hiệu cần mạo từ xác định.

Gợi ý 2. "one of the + danh từ số nhiều" là cấu trúc rất quen thuộc — không dùng a/an với danh từ số nhiều, và không thể bỏ mạo từ khi danh từ đã được xác định cụ thể.

Đúng! D — the . "One of the events of our company" = một trong những sự kiện (đã được xác định là) của công ty chúng tôi.

a chỉ dùng với danh từ số ít — ở đây "events" là số nhiều, không thể dùng a.

an cũng chỉ dùng với danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm — không hợp với "events" số nhiều.

bỏ mạo từ chỉ đúng khi nói chung chung, không xác định — nhưng ở đây "of our company" đã xác định rõ, nên bắt buộc phải có "the".

Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.

Lời giải

Đáp án D. the . Ghi nhớ: cấu trúc "one of the + noun(s) + of/in + danh từ xác định" luôn dùng "the", không phụ thuộc số ít hay số nhiều của "events".

Thì hiện tại đơn cho lịch trình/thời khóa biểu

Khi câu có trạng từ chỉ thời gian tương lai gắn với lịch trình cố định (giờ học, giờ tàu chạy, giờ chiếu phim...), tiếng Anh dùng hiện tại đơn để diễn tả tương lai chắc chắn — khác với dự đoán thông thường (dùng will) hay kế hoạch cá nhân (dùng be going to).

Bài 3 Mức 2 · Thông hiểu

Question 5 (đề 2025-26). Our English test ______ next Monday at nine o'clock, so please arrive ten minutes early! (A. starts / B. starting / C. has started / D. will be start) — Nhập chữ cái đúng.

Gợi ý 1. "next Monday at nine o'clock" là một mốc lịch trình cố định (giờ thi đã được ấn định trước), không phải một dự đoán ngẫu nhiên.

Gợi ý 2. D sai vì "will be start" không phải cấu trúc hợp lệ trong tiếng Anh (will + V nguyên thể, không có "be" xen giữa).

Chính xác! A — starts . Thì hiện tại đơn diễn tả lịch trình/thời khóa biểu đã được ấn định, dù mốc thời gian là tương lai (next Monday).

"will be start" là cấu trúc sai ngữ pháp hoàn toàn (không tồn tại will + be + V).

Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.

Lời giải

Đáp án A. starts . Ghi nhớ: dấu hiệu "lịch trình/thời khóa biểu đã cố định" (giờ thi, giờ tàu, giờ học) luôn đi với hiện tại đơn dù thời gian nhắc tới là tương lai.

4 Kỹ thuật 3 — used to / be used to / get used to

Cấu trúc · Ý nghĩa · Lưu ý chia phủ định/nghi vấn

used to + V · thói quen/tình trạng ĐÃ TỪNG xảy ra trong quá khứ, nay không còn · Phủ định: didn't use to + V (bỏ -d vì "did" đã mang thì quá khứ)

be used to + V-ing/N · ĐÃ QUEN với việc gì (ở hiện tại) · am/is/are used to + V-ing

get used to + V-ing/N · DẦN QUEN với việc gì (quá trình) · get/got used to + V-ing

Bẫy "didn't used to" — lỗi cực phổ biến

Rất nhiều học sinh viết didn't used to (giữ nguyên -d) vì quen mắt với "used to" ở thể khẳng định. Đây là lỗi ngữ pháp: khi đã có trợ động từ did mang thì quá khứ, động từ theo sau phải là nguyên thể : didn't use to — quy tắc giống hệt mọi động từ thường khác sau did/didn't (didn't go, didn't use...).

Bài 4 Mức 2 · Thông hiểu

Question 6 (đề 2025-26). Her daughter didn't ______ eat chips when she was younger. (A. use to / B. not use to / C. used to / D. got used to) — Nhập chữ cái đúng.

Gợi ý 1. Câu đã có "didn't" (trợ động từ do ở thì quá khứ, thể phủ định) — động từ theo sau phải ở dạng nguyên thể, không chia thêm -d hay -ed nữa.

Gợi ý 2. So sánh: "He didn't go" (không phải "didn't went") — quy tắc tương tự áp dụng cho "use to".

Đúng! A — use to . "didn't use to + V" là cấu trúc phủ định chuẩn: did đã mang thì quá khứ nên use không chia thêm -d nữa.

"didn't used to" sai vì trùng lặp chia thì quá khứ hai lần (did + used) — đây là lỗi rất phổ biến, cần đặc biệt lưu ý.

Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.

Lời giải

Đáp án A. use to . Ghi nhớ trọn đời: sau did/didn't , mọi động từ theo sau đều về dạng nguyên thể — không ngoại lệ, kể cả với "used to".

5 Kỹ thuật 4 — So sánh hơn & so sánh kép (the more..., the less...)

So sánh hơn với danh từ số nhiều

Cấu trúc "one/two of the + so sánh hơn nhất (superlative) + danh từ số nhiều" rất hay xuất hiện: two of the most famous festivals — bắt buộc dùng so sánh hơn nhất (the most/-est) khi có "one/two/three of the...", không dùng so sánh bằng (as...as) hay so sánh hơn thường (more).

Bài 5 Mức 2 · Thông hiểu

Question 7 (đề 2025-26). Two of ______ festivals in Viet Nam are the Ban Flower Festival and the Spring Festival. (A. as famous as / B. much famous / C. more famous / D. the most famous) — Nhập chữ cái đúng.

Gợi ý 1. "Two of ___ festivals" — cấu trúc "two/one of the + so sánh hơn nhất + danh từ số nhiều" chỉ chấp nhận so sánh hơn NHẤT, không phải so sánh hơn thường (more).

Gợi ý 2. B "much famous" sai ngữ pháp hoàn toàn vì "much" không bổ nghĩa trực tiếp cho tính từ theo cách này.

Chính xác! D — the most famous . Cấu trúc "two of the most + adj + danh từ số nhiều" là so sánh hơn nhất chuẩn.

"as famous as" là so sánh bằng, không phù hợp với cấu trúc "two of..." (vốn đòi hỏi so sánh hơn nhất).

"more famous" là so sánh hơn (giữa 2 đối tượng), trong khi "two of the..." ngầm so sánh với CẢ MỘT NHÓM lễ hội — phải dùng so sánh hơn nhất.

Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.

Lời giải

Đáp án D. the most famous . Ghi nhớ: "one/two/three + of the + so sánh hơn nhất + danh từ số nhiều" luôn dùng so sánh hơn NHẤT (the most/-est), không bao giờ dùng so sánh hơn thường.

So sánh kép: the + so sánh hơn, the + so sánh hơn

Cấu trúc "càng...càng..." trong tiếng Anh là the + so sánh hơn, the + so sánh hơn . Với tính từ/trạng từ dài (nhiều hơn 2 âm tiết) hoặc danh từ không đếm được như "time", dùng the more/the less + adj/noun , KHÔNG chia "-er".

Bài 6 Mức 3 · Vận dụng

Question 23 (đề 2026-27). The more time teenagers spend on social media, ______ for outdoor activities. (A. the fewer time they have / B. the less time they have / C. the less time do they have / D. ...) — Nhập chữ cái đúng.

Gợi ý 1. "time" là danh từ không đếm được → phải dùng "less", không dùng "fewer" (fewer chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều).

Gợi ý 2. Mệnh đề "the less..." giữ trật tự câu khẳng định bình thường (S + V), không đảo ngữ như câu hỏi.

Đúng! B — the less time they have . "time" không đếm được nên dùng "less", và mệnh đề "the less..." không đảo ngữ.

"fewer" chỉ dùng với danh từ đếm được (fewer books, fewer people) — "time" là danh từ không đếm được, phải dùng "less".

đảo ngữ "do they have" sai — mệnh đề "the less..." trong so sánh kép giữ trật tự câu khẳng định thông thường, không đảo ngữ như câu hỏi.

Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.

Lời giải

Đáp án B. the less time they have . Ghi nhớ: the more time teenagers spend..., the less time they have... — cấu trúc "càng...càng...", vế nào cũng giữ trật tự S+V bình thường.

6 Kỹ thuật 5 — Cụm động từ (phrasal verb) & chuỗi ngữ pháp hỗn hợp

Cụm động từ · Nghĩa · Phân biệt với cụm dễ nhầm

pick up (a language/skill) · học được một cách tự nhiên, không chủ đích (qua tiếp xúc hằng ngày) · khác take up (bắt đầu một sở thích/hoạt động mới một cách chủ động)

put up (a poster/tent) · dựng lên, treo lên (nghĩa vật lý) · không liên quan đến việc học ngôn ngữ

bring up · nuôi dạy (con cái) HOẶC nêu ra (một chủ đề) · khác nghĩa "học ngôn ngữ" hoàn toàn

Bài 7 Mức 2 · Thông hiểu

Question 9 (đề 2025-26). While living in France, Marie ______ French quite quickly by interacting with locals daily. (A. picked up / B. put up / C. took up / D. brought up) — Nhập chữ cái đúng.

Gợi ý 1. Ngữ cảnh: học một ngôn ngữ một cách TỰ NHIÊN qua tiếp xúc hằng ngày (interacting with locals) — không phải học có chủ đích trong lớp.

Đúng! A — picked up . "Pick up a language" = học một ngôn ngữ một cách tự nhiên, không chủ đích — đúng với ngữ cảnh "interacting with locals daily".

"took up" (bắt đầu một hoạt động/sở thích mới một cách chủ động, ví dụ took up yoga) không hợp ngữ cảnh học ngôn ngữ một cách tự nhiên qua giao tiếp.

Lời giải mở sau khi bạn làm đúng, thử 2 lần, hoặc xem hết gợi ý.

Lời giải

Đáp án A. picked up . Ghi nhớ cặp dễ nhầm: pick up a language (học tự nhiên qua tiếp xúc) ≠ take up a hobby (bắt đầu chủ động một sở thích mới).

Luyện thi vào 10 và thi chuyên cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI, chấm bài tự động.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm