So sánh tiếng Anh: đối tượng, tiêu chí và mức chênh lệch
Hiểu so sánh hơn, bằng, mức chênh lệch và hai thay đổi đi cùng nhau; đọc số liệu, giữ hướng so sánh và tránh kết luận vượt quá dữ kiện.
TIẾNG ANH 9 · SO SÁNH VÀ Ý NGHĨA
So sánh cho đúng: đối tượng, tiêu chí và mức chênh lệch
“Hơn” không phải lúc nào cũng “tốt hơn”. Một câu so sánh cần cho biết đang so ai với ai, về điều gì và câu ấy thực sự cho phép kết luận đến đâu.
Học từ dữ kiện nhỏ tới lời nhận xét có căn cứ · Ngữ liệu biên soạn riêng
1. Trước khi thêm -er, hãy dựng phép so sánh
Giả sử hai tuyến xe đưa học sinh tới bảo tàng: tuyến A mất 20 phút, tuyến B mất 30 phút. Em có thể nói A nhanh hơn B. Nhưng chưa thể kết luận A rẻ hơn, thoải mái hơn hay tốt nhất. Mỗi nhận xét cần một tiêu chí và bằng chứng tương ứng.
Route A is faster than Route B.
Route B is slower than Route A.
Cùng hai tuyến và cùng tiêu chí thời gian, hai câu nhìn quan hệ từ hai phía. Đảo đối tượng phải đổi hướng so sánh; không thể chỉ hoán đổi A và B rồi giữ faster .
Sau bài học
- Xác định đối tượng và tiêu chí của câu so sánh
- Dùng dạng hơn, bằng và kém đúng với dữ kiện
- Phân biệt đặc điểm mạnh với chênh lệch lớn
- Hiểu thay đổi theo thời gian và hai thay đổi đi cùng nhau
- Nhận ra kết luận vượt quá dữ kiện
Nền tảng
Cần biết tính từ và cấu trúc chủ ngữ–động từ. Trong bài, “mức độ” là lượng của một đặc điểm, như chiều dài, tốc độ hoặc độ khó. So sánh không chỉ dành cho số đo; nhưng tiêu chí càng mơ hồ, càng cần giải thích điều mình muốn nói.
Dự đoán: chỉ từ thời gian 20 và 30 phút, câu Route A is better than Route B có được chứng minh đầy đủ không?
Gợi ý
“Tốt hơn” có thể gồm thời gian, chi phí, độ an toàn, thời điểm xuất phát. Dữ kiện hiện có đo được điều nào?
Phản hồi
Chưa. Nếu mục đích duy nhất đã nêu là tới nơi nhanh hơn, có thể nói A tốt hơn cho mục đích đó . Khi chưa nêu tiêu chí, câu faster chính xác hơn lời khẳng định rộng better .
2. Dạng so sánh phục vụ một quan hệ
Trong cấu trúc cơ bản A is taller than B , tính từ so sánh hơn nêu hướng của chênh lệch, còn than B cho biết điểm đối chiếu. Với nhiều tính từ ngắn, dùng -er : small → smaller , tall → taller . Có quy tắc chính tả như big → bigger , easy → easier . Nhiều tính từ dài dùng more : more useful, more comfortable .
Đừng tự dựng luật “mọi tính từ hai âm tiết đều giống nhau”. Một số từ có hơn một dạng được dùng; khi chưa chắc, kiểm tra từ điển. Với các từ quen thuộc trong bài, cần nắm chắc good → better , bad → worse . Không thêm more vào better để tăng thêm độ tốt.
Thanh dài hơn nghĩa là mất nhiều thời gian hơn. Không được nhìn thanh dài rồi tự gọi tuyến đó “nhanh hơn”.
So sánh hơn không đòi “than” luôn xuất hiện
This bag is too heavy. Do you have a lighter one?
Điểm đối chiếu đã có trong ngữ cảnh: chiếc túi đang cầm. A lighter one hoàn chỉnh về ý trong cuộc hội thoại này dù không lặp than this bag . Ngược lại, một câu đứng riêng This is better có thể cần thêm ngữ cảnh để biết đang so với cái gì.
Tự sửa: This dictionary is more usefuler than mine. Giữ ý “hữu ích hơn” nhưng bỏ việc đánh dấu hai lần.
Phản hồi
This dictionary is more useful than mine. Với useful , dùng more useful ; không thêm -er . Câu không cho biết hữu ích hơn nhiều hay ít.
3. Bằng nhau, không bằng và đổi chiều
As + tính từ dạng cơ bản + as trình bày mức độ ngang nhau theo tiêu chí đang nói: This box is as heavy as that one . Không dùng as heavier as : cấu trúc đã có hai phần as , tính từ giữ dạng cơ bản.
Route B is not as fast as Route A.
Với dữ kiện trên, B không nhanh bằng A. Câu này tương ứng với A nhanh hơn B. Khi viết lại, phải giữ cả tiêu chí lẫn hướng. Không thể chuyển thành Route A is not as fast as Route B .
Phép đổi chiều hữu ích nhưng phải cẩn thận với nghĩa của từ. Less expensive và cheaper thường cùng nói giá thấp hơn. Trong khi đó, less interesting không nhất thiết nghĩa là “nhàm chán”: một bài vẫn có thể thú vị, chỉ kém thú vị hơn bài khác.
So sánh là quan hệ, không phải nhãn tuyệt đối. This exercise is easier than the last one không khẳng định bài này dễ. Cả hai có thể khó, nhưng bài này ít khó hơn. Tương tự, một vật rẻ hơn vật khác vẫn có thể rất đắt.
Dự đoán: Bài X mất em 40 phút, bài Y mất em 50 phút. Em có chắc mọi học sinh đều thấy X dễ hơn Y không?
Gợi ý
Dữ kiện của ai? Thời gian còn chịu ảnh hưởng của điều gì ngoài độ khó?
Phản hồi
Không. Ta chỉ biết thời gian làm của em trong tình huống này. Có thể em quen dạng X hoặc bị gián đoạn khi làm Y. Câu chắc chắn hơn là I spent less time on X than on Y . Không đổi dữ kiện cá nhân thành quy luật cho mọi người.
4. “Rất cao” và “cao hơn nhiều” đo hai thứ khác nhau
Very tall nói một người có chiều cao lớn theo chuẩn đang xét. Much taller nói chênh lệch chiều cao giữa hai đối tượng là lớn. Vì vậy, tính từ dạng cơ bản và dạng so sánh không nhận mọi từ tăng mức độ theo cùng cách.
The tower is very tall.
Chưa nêu một tháp khác để so trực tiếp. Very tăng mức độ của tall .
This tower is much taller than that one.
Much tăng mức chênh lệch của taller . Với chênh lệch nhỏ, dùng a little taller hoặc slightly taller .
Trong mẫu cơ bản đang học, viết much better , không viết very better hay more better . Better đã là dạng so sánh hơn; much không tạo một phép so sánh thứ hai mà nói độ lớn của khác biệt.
Ta cũng có thể dùng số đo rõ ràng: Route B takes ten minutes longer than Route A . Đây là hiệu 30 trừ 20, không phải tỉ lệ. Câu Route B takes twice as long as Route A sẽ sai với dữ kiện này, vì 30 không gấp đôi 20. Nếu thời gian B là 40 phút, câu “gấp đôi thời gian” mới phù hợp.
Dự đoán: Hai chiếc bút giá 10.000 và 11.000 đồng. Câu nào chỉ nói hướng, câu nào thêm đánh giá độ chênh lệch? B is more expensive than A. / B is much more expensive than A.
Phản hồi
Câu đầu chỉ khẳng định B đắt hơn. Câu sau còn đánh giá chênh lệch là lớn. Không có một ngưỡng phổ quát cho much ; ngữ cảnh và người nói có vai trò. Nếu muốn tránh đánh giá chủ quan, nói chính xác B costs 1,000 dong more than A.
5. Thay đổi dần và hai thay đổi đi cùng nhau
Một đặc điểm đổi theo thời gian
The sky is getting darker and darker.
Ta so bầu trời với chính nó ở các thời điểm trước. Cấu trúc lặp so sánh hơn trình bày một xu hướng tăng dần. Với tính từ dài, dùng more and more : The task is becoming more and more difficult . Không cần một đối tượng khác đứng sau than .
Hai mức độ biến đổi tương ứng
The longer we wait, the colder the soup gets.
Vế đầu nêu mức tăng của thời gian chờ; vế sau nêu mức tăng của độ lạnh. Cấu trúc the + so sánh hơn ..., the + so sánh hơn ... liên kết hai mức độ. Không hiểu the ở đây đơn giản như mạo từ trong the soup .
Mẫu câu thứ hai diễn đạt một quan hệ mà người viết khẳng định. Bản thân cấu trúc ngữ pháp không chứng minh quan hệ ấy đúng trong thực tế.
Có thể một mức tăng trong khi mức kia giảm: The more carefully we check, the fewer mistakes we miss . Fewer đi với danh từ đếm được số nhiều mistakes . Đây là lời nhận xét về lợi ích của việc kiểm tra; không phải bảo đảm rằng chỉ cần kiểm tra là không còn lỗi.
Không biến thành công thức tuyệt đối: The more we study, the better we learn là khái quát quá rộng nếu bỏ qua cách học, nghỉ ngơi và điều kiện học tập. Câu đúng ngữ pháp không tự tạo bằng chứng khoa học. Khi viết, cần giới hạn tình huống mình thực sự biết.
Thử phân biệt: câu “Chiếc túi ngày càng nặng” và “Mang càng nhiều sách, túi càng nặng” dùng cùng một cấu trúc không?
Phản hồi
The bag is getting heavier and heavier.
The more books we put in the bag, the heavier it gets.
Câu đầu theo dõi một đặc điểm. Câu sau gắn số sách với trọng lượng trong tình huống thêm sách vào cùng chiếc túi.
6. Đọc một lựa chọn thật: nhanh hơn có đủ để chọn?
Đây là toàn bộ thông tin về hai phương án giả định. Không dùng kiến thức bên ngoài để bổ sung điều văn bản chưa nói.
Our class is choosing a route to the museum. Route A takes 20 minutes and costs 30,000 dong per student. Route B takes 30 minutes and costs 20,000 dong per student. Both routes leave from the school gate at nine. The class has enough time for either route. Some students want to save money, while others prefer a shorter journey. The notice gives no information about the seats.
Hãy viết: một so sánh thời gian, một so sánh giá, một lời khuyên có nêu tiêu chí và một kết luận không được văn bản hỗ trợ.
Gợi ý
A nhanh nhưng đắt hơn; B chậm nhưng rẻ hơn. Văn bản nói đủ thời gian cho cả hai. Độ thoải mái của ghế chưa được nêu.
Đối chiếu một sản phẩm có căn cứ
Route A is faster than Route B, but it is more expensive.
Route B is cheaper than Route A.
If saving money is the main aim, Route B is the better choice.
Không đủ căn cứ cho Route A has more comfortable seats . Câu “A là tốt nhất” cũng cần giới hạn tiêu chí; từ dữ kiện này không có lựa chọn tốt hơn về mọi mặt. Với hai phương án, dùng the better choice để nhấn mạnh so sánh giữa hai.
Đừng tráo đối tượng khi viết lại
Trong The price of Route A is higher than the price of Route B , hai giá được so sánh với nhau. Cách rút gọn rõ ràng là The price of Route A is higher than that of Route B . That thay cho the price ; nếu bỏ mất đối tượng giá và viết cẩu thả, người đọc có thể phải đoán em đang so một số tiền với một tuyến đường.
7. Tự kiểm tra: hình thức, hướng và giới hạn
A · Sửa mà không thêm ý
My new bag is more lighter than my old one.
Kiểm tra A
My new bag is lighter than my old one. Bỏ more . Không tự thay bằng much nếu chưa có ý “nhẹ hơn nhiều”; thêm much là thêm đánh giá độ chênh lệch.
B · Đổi góc nhìn
Viết lại A is cheaper than B bắt đầu bằng B, giữ tiêu chí giá.
Kiểm tra B
B is more expensive than A. Cũng có thể dùng B is not as cheap as A . Đổi chủ thể đòi đổi hướng của quan hệ.
C · Không suy tuyệt đối
This exercise is easier than yesterday's có chứng minh bài hôm nay dễ không?
Kiểm tra C
Không. Câu chỉ so độ khó tương đối. Một bài rất khó vẫn có thể dễ hơn một bài còn khó hơn.
D · Số đo khác tỉ lệ
Một chuyến đi mất 15 phút, chuyến kia mất 30 phút. Viết hai câu: chênh bao nhiêu phút; thời gian gấp mấy lần.
Kiểm tra D
The second journey takes fifteen minutes longer than the first.
The second journey takes twice as long as the first.
Hiệu là15 phút; tỉ số là2. Không đánh đồng hai phép đo.
E · Thay đổi theo thời gian
Viết “Bài này đang ngày càng thú vị”, không so với một bài khác.
Kiểm tra E
This lesson is getting more and more interesting. Không dùng more interesting and more interesting làm mẫu cơ bản và không cần thêm một đối tượng sau than .
F · Sản phẩm của em
Chọn hai đồ vật quen thuộc. Lập ba tiêu chí, ghi dữ kiện nếu đo được, viết ba so sánh và một đề xuất có điều kiện. Tự hỏi: em có đổi “tốt hơn về tiêu chí này” thành “tốt hơn mọi mặt” không?
Tiêu chí tự đánh giá
- Mỗi so sánh có hai đối tượng cùng loại và một tiêu chí rõ
- Dạng so sánh đúng, không đánh dấu kép
- Hướng quan hệ phù hợp dữ kiện
- Much/a little có căn cứ hoặc được nhận là đánh giá của người viết
- Lời khuyên nêu mục tiêu, không che giấu sự đánh đổi
Câu hỏi cuối: em đang so mức độ, đo chênh lệch, theo dõi thay đổi hay đưa ra lựa chọn? Biết mình đang làm việc nào sẽ giúp em chọn cấu trúc đúng và không nói quá dữ kiện.
Các tình huống và ngữ liệu trong bài được biên soạn riêng để học phương pháp. Đây là chuyên đề độc lập, không phải lời giải một đề thi.