Ghép và viết lại câu: giữ câu hỏi, điều kiện và mong muốn
Kiểm tra thông tin trước khi đổi mẫu: ai làm, khi nào, điều gì chỉ có thể xảy ra và điều gì người nói thực sự mong muốn.
TIẾNG ANH THCS · HIỂU ĐỂ DÙNG
Ghép và viết lại câu: giữ câu hỏi, điều kiện và mong muốn
Kiểm tra thông tin trước khi đổi mẫu: ai làm, khi nào, điều gì chỉ có thể xảy ra và điều gì người nói thực sự mong muốn.
1. Một bản viết lại đúng phải giữ quan hệ giữa các ý
Unless we check the time, we may miss the bus không nói rằng kiểm tra giờ sẽ bảo đảm không lỡ xe. Mai wishes she had more time không chỉ kể Mai thiếu thời gian, mà còn nói điều Mai mong muốn. Khi viết lại, có thể em không đổi một tên người nào nhưng vẫn thêm một lời bảo đảm hoặc một mong muốn chưa được cho.
Bài này giúp em kiểm tra những phần thông tin dễ bị mất khi ghép câu: câu hỏi khác điều kiện, thông tin bổ sung khác thông tin xác định, nguyên nhân khác nhượng bộ, khả năng khác sự chắc chắn, sự thật hiện tại khác ước muốn. Các tình huống đều được biên soạn đầy đủ để em có căn cứ, thay vì đoán theo một chữ cái đáp án.
Bốn việc cần giữ: người và đối tượng được nói đến; mốc thời gian; quan hệ giữa hai ý; mức độ khẳng định hoặc mong muốn của người nói.
Trước khi mở lời giải, thử viết một phản ví dụ: có tình huống nào câu mới đúng mà câu gốc không đúng, hoặc ngược lại? Nếu có, hãy tìm thông tin bị thêm/bớt. Không phải mọi bản nghe trôi chảy đều tương đương, và không phải mọi bài có từ khóa đều chỉ có một thứ tự từ chấp nhận được.
2. Thuật lại câu hỏi Yes/No: kể điều được hỏi, không biến thành điều kiện
Trong tuần 1, cô Hương hỏi Mai: “Will you take part in the meeting next week?” Cuộc họp thuộc tuần 2. Sang tuần 3, Mai kể lại câu hỏi theo điểm nhìn quá khứ cho một bạn khác; chưa nói Mai đã trả lời hoặc có dự họp không.
Mai có thể viết Ms Huong asked me if I would take part in the meeting the following week. Whether cũng phù hợp thay if trong cấu trúc này. Me/I là Mai; would giữ tương lai tính từ lúc được hỏi; the following week chỉ tuần 2, không phải tuần sau thời điểm đang kể.
Sau asked, if mở nội dung có/không mà cô muốn biết. Trong câu thứ hai, if đặt điều kiện cho việc mang bút; không đổi hai chức năng cho nhau.
Làm mẫu trật tự: Câu hỏi trực tiếp có will you take part . Mệnh đề gián tiếp dùng I would take part , không would I take part . Cả câu ngoài là lời kể nên chấm cuối câu. Không viết asked me that… khi đang giữ một câu hỏi có/không.
Backshift phù hợp với bối cảnh hồi tưởng đã nêu. Nếu vừa được hỏi về một việc vẫn còn ở tương lai và muốn giữ thông tin hiện hành, người kể có thể dùng will trong một bối cảnh khác. Vì vậy, asked if + will không phải lỗi trong mọi câu. Thời gian thực tế và điểm nhìn phải được kiểm tra, không chỉ thì của asked.
Bản kể có cho câu trả lời không?
Viết lại câu hỏi của cô Hương từ góc nhìn Mai trong tuần 3. Câu ấy có chứng minh Mai đã đồng ý dự họp không?
Gợi ý
Dùng if hoặc whether; chủ ngữ I trước would; không thêm câu trả lời.
Lời giải có lý do
Ms Huong asked me if/whether I would take part in the meeting the following week. Chưa biết Mai trả lời gì hoặc có dự họp không. Một câu hỏi đã được hỏi không phải bằng chứng cho hành động sau đó.
3. Ghép bằng who: bổ sung thông tin mà không tạo hai chủ ngữ
Ngữ cảnh đã xác định rõ một người là cô Liên, hàng xóm của gia đình người kể. Hai câu: Mrs Lien lives next to our house. Mrs Lien is gentle and kind. Có thể ghép Mrs Lien, who lives next to our house, is gentle and kind. Phần giữa dấu phẩy bổ sung thông tin về người đã được xác định.
Làm mẫu cấu trúc: Câu chính là Mrs Lien is gentle and kind . Trong phần quan hệ, who làm chủ ngữ của lives, nên không thêm she: who she lives tạo phần thừa trong mẫu này. Không dùng that để thay who trong mệnh đề bổ sung giữa dấu phẩy đang học.
So sánh The woman who lives next to our house is gentle and kind. Phần who lives… giúp xác định người phụ nữ nào; không có cùng chức năng thông tin với phần chen thêm sau tên riêng đã xác định. Đặt dấu phẩy không chỉ là trang trí; nó cho người đọc biết chi tiết dùng để nhận diện hay bổ sung.
Giữ our house nếu người kể vẫn đại diện cùng gia đình. Không tự đổi thành my house hoặc her house khi chưa biết điểm nhìn và sở hữu. Trong một phép ghép câu, hai câu chỉ ghép được theo mẫu trên nếu chúng thực sự nói cùng một cô Liên, không phải hai người trùng tên.
Sửa một phần thừa
Trong bối cảnh đã biết cô Liên là ai, sửa “Mrs Lien, who she lives next to our house, is kind.” Phần nào là câu chính?
Gợi ý
Who đã làm công việc của she trong mệnh đề bổ sung.
Lời giải có lý do
Mrs Lien, who lives next to our house, is kind. Câu chính là Mrs Lien is kind. Bỏ she trong phần quan hệ, giữ hai dấu phẩy và giữ người sở hữu our house.
4. Because và so: đọc cùng một mối quan hệ từ hai phía
Because the bus was delayed, Lan arrived late. đặt nguyên nhân trước; The bus was delayed, so Lan arrived late. đặt nguyên nhân rồi nối kết quả bằng so. Trong tình huống đã cho, cả hai giữ việc xe chậm và việc Lan đến muộn do đó. Không đảo thành “Lan arrived late, so the bus was delayed”, vì sẽ đảo hướng quan hệ.
Làm mẫu chuyển từ because of: Because of being stuck in heavy traffic, Lan missed the train. được hiểu rằng Lan là người bị kẹt xe. Dạng mệnh đề rõ hơn là Because Lan was stuck in heavy traffic, she missed the train. Giữ tình trạng was stuck; nếu đổi thành got stuck, em nhấn mạnh thời điểm bắt đầu bị kẹt. Khi cần giữ sát góc nhìn, không tự đổi.
Với Because of missing the bus, Lan was late , có thể viết Because Lan missed the bus, she was late. Lan thực hiện/đối diện cả hai sự việc trong ngữ cảnh. Nhưng nếu người lỡ xe là Nam còn người đến muộn là Lan, phải nói rõ Nam; không rút V-ing rồi mặc nhiên gán cả hai cho Lan.
Trong một câu chỉ có hai vế quan hệ nguyên nhân–kết quả, tránh dùng cả because và so như hai đầu của cùng liên kết: Because the bus was delayed, so Lan arrived late không phải mẫu văn viết chuẩn đang luyện. Một câu dài có nhiều quan hệ khác nhau cần được phân tích riêng; đừng tìm hai chữ ấy ở bất kỳ đâu rồi kết luận câu sai.
Giữ trạng thái thay vì thêm thời điểm bắt đầu
Đổi sang because-clause: “Because of being stuck in traffic, Nam missed the meeting.” Ngữ cảnh xác định Nam là người bị kẹt xe.
Gợi ý
Dùng Nam was stuck; mệnh đề kết quả vẫn kể missed.
Lời giải có lý do
Because Nam was stuck in traffic, he missed the meeting. Dạng “got stuck” có thể kể một khía cạnh khác, nhưng was stuck giữ đúng trạng thái being stuck trong yêu cầu này. Không thay missed bằng might miss vì mất sự kiện đã xảy ra.
5. Tính từ so sánh và trạng từ so sánh: cùng tiêu chí mới giữ nghĩa
I am a more careful driver than my father. đánh giá người nói như một người lái xe. I drive more carefully than my father does. đánh giá cách người ấy lái. Trong bài luyện này, người kể là một người trưởng thành và cả hai câu cùng nói về thói quen lái xe theo cùng tiêu chí cẩn thận trong những điều kiện tương đương . Với điều kiện ấy, hai cách nói diễn đạt cùng phép so sánh thông thường.
Làm mẫu: Careful là tính từ trước driver. Khi chuyển sang động từ drive, cần trạng từ carefully; dạng so sánh là more carefully, không carefullier. Chủ ngữ I và đối tượng my father giữ nguyên. Does ở cuối thay cho drives, có thể có hoặc lược trong mẫu này.
Điều kiện cùng tiêu chí quan trọng: một lần lái trong mưa không đủ để kết luận một người luôn là người lái cẩn thận hơn. Một người cũng có thể đạt kết quả tốt ở một phần đánh giá nhưng không hơn ở mọi mặt. Nếu câu gốc chỉ nói on that trip , bản viết lại phải giữ phạm vi chuyến đó, không biến thành thói quen tổng quát.
Quy tắc tương tự áp dụng cho một hoạt động gần lớp học hơn: Mai writes more clearly than Nam does in these reports . Giữ in these reports ; không biến thành Mai học giỏi hơn Nam ở mọi môn. Trạng từ nêu một khía cạnh của hành động, không phải xếp hạng toàn bộ con người.
Sửa dạng, giữ phạm vi
Sửa “Mai writes more clear than Nam in these reports.” Có được bỏ in these reports rồi kết luận Mai luôn viết rõ hơn Nam không?
Gợi ý
Chỗ sau writes cần trạng từ; nhóm báo cáo đã giới hạn so sánh.
Lời giải có lý do
Mai writes more clearly than Nam in these reports. Có thể thêm does sau Nam. Không bỏ phạm vi rồi tự khẳng định luôn luôn; dữ kiện chỉ nói những báo cáo này.
6. Despite: giữ hành động, người làm và sự tương phản
Although Nam works hard, he cannot finish the project today. nói Nam làm chăm nhưng vẫn không thể hoàn thành trong hôm nay. Vì Nam là người vừa làm việc vừa không thể xong, có thể viết Despite working hard, Nam cannot finish the project today. Cannot, project và today đều cần được giữ.
Làm mẫu kiểm tra: Working hard không tự nói Nam làm việc nhanh, và cannot finish today không có nghĩa dự án sẽ không bao giờ hoàn thành. Một bản như Despite working hard, Nam will fail thêm một kết luận rộng hơn và đổi tình trạng hiện tại thành dự đoán tương lai.
Despite đi với cụm danh từ/V-ing trong mẫu này; muốn dùng mệnh đề đầy đủ, viết despite the fact that Nam works hard . Không đặt trực tiếp Despite Nam works hard . Dạng V-ing được hiểu theo chủ thể, nên nếu câu chính đổi sang một người khác, em phải kiểm tra lại ai đang làm việc chăm chỉ.
Trong các câu nhượng bộ đơn giản có hai vế, chọn although hoặc but để tổ chức câu: Although Nam works hard, he cannot finish today hoặc Nam works hard, but he cannot finish today. Không dùng cả hai để nối cùng một quan hệ trong mẫu văn viết này.
Ba điều không được bỏ
Viết lại “Although Mai practises carefully, she cannot finish the model this week” bằng Despite. Giữ đủ người, cách luyện và thời hạn.
Gợi ý
Mai phải là chủ thể của practising; carefully và this week đều chứa thông tin.
Lời giải có lý do
Despite practising carefully, Mai cannot finish the model this week. Practicing cũng là cách viết Mỹ được chấp nhận. Không bỏ carefully hoặc this week; không đổi cannot thành does not nếu yêu cầu giữ ý không thể.
7. Unless: đổi điều kiện mà không đảo nghĩa hoặc tăng độ chắc chắn
Trong một kế hoạch chưa biết điều kiện có xảy ra, If we do not check the time, we may miss the bus có thể viết Unless we check the time, we may miss the bus. Unless có nghĩa gần “trừ khi/if…not” trong kiểu điều kiện này. Check thay do not check sau unless, còn may phải được giữ.
Cả hai câu chỉ nêu nguy cơ khi không kiểm tra. Chúng không bảo đảm kiểm tra là điều kiện duy nhất để kịp xe.
Làm mẫu sai: Unless we do not check the time, we may miss the bus không giữ điều kiện ban đầu. Phủ định đã bị đặt vào phần khác, nên không còn nói “nếu không kiểm tra”. Không chỉ gọi nó “phủ định kép sai ngữ pháp” rồi dừng; cần nhìn điều kiện bị đảo.
Unless có thể đứng trước một mệnh đề phủ định khi người viết thực sự muốn nghĩa ấy: We will start unless the projector is not ready. nghĩa là nhóm sẽ bắt đầu, trừ trường hợp máy chiếu chưa sẵn sàng. Câu có thể viết gọn, rõ hơn theo mục đích, nhưng sự xuất hiện của not không tự biến mọi câu unless thành sai. Nó sai với phép biến đổi cụ thể nếu làm đổi điều kiện.
Không thay mọi if not bằng unless một cách máy móc, nhất là câu giả định về một quá khứ đã biết hoặc câu không mang nghĩa ngoại lệ phù hợp. Trong các bài ở đây, ta giới hạn vào điều kiện mở về kế hoạch/tình huống sắp tới, đồng thời kiểm tra lại nghĩa của cả hai vế.
Giữ may và điều kiện
Đổi sang unless: “If we do not organise the notes, we may lose useful information.” Có được viết will certainly lose không?
Gợi ý
Bỏ do not sau khi đổi sang unless; may diễn tả khả năng.
Lời giải có lý do
Unless we organise the notes, we may lose useful information. Không thay bằng will certainly lose vì biến nguy cơ thành kết quả chắc chắn. Cũng không suy ra rằng organise bảo đảm không thể mất thông tin vì bất kỳ lý do nào khác.
8. Wish: sự thật chưa đủ, còn cần mong muốn
“Mai does not have enough time” chỉ nói tình trạng. Để viết “Mai wishes she had more time”, cần thêm rằng Mai muốn tình trạng khác đi. Trong tình huống này, Mai đang làm một mô hình, thiếu thời gian và thực sự mong có thêm thời gian. Vì vậy, câu wish có đủ cả cơ sở thực tế và mong muốn.
Had là dạng quá khứ dùng cho điều mong khác với hiện tại. Nó không tự đặt mong muốn vào ngày hôm qua.
Làm mẫu với thời tiết: Hôm nay trời không đẹp, Lan muốn thời tiết đẹp để thực hiện kế hoạch: Lan wishes the weather were fine today. Was cũng được dùng trong nhiều ngữ cảnh; were là dạng giả định quen thuộc trong văn viết và bài học. Không coi was là sai tuyệt đối khi tài liệu không giới hạn văn phong.