Bỏ qua đến nội dung chính

🛠️ Tiếng Anh 9 · Have, Get, Make, Let, Help — Động Từ Nhờ Vả & Sai Khiến

Hệ thống 5 động từ nhờ vả/sai khiến (causative verbs) Have, Get, Make, Let, Help — mỗi động từ một bộ quy tắc bổ ngữ riêng (có "to" hay không, chủ động hay…

Cập nhật: 2026-09-27

Môn: Tiếng Anh · Tài liệu THCS

Chuyên Anh · Hệ thống động từ nhờ vả / sai khiến (Causative Verbs)

Have, Get, Make, Let, Help — Ai Thực Sự Làm Việc Đó?

Đề chuyên Anh rất thích dùng câu chuyển đổi kiểu "Tôi thuê thợ sửa xe" hay "Cô giáo bắt học sinh viết lại bài" để kiểm tra nhóm động từ nhờ vả/sai khiến. Vấn đề là năm động từ Have, Get, Make, Let, Help mỗi động từ lại đòi hỏi một dạng bổ ngữ khác nhau (có "to" hay không, chủ động hay bị động) — dùng đúng nghĩa nhưng sai cấu trúc vẫn bị trừ điểm.

55 phút 4 ca mẫu + 8 bài luyện + 5 câu kiểm tra đối chiếu 5 động từ nhờ vả/sai khiến

Năm động từ, năm cấu trúc bổ ngữ

Have/Get (nhờ vả, có dạng bị động) · Make (bắt buộc, đổi "to" khi sang bị động) · Let (cho phép, không có bị động trực tiếp) · Help (linh hoạt cả hai).

Phân biệt chủ động vs bị động của hành động

Câu hỏi cốt lõi: chủ ngữ tự tay làm việc đó, hay nhờ/bắt/cho phép người khác làm?

Tránh 3 bẫy cấu trúc

Thêm/bớt "to" sai chỗ giữa Have và Get, quên "to" xuất hiện lại khi Make chuyển bị động, dùng "let" ở dạng bị động (không tồn tại).

1. Chẩn đoán: "Tôi sửa xe" và "Tôi nhờ sửa xe" có phải luôn viết giống nhau?

So sánh hai câu sau — chúng đều nói về việc "chiếc xe được sửa", nhưng vai trò của chủ ngữ hoàn toàn khác nhau.

Câu hỏi khởi động

Câu A: "A local garage repairs my car every year." (chính garage đó là chủ ngữ, tự thực hiện hành động)

Câu B: "I have my car repaired every year." (tôi là chủ ngữ, nhưng KHÔNG tự sửa xe)

Câu B có sai ngữ pháp không, và vì sao chủ ngữ "I" lại đi cùng động từ ở dạng quá khứ phân từ "repaired"?

Xem đáp án sau khi em tự suy nghĩ

Câu B hoàn toàn đúng — đây là cấu trúc "have + O + Vpp" (bị động dạng nhờ vả). "I" không tự sửa xe; "I" là người NHỜ/THUÊ người khác sửa xe. Vì hành động "repaired" xảy ra với "my car" (xe bị/được sửa) chứ không phải "I" trực tiếp thực hiện, nên động từ chính đứng ở dạng quá khứ phân từ, không phải nguyên mẫu.

Gia sư hỏi: Vậy làm sao để biết khi nào dùng dạng bị động (Vpp) và khi nào dùng dạng chủ động (V nguyên mẫu hoặc to V) sau các động từ này?

Câu hỏi cốt lõi luôn là: đối tượng đứng sau chủ ngữ (O) có tự thực hiện hành động không? Nếu O tự thực hiện hành động (ví dụ: "her assistant" tự tay gửi email) → dùng dạng chủ động. Nếu hành động xảy ra VỚI O, do người khác (thường không nêu tên) thực hiện (ví dụ: "my car" được một ai đó sửa) → dùng dạng bị động (Vpp). Đây là lý do bài học này tách riêng thành một hệ thống 5 động từ để không học vẹt từng câu riêng lẻ.

2. Năm động từ nhờ vả/sai khiến và cấu trúc bổ ngữ tương ứng

Mỗi động từ trong nhóm này có MỘT bộ quy tắc bổ ngữ riêng — không thể dùng chung một công thức cho cả năm.

Động từ · Dạng chủ động (O tự làm) · Dạng bị động (việc xảy ra với O) · Ghi chú

Have · have + O + V (nguyên mẫu, không "to") · have + O + Vpp · Nhờ vả trung tính, không nhấn mạnh khó khăn

Get · get + O + to + V · get + O + Vpp · Dạng chủ động PHẢI có "to" — khác Have

Make · make + O + V (nguyên mẫu, không "to") · be made to + V · "to" biến mất ở chủ động nhưng xuất hiện lại khi sang bị động

Let · let + O + V (nguyên mẫu, không "to") · không có dạng bị động trực tiếp — dùng be allowed to + V · Không bao giờ viết "be let to V"

Help · help + O + V hoặc help + O + to + V · — · Cả hai dạng đều được chấp nhận, linh hoạt nhất trong nhóm

Ba bước xác định đúng cấu trúc bổ ngữ: xác định ai thực sự làm hành động, xác định động từ nhờ vả/sai khiến nào đang dùng, rồi tra đúng bảng bổ ngữ riêng của động từ đó.

Ghi nhớ:

Năm động từ này KHÔNG dùng chung một công thức. "Get" ở dạng chủ động luôn cần "to" trong khi "Have" thì không; "Make" mất "to" ở chủ động nhưng lấy lại "to" khi sang bị động; "Let" không có dạng bị động trực tiếp.

3. Bốn ca mẫu — quy trình 3 bước áp dụng từng bước một

Ca mẫu 1 — Have + O + Vpp (bị động, nhờ vả trung tính)

Câu gốc: A local garage repairs my car every year.

Viết lại: I have my car repaired every year.

Bước 1: "my car" không tự sửa chính nó — việc sửa xe xảy ra VỚI "my car", do garage thực hiện → dùng dạng bị động. Bước 2: động từ nhờ vả trung tính, không nhấn mạnh khó khăn → chọn "Have". Bước 3: tra bảng: Have bị động = have + O + Vpp → "have my car repaired", chủ ngữ đổi thành "I" (người nhờ), bỏ "by a local garage" vì không cần nêu tên người thực hiện.

Ca mẫu 2 — Get + O + to + V (chủ động, có "to")

Câu gốc: She persuaded her assistant to send the email immediately.

Viết lại: She got her assistant to send the email immediately.

Bước 1: "her assistant" TỰ thực hiện hành động "gửi email" (không phải việc xảy ra với assistant) → dùng dạng chủ động. Bước 2: ý nghĩa gần giống "persuaded" (thuyết phục ai làm gì) → chọn "Get", không chọn "Have" vì "Get" phù hợp hơn khi có yếu tố thuyết phục/khó khăn. Bước 3: tra bảng: Get chủ động = get + O + to + V → PHẢI giữ "to send", khác với Have (không có "to").

Ca mẫu 3 — Make: chủ động mất "to", bị động lấy lại "to"

Câu gốc (chủ động): The coach forced the players to train harder before the final.

Viết lại (chủ động): The coach made the players train harder before the final.

Viết lại (bị động): The players were made to train harder before the final.

Bước 1: "the players" TỰ thực hiện hành động "train" → dạng chủ động dùng V nguyên mẫu. Bước 2: ý nghĩa "ép buộc, bắt buộc" → chọn "Make". Bước 3: tra bảng: Make chủ động = make + O + V (không "to") → "made the players train"; nhưng khi đảo sang bị động (the players trở thành chủ ngữ), "to" XUẤT HIỆN TRỞ LẠI → "were made to train". Đây là điểm khác biệt duy nhất của Make so với Have/Get.

Ca mẫu 4 — Let: không có dạng bị động trực tiếp

Câu gốc: Her father allowed her to drive the new car alone.

Viết lại (chủ động, dùng Let): Her father let her drive the new car alone.

Viết lại (bị động tương đương): She was allowed to drive the new car alone.

Bước 1: "her" TỰ thực hiện hành động "lái xe" → dạng chủ động dùng V nguyên mẫu sau "let". Bước 2: ý nghĩa "cho phép" → "Let" là lựa chọn tự nhiên nhất ở dạng chủ động. Bước 3: nếu đề yêu cầu đảo "her" thành chủ ngữ (dạng bị động), KHÔNG được viết "was let to drive" — vì "let" không có dạng bị động trực tiếp; phải chuyển hẳn sang động từ khác là "be allowed to + V".

Quy trình dùng chung cho mọi ca mẫu:

Xác định O có tự thực hiện hành động hay không (chủ động/bị động) → chọn đúng động từ nhờ vả/sai khiến theo sắc thái nghĩa (Have trung tính, Get có yếu tố thuyết phục/khó khăn, Make ép buộc, Let cho phép, Help hỗ trợ) → tra đúng bảng bổ ngữ riêng của động từ đó, đặc biệt chú ý "to" xuất hiện/biến mất ở đâu.

4. Ba bẫy khiến mất điểm oan dù hiểu đúng nghĩa câu

Bẫy · Ví dụ sai · Sửa đúng

1. Nhầm "to" giữa Get và Have ở dạng chủ động · " She got him fix the car." (thiếu "to" — nhầm sang quy tắc của Have) · Get chủ động luôn cần "to": " She got him to fix the car." Ngược lại, Have chủ động không bao giờ thêm "to": "She had him fix the car."

2. Quên "to" xuất hiện lại khi Make chuyển sang bị động · " The students were made rewrite the essay." (giữ nguyên quy tắc "không to" của Make chủ động, nhưng câu này đã là bị động) · Make bị động luôn có "to": " The students were made to rewrite the essay."

3. Dùng "let" ở dạng bị động (không tồn tại) · " She was let to travel abroad alone." (Let không có dạng bị động trực tiếp) · Phải đổi hẳn sang động từ khác: " She was allowed to travel abroad alone."

5. Luyện tập — 8 bài

Bài 1 (Have, bị động)

Viết lại câu sau dùng "have", giữ nguyên nghĩa: "A hairdresser cuts my hair every month."

Xem đáp án

I have my hair cut every month. "my hair" không tự cắt chính nó → dùng have + O + Vpp, không cần "to".

Bài 2 (Get, chủ động có "to")

Viết lại câu sau dùng "get", giữ nguyên nghĩa: "She persuaded her assistant to send the report."

Xem đáp án

She got her assistant to send the report. "her assistant" tự thực hiện hành động → get + O + to + V, PHẢI giữ "to send".

Bài 3 (Make, chủ động)

Viết lại câu sau dùng "make", giữ nguyên nghĩa: "The coach forced the players to train harder."

Xem đáp án

The coach made the players train harder. Make chủ động = make + O + V (không "to").

Bài 4 (Make, bị động)

Viết lại câu sau ở dạng bị động, giữ nguyên nghĩa: "The players were forced to train harder by the coach."

Xem đáp án

The players were made to train harder. Make bị động luôn lấy lại "to" — khác với Make chủ động.

Bài 5 (Let, chủ động)

Viết lại câu sau dùng "let", giữ nguyên nghĩa: "Her father allowed her to drive the new car."

Xem đáp án

Her father let her drive the new car. Let chủ động = let + O + V (không "to").

Bài 6 (Let → bị động tương đương)

Đảo "her" thành chủ ngữ mà không dùng "let": "Her father let her drive the new car."

Xem đáp án

She was allowed to drive the new car by her father. Let không có dạng bị động trực tiếp, phải chuyển sang "be allowed to + V".

Bài 7 (Get, bị động)

Viết lại câu sau dùng "get", giữ nguyên nghĩa: "A technician is repairing our printer at the moment."

Xem đáp án

We are getting our printer repaired at the moment. "our printer" không tự sửa chính nó → get + O + Vpp.

Bài 8 (Help, linh hoạt cả hai dạng)

Viết lại câu sau dùng "help", giữ nguyên nghĩa: "He assisted his neighbor in fixing the fence."

Xem đáp án

He helped his neighbor fix the fence. (hoặc "He helped his neighbor to fix the fence.") Help là động từ duy nhất trong nhóm chấp nhận cả V nguyên mẫu và to V.

6. Kiểm tra nhanh — 5 câu

Câu 1

Chọn đáp án đúng: "I need to ________ my laptop repaired before the exam."

A. have

B. made

C. let

D. to have

Xem lời giải sau khi em tự chọn

A đúng. "my laptop" không tự sửa chính nó → cần dạng bị động have/get + O + Vpp; "have" đứng ngay sau "to" (to have my laptop repaired) là dạng nguyên mẫu bình thường. B sai vì "made" không phải nguyên mẫu; C đổi hẳn nghĩa; D thừa "to" thứ hai.

Câu 2 (Get, vận dụng ở ngữ cảnh mới)

Viết lại câu sau dùng "get", giữ nguyên nghĩa: "The manager persuaded the intern to redo the slides."

Xem lời giải sau khi em tự chọn

The manager got the intern to redo the slides. "the intern" tự thực hiện hành động → get + O + to + V, giống cấu trúc ở ca mẫu 2 nhưng trong ngữ cảnh công việc hoàn toàn khác.

Câu 3

Câu nào dưới đây SAI về mặt cấu trúc?

A. The teacher made the students stay after class.

B. The students were made stay after class.

C. The students were made to stay after class.

D. The teacher had the students stay after class.

Xem lời giải sau khi em tự chọn

B sai — đây là đáp án cần chọn. Make ở dạng bị động phải có "to" ("were made to stay"), không được giữ dạng không-to của chủ động. A, C, D đều đúng quy tắc.

Câu 4 (Let, vận dụng ở ngữ cảnh mới)

Viết lại câu sau mà không dùng "let": "The security guard did not let visitors enter after 9 p.m."

Xem lời giải sau khi em tự chọn

Visitors were not allowed to enter after 9 p.m. (hoặc: The security guard did not allow visitors to enter after 9 p.m.) Vì "let" không có dạng bị động trực tiếp — giống bẫy số 3 đã học nhưng áp dụng ở tình huống khác.

Câu 5 (Have/Get, vận dụng ở ngữ cảnh mới)

Viết lại câu sau, giữ nguyên nghĩa, bắt đầu bằng "We decided to...": "We decided to pay a mechanic to look at the car."

Xem lời giải sau khi em tự chọn

We decided to have the car looked at by a mechanic. (hoặc "get the car looked at") "the car" không tự kiểm tra chính nó → have/get + O + Vpp, đúng dạng bị động dùng cho hành động "được kiểm tra".

8–10 điểm

Tự đặt 2 câu chuyển đổi (một dùng Get chủ động, một dùng Make bị động) rồi tự viết lại đúng cả 2, kiểm tra lại vị trí "to".

5–7 điểm

Làm lại câu 1 và câu 3 của phần kiểm tra — đây là hai câu kiểm tra khả năng phân biệt "to" giữa Have/Get và giữa Make chủ động/bị động.

Dưới 5 điểm

Ôn lại bảng 5 động từ ở mục 2 và quy trình 3 bước trước khi làm lại toàn bộ phần luyện tập.

Tiêu chuẩn hoàn thành

Em tự nói được: "đối tượng này có tự làm hành động không, và nếu không thì động từ nhờ vả này có "to" hay không, có dạng bị động trực tiếp hay phải đổi động từ khác?".

Luyện thi vào 10 và thi chuyên cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI, chấm bài tự động.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm