Câu tường thuật (Reported Speech): cách lùi thì, đổi trạng từ và các dạng câu
Quy tắc chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật: lùi thì, đổi đại từ, trạng từ thời gian và nơi chốn; tường thuật câu kể, câu hỏi Yes/No, câu hỏi Wh-, câu…
Lùi thì
| Câu trực tiếp | Câu tường thuật |
|---|---|
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn |
| Hiện tại tiếp diễn | Quá khứ tiếp diễn |
| Hiện tại hoàn thành | Quá khứ hoàn thành |
| Quá khứ đơn | Quá khứ hoàn thành |
| will | would |
| can / may / must | could / might / had to |
Đổi trạng từ
| Trực tiếp | Tường thuật |
|---|---|
| now | then |
| today / tonight | that day / that night |
| yesterday | the day before / the previous day |
| tomorrow | the next day / the following day |
| ago | before |
| here / this / these | there / that / those |
Các dạng câu
- Câu kể: "I am tired," she said. → She said (that) she was tired.
- Câu hỏi Yes/No: "Do you like music?" he asked. → He asked if/whether I liked music.
- Câu hỏi Wh-: "Where do you live?" she asked. → She asked where I lived. (không đảo trợ động từ)
- Câu mệnh lệnh: "Close the door," he said. → He told me to close the door. / "Don't be late." → He told me not to be late.
Lưu ý
Không lùi thì khi động từ tường thuật ở hiện tại (says, tells) hoặc khi nói về sự thật hiển nhiên.