12 thì trong tiếng Anh: công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết
Tổng hợp 12 thì tiếng Anh (hiện tại, quá khứ, tương lai: đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn) với công thức khẳng định, cách dùng và dấu hiệu…
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì | Công thức (khẳng định) | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) | always, usually, often, every day |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | now, at the moment, Look!, Listen! |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3 | just, already, yet, since, for, ever, never |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | S + have/has been + V-ing | for + khoảng thời gian, since, all day |
| Quá khứ đơn | S + V2/V-ed | yesterday, ago, last week, in 2020 |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing | at 8 p.m. yesterday, while, when |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3 | before, after, by the time (+ quá khứ) |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | S + had been + V-ing | for + khoảng thời gian + before |
| Tương lai đơn | S + will + V | tomorrow, next week, I think |
| Tương lai tiếp diễn | S + will be + V-ing | at this time tomorrow |
| Tương lai hoàn thành | S + will have + V3 | by + thời điểm tương lai |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | S + will have been + V-ing | by … for + khoảng thời gian |
Những cặp thì hay nhầm
- Quá khứ đơn vs hiện tại hoàn thành: có thời gian xác định trong quá khứ (yesterday, ago) → quá khứ đơn; không rõ thời điểm, còn liên quan hiện tại → hiện tại hoàn thành.
- Quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn: hành động đang xảy ra (was/were + V-ing) thì hành động khác xen vào (V2). I was reading when he came.
- Tương lai đơn vs be going to: quyết định tức thời → will; dự định có kế hoạch hoặc dự đoán có căn cứ → be going to.
Mẹo chia động từ trong đề thi
- Tìm trạng từ chỉ thời gian trong câu trước tiên.
- Xác định chủ ngữ số ít hay số nhiều.
- Kiểm tra câu có hai hành động (when, while, before, after) để phối hợp thì.