Bỏ qua đến nội dung chính

12 thì trong tiếng Anh: công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết

Tổng hợp 12 thì tiếng Anh (hiện tại, quá khứ, tương lai: đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn) với công thức khẳng định, cách dùng và dấu hiệu…

Cập nhật: 2026-09-25

Bảng tổng hợp 12 thì

ThìCông thức (khẳng định)Dấu hiệu nhận biết
Hiện tại đơnS + V(s/es)always, usually, often, every day
Hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + V-ingnow, at the moment, Look!, Listen!
Hiện tại hoàn thànhS + have/has + V3just, already, yet, since, for, ever, never
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnS + have/has been + V-ingfor + khoảng thời gian, since, all day
Quá khứ đơnS + V2/V-edyesterday, ago, last week, in 2020
Quá khứ tiếp diễnS + was/were + V-ingat 8 p.m. yesterday, while, when
Quá khứ hoàn thànhS + had + V3before, after, by the time (+ quá khứ)
Quá khứ hoàn thành tiếp diễnS + had been + V-ingfor + khoảng thời gian + before
Tương lai đơnS + will + Vtomorrow, next week, I think
Tương lai tiếp diễnS + will be + V-ingat this time tomorrow
Tương lai hoàn thànhS + will have + V3by + thời điểm tương lai
Tương lai hoàn thành tiếp diễnS + will have been + V-ingby … for + khoảng thời gian

Những cặp thì hay nhầm

  • Quá khứ đơn vs hiện tại hoàn thành: có thời gian xác định trong quá khứ (yesterday, ago) → quá khứ đơn; không rõ thời điểm, còn liên quan hiện tại → hiện tại hoàn thành.
  • Quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn: hành động đang xảy ra (was/were + V-ing) thì hành động khác xen vào (V2). I was reading when he came.
  • Tương lai đơn vs be going to: quyết định tức thời → will; dự định có kế hoạch hoặc dự đoán có căn cứ → be going to.

Mẹo chia động từ trong đề thi

  1. Tìm trạng từ chỉ thời gian trong câu trước tiên.
  2. Xác định chủ ngữ số ít hay số nhiều.
  3. Kiểm tra câu có hai hành động (when, while, before, after) để phối hợp thì.
Luyện thi vào 10 và thi chuyên cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI, chấm bài tự động.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm