Bỏ qua đến nội dung chính

Bảng hóa trị các nguyên tố thường gặp và bài ca hóa trị (KHTN 7)

Bảng hóa trị của các nguyên tố và nhóm nguyên tử thường gặp (H, O, Na, Ca, Al, Fe, Cu, SO₄, NO₃, PO₄…), quy tắc hóa trị, cách lập công thức hóa học và bài ca…

Cập nhật: 2026-09-25

Bảng hóa trị thường gặp

Nguyên tố / nhómKí hiệuHóa trị
HydrogenHI
OxygenOII
Sodium (natri)NaI
Potassium (kali)KI
Silver (bạc)AgI
CalciumCaII
MagnesiumMgII
Zinc (kẽm)ZnII
BariumBaII
Copper (đồng)CuII (thường gặp), I
Iron (sắt)FeII, III
Aluminium (nhôm)AlIII
CarbonCIV, II
Sulfur (lưu huỳnh)SII, IV, VI
NitrogenNIII, IV, V (và I, II)
PhosphorusPIII, V
ChlorineClI
Nhóm hydroxideOHI
Nhóm nitrateNO₃I
Nhóm sulfateSO₄II
Nhóm carbonateCO₃II
Nhóm phosphatePO₄III

Quy tắc hóa trị

Trong hợp chất AₓBᵧ: x · a = y · b (a, b là hóa trị của A, B).

Lập công thức hóa học

Ví dụ: Al (III) và SO₄ (II) → x · III = y · II ⇒ x = 2, y = 3 ⇒ Al₂(SO₄)₃.

Ví dụ: Ca (II) và PO₄ (III) ⇒ Ca₃(PO₄)₂.

Mẹo nhớ

  • Kim loại kiềm (Na, K) và bạc: hóa trị I.
  • Ca, Mg, Ba, Zn: hóa trị II.
  • Al: luôn hóa trị III.
  • Fe: II hoặc III — xem hợp chất để suy ra.
Luyện thi vào 10 và thi chuyên cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI, chấm bài tự động.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm