Bảng hóa trị các nguyên tố thường gặp và bài ca hóa trị (KHTN 7)
Bảng hóa trị của các nguyên tố và nhóm nguyên tử thường gặp (H, O, Na, Ca, Al, Fe, Cu, SO₄, NO₃, PO₄…), quy tắc hóa trị, cách lập công thức hóa học và bài ca…
Bảng hóa trị thường gặp
| Nguyên tố / nhóm | Kí hiệu | Hóa trị |
|---|---|---|
| Hydrogen | H | I |
| Oxygen | O | II |
| Sodium (natri) | Na | I |
| Potassium (kali) | K | I |
| Silver (bạc) | Ag | I |
| Calcium | Ca | II |
| Magnesium | Mg | II |
| Zinc (kẽm) | Zn | II |
| Barium | Ba | II |
| Copper (đồng) | Cu | II (thường gặp), I |
| Iron (sắt) | Fe | II, III |
| Aluminium (nhôm) | Al | III |
| Carbon | C | IV, II |
| Sulfur (lưu huỳnh) | S | II, IV, VI |
| Nitrogen | N | III, IV, V (và I, II) |
| Phosphorus | P | III, V |
| Chlorine | Cl | I |
| Nhóm hydroxide | OH | I |
| Nhóm nitrate | NO₃ | I |
| Nhóm sulfate | SO₄ | II |
| Nhóm carbonate | CO₃ | II |
| Nhóm phosphate | PO₄ | III |
Quy tắc hóa trị
Trong hợp chất AₓBᵧ: x · a = y · b (a, b là hóa trị của A, B).
Lập công thức hóa học
Ví dụ: Al (III) và SO₄ (II) → x · III = y · II ⇒ x = 2, y = 3 ⇒ Al₂(SO₄)₃.
Ví dụ: Ca (II) và PO₄ (III) ⇒ Ca₃(PO₄)₂.
Mẹo nhớ
- Kim loại kiềm (Na, K) và bạc: hóa trị I.
- Ca, Mg, Ba, Zn: hóa trị II.
- Al: luôn hóa trị III.
- Fe: II hoặc III — xem hợp chất để suy ra.